Gói thầu: Thi công tuyến cáp quang Thái Bình – Quỳnh Phụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201117461-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hạ tầng mạng miền Bắc Chi nhánh Tổng công ty Hạ tầng mạng |
| Tên gói thầu | Thi công tuyến cáp quang Thái Bình – Quỳnh Phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201103118 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 11:19:00 đến ngày 2020-11-23 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,288,532,456 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Bốc dỡ, vận chuyển | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 6,126 | m3 |
| 2 | Vận chuyển thủ công cát vàng | Cự ly vận chuyển <= 100 m | 6,126 | m3 |
| 3 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 2,558 | m3 |
| 4 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi | Cự ly vận chuyển <= 100 m | 2,558 | m3 |
| 5 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 2,827 | tấn |
| 6 | Từ phương tiện vận chuyển xuống | Cự ly vận chuyển <= 100 m | 2,827 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công gạch chỉ | Từ phương tiện vận chuyển xuống | 6,746 | 1000 viên |
| 8 | Vận chuyển thủ công gạch chỉ | Cự ly vận chuyển <= 100 m | 6,746 | 1000 viên |
| B | Hạng mục 2: Công tác cống bể, rãnh cáp, cột treo cáp | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | Đào đất xây bể cáp (đất cấp 2) | 9,33 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | Đào đất sửa chữa các đoạn ống PVC F61 và F110 bị tắc trên hè (Đất cấp 2) | 295 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | Đào đất sửa chữa các đoạn ống PVC F61 và F110 bị tắc dưới đường (Đất cấp 2) | 63 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | Đào đất trồng cột bê tông (Đất cấp 2) | 1,152 | m3 |
| 5 | Đào bỏ mặt đường nhựa bê tông | Bê tông Atphalt chiều dày<=10cm | 93,7 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cầu bê tông | Đường bê tông, hè bê tông | 24,2 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền | Hè gạch Tarezzo | 55 | m2 |
| 8 | Nâng bể 1 nắp đan dọc dưới hè | Nâng lên 0.3m | 10 | bể |
| 9 | Nâng bể 2 nắp đan vuông dưới hè | Nâng lên 0.3m | 6 | bể |
| 10 | Nâng bể 3 nắp đan vuông dưới hè | Nâng lên 0.3m | 8 | bể |
| 11 | Xây bể cáp thông tin | Bể 1 nắp đan dọc dưới hè, 1 tầng ống | 6 | bể |
| 12 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá | Khung bể cáp dưới hè, bể 1 đan dọc | 6 | bể |
| 13 | Gia công chân khung bể cáp | Bể cáp 1 đan dọc | 6 | bể |
| 14 | Gia công ke đỡ cáp cho bể cáp | Bể dưới hè 1 tầng ống 1 đan dọc | 6 | bể |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện cho bể cáp | Bể 1 nắp đan dọc, 1 tầng cống | 6 | bể |
| 16 | Sản xuất nắp đan bể cáp | Kích thước (1200 x 500 x 700)mm | 6 | nắp đan |
| 17 | Lắp ống nhựa dẫn cáp, ống không nong đầu, số ống tổ hợp = 1 | Ống PVC F110mm thay thế các đoạn ống bị tắc | 4,83 | 100m ống |
| 18 | Lắp ống nhựa dẫn cáp, ống không nong đầu, số ống tổ hợp = 2 | Ống PVC F110mm thay thế các đoạn ống bị tắc | 0,5 | 100m ống |
| 19 | Lắp ống nhựa dẫn cáp, ống không nong đầu, số ống tổ hợp = 1 | Ống PVC F110mm 2 mảnh thay thế các đoạn ống bị tắc | 10,89 | 100m ống |
| 20 | Lắp ống dẫn cáp, ống không nong đầu, số ống tổ hợp = 1 | Ống PVC F61mm 2 mảnh thay thế các đoạn ống bị tắc | 9,97 | 100m ống |
| 21 | Khoan qua đường | Để đặt ống PVC F110 | 0,25 | 100m |
| 22 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin | Bằng thủ công | 151,2 | m3 |
| 23 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường | Đất cấp 2 | 172 | m3 |
| 24 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường | Đất cấp 3 | 47 | m3 |
| 25 | Lắp ống dẫn cáp, nong một đầu. Số ống tổ hợp = 1 | Ống nhựa F34 bảo vệ cáp từ bể lên cột | 0,1 | 100m/ống |
| 26 | Lắp ống thép dẫn cáp treo vào lan can cầu, cống | Đường kính ống <= 60 mm | 579 | m |
| 27 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m | Cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | 2 | cột |
| 28 | Đổ bê tông quầy gốc cột, cột đơn | Bằng thủ công | 2 | ụ quầy |
| 29 | Nối cột sắt đơn bằng sắt nối L | Loại sắt nối dài 1,950 m | 2 | thanh |
| 30 | Lắp đặt dây đất | Cho tuyến cột treo cáp | 5 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Công tác kéo, treo, hàn nối cáp quang | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang | Trên tuyến cột Bưu điện có sẵn | 33 | cột |
| 2 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang | Trên tuyến cột điện tròn có sẵn | 1 | cột |
| 3 | Đeo biển cho cáp quang | Tại bể cáp | 546 | cái/ bể |
| 4 | Đeo biển cáp tại cột cho cáp quang | Biển báo cáp quang + biển báo vượt đường | 13 | cái/cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo | Cáp quang treo 96 sợi | 4,207 | km cáp |
| 6 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn | Cáp quang cống 96 sợi | 0,785 | km cáp |
| 7 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn | Cáp quang cống 96 sợi | 33,304 | km cáp |
| 8 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang | Măng sông 96 sợi | 16 | bộ MX |
| 9 | Hàn nối ODF cáp sợi quang | ODF cáp 96 sợi | 1 | bộ ODF |
| D | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang kéo cống | 96Fo có vỏ kim loại bảo vệ | 33,304 | km cáp |
| 2 | Cáp quang treo | 96Fo có vỏ kim loại bảo vệ | 4,992 | km cáp |
| 3 | Măng sông cáp quang | 96 sợi | 16 | bộ |
| E | Vật tư chính B cấp | |||
| 1 | Cột bê tông tròn 7 m | Loại 7m | 2 | cái |
| 2 | Ống nhựa PVC | Phi 110 dày 4,6mm | 543,66 | m |
| 3 | Ống nhựa PVC | Phi 110, 2 mảnh dày 4,6mm | 1.110,78 | m |
| 4 | Ống nhựa PVC | Phi 34 dày 2,2mm | 591,6 | m |
| 5 | Ống nhựa PVC | Phi 61 dày 2,2mm | 1.016,94 | m |
| 6 | Sắt nối dài 1950mm | Thép hình chữ L (100x100x10)mm | 2 | thanh |
| 7 | Khoá đai Inox A 200 (200 x 0,4) | Khoá đai Inox A 200 (200 x 0,4) | 2.666 | bộ |
| 8 | Kẹp cáp | Loại 3 lỗ 2 rãnh | 34 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi