Gói thầu: Gói thầu số 04 - Phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142814-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Tư vấn thiết kế và Đầu tư xây dựng Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 - Phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132847 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Doanh nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 11:19:00 đến ngày 2020-11-26 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,310,791,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V của E-HSMT | 14,936 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V của E-HSMT | 1 | m3 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 15,936 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 15,936 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 15,936 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 2,715 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,87 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 1,196 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 11,284 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 35,689 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,126 | Tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V của E-HSMT | 1,022 | Tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,777 | Tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 2,351 | 100m2 |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 107,377 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 11,118 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,309 | Tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,457 | Tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 1,066 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 3,585 | 100m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,25 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,301 | Tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,63 | Tấn |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,45 | 100m2 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 18,196 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,072 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 38,454 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,036 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,129 | Tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,659 | Tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,9 | 100m2 |
| 32 | Gia công hàng rào song sắt thép hộp mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,735 | Tấn |
| 33 | Gia công chông sắt hàng rào | Chương V của E-HSMT | 1,083 | Tấn |
| 34 | Gia công vát nhọn đầu chông sắt | Chương V của E-HSMT | 1.091 | cái |
| 35 | Gia công khung bao đèn thép hộp mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,175 | Tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 167,654 | m2 |
| 37 | Lắp dựng hàng rào song sắt, chông sắt, khung bao đèn thép hộp | Chương V của E-HSMT | 128,224 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cổng xếp INOX 304, cao 1,4m, rộng 600mm, thanh chính vuông 38x1mm, vuông 36x0,6mm (theo thiết kế) | Chương V của E-HSMT | 7,8 | md |
| 39 | Mô tơ 1 ray hãng baseng, mô tơ điện 420w.22v.50Hz hệ điều khiển không tiếp điểm công tắc cảm ứng từ thiết bi li hợp thông số điều khiển từ xa kĩ thuật số phủ bì bánh xe D650 ray dẫn hướng (gồm cả dây điện dẫn từ trong nhà đến hộp mô tơ điều khiển cổng) | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 719,056 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 265,165 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,45 | m2 |
| 43 | Làm ron lõm trụ hàng rào | Chương V của E-HSMT | 273,7 | m |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 171,225 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 46,989 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 320,862 | m |
| 47 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán, đá granite màu đỏ | Chương V của E-HSMT | 7,44 | m2 |
| 48 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán, đá granite xám trắng | Chương V của E-HSMT | 20,8 | m2 |
| 49 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40, đá granite xám trắng | Chương V của E-HSMT | 19,164 | m2 |
| 50 | Ốp đá bóc lồi 200x100 màu xám vào tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 206,341 | m2 |
| 51 | Ốp đá bóc lồi 200x75 màu xám vào tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 28,746 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 723,578 | m2 |
| 53 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 106,89 | m2 |
| 54 | Trồng cây xanh (cây lá màu) | Chương V của E-HSMT | 622 | cây |
| 55 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 18,652 | 100m2/lần |
| 56 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào | Chương V của E-HSMT | 0,311 | 100m2/năm |
| B | Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp CVV (2x1,5)mm2 | Chương V của E-HSMT | 140 | m |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A-250V/1P-2C + khung nắp | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 cực âm tường | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt khung nắp loại 4-6 phần tử | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt cầu chì âm tường (5-16)A-250V | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt đèn cầu chiếu sáng D300 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn cầu chiếu sáng D250 | Chương V của E-HSMT | 20 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20x1.7mm | Chương V của E-HSMT | 120 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi