Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201132871-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thi hành án dân sự tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200932109
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-14 11:14:00 đến ngày 2020-11-24 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,219,457,795 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San lấp
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật 13,6779 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III nt 241,731 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 228,0531 100m3
B Nhà làm việc 3 tầng
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 nt 3,7879 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 nt 21,7869 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 nt 85,1023 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 1,0807 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm nt 0,6355 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm nt 5,5799 tấn
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 nt 6,278 m3
8 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật nt 0,6628 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 0,1988 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m nt 0,2635 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m nt 1,0586 tấn
12 Xây móng bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 nt 54,0392 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 nt 9,9364 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,6857 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 0,4778 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m nt 1,3264 tấn
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,2626 100m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,4707 100m3
19 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 nt 1,0546 100m3
20 Trát tường móng xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 49,26 m2
21 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật nt 2,8056 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m nt 0,8173 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m nt 2,4659 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m nt 1,6802 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M250, PC40, đá 1x2 nt 20,0884 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 3,7752 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m nt 1,613 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m nt 4,542 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m nt 0,5521 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 nt 29,4344 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 6,565 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm nt 11,2489 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 nt 69,1506 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,4018 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m nt 0,1265 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m nt 0,1403 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 nt 1,6139 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường nt 0,6356 100m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m nt 0,3089 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m nt 0,8669 tấn
41 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 nt 5,2566 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 1,0113 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m nt 0,3448 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m nt 0,419 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 nt 8,6882 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 146,3118 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 97,8498 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 1,5325 m3
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 1,539 m3
50 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 294,4398 m2
51 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 1.875,1327 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 132,131 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 377,52 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 nt 619,1848 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 nt 63,56 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 300,348 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 3.067,5285 m2
58 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox nt 8,892 m2
59 Lát đá bậc cầu thang nt 41,2604 m2
60 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 nt 237,62 m
61 Ốp gạch thẻ chân móng nt 15,9082 m2
62 Ốp gạch Inax nt 27,4436 m2
63 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II nt 0,8479 m3
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 nt 0,3072 m3
65 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,025 100m2
66 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,0156 100m3
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,041 100m2
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, ĐK đường kính <=10 mm nt 0,0629 tấn
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m nt 0,0346 tấn
70 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 nt 1,2096 m3
71 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 3,6005 m3
72 Lát đá bậc tam cấp nt 13,2084 m2
73 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 nt 3,5244 m3
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 nt 1,068 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 2,8195 m3
76 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 6,408 m2
77 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 7,6896 100m3
78 Đắp cát nền móng công trình, thủ công nt 0,6408 m3
79 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm nt 0,2218 tấn
80 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy nt 0,0178 100m2
81 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 nt 2,136 m3
82 Lát mặt đường dốc người khuyết tật bằng đá granit khò nhám nt 21,36 m2
83 Lan can đường dốc inox 304 dày 1,5mm, cao 0,8m nt 25,6 m2
84 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 nt 4,752 m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 nt 1,584 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 1,584 m3
87 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 1x2 nt 5,1084 m3
88 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 nt 55,44 m2
89 Sản xuất xà gồ thép mái nt 2,8966 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 230,938 1m2
91 Lắp dựng xà gồ thép nt 2,8966 tấn
92 Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng bê tông nt 0,5248 m2
93 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 nt 2,1069 100m2
94 Lát gạch ghế chống nóng 20x20 nt 19,096 m2
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm nt 1,568 100m
96 Cầu chắn rác Inox D120 nt 14 cái
97 Ống thông dầm PVC D42, L=300 nt 22 cái
98 Tôn phằng dày 1mm lên mái nt 0,8836 m2
99 Thép fi25 lên mái nt 1,5 m
100 Trát granitô chi tiết khóa vòm, vữa XM mác 75 nt 2,43 m2
101 Con tiện bê tông nt 24 cái
102 Đắp chi tiết hoa văn, vữa XM mác 75 nt 3,84 m2
103 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … nt 34,0272 m2
104 Lát nền, sàn bằng chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 nt 37,2048 m2
105 Lát đá granit bậu cửa nt 0,924 m2
106 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 nt 51,837 m2
107 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao nt 37,3152 m2
108 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,0907 100m3
109 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 nt 18,3448 m3
110 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm nt 445,306 m2
111 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 nt 30,5982 m2
112 Lát đá granit bậu cửa nt 4,554 m2
113 Lát gạch ghế chống nóng 20x20 nt 19,096 m2
114 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm nt 46,6992 m2
115 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … nt 79,754 m2
116 Cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly nt 42,12 m2
117 SXLD cửa đi 2 cánh thép bọc tôn phòng bảo quản đặc biệt nt 6,48 m2
118 Cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly nt 1 m2
119 Cửa đi 1 cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly nt 8,4 m2
120 Cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly nt 87,98 m2
121 Cửa hất cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly nt 10,8 m2
122 Vách kính khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly nt 42,369 m2
123 Cung cấp, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 14x14mm nt 88,52 m2
124 Lan can cầu thang bằng inox hộp 40x40x1.5mm, hộp inox 20x40x1.5, tay vịn gỗ nt 14,1064 m2
125 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 nt 16,38 m3
126 Bê tông lót đáy bể, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 nt 0,78 m3
127 Bê tông đáy bể, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 1,17 m3
128 Ván khuôn đáy bể nt 0,028 100m2
129 Sản xuất và lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính thép <=10mm nt 0,1012 tấn
130 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90( bằng 1/3KLđào) nt 0,0546 100m3
131 Xây bể chứa bằng bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 3,1174 m3
132 Trát thành bể xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 17,836 m2
133 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM M75 nt 4,322 m2
134 Bê tông tấm đan, mác 200, đá 1x2 nt 0,672 m3
135 Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn gỗ tấm đan nt 0,0296 100m2
136 Cốt thép tấm đan đường kính <=10mm nt 0,0385 tấn
137 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 5 1cấu kiện
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm nt 0,02 100m
139 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm nt 4 cái
140 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn nt 1 cái
141 Tủ sắt sơn tĩnh điện nt 1 bộ
142 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa loại 9MCB nt 2 hộp
143 Lắp đặt cầu chì nt 1 bộ
144 Đèn báo pha 3 màu xanh, đỏ, vàng nt 1 bộ
145 Biến dòng hình xuyến 100A nt 1 bộ
146 Đồng hồ vol kế nt 1 bộ
147 Đồng hồ ampe kế nt 1 bộ
148 Tủ điện mặt nhựa loại 6MCB nt 1 hộp
149 Lắp đặt các automat 1 pha 10A nt 30 cái
150 Lắp đặt các automat 1 pha 16A nt 6 cái
151 Lắp đặt các automat 1 pha 20A nt 6 cái
152 Lắp đặt các automat 1 pha 25A nt 3 cái
153 Lắp đặt Automat 2P-25A nt 12 cái
154 Lắp đặt Automat 2P-32A nt 5 cái
155 Lắp đặt Automat 2P-40A nt 2 cái
156 Lắp đặt Automat 2P-50A nt 2 cái
157 Lắp đặt Automat 2P-20A nt 2 cái
158 Lắp đặt Automat 2P-10A nt 1 cái
159 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A nt 4 cái
160 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A nt 1 cái
161 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng nt 3 bộ
162 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng nt 38 bộ
163 Lắp đặt đèn lốp trần nt 33 bộ
164 Lắp đặt quạt trần nt 19 cái
165 Lắp đặt quạt hút 24W nt 6 cái
166 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 19 cái
167 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 11 cái
168 Lắp đặt công tắc 3 hạt nt 5 cái
169 Lắp đặt công tắc đảo chiều nt 4 cái
170 Lắp đặt ô cắm đôi nt 74 cái
171 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường nt 12 máy
172 Ống nước ngưng PVC D21 nt 100 m
173 Ống ga nt 90 m
174 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 nt 100 m
175 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 nt 10 m
176 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 nt 20 m
177 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 nt 7 m
178 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 nt 20 m
179 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 84 m
180 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 320 m
181 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 450 m
182 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D20 nt 450 m
183 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm nt 27 m
184 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D40 nt 130 m
185 Đế âm nt 113 cái
186 Lắp đặt xí bệt+ống nối nt 6 bộ
187 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 6 cái
188 Lắp đặt lavabol+ xi phông nt 9 bộ
189 Lắp đặt vòi rửa lavabo nt 9 bộ
190 Lắp đặt vòi nước nt 6 bộ
191 Lắp đặt kệ kính nt 9 cái
192 Lắp đặt gương soi+ phụ kiện nt 9 cái
193 Lắp đặt giá treo khăn nt 9 cái
194 Lắp đặt hộp đựng xà phòng nt 9 cái
195 Lắp đặt hộp đựng giấy nt 6 cái
196 Lắp đặt tiểu treo + nút bấm + phụ kiện nt 6 bộ
197 Lắp đặt van phao cơ bảo vệ máy bơm D40 nt 1 cái
198 Lắp đặt van điện, ĐK 400mm nt 1 cái
199 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 nt 1 bể
200 Máy bơm nước sinh hoạt nt 2 cái
201 Lắp ga thoát sàn inox nt 6 cái
202 Creephin nt 2 cái
203 Van 2 chiều PPR D40 nt 1 cái
204 Van 2 chiều PPR D32 nt 3 cái
205 Tê 90 độ PPR D40, D40/32 nt 6 cái
206 Tê 90 độ PPR D32, D32/25 nt 9 cái
207 Tê 90 độ PPR D32/20, D25/20 nt 21 cái
208 Cút 90 độ PPR D40 nt 1 cái
209 Cút 90 độ PPR D32 nt 3 cái
210 Cút 90 độ PPR D20 nt 12 cái
211 Cút 90 độ PPR nối ren trong D20 nt 27 cái
212 Côn PPR D40x32 nt 1 cái
213 Côn PPR D32x20 nt 3 cái
214 Côn PPR D425x20 nt 6 cái
215 Kép D20 nt 9 cái
216 Nút bịt D20 nt 27 cái
217 Lưới chắn côn trùng nt 1 cái
218 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm nt 0,02 100m
219 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm nt 3 cái
220 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm nt 0,88 100m
221 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm nt 0,16 100m
222 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm nt 0,2 100m
223 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm nt 0,24 100m
224 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 40mm nt 22 cái
225 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 34mm nt 4 cái
226 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm nt 5
227 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 20mm nt 6 cái
228 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm nt 0,28 100m
229 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm nt 1,36 100m
230 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 75mm nt 0,24 100m
231 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 42mm nt 0,12 100m
232 Tê nhựa 135 độ D110, D110/90, D110/75 nt 16 cái
233 Tê nhựa 135 độ D90 nt 2 cái
234 Tê 135 độ D75, D75/42 nt 11 cái
235 Cút 135 độ D110 nt 16 cái
236 Cút chếch 135 độ D90 nt 4 cái
237 Cút 135 độ D75 nt 22 cái
238 Cút 135 độ D42 nt 18 cái
239 Cút 90 độ D90 nt 20 cái
240 Cút 90 độ D42 nt 45 cái
241 Măng sông D110 nt 7 cái
242 Măng sông D90 nt 34 cái
243 Măng sông D75 nt 6 cái
244 Măng sông D42 nt 3 cái
245 Tê nhựa kiểm tra D110 nt 2 cái
246 Tê nhựa kiểm tra D90 nt 2 cái
247 Nút bịt tê kiểm tra D110 nt 5 cái
248 Nút bịt tê kiểm tra D75 nt 3 cái
249 Côn D75/42 nt 3 cái
250 Phễu D90 nt 6 cái
251 Phễu D75 nt 9 cái
252 Van 2 chiều TTK D100 nt 4 cái
253 Van 2 chiều PPR D50 nt 2 cái
254 Van 2 chiều PPR D40 nt 2 cái
255 Van 1 chiều TTK D100 nt 4 cái
256 Van 1 chiều PPR D50 nt 2 cái
257 Van 1 chiều PPR D40 nt 2 cái
258 Mối nối mềm D100 nt 4 cái
259 Mối nối mềm D50 nt 2 cái
260 Mối nối mềm D40 nt 2 cái
261 Tê 90 độ TTK D100 nt 2 cái
262 Tê 90 độ PPR D50 nt 1 cái
263 Tê 90 độ PPR D40 nt 1 cái
264 Ống TTK D90 nt 0,04 100m
265 Ống PPR D50 nt 4 100m
266 Ống PPR D40 nt 4 100m
267 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m nt 1 cái
268 Gia công kim thu sét, dài 2m nt 1 cái
269 Kéo rải dây thu sét theo đường, cột và mái nhà, dây cáp đồng 50mm2 nt 30 m
270 Kéo rải dây tiếp địa, dây cáp đồng 70mm2 nt 25 m
271 Gia công và đóng cọc chống sét D16 mạ đồng, L=2,4m nt 1 cọc
272 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm nt 20 m
273 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm nt 4 m
274 Kẹp giữ ống dẫn sét vào tường nt 8 cái
275 Đo kiểm tra điện trở nối đất nt 1 điểm
276 Hộp kiểm tra nt 1 hộp
277 Kẹp cọc sắt nt 2 cái
278 Khoan giếng D60, H=20m nt 20 m
279 Modem ADSL nt 1 bộ
280 Swith 12 cổng nt 3 bộ
281 Lắp đặt ổ cắm mạng nt 12 cái
282 Đế âm nt 12 cái
283 Dây cáp j45 nt 160 m
284 Lắp đặt ống ghen mềm D20 nt 100 m
285 Camera hồng ngoại nt 2 bộ
286 Monito 19' nt 1 cái
287 Đầu ghi hình kỹ thuật số 8 kênh nt 1 cái
288 Ổ cứng ghi hình 2T nt 2 cái
289 Bộ nguồn 12DVC-12A nt 1 cái
290 Cáp đồng trục GR6 nt 40 m
291 Cáp tín hiệu 4x2x0.5mm2 nt 40 m
292 Cáp tín hiệu 1x1,5mm2 nt 25 m
293 Lắp đặt ống ghen mềm D20 nt 40 m
C Kho vật chứng
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 nt 1,1591 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 nt 12,8789 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 nt 8,586 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 nt 33,9424 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,4269 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm nt 0,2679 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm nt 1,8808 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 nt 0,9548 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,1414 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 0,065 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m nt 0,3551 tấn
12 Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 nt 12,6555 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 nt 3,7329 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 0,1426 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m nt 0,4843 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,3367 100m2
17 Đắp đất chân hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,4293 100m3
18 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,4867 100m3
19 Đắp cát tạo phẳng nền bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 nt 0,0475 100m3
20 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 14,2615 m3
21 Trát chân móng xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 15,939 m2
22 Sơn chân móng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 15,939 m2
23 Bê tông lót móng, thành chắn ram dốc, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 nt 0,239 m3
24 Lắp dựng cốt thép nền ram dốc, ĐK <= 10 mm nt 0,0416 tấn
25 Lắp dựng cốt thép nền ram dốc, ĐK <= 18 mm nt 0,0174 tấn
26 Bê tông nền ram dốc, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 0,5908 m3
27 Xây thành ram dốc gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 0,2112 m3
28 Trát thành ram dốc xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 0,675 m2
29 Sơn thành ram dốc không bả, 1 nước lót 2 nước phủ nt 0,675 m2
30 Láng ram dốc dày 2 cm, VXM M75 nt 4,676 m2
31 Cắt rãnh chống trượt ram dốc nt 9,352 10m
32 Ván khuôn gỗ cột nt 0,4013 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm nt 0,0763 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm nt 0,5622 tấn
35 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 2,7104 m3
36 Ván khuôn dầm nt 0,6585 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 10 mm nt 0,2757 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 18 mm nt 0,0741 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK > 18 mm nt 1,3652 tấn
40 Bê tông xà dầm, đô bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 5,9391 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 35,0971 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 2,9667 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, nan thông gió mái nt 0,1866 100m2
44 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính thép <=10mm nt 0,1133 tấn
45 Bê tông lanh tô, nan tông gió mái đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 1,1409 m3
46 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 1,458 100m2
47 Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm nt 2,1375 tấn
48 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 14,7654 m3
49 Ván khuôn giằng thu hồi nt 0,0992 100m2
50 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 10 mm nt 0,0971 tấn
51 Bê tông giằng thu hồi, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 0,546 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 11,4872 m3
53 Trát chân tường mái, tường thu hồi , thành sê nô xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 221,6305 m2
54 Trát gờ chỉ thành sê nô, VXM cát mịn M75 nt 98,4 m
55 Sơn thành sê nô không bả 1 nước lót 2 nước phủ nt 49,2 m2
56 Trát ô văng, nan bê tông dày 1,5 cm, VXM M75 nt 7,8936 m2
57 Láng sàn sê nô mái, ô văng không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 nt 35,712 m2
58 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 138,244 m2
59 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 193,8445 m2
60 Trát trần, vữa XM M75 (bằng DT ván khuôn) nt 145,8 m2
61 Trát xà dầm, VXM M75 (bằng DT ván khuôn) nt 65,85 m2
62 Trát trụ cột dày 1,5 cm, VXM M75 nt 43,954 m2
63 Trát gờ chỉ đầu trụ, gờ chân móng, VXM cát mịn M75 nt 50,28 m
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 439,7885 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 138,244 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm nt 95,0768 m2
67 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 nt 0,5068 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,5068 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 33,5098 1m2
70 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm nt 0,8837 100m2
71 Ke chống bão (4 cái/m2) nt 353,48 cái
72 Tôn úp nóc nt 27,63 m
73 SXLD cửa đi 4 cánh bằng thép hộp tráng kẽm (kể cả sơn tĩnh điện) nt 8,12 m2
74 SXLD cửa đi bằng nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay (kể cả phụ kiện), kính dày 5mm nt 3,24 m2
75 SXLD cửa sổ bằng nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay (kể cả phụ kiện), kính dày 5mm nt 16,53 m2
76 SXLD hoa sắt cửa sổ bằng sắt hộp 14x14 (kể cả sơn) nt 16,53 m2
77 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng nt 6 bộ
78 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 3 cái
79 Lắp đặt quạt trần 75W/220V + điều tốc quạt nt 3 cái
80 Lắp đặt ổ cắm đôi 10A/250V nt 9 cái
81 Lắp đặt hộp điện tổng 500x250x300 nt 1 cái
82 Lắp đặt hộp điện phòng 300x250x200 nt 2 cái
83 Aptomat 1P-50A (tủ tổng) nt 1 cái
84 Aptomat 1P-10A nt 2 cái
85 Aptomat 1P-15A nt 5 cái
86 Dây cáp CU/XLPE/PVC 2x16 nt 100 m
87 Lắp đặt dây CU/PVC 2x4 nt 100 m
88 Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5 nt 300 m
89 Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5 nt 350 m
90 Ống ruột gà luồn dây D20 nt 600 m
91 Hộp nối dây nt 8 cái
92 Đế âm nt 15 cái
93 Đào móng chôn dây bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 nt 5,7645 m3
94 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m nt 4 cái
95 Gia công kim thu sét, dài 1m nt 4 cái
96 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm nt 60 m
97 Kéo rải dây tiếp địa fi 16mm nt 15 m
98 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5m nt 4 cọc
99 Kẹp giữ ống dẫn sét vào tường nt 1 cái
100 Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa nt 1 bộ
101 Hàn + lắp đặt bu lông mối nối kiểm tra nt 1 bộ
102 Thí nghiệm kiểm tra điện trở tiếp địa nt 1 lần
103 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 5,7645 m3
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm nt 0,35 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm nt 0,1 100m
106 Lắp đặt cút nhựa miệng, ĐK 90mm nt 4 cái
107 Đai ôm ống D110 nt 16 cái
108 Cầu chắn rác D110 nt 4 cái
109 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm nt 4 cái
D Nhà trực bảo vệ
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 ( hiệu xuất máy đạt 90%, hệ số taluy 1,2) nt 0,2021 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 ( hiệu xuất máy 10%) nt 2,2456 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 ( tính bằng 1/3kl đào): nt 0,0749 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 nt 1,872 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 nt 4,51 m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy nt 0,156 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm nt 0,059 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm nt 0,4347 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 0,0158 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m nt 0,0606 tấn
11 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật nt 0,0352 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 nt 0,1936 m3
13 Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 nt 0,755 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 nt 0,3432 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0312 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 0,0119 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m nt 0,0434 tấn
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,0461 100m3
19 Đắp cát tạo phẳng nền bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 nt 0,0066 100m3
20 Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M100 nt 1,3182 m3
21 Trát cổ móng, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 5,208 m2
22 Ván khuôn cột nt 0,1126 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm nt 0,0237 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm nt 0,0884 tấn
25 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 0,6389 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 7,9134 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm nt 0,0624 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 10 mm nt 0,0405 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 18 mm nt 0,1065 tấn
30 Bê tông xà dầm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 0,6864 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng nt 0,0241 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm nt 0,009 tấn
33 Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 0,1342 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,2778 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm nt 0,3771 tấn
36 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 2,7942 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 0,6864 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 1,786 m3
39 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi nt 0,0232 100m2
40 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 10 mm nt 0,0033 tấn
41 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 18 mm nt 0,0217 tấn
42 Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 0,1276 m3
43 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 nt 0,1308 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,1308 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 8,6448 1m2
46 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm nt 0,4038 100m2
47 Tôn úp nóc nt 12,4 m
48 Ke chống bão (4 cái/m2) nt 161,52 cái
49 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 60,6148 m2
50 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 41,008 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75 (bằng DT VK) nt 6,24 m2
52 Trát trần, vữa XM M75 (bằng DT VK) nt 27,78 m2
53 Trát tường thu hồi (Phía trong mái) dày 1,5 cm, vữa XM M75 nt 15,448 m2
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 nt 21,28 m
55 Ốp gạch thẻ trang trí chân tường nt 9,348 m2
56 Trát vẩy tường trang trí, vữa XM M75 nt 4,944 m2
57 Lát nền, sàn kích thước gạch 400x400mm nt 13,1824 m2
58 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ ( =S trát ngoài-S ốp gạch thẻ+1/2S dầm) nt 54,3868 m2
59 Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ ( = S trát trần+S tường trong+1/2S dầm) nt 71,908 m2
60 Cung cấp, lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép hộp sơn tĩnh điện 14x14 nt 7,65 m2
61 Cung cấp, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay kính trắng dày 5ly (kể cả phụ kiện) nt 2,07 m2
62 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay kính trắng dày 5ly(kể cả phụ kiện) nt 6,12 m2
63 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng nt 2 bộ
64 Lắp đặt đèn sát trần 60W/220V nt 2 bộ
65 Lắp đặt công tắc đơn 10A/220V nt 2 cái
66 Lắp đặt công tắc đôi 10A/220V nt 1 cái
67 Lắp ổ cắm đôi 15A/220V nt 3 cái
68 Lắp đặt quạt trần 75W nt 1 cái
69 Lắp đặt tủ điện 220x144x90 nt 1 hộp
70 Lắp đặt Automat 1P-40A nt 1 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha150A nt 1 cái
72 Lắp đặt các automat 1 pha 10A nt 1 cái
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 100 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 nt 10 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 nt 15 m
76 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D20 nt 25 m
77 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D16 nt 8 m
78 Lắp đặt Automat 1P-30A nt 1 cái
79 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4 nt 25 m
80 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D60 nt 20 m
81 Cầu chắn rác nt 4 cái
82 Hộp thu nước bằng tôn nt 4 cái
83 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 nt 0,15 100m
84 Cleom nt 12 bộ
85 Lắp đặt ống thoát nước tràn D27 nt 0,012 100m
86 Cút nhựa D90 nt 8 cái
E Bể lọc nước, bể nước ngầm
1 Đào bể nước bằng thủ công, rộng > 3 m, sâu > 3 m, đất C2 nt 7,0686 m3
2 Đào bể nước bằng máy đào <= 1,6 m3, rộng <= 20 m, đất C2 nt 0,6362 100m3
3 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 nt 2,9453 m3
4 Bê tông đáy bể, mác 200, đá 1x2 nt 6,2219 m3
5 Ván khuôn đáy bể nt 0,0327 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm nt 0,4826 tấn
7 Bê tông thành bể, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 5,9753 m3
8 Ván khuôn thành bể nt 0,612 100m2
9 Lắp dựng cốt thép thành bể nước, ĐK <= 10 mm nt 0,7697 tấn
10 Bê tông nắp bể, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 3,1519 m3
11 Ván khuôn nắp bể nt 0,2204 100m2
12 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm nt 0,3559 tấn
13 Sản xuất nắp thăm, đá 1x2, M200 nt 0,0557 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp thăm nt 0,0043 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể, ĐK <= 10 mm nt 0,0032 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 1 cái
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 26,97 m2
18 Láng nền đáy bể có đánh màu, dày 3,0 cm đánh dốc về hố ga thu nước, vữa XM M75 nt 18,6725 m2
19 Bê tông đáy bể, mác 200, đá 1x2 nt 0,9656 m3
20 Ván khuôn đáy bể nt 0,0366 100m2
21 Cốt thép đáy bể, đường kính thép <=10mm nt 0,0642 tấn
22 Xây bể chứa gạch bê tông đặc 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 1,885 m3
23 Trát thành ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 17,446 m2
24 Trát thành trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 nt 19,8868 m2
25 Láng nền đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm đánh dốc về ống lọc, vữa XM M75 nt 6,4663 m2
26 Bê tông nắp bể, mác 200, đá 1x2 nt 0,4886 m3
27 Ván khuôn nắp bể nt 0,024 100m2
28 Cốt thép nắp bể đường kính thép <=10mm nt 0,0285 tấn
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công nt 6 cái
30 Làm tầng lọc sỏi nt 0,0546 m3
31 Làm tầng lọc cát nt 0,0009 100m3
32 Lắp đặt ống nhựa D27 nt 0,3 100m
33 Lắp đặt ống nhựa D48 nt 0,02 100m
34 Cút nhựa D27 nt 22 cái
35 Van nhựa D27 nt 2 cái
36 Máy bơm nt 1 cái
37 Phao điện nt 1 bộ
38 Khoan giếng nt 1 cái
39 Lắp đặt ô cắm đơn nt 1 cái
40 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 nt 25 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 nt 15 m
42 Đế âm nt 1 cái
43 Lắp đặt ống ruột gà D18 nt 40 m
F Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 nt 1,728 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 nt 0,9072 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM mác 100 nt 1,1952 m3
4 Ván khuôn gỗ móng nt 0,0896 100m2
5 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 0,896 m3
6 Lấp đất hố móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (bằng 1/3 KL đào) nt 0,8784 100m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 1,7864 m3
8 Trát thành bao nền xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 2,709 m2
9 Sản xuất cột thép D76x4 nt 0,1704 tấn
10 Lắp cột thép nt 0,1704 tấn
11 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 3,6421 m3
12 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 70,0479 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 70,0479 m2
14 Cung cấp, lắp dựng lưới thép B40 nt 20,468 m
15 Cung cấp, lắp dựng cửa đi bằng thép hộp bịt tôn nt 2,778 m2
16 Sản xuất vì kèo thép L50x50x3 nt 0,2292 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép nt 0,2292 tấn
18 Sản xuất xà gồ thép U60x30x3 nt 0,2098 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,2098 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 33,6356 1m2
21 Lợp mái tôn múi vuông dày 0,4mm nt 0,4768 100m2
22 Tôn úp nóc nt 19 m
23 Ke chống bão (4 cái/m2) nt 190,72 cái
24 Đắp cát tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 nt 0,0699 100m3
25 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 6,1717 m3
26 Cầu chắn rác nt 4 cái
27 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 nt 0,15 100m
28 Lắp đặt ống thoát tràn PVC D27 nt 0,02 100m
29 Lắp đặt cút PVC D90 nt 8 cái
G Cổng tường rào, kè mái
1 Đào móng trụ cổng, đất C2 nt 0,6292 m3
2 Đào móng bằng máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 nt 0,0566 100m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 nt 0,8573 m3
4 Ván khuôn móng trụ cổng nt 0,0288 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, ĐK <= 18 mm nt 0,0527 tấn
6 Bê tông móng trụ cổng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 1,1925 m3
7 Ván khuôn trụ cổng nt 0,102 100m2
8 Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK <= 10 mm nt 0,0132 tấn
9 Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK <= 18 mm nt 0,079 tấn
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 nt 0,7461 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 3,0622 m3
12 Trát trụ cổng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 22,4064 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 trang trí trụ cổng nt 31,8 m
14 Ốp đá granit màu nâu đỏ vào trụ cổng nt 12,6864 m2
15 Ốp đá granit màu đen vào trụ cổng nt 17,28 m2
16 Ốp đá granite chỉ biên trụ cổng nt 31,8 m
17 Sản xuất, lắp dựng cửa phụ sắt hộp (kể cả sơn) nt 2,625 m2
18 Bộ mô tơ có đường ray, dây cáp nt 1 bộ
19 Thân cổng xếp tự động cao 1,7m bằng inox, trụ chính: hộp 0,6x0,45 nt 1 bộ
20 Bánh xe cổng nt 10 cái
21 Thép L50x50x5 làm ray cổng nt 112,461 kg
22 Bê tông lót móng ray cổng, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 nt 0,5015 m3
23 Ván khuôn móng ray cổng nt 0,0393 100m2
24 Bê tông ray cổng, đá 1x2, mác 200 nt 1,1505 m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 nt 1,7818 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 nt 0,1856 m3
27 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 nt 0,8932 m3
28 Ván khuôn giằng nt 0,0133 100m2
29 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm nt 0,0057 tấn
30 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm nt 0,0137 tấn
31 Bê tông giằng, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 0,2026 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 1,3633 m3
33 Trát tường biển hiệu xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 11,3536 m2
34 Công tác ốp đá granit màu đen phía trước biển hiệu nt 5,1273 m2
35 Sơn biển hiệu không bả, 1 nước lót 2 nước phủ nt 6,4936 m2
36 Ốp đá granite chỉ biên biển hiệu nt 14,54 m
37 Chữ mạ đồng: "CHI CỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ QUAN HÓA, ĐỊA ĐIỂM: THỊ TRẤN QUAN HÓA, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA" nt 1 tb
38 Đào móng tường rào bằng máy đào < 0, 8m3, đất C2 nt 4,2042 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 nt 13,44 m3
40 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 nt 22,0667 m3
41 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,432 100m2
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 0,1085 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m nt 0,2692 tấn
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 nt 6,48 m3
45 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật nt 0,2958 100m2
46 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 nt 1,1093 m3
47 Dây thép gai loại dây đan 3ly (1kg/6md) nt 132,1007 kg
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 nt 79,4565 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 5,0175 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 2,2811 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m nt 4,0126 tấn
52 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 nt 182,8595 m3
53 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 nt 98,6174 m3
54 Làm tầng lọc ngược nt 16 bộ
55 Ván khuôn giằng móng tường rào nt 0,228 100m2
56 Bê tông giằng móng tường rào, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 2,709 m3
57 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm nt 0,0937 tấn
58 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm nt 0,2681 tấn
59 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 3,9313 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 6,4456 m3
61 Đắp vữa thân trụ VXM dày 1,5 cm, VXM M75 nt 5,415 m2
62 Trát gờ trang trí đầu trụ, VXM M75 nt 60,72 m
63 Trát tường rào xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 76,392 m2
64 Trát trụ tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 nt 48,2866 m2
65 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu nt 130,0936 m2
66 Hàng rào song sắt 20x20 sơn tĩnh điện nt 71,6175 m2
H Rãnh thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 nt 10,3795 m3
2 Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 nt 1,2149 100m3
3 Bê tông lót rãnh, hố ga đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 nt 21,971 m3
4 Ván khuôn đáy rãnh, hố ga nt 0,5097 100m2
5 Bê tông đáy rãnh, hố ga đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 nt 14,9667 m3
6 Xây rãnh thoát nước gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 25,5545 m3
7 Trát thân rãnh xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 221,7727 m2
8 Láng rãnh dày 2,0 cm, vữa XM M 75 nt 92,788 m2
9 Sản xuất bê tông tấm đan rãnh nước, hố ga đá 1x2, mác 150 nt 8,3709 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan rãnh nước, hố ga nt 0,4984 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép ≤ 10mm nt 0,6109 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 168 1cấu kiện
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,4396 100m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 nt 1,666 m3
15 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, mác 100, đá 4x6 (DT=0,09m2 x chiều dài) nt 0,18 m3
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm nt 2 đoạn
17 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (bằng 1/3 KL đào) nt 0,0056 100m3
I Thành bao sân, sân bê tông, tường chắn đất, bậc tam cấp
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II nt 3,3466 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 nt 0,8366 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 2,1912 m3
4 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 3,984 m2
5 Ôp gạch thẻ màu đỏ nt 8,3664 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu nt 3,984 m2
7 Đắp cát tạo phẳng nt 80,682 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 nt 242,046 m3
9 Đắp cát tạo phẳng nt 17,2 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 68,8 m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 nt 15,3682 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 nt 3,8421 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tong rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 29,4635 m3
14 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 95,566 m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,3573 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 0,1413 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m nt 0,3209 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 nt 3,9313 m3
19 Ôp gạch thẻ màu đỏ nt 55,397 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu nt 95,566 m2
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 nt 3,2064 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 nt 0,8016 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 nt 2,8438 m3
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính <=10mm nt 0,1664 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính <=18mm nt 0,0852 tấn
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 nt 24,276 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch bê tong rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 2,597 m3
28 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 nt 5,202 m2
29 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 18,7704 m2
30 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu nt 18,7704 m2
J Phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy nt 1 chiếc
2 Lắp đặt bộ nguồn cho trung tâm báo cháy loại 24V nt 1 bộ
3 Lắp đặt nút ấn báo cháy nt 3 bộ
4 Lắp đặt chuông báo cháy nt 3 bộ
5 Lắp đặt đèn báo cháy nt 3 bộ
6 Lắp đặt đèn Exit nt 3 bộ
7 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố nt 5 bộ
8 Lắp đặt hộp đấu kỹ thuật nt 10 bộ
9 Kéo dây điện cho hệ thống exit, sự cố 2x1mm2 nt 350 m
10 Kéo dây tín hiệu cho hệ thống báo cháy tự động 2x0,75mm2 nt 500 m
11 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống nt 1 HT
12 Lắp đặt hộp bình chữa cháy gồm : Hộp kính thước (600x500x180)mm nt 5 cái
13 Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC nt 5 bộ
14 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 nt 10 bình
15 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 nt 5 bình
16 Băng tan nt 60 cuộn
17 Dây đay nt 3 Kg
18 Sơn đỏ nt 17 Kg
K Thiết bị
1 Hệ thống rèm cửa nt 140 m2
2 Thiết bị nhà kho: Giá kệ sắt để hồ sơ tài liệu và sách thư viện Hòa Phát GS5K3 (KT: 1,5x0,5x3) nt 23 cái
3 Bàn làm việc gỗ hòa phát AT140HL3C (KT:1,4x0,7x0,75) nt 10 Cái
4 Tủ sắt đựng hồ sơ Hòa Phát TU09K3 (KT:1,0x0,45x1,83) nt 10 Cái
5 Bàn giám đốc DT1890H14 Hòa Phát (KT:1,80x0,90x0,76m) nt 1 Cái
6 Ghế giám đốc TQ16- Hòa Phát nt 1 Cái
7 Bàn họp quây rỗng giữa hòa phát CT5016H1 (KT:5,0x1,6x0,76) nt 1 Cái
8 Ghế hội trường gỗ tự nhiên GHT04 nt 19 Cái
9 Bàn tiếp dân có vách ngăn nt 3 Cái
10 Ghế tiếp dân (ghế gấp Hòa Phát) nt 5 Cái
11 Ghế băng chờ Hòa Phát PS02-5 5 vị trí nt 2 Cái
12 Bàn ghế tiếp khách nt 3 Bộ
13 Điều hòa Daikin 9000BTU 1 chiều FTF25UV1V (new 2020) nt 1 Bộ
14 Điều hòa Daikin Inverter 12000 BTU FTKQ35SAVMV nt 7 Bộ
15 Điều hòa Daikin 1 chiều inverter 24000btu FTKC71TVMV nt 4 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->