Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201144048-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÚ HÒA, HUYỆN LƯƠNG TÀI
Tên gói thầu Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201065597
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh từ nguồn chi sự nghiệp môi trường để cải tạo, nâng cấp các công trình vệ sinh trường học theo Nghị quyết số 167/NQ-HĐND ngày 17/4/2019 của HĐND tỉnh về việc thông qua đề án tổng thể
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 15:53:00 đến ngày 2020-11-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,777,287,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU VỆ SINH TRẺ
1 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 16 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V-E-HSMT 17 bộ
3 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V-E-HSMT 9 bộ
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V-E-HSMT 73,8584 m2
5 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 73,8584 m2
6 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 10 m2
7 Mua tấm trần nhựa Chương V-E-HSMT 73,8584 m2
8 Làm trần bằng tấm nhựa Chương V-E-HSMT 27,03 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 96,1344 1m²
10 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
12 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 16 bộ
13 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 16 cái
14 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 17 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 17 bộ
16 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 9 bộ
17 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 24 cái
18 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 26 cái
19 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V-E-HSMT 26 bộ
20 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 0,22 100m
21 Lắp đặt ống PPR nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 0,42 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 0,396 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V-E-HSMT 0,22 100m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 0,275 100m
25 Tê nhựa D21/25 Chương V-E-HSMT 12 cái
26 Tê nhựa D21/27 Chương V-E-HSMT 12 cái
27 Tê nhựa D42/42 Chương V-E-HSMT 12 cái
28 Tê nhựa D110/110 Chương V-E-HSMT 12 cái
29 Tê nhựa D110/90 Chương V-E-HSMT 12 cái
30 Chếch D110 Chương V-E-HSMT 8 cái
31 Chếch D90 Chương V-E-HSMT 8 cái
32 Chếch D60 Chương V-E-HSMT 8 cái
33 Nút bịt nhưạ D42 Chương V-E-HSMT 2 cái
34 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 50 cái
35 Mua ống INOX làm lan can khu vệ sinh Chương V-E-HSMT 600,82 kg
36 Gia công lan can Chương V-E-HSMT 0,6008 tấn
37 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 44,352 m2
B HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,7501 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,25 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,7 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,094 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2904 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,5017 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,7658 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,3087 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,4943 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,1 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1 100m2
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0242 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,8384 m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,3669 100m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,1207 tấn
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0512 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
19 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,2128 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 30,72 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 44,688 m2
22 Bả ximăng vào tường Chương V-E-HSMT 44,688 m2
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 19,2 m2
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0928 100m2
26 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,817 100kg
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V-E-HSMT 16 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 12 cái
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,122 100m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,3696 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0535 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2816 tấn
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,0328 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 25,828 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4752 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0134 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0045 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,0704 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,9615 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,2764 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,087 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,4461 tấn
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,9336 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,7162 tấn
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,8996 m3
47 Ngâm nước xi măng sàn 7 ngày Chương V-E-HSMT 2 sàn
48 Xây tường thẳng bằng gạch Xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,4536 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,8829 m3
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 37,84 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 37,84 m2
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,064 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0155 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0568 tấn
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,704 m3
56 Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 270,4666 kg
57 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,2705 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,3284 tấn
59 Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 0,5215 100m2
60 Tấm úp nóc khổ rộng 400 Chương V-E-HSMT 20,52 m
61 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 79,464 m2
62 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 180,022 m2
63 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 79,5804 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,4 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V-E-HSMT 165,44 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V-E-HSMT 180,022 m2
67 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 50,2672 m2
68 Ốp tường gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 102,28 m2
69 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 7,56 m2
70 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 7,2 m2
71 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 2 cái
72 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 16 cái
73 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 48,5804 m2
74 Tay vịn đường dốc cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 2,784 m2
75 Tay nắm khu WC cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 2 Cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,36 100m
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
80 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
81 Quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 8 quả
82 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 45 cái
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,49 100m
87 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 60 cái
88 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 30 cái
89 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 25 cái
90 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 8 cái
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,46 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,42 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,52 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,44 100m
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
101 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
102 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
103 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 12 cái
104 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 12 cái
105 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 8 cái
106 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
107 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
108 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 8 bộ
109 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 10 bộ
110 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 6 bộ
111 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 6 bộ
112 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 2 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 8 bộ
114 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
115 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
117 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 2 cái
118 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 10 cái
120 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 16 cái
121 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
122 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 50 m
123 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V-E-HSMT 150 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
127 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 4 cái
128 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 8 bộ
129 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 4 hộp
130 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
131 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 2 cái
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU VỆ SINH HỌC SINH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V-E-HSMT 0,0756 m3
2 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 13,7888 m2
3 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 5,4 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 14,28 1m²
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,09 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
7 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 3 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 3 bộ
9 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 2 bộ
10 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 6 bộ
12 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 3 bộ
13 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
19 Tê nhựa D21/25 Chương V-E-HSMT 12 cái
20 Cút D90 Chương V-E-HSMT 8 cái
21 Cút, Tê 20 Chương V-E-HSMT 28 cái
22 Nút bịt nhưạ D42 Chương V-E-HSMT 2 cái
D HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 34,56 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,2097 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 7,92 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V-E-HSMT 2,5127 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V-E-HSMT 22,9913 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V-E-HSMT 2,9504 m3
7 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V-E-HSMT 28,45 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,2845 100m3
9 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,84 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,28 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,1 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,142 100m2
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,4342 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,5294 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 1,0034 tấn
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,5972 m3
17 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,8034 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,694 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,154 100m2
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0412 100m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,2404 m3
22 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,3669 100m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,1207 tấn
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0512 100m2
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
27 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,2128 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 30,72 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 44,688 m2
30 Bả ximăng vào tường Chương V-E-HSMT 44,688 m2
31 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 19,2 m2
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0928 100m2
34 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,817 100kg
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V-E-HSMT 16 cái
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 12 cái
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,122 100m3
39 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,4752 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0688 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,3705 tấn
42 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,6136 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 35,1868 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,8831 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0134 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0045 tấn
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,0704 m3
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,6282 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,5113 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1227 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,6427 tấn
52 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 1,4394 100m2
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,2131 tấn
54 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 13,7776 m3
55 Ngâm nước xi măng sàn 7 ngày Chương V-E-HSMT 2 sàn
56 Xây tường thẳng bằng gạch Xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,4954 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,0709 m3
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 46,84 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 46,84 m2
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,064 100m2
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0155 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0568 tấn
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,704 m3
64 Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 458,2656 kg
65 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,4583 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,4583 tấn
67 Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 0,9466 100m2
68 Tấm úp nóc khổ rộng 400 Chương V-E-HSMT 29,68 m
69 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 103,792 m2
70 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 276,976 m2
71 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 124,4004 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,152 m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V-E-HSMT 235,342 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V-E-HSMT 276,976 m2
75 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 82,3072 m2
76 Ốp tường gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 134,68 m2
77 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 6,48 m2
78 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 16,56 m2
79 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 18 cái
80 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 18 cái
81 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 65,0504 m2
82 Tay vịn đường dốc cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 2,784 m2
83 Tay nắm khu WC cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 2 Cái
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,42 100m
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 16 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
88 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
89 Quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 8 quả
90 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 60 cái
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,6 100m
95 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 60 cái
96 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 35 cái
97 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 35 cái
98 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 8 cái
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,62 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,68 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,902 100m
104 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
105 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
106 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
107 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
109 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
110 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
111 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 12 cái
112 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 12 cái
113 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 12 cái
114 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
115 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 15 bộ
117 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 14 bộ
118 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 9 bộ
119 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 8 bộ
120 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 2 bộ
121 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 15 bộ
122 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
123 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
127 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 14 cái
128 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 22 cái
129 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
130 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 50 m
131 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V-E-HSMT 150 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
135 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 4 cái
136 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 8 bộ
137 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 4 hộp
138 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 2 cái
140 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 2 cái
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HỌC SINH SỐ 1
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 106,4 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,2177 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V-E-HSMT 1,2144 m3
4 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,1935 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,344 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,2 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0288 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,1104 tấn
9 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,3375 m3
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 53,28 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,8 m2
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 12 m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,134 m3
14 Ván khuôn tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0436 100m2
15 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V-E-HSMT 0,1104 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V-E-HSMT 6 cái
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0818 100m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,9506 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,5474 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,3354 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1228 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,6166 tấn
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 1,22 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,7937 tấn
25 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,6908 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch Xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,6337 m3
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 45,6 m2
28 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 45,6 m2
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,0672 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0092 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0597 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,3696 m3
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,2177 tấn
34 Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 0,532 100m2
35 Tấm úp nóc khổ rộng 400 Chương V-E-HSMT 29 m
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 59,932 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 106,2416 m2
38 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 105,9084 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,52 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 177,358 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 106,2416 m2
42 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 61,0972 m2
43 Ốp tường gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 24,584 m2
44 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 5,52 m2
45 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 5,28 m2
46 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 2 cái
47 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 24 cái
48 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 67,0756 m2
49 Tay vịn đường dốc cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 2,784 m2
50 Tay nắm khu WC cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 2 Cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,36 100m
52 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
55 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
56 Quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 8 quả
57 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 45 cái
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,7 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V-E-HSMT 0,7 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
62 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 60 cái
63 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 30 cái
64 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 30 cái
65 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 10 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,42 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,68 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,902 100m
71 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
72 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
73 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
74 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
75 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
76 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
77 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 12 cái
79 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 12 cái
80 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 8 cái
81 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
82 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 8 bộ
84 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 8 bộ
85 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 9 bộ
86 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 8 bộ
87 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 2 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 8 bộ
89 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
90 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 8 cái
91 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 4 cái
92 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 4 cái
93 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 4 cái
94 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 14 cái
95 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 22 cái
96 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
97 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 50 m
98 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V-E-HSMT 150 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
102 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 4 cái
103 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 8 bộ
104 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 4 hộp
105 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
106 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 2 cái
108 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3 m3
F HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH SỐ 2
1 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,6161 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,2053 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,86 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0772 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2326 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,456 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,5328 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 10,129 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,3266 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,924 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,084 100m2
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,065 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,2508 m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1183 100m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,101 tấn
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0216 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,704 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,6 m3
19 Xây bể chứa bằng gạch XI MĂNG 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,8441 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 12 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,672 m2
22 Bả ximăng vào tường Chương V-E-HSMT 37,344 m2
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 6 m2
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,6 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,03 100m2
26 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,8429 100kg
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V-E-HSMT 12 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,03 100m
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,122 100m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,264 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0382 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2008 tấn
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,452 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,0664 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V-E-HSMT 0,0134 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0142 tấn
38 Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,0704 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,511 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,2129 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0344 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,3132 tấn
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,6976 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,5409 tấn
45 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,6232 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,6046 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,3285 m3
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 33,64 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 32,04 m2
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,016 100m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0097 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0355 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,44 m3
54 Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 171,7148 kg
55 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1717 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,212 tấn
57 Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 0,3545 100m2
58 Tấm úp nóc khổ rộng 400 Chương V-E-HSMT 16,92 m
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 62,184 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 120,297 m2
61 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 58,6644 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,2 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V-E-HSMT 124,044 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 120,297 m2
65 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 35,3152 m2
66 Ốp tường gạch xi măng 600x300 Chương V-E-HSMT 80,952 m2
67 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 6,48 m2
68 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 6,48 m2
69 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 9 cái
70 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 10 cái
71 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 31,0734 m2
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,32 100m
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
76 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
77 Quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 8 quả
78 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 45 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
80 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 0,35 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,28 100m
83 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 40 cái
84 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 20 cái
85 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 20 cái
86 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 8 cái
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,44 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,46 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,44 100m
92 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
93 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
94 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
95 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 8 cái
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 8 cái
101 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
102 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
103 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 6 bộ
105 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 4 bộ
106 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 5 bộ
107 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 3 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 6 bộ
109 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 2 bộ
110 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
111 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
112 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 2 cái
114 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 8 cái
116 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
117 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 50 m
118 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V-E-HSMT 100 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 75 m
121 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 4 cái
122 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 4 bộ
123 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 4 hộp
124 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->