Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201135143-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP xây dựng Mạnh Thái |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201134862 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã Mã Thành và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 10:09:00 đến ngày 2020-11-24 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,942,432,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ bằng thủ công, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 479,2803 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ bằng máy đào 0,8 m3, máy ủi 110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,1352 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,928 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,928 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp, đất cấp III. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8699 | m3 |
| 6 | Đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5283 | 100m3 |
| 7 | Mua đất từ mỏ về để đắp. Giá đất theo thông báo giá Quý 2/2020) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.929,6494 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.792,9649 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9 km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.792,9649 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 5 km cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.792,9649 | 10m3/1km |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8669 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,8025 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 25 cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.991,88 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3611 | 100m2 |
| 15 | Đắp cát lót nền đường dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 359,0256 | m3 |
| 16 | Thi công mặt đường đá dăm 4x6, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,6752 | 100m2 |
| 17 | Bạt lót chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.967,52 | m2 |
| B | CỐNG QUA ĐƯỜNG TUYẾN CHÍNH TẠI K0+741.17; K0+790.93; K1+399.90 VÀ K1+639.17 | |||
| 1 | Đổ bê trần cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông đáy cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thành cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, mác 300 | 80 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông lót móng cống, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn trần cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5824 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn thành cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,632 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2736 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt đường bê tông, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5248 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cống, đường kính cốt thép <= 10mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9426 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cống, đường kính cốt thép <= 18mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7342 | tấn |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,44 | m2 |
| 14 | Đào đất móng cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,88 | m3 |
| 15 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0752 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất móng cống bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,8 | m3 |
| C | TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ bằng thủ công, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,513 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ bằng máy đào 0,8 m3, máy ủi 110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp 1. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3062 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4513 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4513 | 100m3 |
| 5 | Đào nền, đất cấp III. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,831 | m3 |
| 6 | Mua đất từ mỏ về để đắp. Giá đất theo thông báo giá Quý 2/2020) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 458,9608 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,8961 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9 km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,8961 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 5 km cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,8961 | 10m3/1km |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4062 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6554 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,94 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9576 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát lót nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,691 | m3 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm 4x6, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,897 | 100m2 |
| 16 | Bạt lót chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 789,7 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi