Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phương Liệt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076124 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 08:06:00 đến ngày 2020-11-26 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,586,930,548 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan ga thăm hiện trạng | E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | E-HSMT | 0,586 | m3 |
| 3 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công | E-HSMT | 5,907 | m3 |
| 4 | Bao tải đựng bùn | E-HSMT | 295,35 | bao |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | E-HSMT | 0,059 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT | 0,059 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | E-HSMT | 0,059 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | E-HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT | 0,771 | m3 |
| 14 | Tấm ga cống khung vuông nắp tròn 900x900x85mm - nắp D700 | E-HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 16 | Cắt khe bê tông mặt đường đào rãnh ga mới | E-HSMT | 99,392 | 10m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | E-HSMT | 141,009 | m3 |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | E-HSMT | 430,339 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | E-HSMT | 4,303 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | E-HSMT | 4,303 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | E-HSMT | 4,303 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | E-HSMT | 48,228 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT | 1,34 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | E-HSMT | 72,343 | m3 |
| 25 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT | 90,991 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh | E-HSMT | 3,596 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT | 28,772 | m3 |
| 28 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT | 0,938 | 100m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT | 74,154 | m3 |
| 30 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT | 503,507 | m2 |
| 31 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT | 179,824 | m2 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | E-HSMT | 1,726 | 100m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT | 32,368 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | E-HSMT | 7,508 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT | 449,56 | 1cấu kiện |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | E-HSMT | 50,895 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | E-HSMT | 0,509 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | E-HSMT | 0,509 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | E-HSMT | 0,509 | 100m3 |
| 40 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | E-HSMT | 5,302 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT | 0,133 | 100m2 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | E-HSMT | 4,928 | m3 |
| 43 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT | 10,217 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | E-HSMT | 0,226 | 100m2 |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT | 1,652 | m3 |
| 46 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT | 0,261 | 100m3 |
| 47 | Trát tường ga dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT | 37,86 | m2 |
| 48 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 50 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT | 4,455 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, | E-HSMT | 0,918 | tấn |
| 52 | Tấm ghi gang | E-HSMT | 15 | cái |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT | 60 | cái |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT | 45 | 1cấu kiện |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | E-HSMT | 11,251 | m3 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm + bù vênh tạo dốc | E-HSMT | 20,022 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | E-HSMT | 14,627 | 100m2 |
| 4 | Tháo tấm nắp ga bưu điện, ghi thép bưu điện | E-HSMT | 28 | 1cấu kiện |
| 5 | Phá dỡ 20cm bê tông xung quanh tấm đan và phá dỡ bê tông cổ ga bưu điện | E-HSMT | 2,567 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | E-HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | E-HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | E-HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | E-HSMT | 0,202 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT | 4,529 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT | 6,899 | m2 |
| 12 | Tấm đan ga bưu điện | E-HSMT | 13 | Tấm |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT | 21 | 1cấu kiện |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | E-HSMT | 42,749 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | E-HSMT | 22,128 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | E-HSMT | 60,063 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | E-HSMT | 1,249 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | E-HSMT | 1,249 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | E-HSMT | 1,249 | 100m3 |
| 7 | Đầm lại nền hè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT | 0,39 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | E-HSMT | 15,59 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | E-HSMT | 1,006 | 100m2 |
| 10 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm bó đoạn thẳng | E-HSMT | 474,9 | m |
| 11 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x25cm bó đoạn cong | E-HSMT | 28 | m |
| 12 | Đầm lại nền hè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT | 1,527 | 100m3 |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT | 6,107 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | E-HSMT | 48,856 | m3 |
| 15 | Lát gạch terrazzo 40x40x3cm | E-HSMT | 610,699 | m2 |
| 16 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | E-HSMT | 9,358 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | E-HSMT | 0,094 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | E-HSMT | 0,094 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | E-HSMT | 0,094 | 100m3 |
| 20 | Đầm lại nền móng bó gốc cây bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bê tông móng bồn hoa, ván khuôn gỗ | 0,151 | 100m2 | |
| 23 | Xây gạch chỉ đỏ nghiêng 6x10,5x22, xây bồn hoa, vữa xi măng mác 75 | 2,555 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi