Gói thầu: Gói xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Xây dựng Eden |
| Tên gói thầu | Gói xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201142799 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sử dụng đất năm 2020 -2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 10:24:00 đến ngày 2020-11-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,250,262,764 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN BÊ TÔNG, BỒN CÂY | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Mô tả theo chương V | 1,9467 | 100m2 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,634 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 0,0054 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,75 | m3 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mô tả theo chương V | 1,83 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 10,98 | m3 |
| 7 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 1,2032 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 14,062 | m2 |
| 9 | Cắt ron sân bê tông | Mô tả theo chương V | 90,4 | m |
| B | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Mô tả theo chương V | 10,11 | 100m2 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,1308 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 42,003 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,0326 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 1,0326 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả theo chương V | 51,631 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 19,6752 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,2158 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 23,532 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 10,89 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 18,1488 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo chương V | 1,824 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo chương V | 2,178 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 2,1161 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 1,02 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 1,5471 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo chương V | 0,8097 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo chương V | 1,6287 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 18,1824 | m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,4938 | m3 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 6,5761 | m3 |
| 22 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 54,6204 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 3,6128 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 899,634 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 303,93 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 142,63 | m2 |
| 27 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 179,16 | m |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 1.346,194 | m2 |
| 29 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả theo chương V | 41,0144 | m2 |
| 30 | ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25m2 | Mô tả theo chương V | 7,968 | m2 |
| 31 | Khắc chữ trên đá granite cỡ chữ 70mm | Mô tả theo chương V | 66 | Chữ |
| 32 | Khắc chữ trên đá granite cỡ chữ 100mm | Mô tả theo chương V | 62 | Chữ |
| 33 | Khắc chữ trên đá granite cỡ chữ 150mm | Mô tả theo chương V | 26 | Chữ |
| 34 | Khắc chữ trên đá granite cỡ chữ 200mm | Mô tả theo chương V | 12 | Chữ |
| 35 | SX khung thép hàng rào | Mô tả theo chương V | 251,184 | m2 |
| 36 | SXLD mô tơ, thiết bị điện + phụ kiện cổng chính | Mô tả theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | SX cửa sắt lùa cổng chính + thanh ray | Mô tả theo chương V | 16,406 | m2 |
| 38 | SX cửa sắt mở cổng phụ | Mô tả theo chương V | 7 | m2 |
| 39 | SXLD ổ khóa cửa | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 274,59 | m2 |
| 41 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo chương V | 251,184 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 23,406 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả theo chương V | 0,08 | 100m |
| 44 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 45 | SXLD trụ đèn cao áp trọn bộ | Mô tả theo chương V | 2 | Trụ |
| C | XÂY LẮP | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả theo chương V | 0,931 | 100m2 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,0691 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,062 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 0,0189 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,354 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,604 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,093 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo chương V | 0,0135 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo chương V | 0,096 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 0,0728 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,0186 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,512 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,09 | m3 |
| 14 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,728 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 36,88 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 41,12 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả theo chương V | 78 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 36,88 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 41,12 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,52 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Mô tả theo chương V | 1,344 | m2 |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,1021 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 10,4112 | m2 |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,1021 | tấn |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả theo chương V | 0,1944 | 100m2 |
| 26 | Đóng trần la phong tole 3,5zem | Mô tả theo chương V | 9 | m2 |
| 27 | SX cửa đi sắt kính trắng dày 5 ly (chưa kính) | Mô tả theo chương V | 2,08 | m2 |
| 28 | SX cửa sổ sắt kính trắng dày 5 ly (chưa kính) | Mô tả theo chương V | 6,48 | m2 |
| 29 | SX hoa sắt hộp bảo vệ cửa | Mô tả theo chương V | 7,808 | m2 |
| 30 | SXLD kính trắng dày 5 ly | Mô tả theo chương V | 7,6088 | m2 |
| 31 | SXLD ổ khóa cửa | Mô tả theo chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 32,736 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 8,56 | m2 |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo chương V | 7,808 | m2 |
| 35 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 12,8 | m |
| D | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 40 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mô tả theo chương V | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả theo chương V | 25 | m |
| 10 | Băng keo điện | Mô tả theo chương V | 6 | cuộn |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mô tả theo chương V | 5 | hộp |
| 12 | Lắp đặt đế, mặt chìm | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi