Gói thầu: Gói thầu số 8 (xây lắp): Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN XÂY DỰNG VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8 (xây lắp): Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201143781 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hóa giao thông nông thôn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 15:01:00 đến ngày 2020-11-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,688,832,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 235,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 76,507 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,282 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39,813 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 163,97 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26.618,943 | m3 |
| 6 | Di dời trụ điện hạ thế (trọn bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | trụ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 76,507 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,282 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 131,072 | 100m2 |
| 10 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 185,318 | m3 |
| 11 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (TCVN 9504/2012) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 138,148 | 100m2 |
| 12 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm (TCVN 9504/2012) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 138,148 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 138,148 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,087 | 100 tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 19 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,087 | 100 tấn |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 138,148 | 100m2 |
| B | Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,855 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,114 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,855 | m3 |
| 6 | Cung cấp Bulong M20x400 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 76 | cái |
| 7 | Cung cấp Bulong M10x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38 | cái |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,739 | tấn |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,158 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,508 | 100m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 60 | m2 |
| C | Phần mương cống thoát nước | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,364 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,4 | m3 |
| 3 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 303,315 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,06 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 98,571 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,943 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,109 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 44,05 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,951 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 182,529 | m3 |
| 11 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | rọ |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32,63 | m3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,095 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,583 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 105,52 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,403 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,007 | tấn |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,838 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,887 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,843 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,577 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,194 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,271 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,119 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,23 | tấn |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,739 | m3 |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,558 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 87 | C. Kiện |
| 29 | Cung cấp cống hộp 160x160cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,8 | m |
| 30 | Cung cấp Join cống hộp 160x160cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1600x1600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14 | Đ. Cống |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,732 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi