Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201141532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ GIA SƠN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201141495 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 17:18:00 đến ngày 2020-11-24 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,731,755,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,500,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật<br/> | Theo yêu cầu E - HSMT<br/> | 1,121 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,212 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,166 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 7,185 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,873 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,704 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,562 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,683 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 21,16 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,901 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,354 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 39,008 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,579 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,271 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,032 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,052 | 100m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 78,633 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 9,789 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12,68 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,59 | m3 |
| 21 | Vữa lát xi măng M75 # dày trung bình 1.5cm | Theo yêu cầu E - HSMT | 298,412 | m2 |
| 22 | Trát má cửa, lanh tô, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 29,656 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 470,997 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 368,376 | m2 |
| 25 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 100,044 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 221,523 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 341,408 | m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 34,945 | m2 |
| 29 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 49,068 | m |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 192,76 | m |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 265,416 | m2 |
| 32 | Vữa xi măng chống thấm mác 100# đánh dốc về phía hố ga | Theo yêu cầu E - HSMT | 74,323 | m2 |
| 33 | Chống thấm mái bằng sika | Theo yêu cầu E - HSMT | 74,323 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 995,908 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 571,041 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,861 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,861 | tấn |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,39 | 100m2 |
| 39 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu E - HSMT | 51,372 | md |
| 40 | Gia công lan can | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,154 | tấn |
| 41 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu E - HSMT | 8,844 | m2 |
| 42 | Cửa đi - cửa nhôm XingFa | Theo yêu cầu E - HSMT | 30,24 | m2 |
| 43 | Vách kính cầu thang kính trắng dày 6.38mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,05 | m2 |
| 44 | Cửa sổ 2 cánh cửa nhôm XingFa | Theo yêu cầu E - HSMT | 32,4 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu E - HSMT | 62,64 | m2 CK |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 32,4 | m2 |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,443 | tấn |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu E - HSMT | 32,4 | m2 |
| 49 | Khung sắt bo xung quanh cửa - sắt dẹt | Theo yêu cầu E - HSMT | 54,259 | kg |
| 50 | Công tắc đơn 10A | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 51 | Công tắc đôi | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 52 | Công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 53 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo yêu cầu E - HSMT | 20 | cái |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn huỳnh quang máng đôi 1,2m 2x40Wx220V đế kèm | Theo yêu cầu E - HSMT | 24 | bộ |
| 55 | Đèn gắn trần bóng 24W | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | bộ |
| 56 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu E - HSMT | 16 | cái |
| 58 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu E - HSMT | 16 | cái |
| 59 | Aptomat hai cực 50A | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 60 | Aptomat hai cực 16A | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 61 | Aptomat hai cực 20A | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 62 | Dây 2x10mm2 CU/PVC/PVC | Theo yêu cầu E - HSMT | 15 | m |
| 63 | Dây 2x2.5mm2 CU/PVC/PVC | Theo yêu cầu E - HSMT | 165 | m |
| 64 | Dây 2x1.5mm2 CU/PVC/PVC | Theo yêu cầu E - HSMT | 455 | m |
| 65 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 66 | Cọc tiếp địa L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cọc |
| 67 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 50 | m |
| 68 | Thép dẹt 40x4 mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu E - HSMT | 10 | m |
| B | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG |
|||
| 1 | Rải đá dăm bù vênh nền sân <br/> | Theo yêu cầu E - HSMT<br/> | 100,8 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 201,6 | m3 |
| 3 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo yêu cầu E - HSMT | 2.124 | m |
| C | HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHU WC |
|||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III; tính 90% KL đào<br/> | Theo yêu cầu E - HSMT<br/> | 0,28 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III; Tính 10% KL đào | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,551 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,548 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất đào móng cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,46 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu E - HSMT | 10,367 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lớp bê tông lót móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót tường giằng móng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,109 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,716 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,118 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,066 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,121 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,984 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,082 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,528 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,068 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,296 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,236 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,921 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,031 | m3 |
| 20 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 14,868 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,508 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,009 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,056 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,061 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,487 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,389 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,111 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,343 | m3 |
| 31 | Trát trong thành bể | Theo yêu cầu E - HSMT | 15,022 | m2 |
| 32 | Láng đáy bể vữa XM mác 75# dày 2.5cm | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,354 | m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,041 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,42 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | cái |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,832 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,677 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,305 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,132 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,212 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,825 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,419 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,074 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,494 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,674 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,467 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,421 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,599 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,061 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,03 | tấn |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 13,074 | m3 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,108 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 87,493 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 43,316 | m2 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 20,39 | m2 |
| 57 | Trát má cửa, lanh tô | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,981 | m2 |
| 58 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 11,675 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 41,9 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 48,559 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E - HSMT | 28,738 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 43,472 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 59,555 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 138,756 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 119,558 | m2 |
| 66 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,099 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,099 | tấn |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,319 | 100m2 |
| 69 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,95 | md |
| 70 | Cửa ra vào nhà vệ sinh, cửa đi 1 cánh mở ngoài, cửa nhôm XingFa | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,52 | m2 |
| 71 | Cửa phòng WC, cửa đi 1 cánh mở trong, cửa nhôm Xingfa | Theo yêu cầu E - HSMT | 6,16 | m2 |
| 72 | Cửa sổ nhà WC, cửa lùa, cửa nhôm xingfa | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,16 | m2 |
| 73 | Công tắc đơn 10A | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 74 | Công tắc đôi | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 76 | Đèn gắn trần bóng 24W | Theo yêu cầu E - HSMT | 7 | bộ |
| 77 | Lắp đặt hộp đựng át 2 modul | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt quạt thông gió gắn tường 250x250 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt thông gió gắn tường 400x400 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 80 | Aptomat hai cực 25A | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 81 | Aptomat hai cực 16A | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 82 | Aptomat một pha 20A | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 83 | Dây 2x2.5mm2 CU/PVC/PVC | Theo yêu cầu E - HSMT | 120 | m |
| 84 | Dây 2x1.5mm2 CU/PVC/PVC | Theo yêu cầu E - HSMT | 165 | m |
| 85 | Ống luồn dây PVC D16 | Theo yêu cầu E - HSMT | 200 | m |
| 86 | Van D40 đồng | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 87 | Van D25 đồng | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 88 | Van D32 đồng | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 89 | Cút D25x25 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 90 | Cút D32 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 91 | Cút D25x20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 13 | cái |
| 92 | Cút D20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 19 | cái |
| 93 | Cút D32 trong | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 94 | Tê D20x20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 15 | cái |
| 95 | Rắc co D25 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 96 | Rắc co D32 | Theo yêu cầu E - HSMT | 3 | cái |
| 97 | Côn thu D25 | Theo yêu cầu E - HSMT | 9 | cái |
| 98 | Ống D40 chịu nhiệt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 99 | Ống D32chịu nhiệt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,13 | 100m |
| 100 | Ống D25 chịu nhiệt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,12 | 100m |
| 101 | Ống D20 chịu nhiệt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,09 | 100m |
| 102 | Nút xoáy D20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 15 | cái |
| 103 | Băng dính cuốn | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | cuộn |
| 104 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | bộ |
| 106 | Phễu thu sàn | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | cái |
| 107 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | bể |
| 109 | Máy bơm nước 3.5m3/h - 30m | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 110 | Cút PVC D90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 111 | Cút PVC D110 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 112 | Cút PVC D34 | Theo yêu cầu E - HSMT | 13 | cái |
| 113 | Cút PVC D75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 10 | cái |
| 114 | Côn thu D90 -75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 115 | Măng sông D110 | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | cái |
| 116 | Chếch PVC D34 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 117 | Côn thu D75-63 | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | cái |
| 118 | Mũ chụp D34 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 119 | Ống PVC D34 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,12 | 100m |
| 120 | Ống PVC D75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,45 | 100m |
| 121 | Ống PVC D90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,17 | 100m |
| 122 | Ống PVC D110 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,13 | 100m |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG |
|||
| 1 | Chi phí dự phòng<br/> | Theo yêu cầu E - HSMT<br/> | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi