Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201132871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thi hành án dân sự tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200932109 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 11:14:00 đến ngày 2020-11-24 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,219,457,795 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San lấp | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 13,6779 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | nt | 241,731 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 228,0531 | 100m3 |
| B | Nhà làm việc 3 tầng | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | nt | 3,7879 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 21,7869 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | nt | 85,1023 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 1,0807 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | nt | 0,6355 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | nt | 5,5799 | tấn |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | nt | 6,278 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 0,6628 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,1988 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,2635 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | nt | 1,0586 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 54,0392 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | nt | 9,9364 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,6857 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,4778 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 1,3264 | tấn |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,2626 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,4707 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | nt | 1,0546 | 100m3 |
| 20 | Trát tường móng xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 49,26 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 2,8056 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | nt | 0,8173 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | nt | 2,4659 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | nt | 1,6802 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M250, PC40, đá 1x2 | nt | 20,0884 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 3,7752 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | nt | 1,613 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | nt | 4,542 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | nt | 0,5521 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | nt | 29,4344 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 6,565 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | nt | 11,2489 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | nt | 69,1506 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,4018 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | nt | 0,1265 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | nt | 0,1403 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | nt | 1,6139 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | nt | 0,6356 | 100m2 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | nt | 0,3089 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | nt | 0,8669 | tấn |
| 41 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 5,2566 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 1,0113 | 100m2 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | nt | 0,3448 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | nt | 0,419 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 8,6882 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 146,3118 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 97,8498 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 1,5325 | m3 |
| 49 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 1,539 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 294,4398 | m2 |
| 51 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 1.875,1327 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 132,131 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 377,52 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 619,1848 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | nt | 63,56 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 300,348 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 3.067,5285 | m2 |
| 58 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | nt | 8,892 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc cầu thang | nt | 41,2604 | m2 |
| 60 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 | nt | 237,62 | m |
| 61 | Ốp gạch thẻ chân móng | nt | 15,9082 | m2 |
| 62 | Ốp gạch Inax | nt | 27,4436 | m2 |
| 63 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | nt | 0,8479 | m3 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | nt | 0,3072 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,025 | 100m2 |
| 66 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,0156 | 100m3 |
| 67 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,041 | 100m2 |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, ĐK đường kính <=10 mm | nt | 0,0629 | tấn |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | nt | 0,0346 | tấn |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | nt | 1,2096 | m3 |
| 71 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 3,6005 | m3 |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 13,2084 | m2 |
| 73 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | nt | 3,5244 | m3 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 1,068 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 2,8195 | m3 |
| 76 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 6,408 | m2 |
| 77 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 7,6896 | 100m3 |
| 78 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | nt | 0,6408 | m3 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | nt | 0,2218 | tấn |
| 80 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | nt | 0,0178 | 100m2 |
| 81 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | nt | 2,136 | m3 |
| 82 | Lát mặt đường dốc người khuyết tật bằng đá granit khò nhám | nt | 21,36 | m2 |
| 83 | Lan can đường dốc inox 304 dày 1,5mm, cao 0,8m | nt | 25,6 | m2 |
| 84 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | nt | 4,752 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 1,584 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 1,584 | m3 |
| 87 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 1x2 | nt | 5,1084 | m3 |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 55,44 | m2 |
| 89 | Sản xuất xà gồ thép mái | nt | 2,8966 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 230,938 | 1m2 |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 2,8966 | tấn |
| 92 | Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng bê tông | nt | 0,5248 | m2 |
| 93 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | nt | 2,1069 | 100m2 |
| 94 | Lát gạch ghế chống nóng 20x20 | nt | 19,096 | m2 |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | nt | 1,568 | 100m |
| 96 | Cầu chắn rác Inox D120 | nt | 14 | cái |
| 97 | Ống thông dầm PVC D42, L=300 | nt | 22 | cái |
| 98 | Tôn phằng dày 1mm lên mái | nt | 0,8836 | m2 |
| 99 | Thép fi25 lên mái | nt | 1,5 | m |
| 100 | Trát granitô chi tiết khóa vòm, vữa XM mác 75 | nt | 2,43 | m2 |
| 101 | Con tiện bê tông | nt | 24 | cái |
| 102 | Đắp chi tiết hoa văn, vữa XM mác 75 | nt | 3,84 | m2 |
| 103 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 34,0272 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn bằng chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 37,2048 | m2 |
| 105 | Lát đá granit bậu cửa | nt | 0,924 | m2 |
| 106 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 51,837 | m2 |
| 107 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | nt | 37,3152 | m2 |
| 108 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,0907 | 100m3 |
| 109 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | nt | 18,3448 | m3 |
| 110 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | nt | 445,306 | m2 |
| 111 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 30,5982 | m2 |
| 112 | Lát đá granit bậu cửa | nt | 4,554 | m2 |
| 113 | Lát gạch ghế chống nóng 20x20 | nt | 19,096 | m2 |
| 114 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | nt | 46,6992 | m2 |
| 115 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 79,754 | m2 |
| 116 | Cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly | nt | 42,12 | m2 |
| 117 | SXLD cửa đi 2 cánh thép bọc tôn phòng bảo quản đặc biệt | nt | 6,48 | m2 |
| 118 | Cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly | nt | 1 | m2 |
| 119 | Cửa đi 1 cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly | nt | 8,4 | m2 |
| 120 | Cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly | nt | 87,98 | m2 |
| 121 | Cửa hất cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly | nt | 10,8 | m2 |
| 122 | Vách kính khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | nt | 42,369 | m2 |
| 123 | Cung cấp, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 14x14mm | nt | 88,52 | m2 |
| 124 | Lan can cầu thang bằng inox hộp 40x40x1.5mm, hộp inox 20x40x1.5, tay vịn gỗ | nt | 14,1064 | m2 |
| 125 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 | nt | 16,38 | m3 |
| 126 | Bê tông lót đáy bể, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | nt | 0,78 | m3 |
| 127 | Bê tông đáy bể, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 1,17 | m3 |
| 128 | Ván khuôn đáy bể | nt | 0,028 | 100m2 |
| 129 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính thép <=10mm | nt | 0,1012 | tấn |
| 130 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90( bằng 1/3KLđào) | nt | 0,0546 | 100m3 |
| 131 | Xây bể chứa bằng bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 3,1174 | m3 |
| 132 | Trát thành bể xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 17,836 | m2 |
| 133 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM M75 | nt | 4,322 | m2 |
| 134 | Bê tông tấm đan, mác 200, đá 1x2 | nt | 0,672 | m3 |
| 135 | Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn gỗ tấm đan | nt | 0,0296 | 100m2 |
| 136 | Cốt thép tấm đan đường kính <=10mm | nt | 0,0385 | tấn |
| 137 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 5 | 1cấu kiện |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | nt | 0,02 | 100m |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | nt | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn | nt | 1 | cái |
| 141 | Tủ sắt sơn tĩnh điện | nt | 1 | bộ |
| 142 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa loại 9MCB | nt | 2 | hộp |
| 143 | Lắp đặt cầu chì | nt | 1 | bộ |
| 144 | Đèn báo pha 3 màu xanh, đỏ, vàng | nt | 1 | bộ |
| 145 | Biến dòng hình xuyến 100A | nt | 1 | bộ |
| 146 | Đồng hồ vol kế | nt | 1 | bộ |
| 147 | Đồng hồ ampe kế | nt | 1 | bộ |
| 148 | Tủ điện mặt nhựa loại 6MCB | nt | 1 | hộp |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | nt | 30 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | nt | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | nt | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | nt | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt Automat 2P-25A | nt | 12 | cái |
| 154 | Lắp đặt Automat 2P-32A | nt | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt Automat 2P-40A | nt | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt Automat 2P-50A | nt | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt Automat 2P-20A | nt | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt Automat 2P-10A | nt | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | nt | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | nt | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 3 | bộ |
| 162 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | nt | 38 | bộ |
| 163 | Lắp đặt đèn lốp trần | nt | 33 | bộ |
| 164 | Lắp đặt quạt trần | nt | 19 | cái |
| 165 | Lắp đặt quạt hút 24W | nt | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 19 | cái |
| 167 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 11 | cái |
| 168 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | nt | 5 | cái |
| 169 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | nt | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 74 | cái |
| 171 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | nt | 12 | máy |
| 172 | Ống nước ngưng PVC D21 | nt | 100 | m |
| 173 | Ống ga | nt | 90 | m |
| 174 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | nt | 100 | m |
| 175 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | nt | 10 | m |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | nt | 20 | m |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | nt | 7 | m |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | nt | 20 | m |
| 179 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 84 | m |
| 180 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 320 | m |
| 181 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 450 | m |
| 182 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D20 | nt | 450 | m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | nt | 27 | m |
| 184 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D40 | nt | 130 | m |
| 185 | Đế âm | nt | 113 | cái |
| 186 | Lắp đặt xí bệt+ống nối | nt | 6 | bộ |
| 187 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 6 | cái |
| 188 | Lắp đặt lavabol+ xi phông | nt | 9 | bộ |
| 189 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | nt | 9 | bộ |
| 190 | Lắp đặt vòi nước | nt | 6 | bộ |
| 191 | Lắp đặt kệ kính | nt | 9 | cái |
| 192 | Lắp đặt gương soi+ phụ kiện | nt | 9 | cái |
| 193 | Lắp đặt giá treo khăn | nt | 9 | cái |
| 194 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | nt | 9 | cái |
| 195 | Lắp đặt hộp đựng giấy | nt | 6 | cái |
| 196 | Lắp đặt tiểu treo + nút bấm + phụ kiện | nt | 6 | bộ |
| 197 | Lắp đặt van phao cơ bảo vệ máy bơm D40 | nt | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt van điện, ĐK 400mm | nt | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | nt | 1 | bể |
| 200 | Máy bơm nước sinh hoạt | nt | 2 | cái |
| 201 | Lắp ga thoát sàn inox | nt | 6 | cái |
| 202 | Creephin | nt | 2 | cái |
| 203 | Van 2 chiều PPR D40 | nt | 1 | cái |
| 204 | Van 2 chiều PPR D32 | nt | 3 | cái |
| 205 | Tê 90 độ PPR D40, D40/32 | nt | 6 | cái |
| 206 | Tê 90 độ PPR D32, D32/25 | nt | 9 | cái |
| 207 | Tê 90 độ PPR D32/20, D25/20 | nt | 21 | cái |
| 208 | Cút 90 độ PPR D40 | nt | 1 | cái |
| 209 | Cút 90 độ PPR D32 | nt | 3 | cái |
| 210 | Cút 90 độ PPR D20 | nt | 12 | cái |
| 211 | Cút 90 độ PPR nối ren trong D20 | nt | 27 | cái |
| 212 | Côn PPR D40x32 | nt | 1 | cái |
| 213 | Côn PPR D32x20 | nt | 3 | cái |
| 214 | Côn PPR D425x20 | nt | 6 | cái |
| 215 | Kép D20 | nt | 9 | cái |
| 216 | Nút bịt D20 | nt | 27 | cái |
| 217 | Lưới chắn côn trùng | nt | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | nt | 0,02 | 100m |
| 219 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | nt | 3 | cái |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | nt | 0,88 | 100m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | nt | 0,16 | 100m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | nt | 0,2 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | nt | 0,24 | 100m |
| 224 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 40mm | nt | 22 | cái |
| 225 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 34mm | nt | 4 | cái |
| 226 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm | nt | 5 | |
| 227 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 20mm | nt | 6 | cái |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm | nt | 0,28 | 100m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | nt | 1,36 | 100m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 75mm | nt | 0,24 | 100m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 42mm | nt | 0,12 | 100m |
| 232 | Tê nhựa 135 độ D110, D110/90, D110/75 | nt | 16 | cái |
| 233 | Tê nhựa 135 độ D90 | nt | 2 | cái |
| 234 | Tê 135 độ D75, D75/42 | nt | 11 | cái |
| 235 | Cút 135 độ D110 | nt | 16 | cái |
| 236 | Cút chếch 135 độ D90 | nt | 4 | cái |
| 237 | Cút 135 độ D75 | nt | 22 | cái |
| 238 | Cút 135 độ D42 | nt | 18 | cái |
| 239 | Cút 90 độ D90 | nt | 20 | cái |
| 240 | Cút 90 độ D42 | nt | 45 | cái |
| 241 | Măng sông D110 | nt | 7 | cái |
| 242 | Măng sông D90 | nt | 34 | cái |
| 243 | Măng sông D75 | nt | 6 | cái |
| 244 | Măng sông D42 | nt | 3 | cái |
| 245 | Tê nhựa kiểm tra D110 | nt | 2 | cái |
| 246 | Tê nhựa kiểm tra D90 | nt | 2 | cái |
| 247 | Nút bịt tê kiểm tra D110 | nt | 5 | cái |
| 248 | Nút bịt tê kiểm tra D75 | nt | 3 | cái |
| 249 | Côn D75/42 | nt | 3 | cái |
| 250 | Phễu D90 | nt | 6 | cái |
| 251 | Phễu D75 | nt | 9 | cái |
| 252 | Van 2 chiều TTK D100 | nt | 4 | cái |
| 253 | Van 2 chiều PPR D50 | nt | 2 | cái |
| 254 | Van 2 chiều PPR D40 | nt | 2 | cái |
| 255 | Van 1 chiều TTK D100 | nt | 4 | cái |
| 256 | Van 1 chiều PPR D50 | nt | 2 | cái |
| 257 | Van 1 chiều PPR D40 | nt | 2 | cái |
| 258 | Mối nối mềm D100 | nt | 4 | cái |
| 259 | Mối nối mềm D50 | nt | 2 | cái |
| 260 | Mối nối mềm D40 | nt | 2 | cái |
| 261 | Tê 90 độ TTK D100 | nt | 2 | cái |
| 262 | Tê 90 độ PPR D50 | nt | 1 | cái |
| 263 | Tê 90 độ PPR D40 | nt | 1 | cái |
| 264 | Ống TTK D90 | nt | 0,04 | 100m |
| 265 | Ống PPR D50 | nt | 4 | 100m |
| 266 | Ống PPR D40 | nt | 4 | 100m |
| 267 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | nt | 1 | cái |
| 268 | Gia công kim thu sét, dài 2m | nt | 1 | cái |
| 269 | Kéo rải dây thu sét theo đường, cột và mái nhà, dây cáp đồng 50mm2 | nt | 30 | m |
| 270 | Kéo rải dây tiếp địa, dây cáp đồng 70mm2 | nt | 25 | m |
| 271 | Gia công và đóng cọc chống sét D16 mạ đồng, L=2,4m | nt | 1 | cọc |
| 272 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | nt | 20 | m |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | nt | 4 | m |
| 274 | Kẹp giữ ống dẫn sét vào tường | nt | 8 | cái |
| 275 | Đo kiểm tra điện trở nối đất | nt | 1 | điểm |
| 276 | Hộp kiểm tra | nt | 1 | hộp |
| 277 | Kẹp cọc sắt | nt | 2 | cái |
| 278 | Khoan giếng D60, H=20m | nt | 20 | m |
| 279 | Modem ADSL | nt | 1 | bộ |
| 280 | Swith 12 cổng | nt | 3 | bộ |
| 281 | Lắp đặt ổ cắm mạng | nt | 12 | cái |
| 282 | Đế âm | nt | 12 | cái |
| 283 | Dây cáp j45 | nt | 160 | m |
| 284 | Lắp đặt ống ghen mềm D20 | nt | 100 | m |
| 285 | Camera hồng ngoại | nt | 2 | bộ |
| 286 | Monito 19' | nt | 1 | cái |
| 287 | Đầu ghi hình kỹ thuật số 8 kênh | nt | 1 | cái |
| 288 | Ổ cứng ghi hình 2T | nt | 2 | cái |
| 289 | Bộ nguồn 12DVC-12A | nt | 1 | cái |
| 290 | Cáp đồng trục GR6 | nt | 40 | m |
| 291 | Cáp tín hiệu 4x2x0.5mm2 | nt | 40 | m |
| 292 | Cáp tín hiệu 1x1,5mm2 | nt | 25 | m |
| 293 | Lắp đặt ống ghen mềm D20 | nt | 40 | m |
| C | Kho vật chứng | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | nt | 1,1591 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | nt | 12,8789 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 8,586 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 33,9424 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,4269 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | nt | 0,2679 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | nt | 1,8808 | tấn |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 0,9548 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,1414 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,065 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,3551 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 12,6555 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 3,7329 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,1426 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,4843 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,3367 | 100m2 |
| 17 | Đắp đất chân hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,4293 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,4867 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát tạo phẳng nền bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 0,0475 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 14,2615 | m3 |
| 21 | Trát chân móng xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 15,939 | m2 |
| 22 | Sơn chân móng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 15,939 | m2 |
| 23 | Bê tông lót móng, thành chắn ram dốc, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | nt | 0,239 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép nền ram dốc, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0416 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép nền ram dốc, ĐK <= 18 mm | nt | 0,0174 | tấn |
| 26 | Bê tông nền ram dốc, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 0,5908 | m3 |
| 27 | Xây thành ram dốc gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 0,2112 | m3 |
| 28 | Trát thành ram dốc xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 0,675 | m2 |
| 29 | Sơn thành ram dốc không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 0,675 | m2 |
| 30 | Láng ram dốc dày 2 cm, VXM M75 | nt | 4,676 | m2 |
| 31 | Cắt rãnh chống trượt ram dốc | nt | 9,352 | 10m |
| 32 | Ván khuôn gỗ cột | nt | 0,4013 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0763 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm | nt | 0,5622 | tấn |
| 35 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 2,7104 | m3 |
| 36 | Ván khuôn dầm | nt | 0,6585 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 10 mm | nt | 0,2757 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 18 mm | nt | 0,0741 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK > 18 mm | nt | 1,3652 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, đô bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 5,9391 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 35,0971 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 2,9667 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, nan thông gió mái | nt | 0,1866 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính thép <=10mm | nt | 0,1133 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, nan tông gió mái đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 1,1409 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 1,458 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm | nt | 2,1375 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 14,7654 | m3 |
| 49 | Ván khuôn giằng thu hồi | nt | 0,0992 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0971 | tấn |
| 51 | Bê tông giằng thu hồi, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 0,546 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 11,4872 | m3 |
| 53 | Trát chân tường mái, tường thu hồi , thành sê nô xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 221,6305 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ thành sê nô, VXM cát mịn M75 | nt | 98,4 | m |
| 55 | Sơn thành sê nô không bả 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 49,2 | m2 |
| 56 | Trát ô văng, nan bê tông dày 1,5 cm, VXM M75 | nt | 7,8936 | m2 |
| 57 | Láng sàn sê nô mái, ô văng không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 | nt | 35,712 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 138,244 | m2 |
| 59 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 193,8445 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 (bằng DT ván khuôn) | nt | 145,8 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, VXM M75 (bằng DT ván khuôn) | nt | 65,85 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, VXM M75 | nt | 43,954 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ đầu trụ, gờ chân móng, VXM cát mịn M75 | nt | 50,28 | m |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 439,7885 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 138,244 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | nt | 95,0768 | m2 |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | nt | 0,5068 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,5068 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 33,5098 | 1m2 |
| 70 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm | nt | 0,8837 | 100m2 |
| 71 | Ke chống bão (4 cái/m2) | nt | 353,48 | cái |
| 72 | Tôn úp nóc | nt | 27,63 | m |
| 73 | SXLD cửa đi 4 cánh bằng thép hộp tráng kẽm (kể cả sơn tĩnh điện) | nt | 8,12 | m2 |
| 74 | SXLD cửa đi bằng nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay (kể cả phụ kiện), kính dày 5mm | nt | 3,24 | m2 |
| 75 | SXLD cửa sổ bằng nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay (kể cả phụ kiện), kính dày 5mm | nt | 16,53 | m2 |
| 76 | SXLD hoa sắt cửa sổ bằng sắt hộp 14x14 (kể cả sơn) | nt | 16,53 | m2 |
| 77 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 6 | bộ |
| 78 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt trần 75W/220V + điều tốc quạt | nt | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm đôi 10A/250V | nt | 9 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp điện tổng 500x250x300 | nt | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp điện phòng 300x250x200 | nt | 2 | cái |
| 83 | Aptomat 1P-50A (tủ tổng) | nt | 1 | cái |
| 84 | Aptomat 1P-10A | nt | 2 | cái |
| 85 | Aptomat 1P-15A | nt | 5 | cái |
| 86 | Dây cáp CU/XLPE/PVC 2x16 | nt | 100 | m |
| 87 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x4 | nt | 100 | m |
| 88 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5 | nt | 300 | m |
| 89 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5 | nt | 350 | m |
| 90 | Ống ruột gà luồn dây D20 | nt | 600 | m |
| 91 | Hộp nối dây | nt | 8 | cái |
| 92 | Đế âm | nt | 15 | cái |
| 93 | Đào móng chôn dây bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | nt | 5,7645 | m3 |
| 94 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | nt | 4 | cái |
| 95 | Gia công kim thu sét, dài 1m | nt | 4 | cái |
| 96 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | nt | 60 | m |
| 97 | Kéo rải dây tiếp địa fi 16mm | nt | 15 | m |
| 98 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5m | nt | 4 | cọc |
| 99 | Kẹp giữ ống dẫn sét vào tường | nt | 1 | cái |
| 100 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa | nt | 1 | bộ |
| 101 | Hàn + lắp đặt bu lông mối nối kiểm tra | nt | 1 | bộ |
| 102 | Thí nghiệm kiểm tra điện trở tiếp địa | nt | 1 | lần |
| 103 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 5,7645 | m3 |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | nt | 0,35 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm | nt | 0,1 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng, ĐK 90mm | nt | 4 | cái |
| 107 | Đai ôm ống D110 | nt | 16 | cái |
| 108 | Cầu chắn rác D110 | nt | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | nt | 4 | cái |
| D | Nhà trực bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 ( hiệu xuất máy đạt 90%, hệ số taluy 1,2) | nt | 0,2021 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 ( hiệu xuất máy 10%) | nt | 2,2456 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 ( tính bằng 1/3kl đào): | nt | 0,0749 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 1,872 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 4,51 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | nt | 0,156 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | nt | 0,059 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | nt | 0,4347 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0158 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0606 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 0,0352 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 0,1936 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 0,755 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 0,3432 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0312 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0119 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0434 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0461 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát tạo phẳng nền bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 0,0066 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M100 | nt | 1,3182 | m3 |
| 21 | Trát cổ móng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 5,208 | m2 |
| 22 | Ván khuôn cột | nt | 0,1126 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0237 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm | nt | 0,0884 | tấn |
| 25 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 0,6389 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 7,9134 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm | nt | 0,0624 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0405 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 18 mm | nt | 0,1065 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 0,6864 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | nt | 0,0241 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm | nt | 0,009 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 0,1342 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,2778 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm | nt | 0,3771 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 2,7942 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 0,6864 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 1,786 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | nt | 0,0232 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0033 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 18 mm | nt | 0,0217 | tấn |
| 42 | Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 0,1276 | m3 |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | nt | 0,1308 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,1308 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 8,6448 | 1m2 |
| 46 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm | nt | 0,4038 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp nóc | nt | 12,4 | m |
| 48 | Ke chống bão (4 cái/m2) | nt | 161,52 | cái |
| 49 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 60,6148 | m2 |
| 50 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 41,008 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (bằng DT VK) | nt | 6,24 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75 (bằng DT VK) | nt | 27,78 | m2 |
| 53 | Trát tường thu hồi (Phía trong mái) dày 1,5 cm, vữa XM M75 | nt | 15,448 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | nt | 21,28 | m |
| 55 | Ốp gạch thẻ trang trí chân tường | nt | 9,348 | m2 |
| 56 | Trát vẩy tường trang trí, vữa XM M75 | nt | 4,944 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn kích thước gạch 400x400mm | nt | 13,1824 | m2 |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ ( =S trát ngoài-S ốp gạch thẻ+1/2S dầm) | nt | 54,3868 | m2 |
| 59 | Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ ( = S trát trần+S tường trong+1/2S dầm) | nt | 71,908 | m2 |
| 60 | Cung cấp, lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép hộp sơn tĩnh điện 14x14 | nt | 7,65 | m2 |
| 61 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay kính trắng dày 5ly (kể cả phụ kiện) | nt | 2,07 | m2 |
| 62 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay kính trắng dày 5ly(kể cả phụ kiện) | nt | 6,12 | m2 |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn sát trần 60W/220V | nt | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt công tắc đơn 10A/220V | nt | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc đôi 10A/220V | nt | 1 | cái |
| 67 | Lắp ổ cắm đôi 15A/220V | nt | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt quạt trần 75W | nt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt tủ điện 220x144x90 | nt | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt Automat 1P-40A | nt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha150A | nt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | nt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 100 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | nt | 10 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | nt | 15 | m |
| 76 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D20 | nt | 25 | m |
| 77 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D16 | nt | 8 | m |
| 78 | Lắp đặt Automat 1P-30A | nt | 1 | cái |
| 79 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4 | nt | 25 | m |
| 80 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D60 | nt | 20 | m |
| 81 | Cầu chắn rác | nt | 4 | cái |
| 82 | Hộp thu nước bằng tôn | nt | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 | nt | 0,15 | 100m |
| 84 | Cleom | nt | 12 | bộ |
| 85 | Lắp đặt ống thoát nước tràn D27 | nt | 0,012 | 100m |
| 86 | Cút nhựa D90 | nt | 8 | cái |
| E | Bể lọc nước, bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào bể nước bằng thủ công, rộng > 3 m, sâu > 3 m, đất C2 | nt | 7,0686 | m3 |
| 2 | Đào bể nước bằng máy đào <= 1,6 m3, rộng <= 20 m, đất C2 | nt | 0,6362 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 2,9453 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể, mác 200, đá 1x2 | nt | 6,2219 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy bể | nt | 0,0327 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | nt | 0,4826 | tấn |
| 7 | Bê tông thành bể, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 5,9753 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thành bể | nt | 0,612 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép thành bể nước, ĐK <= 10 mm | nt | 0,7697 | tấn |
| 10 | Bê tông nắp bể, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 3,1519 | m3 |
| 11 | Ván khuôn nắp bể | nt | 0,2204 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm | nt | 0,3559 | tấn |
| 13 | Sản xuất nắp thăm, đá 1x2, M200 | nt | 0,0557 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp thăm | nt | 0,0043 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0032 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 1 | cái |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 26,97 | m2 |
| 18 | Láng nền đáy bể có đánh màu, dày 3,0 cm đánh dốc về hố ga thu nước, vữa XM M75 | nt | 18,6725 | m2 |
| 19 | Bê tông đáy bể, mác 200, đá 1x2 | nt | 0,9656 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đáy bể | nt | 0,0366 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép đáy bể, đường kính thép <=10mm | nt | 0,0642 | tấn |
| 22 | Xây bể chứa gạch bê tông đặc 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 1,885 | m3 |
| 23 | Trát thành ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 17,446 | m2 |
| 24 | Trát thành trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | nt | 19,8868 | m2 |
| 25 | Láng nền đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm đánh dốc về ống lọc, vữa XM M75 | nt | 6,4663 | m2 |
| 26 | Bê tông nắp bể, mác 200, đá 1x2 | nt | 0,4886 | m3 |
| 27 | Ván khuôn nắp bể | nt | 0,024 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép nắp bể đường kính thép <=10mm | nt | 0,0285 | tấn |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | nt | 6 | cái |
| 30 | Làm tầng lọc sỏi | nt | 0,0546 | m3 |
| 31 | Làm tầng lọc cát | nt | 0,0009 | 100m3 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa D27 | nt | 0,3 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa D48 | nt | 0,02 | 100m |
| 34 | Cút nhựa D27 | nt | 22 | cái |
| 35 | Van nhựa D27 | nt | 2 | cái |
| 36 | Máy bơm | nt | 1 | cái |
| 37 | Phao điện | nt | 1 | bộ |
| 38 | Khoan giếng | nt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đơn | nt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | nt | 25 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | nt | 15 | m |
| 42 | Đế âm | nt | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống ruột gà D18 | nt | 40 | m |
| F | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | nt | 1,728 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | nt | 0,9072 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM mác 100 | nt | 1,1952 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | nt | 0,0896 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 0,896 | m3 |
| 6 | Lấp đất hố móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (bằng 1/3 KL đào) | nt | 0,8784 | 100m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 1,7864 | m3 |
| 8 | Trát thành bao nền xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 2,709 | m2 |
| 9 | Sản xuất cột thép D76x4 | nt | 0,1704 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép | nt | 0,1704 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 3,6421 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 70,0479 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 70,0479 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp dựng lưới thép B40 | nt | 20,468 | m |
| 15 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi bằng thép hộp bịt tôn | nt | 2,778 | m2 |
| 16 | Sản xuất vì kèo thép L50x50x3 | nt | 0,2292 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép | nt | 0,2292 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép U60x30x3 | nt | 0,2098 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,2098 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 33,6356 | 1m2 |
| 21 | Lợp mái tôn múi vuông dày 0,4mm | nt | 0,4768 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc | nt | 19 | m |
| 23 | Ke chống bão (4 cái/m2) | nt | 190,72 | cái |
| 24 | Đắp cát tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 | nt | 0,0699 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 6,1717 | m3 |
| 26 | Cầu chắn rác | nt | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 | nt | 0,15 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống thoát tràn PVC D27 | nt | 0,02 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút PVC D90 | nt | 8 | cái |
| G | Cổng tường rào, kè mái | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng, đất C2 | nt | 0,6292 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | nt | 0,0566 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | nt | 0,8573 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng trụ cổng | nt | 0,0288 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, ĐK <= 18 mm | nt | 0,0527 | tấn |
| 6 | Bê tông móng trụ cổng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 1,1925 | m3 |
| 7 | Ván khuôn trụ cổng | nt | 0,102 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0132 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK <= 18 mm | nt | 0,079 | tấn |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 0,7461 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 3,0622 | m3 |
| 12 | Trát trụ cổng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 22,4064 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 trang trí trụ cổng | nt | 31,8 | m |
| 14 | Ốp đá granit màu nâu đỏ vào trụ cổng | nt | 12,6864 | m2 |
| 15 | Ốp đá granit màu đen vào trụ cổng | nt | 17,28 | m2 |
| 16 | Ốp đá granite chỉ biên trụ cổng | nt | 31,8 | m |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cửa phụ sắt hộp (kể cả sơn) | nt | 2,625 | m2 |
| 18 | Bộ mô tơ có đường ray, dây cáp | nt | 1 | bộ |
| 19 | Thân cổng xếp tự động cao 1,7m bằng inox, trụ chính: hộp 0,6x0,45 | nt | 1 | bộ |
| 20 | Bánh xe cổng | nt | 10 | cái |
| 21 | Thép L50x50x5 làm ray cổng | nt | 112,461 | kg |
| 22 | Bê tông lót móng ray cổng, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | nt | 0,5015 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng ray cổng | nt | 0,0393 | 100m2 |
| 24 | Bê tông ray cổng, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,1505 | m3 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | nt | 1,7818 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 0,1856 | m3 |
| 27 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | nt | 0,8932 | m3 |
| 28 | Ván khuôn giằng | nt | 0,0133 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0057 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm | nt | 0,0137 | tấn |
| 31 | Bê tông giằng, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 0,2026 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 1,3633 | m3 |
| 33 | Trát tường biển hiệu xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 11,3536 | m2 |
| 34 | Công tác ốp đá granit màu đen phía trước biển hiệu | nt | 5,1273 | m2 |
| 35 | Sơn biển hiệu không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 6,4936 | m2 |
| 36 | Ốp đá granite chỉ biên biển hiệu | nt | 14,54 | m |
| 37 | Chữ mạ đồng: "CHI CỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ QUAN HÓA, ĐỊA ĐIỂM: THỊ TRẤN QUAN HÓA, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA" | nt | 1 | tb |
| 38 | Đào móng tường rào bằng máy đào < 0, 8m3, đất C2 | nt | 4,2042 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | nt | 13,44 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | nt | 22,0667 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,432 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,1085 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,2692 | tấn |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 6,48 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 0,2958 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 1,1093 | m3 |
| 47 | Dây thép gai loại dây đan 3ly (1kg/6md) | nt | 132,1007 | kg |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 79,4565 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 5,0175 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 2,2811 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 4,0126 | tấn |
| 52 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | nt | 182,8595 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | nt | 98,6174 | m3 |
| 54 | Làm tầng lọc ngược | nt | 16 | bộ |
| 55 | Ván khuôn giằng móng tường rào | nt | 0,228 | 100m2 |
| 56 | Bê tông giằng móng tường rào, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 2,709 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0937 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | nt | 0,2681 | tấn |
| 59 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 3,9313 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 6,4456 | m3 |
| 61 | Đắp vữa thân trụ VXM dày 1,5 cm, VXM M75 | nt | 5,415 | m2 |
| 62 | Trát gờ trang trí đầu trụ, VXM M75 | nt | 60,72 | m |
| 63 | Trát tường rào xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 76,392 | m2 |
| 64 | Trát trụ tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | nt | 48,2866 | m2 |
| 65 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | nt | 130,0936 | m2 |
| 66 | Hàng rào song sắt 20x20 sơn tĩnh điện | nt | 71,6175 | m2 |
| H | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | nt | 10,3795 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | nt | 1,2149 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót rãnh, hố ga đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | nt | 21,971 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy rãnh, hố ga | nt | 0,5097 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đáy rãnh, hố ga đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | nt | 14,9667 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 25,5545 | m3 |
| 7 | Trát thân rãnh xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 221,7727 | m2 |
| 8 | Láng rãnh dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | nt | 92,788 | m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan rãnh nước, hố ga đá 1x2, mác 150 | nt | 8,3709 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan rãnh nước, hố ga | nt | 0,4984 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép ≤ 10mm | nt | 0,6109 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 168 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,4396 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | nt | 1,666 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, mác 100, đá 4x6 (DT=0,09m2 x chiều dài) | nt | 0,18 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | nt | 2 | đoạn |
| 17 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (bằng 1/3 KL đào) | nt | 0,0056 | 100m3 |
| I | Thành bao sân, sân bê tông, tường chắn đất, bậc tam cấp | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | nt | 3,3466 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 0,8366 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 2,1912 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 3,984 | m2 |
| 5 | Ôp gạch thẻ màu đỏ | nt | 8,3664 | m2 |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | nt | 3,984 | m2 |
| 7 | Đắp cát tạo phẳng | nt | 80,682 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 242,046 | m3 |
| 9 | Đắp cát tạo phẳng | nt | 17,2 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 68,8 | m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | nt | 15,3682 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 3,8421 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tong rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 29,4635 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 95,566 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,3573 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,1413 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,3209 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 3,9313 | m3 |
| 19 | Ôp gạch thẻ màu đỏ | nt | 55,397 | m2 |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | nt | 95,566 | m2 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | nt | 3,2064 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 0,8016 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | nt | 2,8438 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính <=10mm | nt | 0,1664 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính <=18mm | nt | 0,0852 | tấn |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | nt | 24,276 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tong rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 2,597 | m3 |
| 28 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | nt | 5,202 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 18,7704 | m2 |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | nt | 18,7704 | m2 |
| J | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy | nt | 1 | chiếc |
| 2 | Lắp đặt bộ nguồn cho trung tâm báo cháy loại 24V | nt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | nt | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | nt | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy | nt | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn Exit | nt | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | nt | 5 | bộ |
| 8 | Lắp đặt hộp đấu kỹ thuật | nt | 10 | bộ |
| 9 | Kéo dây điện cho hệ thống exit, sự cố 2x1mm2 | nt | 350 | m |
| 10 | Kéo dây tín hiệu cho hệ thống báo cháy tự động 2x0,75mm2 | nt | 500 | m |
| 11 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống | nt | 1 | HT |
| 12 | Lắp đặt hộp bình chữa cháy gồm : Hộp kính thước (600x500x180)mm | nt | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | nt | 5 | bộ |
| 14 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 | nt | 10 | bình |
| 15 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 | nt | 5 | bình |
| 16 | Băng tan | nt | 60 | cuộn |
| 17 | Dây đay | nt | 3 | Kg |
| 18 | Sơn đỏ | nt | 17 | Kg |
| K | Thiết bị | |||
| 1 | Hệ thống rèm cửa | nt | 140 | m2 |
| 2 | Thiết bị nhà kho: Giá kệ sắt để hồ sơ tài liệu và sách thư viện Hòa Phát GS5K3 (KT: 1,5x0,5x3) | nt | 23 | cái |
| 3 | Bàn làm việc gỗ hòa phát AT140HL3C (KT:1,4x0,7x0,75) | nt | 10 | Cái |
| 4 | Tủ sắt đựng hồ sơ Hòa Phát TU09K3 (KT:1,0x0,45x1,83) | nt | 10 | Cái |
| 5 | Bàn giám đốc DT1890H14 Hòa Phát (KT:1,80x0,90x0,76m) | nt | 1 | Cái |
| 6 | Ghế giám đốc TQ16- Hòa Phát | nt | 1 | Cái |
| 7 | Bàn họp quây rỗng giữa hòa phát CT5016H1 (KT:5,0x1,6x0,76) | nt | 1 | Cái |
| 8 | Ghế hội trường gỗ tự nhiên GHT04 | nt | 19 | Cái |
| 9 | Bàn tiếp dân có vách ngăn | nt | 3 | Cái |
| 10 | Ghế tiếp dân (ghế gấp Hòa Phát) | nt | 5 | Cái |
| 11 | Ghế băng chờ Hòa Phát PS02-5 5 vị trí | nt | 2 | Cái |
| 12 | Bàn ghế tiếp khách | nt | 3 | Bộ |
| 13 | Điều hòa Daikin 9000BTU 1 chiều FTF25UV1V (new 2020) | nt | 1 | Bộ |
| 14 | Điều hòa Daikin Inverter 12000 BTU FTKQ35SAVMV | nt | 7 | Bộ |
| 15 | Điều hòa Daikin 1 chiều inverter 24000btu FTKC71TVMV | nt | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi