Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142280-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201141582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 08:50:00 đến ngày 2020-11-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,428,259,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo chương V HSMT | 3.152,32 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V HSMT | 25,0617 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm lót | Theo chương V HSMT | 177,02 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 708,08 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 570,33 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M25 | Theo chương V HSMT | 1.518,8 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo chương V HSMT | 866,4 | m2 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V HSMT | 129,29 | m2 |
| 9 | Bê tông sàn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 14,4 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt sàn , ĐK ≤10mm, | Theo chương V HSMT | 1,3498 | tấn |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Theo chương V HSMT | 0,6976 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 39,72 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V HSMT | 0,4701 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V HSMT | 1,5524 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V HSMT | 2,6924 | 100m2 |
| 16 | Mua ống cống bê tông ĐK 20cm | Theo chương V HSMT | 76 | ống |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V HSMT | 76 | cái |
| 18 | Vận chuyển | Theo chương V HSMT | 2 | ca |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V HSMT | 35 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo chương V HSMT | 14 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi