Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201126771-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201126742
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 13:41:00 đến ngày 2020-11-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,886,202,729 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Sứ đứng Polymer 35kV, 962mm (SĐ-P) 356 quả
2 Chuỗi néo đơn Polymer, 35kV, 100kN (CN-P) 66 chuỗi
3 Ghíp A70 372 cái
4 Cột BTLT.I.12-190-9 dựng thủ công 17 cột
5 Cột BTLT.I.12-190-10 dựng thủ công 3 cột
6 Cột BTLT.I.14-190-9,2 dựng thủ công 13 cột
7 Cột BTLT.I.14-190-13 dựng thủ công 18 cột
8 Cột BTLT.I.16-190-9,2 dựng thủ công 4 cột
9 Cột BTLT.I.16-190-13 dựng thủ công 5 cột
10 Cột BTLT.I.14-190-9,2 dựng cẩu kết hợp thủ công 7 cột
11 Cột BTLT.I.14-190-13 dựng cẩu kết hợp thủ công 6 cột
12 Dây néo + cổ dề dây néo 1 bộ
13 Gông 2 cột LT14 10 bộ
14 Gông 2 cột LT16 2 bộ
15 Xà XT6 47 bộ
16 Xà XLT6 4 bộ
17 Xà X2T6 1 bộ
18 Xà X2T6-CN 12 bộ
19 Xà X2T4-CN-MR 7 bộ
20 Xà XL2T6 1 bộ
21 Xà XL2T6-MR 2 bộ
22 Tiếp địa cột T1C 60 bộ
B MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN DAO PHÂN ĐOẠN
1 Sứ đứng gốm 35kV, 720mm (cả ty sứ), lắp cho ghế thao tác 20 quả
2 Sứ đứng Polymer 35kV, 962mm (cả ty sứ) 24 quả
3 Chuỗi néo Polymer 35kV/100kN + phụ kiện 24 bộ
4 Đầu cốt AM70 30 cái
5 Ghíp A70 30 cái
6 Xà kép lệch chuỗi néo XL2T6-CN 3 bộ
7 Xà X2T6-MR 2 bộ
8 Xà đỡ lèo 3 sứ - XĐL3S 2 bộ
9 Xà đỡ CDLĐ 35kV - Loại 1 3 bộ
10 Xà đỡ CDLĐ 35kV - Loại 2 2 bộ
11 Giá đỡ tay cần giật - Loại 1 5 bộ
12 Giá đỡ ghế thao tác - Loại 1 5 bộ
13 Ghế thao tác - Loại 1 5 bộ
14 Thang thao tác 5m 5 bộ
15 Gông 2 cột LT16m 3 bộ
16 Gông 2 cột LT14m 2 bộ
17 Cột BTLT.I.14-190-13 4 cột
18 Cột BTLT.I.16-190-13 6 cột
19 Tiếp địa T1C 5 bộ
C MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP TREO
1 Sứ đứng gốm 35kV, 720mm lắp cho ghế thao tác (cả ty sứ) 32 quả
2 Sứ đứng Polyme 35kV + kẹp + ty, 962mm (lắp trên dàn TBA) 120 quả
3 Cầu chì tự rơi 35kV, Idc = 15A 1 bộ
4 Cầu chì tự rơi 35kV, Idc = 5A 7 bộ
5 Cốt AM70 24 bộ
6 Cốt M50 72 bộ
7 Ghíp M50 48 bộ
8 Ghíp A70 72 bộ
9 Đầu cốt M150 48 cái
10 Đầu cốt M95 16 cái
11 Cột BTLT.I.12-190-9 14 cột
12 Cột BTLT.I.14-190-9,2 2 cột
13 Tiếp địa TBA kiểu treo 8 ht
14 Xà Pi - 2,8m 4 bộ
15 Xà XT6 8 bộ
16 Xà đỡ lèo T1 8 bộ
17 Xà đỡ CCTR + CSV - 2,8m 8 bộ
18 Xà đỡ lèo T2 8 bộ
19 Ghế thao tác - 2,8m 8 bộ
20 Giá đỡ ghế thao tác 8 bộ
21 Dầm đỡ MBA - 2,8m 8 bộ
22 Giá đỡ tủ hạ thế - 2,8m 8 bộ
23 Thang trèo 8 bộ
24 Giá đỡ cổ cáp 8 bộ
25 Gông bắt MBA 8 bộ
D MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột BTLT.I.8-190-2,5 43 cột
2 Tiếp địa lặp lại 25 bộ
3 Xà hãm 17 bộ
4 Kẹp treo 4x95 75 cái
5 Kẹp hãm 4x95 114 cái
6 Tấm treo M20 189 cái
7 Đai thép 378 cái
8 Chụp đầu cáp 64 cái
9 Đầu cốt AM70 16 cái
10 Đầu cốt AM95 48 cái
E PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Kéo rải dây ACSR70/11mm2 bọc mỡ 14.138 m
2 Lắp đặt sứ đứng Polymer 35kV, 962mm (SĐ-P) 356 quả
3 Lắp đặt chuỗi néo đơn Polymer, 35kV, 100kN (CN-P) 72 chuỗi
4 Dựng cột BTLT.I.12-190-9 bằng thủ công 17 cột
5 Dựng cột BTLT.I.12-190-10 bằng thủ công 3 cột
6 Dựng cột BTLT.I.14-190-9,2 bằng thủ công 13 cột
7 Dựng cột BTLT.I.14-190-13 bằng thủ công 18 cột
8 Dựng cột BTLT.I.16-190-9,2 bằng thủ công 4 cột
9 Dựng cột BTLT.I.16-190-13 bằng thủ công 5 cột
10 Dựng cột BTLT.I.14-190-9,2 bằng cẩu kết hợp thủ công 7 cột
11 Dựng cột BTLT.I.14-190-13 bằng cẩu kết hợp thủ công 6 cột
12 Nối mặt bích 53 mối
13 Dây néo + cổ dề dây néo 1 bộ
14 Gông 2 cột LT14 10 bộ
15 Gông 2 cột LT16 2 bộ
16 Xà XT6 47 bộ
17 Xà XLT6 4 bộ
18 Xà X2T6 1 bộ
19 Xà X2T6-CN 12 bộ
20 Xà X2T4-CN-MR 7 bộ
21 Xà XL2T6 1 bộ
22 Xà XL2T6-MR 2 bộ
23 Móng MT-12 (loại 1) 18 móng
24 Móng MT-14 (loại 1) 24 móng
25 Móng MT-16 (loại 1) 5 móng
26 Móng M2T-12 (loại 1) 1 móng
27 Móng M2T-14 (loại 1) 10 móng
28 Móng M2T-16 (loại 1) 2 móng
29 Móng néo 1 móng
30 Tiếp địa cột T1C 60 bộ
31 Thu hồi cột BTLT 12m 2 cột
32 Thu hồi xà XT3 2 bộ
33 Thu hồi sứ 35kV 4 quả
F PHẦN DAO PHÂN ĐOẠN
1 Lắp đặt sứ đứng gốm 35kV, 720mm (cả ty sứ), lắp cho ghế thao tác 20 quả
2 Lắp đặt sứ đứng Polymer 35kV, 962mm (cả ty sứ) 24 quả
3 Lắp đặt chuỗi néo Polymer 35kV/100kN + phụ kiện 24 bộ
4 Ép đầu cốt AM70 30 cái
5 Kéo rải dây ACSR 70/11 bọc mỡ 72 m
6 Xà kép lệch chuỗi néo XL2T6-CN 3 bộ
7 Xà X2T6-MR 2 bộ
8 Xà đỡ lèo 3 sứ - XĐL3S 2 bộ
9 Xà đỡ lèo 6 sứ - XĐL6S 1 bộ
10 Xà đỡ CDLĐ 35kV - Loại 1 3 bộ
11 Xà đỡ CDLĐ 35kV - Loại 2 2 bộ
12 Giá đỡ tay cần giật - Loại 1 5 bộ
13 Giá đỡ ghế thao tác - Loại 1 5 bộ
14 Ghế thao tác - Loại 1 5 bộ
15 Thang thao tác 5m 5 bộ
16 Gông 2 cột LT16m 3 bộ
17 Gông 2 cột LT14m 2 bộ
18 Dựng cột BTLT.I.14-190-13 4 cột
19 Dựng cột BTLT.I.16-190-13 6 cột
20 Nối mặt bích 10 mối
21 Móng M2T-14 - L1 2 móng
22 Móng M2T-16 - L1 3 móng
23 Tiếp địa T1C 5 bộ
G PHẦN TRẠM BIẾN ÁP TREO
1 Lắp đặt dây ACSR70/11 (thanh cái đầu trạm và xuống CCTR) 252 m
2 Lắp đặt sứ đứng gốm 35kV, 720mm lắp cho ghế thao tác (cả ty sứ) 32 quả
3 Lắp đặt sứ đứng Polyme 35kV + kẹp + ty, 962mm 120 quả
4 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35kV, Idc = 15A 1 bộ
5 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35kV, Idc = 5A 7 bộ
6 Kéo rải cáp Cu 1*50 bọc cách điện XLPE dày 2,5mm 147 m
7 Ép đầu cốt AM70 24 bộ
8 Ép đầu cốt M50 72 bộ
9 Lắp đặt cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*150 120 m
10 Lắp đặt cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*95 40 m
11 Ép đầu cốt M150 48 cái
12 Ép đầu cốt M95 16 cái
13 Dựng cột BTLT.I.12-190-9 14 cột
14 Dựng cột BTLT.I.14-190-9,2 2 cột
15 Nối mặt bích 2 mối
16 Móng MT12-Loại 1 14 móng
17 Móng MT14-Loại 1 2 móng
18 Tiếp địa TBA kiểu treo 8 ht
19 Xà Pi - 2,8m 4 bộ
20 Xà XT6 8 bộ
21 Xà đỡ lèo T1 8 bộ
22 Xà đỡ CCTR + CSV - 2,8m 8 bộ
23 Xà đỡ lèo T2 8 bộ
24 Ghế thao tác - 2,8m 8 bộ
25 Giá đỡ ghế thao tác 8 bộ
26 Dầm đỡ MBA - 2,8m 8 bộ
27 Giá đỡ tủ hạ thế - 2,8m 8 bộ
28 Thang trèo 8 bộ
29 Giá đỡ cổ cáp 8 bộ
30 Gông bắt MBA 8 bộ
H PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Kéo rải cáp LV/ABC-A 4x95mm2 4.683 m
2 Dựng cột LT8B 43 cột
3 Dựng cột LT10B 2 cột
4 Tiếp địa lặp lại 25 bộ
5 Xà hãm 17 bộ
6 Ép đầu cốt AM70 16 cái
7 Ép đầu cốt AM95 48 cái
8 Móng MT-8 13 móng
9 Móng M2T-8 15 móng
10 Móng M2T-10 1 móng
11 Thu hồi cột LT7 9 cột
12 Thu hồi cột LT8 2 cột
13 Thu hồi cột H7 2 cột
14 Thu hồi cột H8 1 cột
15 Thu hồi cột H10 1 cột
I MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Cầu dao cách ly 35kV/630A Phần cầu dao phân đoạn 5 bộ
2 Chống sét van 35kV Phần trạm biến áp treo 7 bộ
J LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Cầu dao cách ly 35kV/630A Phần cầu dao phân đoạn 5 bộ
2 Máy biến áp 250kVA - 35/0,4kV Phần trạm biến áp treo 7 máy
3 Máy biến áp 250kVA - 10(35)/0,4kV Phần trạm biến áp treo 1 máy
4 Chống sét van 35kV Phần trạm biến áp treo 7 bộ
5 Chống sét van 10kV Phần trạm biến áp treo 1 bộ
6 Tủ điện hạ thế 400A (AB tổng 400A + 2 AB nhánh 250A) Phần trạm biến áp treo 8 tủ
K THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VTTB
1 Cầu dao cách ly 35kV/630A Phần cầu dao phân đoạn 5 bộ
2 Thí nghiệm chống sét van 35kV Phần trạm biến áp treo 7 bộ
3 Thí nghiệm chống sét van 35kV (mẫu 2) Phần trạm biến áp treo 14 bộ
4 Thí nghiệm chống sét van 10kV Phần trạm biến áp treo 1 bộ
5 Thí nghiệm chống sét van 10kV (mẫu 2) Phần trạm biến áp treo 2 bộ
6 Sứ đứng Polymer 35kV, 962mm (SĐ-P) Phần đường dây 356 quả
7 Chuỗi néo đơn Polymer, 35kV, 100kN (CN-P) Phần đường dây 72 chuỗi
8 Thí nghiệm tiếp địa cột T1C Phần đường dây 60 vị trí
9 Thí nghiệm chuỗi sứ néo Polymer 35kV Phần cầu dao phân đoạn 24 chuỗi
10 Thí nghiệm sứ đứng gốm 35kV, 720mm Phần cầu dao phân đoạn 20 quả
11 Thí nghiệm sứ đứng Polymer 35kV Phần cầu dao phân đoạn 24 quả
12 Thí nghiệm tiếp địa cột Phần cầu dao phân đoạn 5 bộ
13 Thí nghiệm cáp Cu 1x50mm2 bọc cách điện XLPE dày 2,5mm Phần trạm biến áp 8 mẫu
14 Thí nghiệm CCTR 35kV Phần trạm biến áp 8 bộ
15 Tiếp địa trạm biến áp Phần trạm biến áp 8 ht
16 Thí nghiệm sứ đứng 35kV Phần trạm biến áp 152 quả
17 Thí nghiệm tiếp địa lặp lại Phần đường dây hạ thế 25 vị trí
L Thí nghiệm sứ mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT
1 Thí nghiệm sứ gốm (8 phần tử bát sứ đầu tiên ) 1 phần tử/bát sứ
2 Thí nghiệm Polymer (8 phần tử bát sứ đầu tiên ) 8 phần tử/bát sứ
3 Thí nghiệm Polymer (phần tử bát sứ thứ 9) 4 phần tử/bát sứ
4 Mua sứ phục vụ thí nghiệm Sứ gốm 35kV (không ty) 1 Bát sứ
5 Mua sứ phục vụ thí nghiệm Sứ Polymer 12 Bát sứ
M Chi phí đền bù
1 Chi phí đền bù hoa màu phục vụ thi công 9.425 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->