Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp công trình Chống quá tải, nâng cao độ tin cậy các xuất tuyến trung thế 22kV sau TBA 110kV Điện Nam - Điện Ngọc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201136022-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp công trình Chống quá tải, nâng cao độ tin cậy các xuất tuyến trung thế 22kV sau TBA 110kV Điện Nam - Điện Ngọc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201136011 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và KHCB của Tổng công ty Ðiện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 15:29:00 đến ngày 2020-11-27 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,507,775,795 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 22kV TRÊN KHÔNG XÂY DỰNG MỚI | |||
| B | 1. Dây dẫn | |||
| 1 | Dây nhôm bọc có lõi thép AC-XLPE-240/32-24 KV (AC-XLPE-240) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 13.711,86 | mét |
| C | 2. Cách điện , phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng 22 kV loại Pin Post (chống nhiễm mặn) (SĐ-22(PP)) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 324 | Quả |
| 2 | Cách điện néo 22 kV loại polyme(chiều dài đường rò tối thiểu 31mm/kV) (CN-22(P)(31)) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 174 | Chuỗi |
| 3 | Giáp níu cho dây bọc và dây bọc có lõi thép tiết diện 240 (GNI-240(B)) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 30 | cái |
| 4 | Khóa néo ép cho dây bọc có lõi thép tiết diện 240/32 (loại đấu lèo bằng đầu cos) (KNE-240(BLT)) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 138 | cái |
| 5 | Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 150 (loại 5 bu lông) (KN-150) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | cái |
| 6 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE (KĐR-240) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 174 | cái |
| 7 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 240 (CĐR-240) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | cái |
| 8 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 150 (CĐR-150) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | cái |
| 9 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 95 (CĐR-95) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | cái |
| 10 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 50 (CĐR-50) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | cái |
| 11 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây dẫn trần có tiết diện 150 (CCA-3.150) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | cái |
| 12 | Giáp buộc cổ sứ dây bọc dạng giáp đơn (GBCS-240) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 378 | sợi |
| 13 | Buộc cổ sứ dạng kẹp cáp đầu sứ (KCĐS-240) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 70 | sợi |
| 14 | Ống nối dây cho dây nhôm lõi thép và nhôm bọc có lõi thép có tiết diện 240/32 (OND-240) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 14 | cái |
| D | 3. Tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa cột (khoan giếng); LRG-2 (LRG-2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 31 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa cột (khoan giếng); LRG-4 (LRG-4) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 3 | Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng) (TĐN-1) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 41 | Bộ |
| 4 | Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế ) (TĐN-1a) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 20 | Bộ |
| E | 4. Cột, biển cấm cột | |||
| 1 | Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ), PC.I-12-190-7,2 (PC.I-12-190-7,2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Cột |
| 2 | Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ), PC.I-14-190-8,5 (PC.I-14-190-8,5) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cột |
| 3 | Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ), PC.I-14-190-9,2 (PC.I-14-190-9,2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 34 | Cột |
| 4 | Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ), NPC.I-12-190-9 (NPC.I-12-190-9) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Cột |
| 5 | Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ), NPC.I-14-190-9,2 (NPC.I-14-190-9,2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Cột |
| 6 | Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ), NPC.I-14-190-11 (NPC.I-14-190-11) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Cột |
| 7 | Cột sắt 10,7m (CS-10,7) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Cột |
| 8 | Cột sắt 12,1m (CS-12,1) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 2 | Cột |
| 9 | Cột sắt 12,1m CS-12,1 (CS-12,1) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cột |
| 10 | Biển cấm trèo và số thứ tự cột (BC, STT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 101 | biển |
| F | 5. Xà, cổ dề | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT; ĐTL-7 (ĐTL-7) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 25 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT; ĐTL-7a (ĐTL-7a) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ góc đơn lệch cột BTLT; ĐGL-7 (ĐGL-7) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 21 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ góc đơn lệch cột BTLT tầng dưới; ĐGL-7a (ĐGL-7a) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Xà rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-10 (XRN-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 6 | Xà néo lệch cột đơn BTLT; XNL-10 (XNL-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 7 | Xà néo lệch cột đơn BTLT; XNL-10a (XNL-10a) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo cột đôi BTLT ngang tuyến; NĐN-10 (NĐN-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 9 | Xà néo cột đôi BTLT dọc tuyến; NĐD-10 (NĐD-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 10 | Xà néo cột đôi BTLT dọc tuyến; NĐD-10a (NĐD-10a) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo cột đôi BTLT tuyến tam giác; NĐ-TG10 (NĐ-TG10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Xà néo cột đôi BTLT tuyến tam giác tầng dưới; NĐ-TG10a (NĐ-TG10a) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo góc lệch cột sắt (đầu cột 510) (NLCS-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 14 | Xà néo góc cột sắt kiểu tam giác(đầu cột 510) (NCS-TG10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 15 | Xà sứ đỡ cột ly tâm (XSĐ-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 16 | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi (XSĐ-2LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| G | 6. Móng cột, móng néo, dây néo | |||
| 1 | Móng trụ BTLT;MT-3T (MT-3T) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Móng |
| 2 | Móng trụ BTLT;MT-4T (MT-4T) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 40 | Móng |
| 3 | Móng trụ BTLT;MT-5T (MT-5T) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 4 | Móng trụ BTLT;MTĐ-3T (MTĐ-3T) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 5 | Móng trụ BTLT;MTĐ-4T (MTĐ-4T) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Móng |
| 6 | Móng trụ sắt; MS-7 (MS-7) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 7 | Móng trụ sắt; MS-6 (MS-6) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 8 | Móng trụ sắt; MS-7 (MS-7) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Móng |
| H | 7. Biện pháp thi công, hoàn trả mặt bằng | |||
| 1 | Phá dỡ vĩa hè bê tông (PDVH-BT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | m2 |
| 2 | Hoàn trả vĩa hè bê tông (HTVH-BT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | m2 |
| 3 | Phá dỡ vĩa hè gạch block (PDVH-G) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 167 | m2 |
| 4 | Hoàn trả vĩa hè gạch block (HTVH-G) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 167 | m2 |
| I | ĐƯỜNG DÂY 22kV TRÊN KHÔNG CẢI TẠO | |||
| J | 1. Dây dẫn | |||
| 1 | Dây nhôm bọc có lới thép AC-XLPE-240/32-24 KV (AC-XLPE-240) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 10.547,82 | mét |
| K | 2. Cách điện , phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng 22 kV loại Line Post (SĐ-22) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 36 | Quả |
| 2 | Cách điện néo 22 kV loại polyme (chiều dài đường rò tối thiểu 25mm/kV) (CN-22(P)(25)) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 18 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện néo 22 kV loại polyme(chiều dài đường rò tối thiểu 31mm/kV) (CN-22(P)(31)) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Chuỗi |
| 4 | Cách điện đứng 22 kV (Sử dụng lại) (SĐ-22 (*)) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 84 | Quả |
| 5 | Giáp níu cho dây bọc và dây bọc có lõi thép tiết diện 240 (GNI-240(B)) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 18 | cái |
| 6 | Khóa néo ép cho dây bọc có lõi thép tiết diện 240/32 (loại đấu lèo bằng đầu cos) (KNE-240(BLT)) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 96 | cái |
| 7 | Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 120 (loại 3 bu lông) (KN-120) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | cái |
| 8 | Kẹp đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 240 (KĐR-240) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 96 | cái |
| 9 | Kẹp đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 120 (KĐR-120) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | cái |
| 10 | Kẹp đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 50 (KĐR-50) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | cái |
| 11 | Kẹp đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 50 (KĐR-35) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | cái |
| 12 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 240 (CĐR-240) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 15 | cái |
| 13 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 185 (CĐR-185) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | cái |
| 14 | Kẹp răng trung áp 2 bu lông cho dây nhôm lõi thép bọc (KR95-300/35-95) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm hai lỗ dùng cho dây dẫn có tiết diện 240 (ĐCM-A-2.240) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | cái |
| 16 | Giáp buộc cổ sứ dây bọc dạng giáp đơn (GBCS-240) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 348 | sợi |
| 17 | Buộc cổ sứ dạng kẹp cáp đầu sứ (KCĐS-240) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 29 | sợi |
| 18 | Ống nối dây cho dây nhôm lõi thép và nhôm bọc có lõi thép có tiết diện 240/32 (OND-240) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 11 | cái |
| L | 3. Tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-6 (LR-6) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 41 | Bộ |
| 2 | Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng) (TĐN-1) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 53 | Bộ |
| 3 | Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế ) (TĐN-1a) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 4 | Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp) (TĐN-2a) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Bộ |
| 5 | Chi tiết tiếp địa gốc cho tiếp địa có sẵn (CT-TĐG1) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| M | 4. Cột, biển cấm cột | |||
| 1 | Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ) PC.I-12-190-7,2 (PC.I-12-190-7,2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Cột |
| 2 | Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ) NPC.I-12-190-10 (NPC.I-12-190-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Cột |
| 3 | Biển cấm trèo (BC, STT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 141 | biển |
| N | 5. Xà, cổ dề | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10 (ĐT-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ góc đơn cột BTLT; ĐG-10 (ĐG-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ góc đơn lệch cột BTLT; ĐGL-7 (ĐGL-7) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ góc đơn nạnh cột BTLT; ĐGN-10 (ĐGN-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ góc đôi nạnh cột BTLT; ĐGNĐ-10 (ĐGNĐ-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột đơn BTLT; XN-10 (XN-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 7 | Xà néo cột đôi BTLT dọc tuyến; NĐD-10 (NĐD-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| O | 6. Móng cột, móng néo, dây néo | |||
| 1 | Móng trụ BTLT; MT-3Ta (MT-3Ta) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Móng |
| 2 | Móng trụ BTLT; MT-4Ta (MT-4Ta) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-3Ta (MTĐ-3Ta) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| P | 7. Biện pháp thi công, hoàn trả mặt bằng | |||
| 1 | Phá dỡ vĩa hè bê tông (PDVH-BT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 57 | m2 |
| 2 | Hoàn trả vĩa hè bê tông (HTVH-BT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 57 | m2 |
| 3 | Phá dỡ vĩa hè gạch block (PDVH-G) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 363 | m2 |
| 4 | Hoàn trả vĩa hè gạch block (HTVH-G) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 363 | m2 |
| Q | CÁP NGẦM 22kV XÂY DỰNG MỚI | |||
| R | Thiết bị | |||
| 1 | Dao cách ly 3 pha 24 kV (DCL-22) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | cái |
| 2 | Chống sét van 22kV + bọc dầu chống sét van (CSV-18) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Cái |
| S | VẬT LIỆU ĐIỆN CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Cáp ngầm đơn pha XLPE/PVC/DATA-M(1x240) - 24kV (loại cáp có lớp giáp) (DATA-M(1x240)) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 821,7 | Mét |
| 2 | Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x240/32)-12,7/24 KV (XLPE-ACSR240) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | mét |
| 3 | Dây đồng bọc XLPE-M(1x35)-12,7/24 KV (XLPE-M(1x35)-24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | mét |
| 4 | Dây đồng bọc cách điện PVC (để nối tiếp địa vỏ đầu cáp ngầm và chống sét van) (CV(1x35)-600V) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 53 | mét |
| 5 | Cách điện đứng 22 kV loại Pin Post (chống nhiễm mặn ) (SĐ-22(PP)) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Quả |
| 6 | Đầu cáp ngầm 1 pha trong nhà loại ĐCN-1P-22-240(I) (sử dụng cho cáp XLPE/PVC/DATA-M(1x240) - 24kV) (ĐCN-1P-22-240(I)) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 7 | Đầu cáp ngầm 1 pha ngoài trời loại ĐCN-1P-22-240(O) (sử dụng cho cáp XLPE/PVC/DATA-M(1x240) - 24kV) (ĐCN-1P-22-240(O)) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 8 | Buộc cổ sứ dạng kẹp cáp đầu sứ (KCĐS-240) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | sợi |
| 9 | Nắp chụp đầu cực CSV (NC-CSV) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 10 | Kẹp răng trung thế (KR95-300/35-95) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Cái |
| 11 | Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp cho dây nhôm bọc lõi thép XLPE-ACSR 240/32 (ĐCM-A-2.240) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng (ĐCM-35) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 54 | Cái |
| T | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Ống thép mạ kẽm fi 34 dày 1,4-1,8ly (Ø34) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | bộ |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HĐPE Ø90/79.2 chiều dày 5.4mm (Ø90/79.2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 78 | Mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn HĐPE Ø105/80 (có dây mồi) (Ø105/80) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 463,2 | Mét |
| 4 | Nút xu chống nước cho ống nhựa xoắn HĐPE Ø105/80 (ngăn nước trên cột) (NC-80) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Mét |
| 5 | Đai thép buộc + khóa đai (ĐT1-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | bộ |
| 6 | Biển báo tuyến cáp ngầm; BT-CN (BT-CN) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | Tiếp địa cột (khoan giếng); LRG-2 (LRG-2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa gốc (nối đất chống sét) (TĐG-TB) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Hố ga kéo cáp đi thẳng; EMH-1-22 (EMH-1-22) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | hố |
| 10 | Hố ga kéo cáp bẻ góc; EMH-2-22 (EMH-2-22) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | hố |
| 11 | Mốc báo vị trí cáp ngầm (MC-N) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | vị trí |
| 12 | Giá lắp dao cách ly cột sắt đầu cột 510; GLDCL-CS (GLDCL-CS) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ đầu cáp ngầm cột sắt đầu cột 510; GĐĐCN-CS510 (GĐĐCN-CS510) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 14 | Mương cáp vỉa hè chôn trong đất (MC-NĐ2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7,6 | Mét |
| 15 | Mương cáp vỉa hè chôn trong đất (MC-NĐ1) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 59,1 | Mét |
| U | ĐƯỜNG DÂY 22kV THU HỒI | |||
| V | 1. Dây dẫn | |||
| 1 | Dây nhôm bọc XLPE-A(1x120) - 12,7/24 kV (XLPE-A(1x120)) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7.665 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 (AC-120) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2.637 | mét |
| W | 2. Cách điện, Phụ kiện | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi + dây chảy + nắp chụp bảo vệ (FCO-22) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | cái |
| 2 | Cách điện sứ đứng 22 KV (SĐ-22) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 52 | quả |
| 3 | Cách điện đứng 22 kV (Sử dụng lại) (SĐ-22 (*)) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 84 | quả |
| 4 | Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 120 (loại 3 bu lông) (KN-120) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 87 | quả |
| 5 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 120 (CĐR-120) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Chuỗi |
| 6 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây dẫn trần có tiết diện 120 (CCA-3.120) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 96 | cột |
| 7 | Cột bê tông H vuông 10m (H-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | cột |
| 8 | Cột li tâm 12 m (LT-12) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | cột |
| X | 3. Xà, cổ dề, dây néo | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-TA (ĐT-TA) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT; ĐTL-7 (ĐTL-7) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt cột BTLT; ĐV-TA (ĐV-TA) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ vượt cột BTLT; ĐV-10 (ĐV-10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo cột đơn BTLT; XN-TA (XN-TA) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO cột ly tâm (XFCO-1LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| Y | ĐƯỜNG DÂY 0,4kV CẢI TẠO | |||
| 1 | Cáp voặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ;ABC-A(4x70) (*) (sử dụng lại) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 497 | Mét |
| 2 | Khóa đỡ cáp voắn xoắn cho dây ABC-A(4x70); KT-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Cái |
| 3 | Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp hiện có); TĐN-2a | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| 4 | Đai thép buộc + khóa dùng cho cho cột đơn | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 5 | Đai thép buộc + khóa dùng cho cho cột đôi | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cái |
| 6 | Dây nhôm bọc đấu trả về hộ tiêu thụ ABC-4x25mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 15 | Mét |
| 7 | Dây nhôm bọc đấu trả về hộ tiêu thụ AV-2x11mm2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 163 | Mét |
| 8 | Cáp đồng Muler 2x16mm2 (Tháo ra và Sử dụng lại) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 36 | Mét |
| 9 | Cáp đồng Muler 4x16mm2 (Tháo ra và Sử dụng lại) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Mét |
| 10 | Kẹp răng 1 bulông IPC 50-150/6-35mm2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Cái |
| 11 | Đai thép + khóa đai | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 23 | cái |
| 12 | Kẹp răng 1 bulông IPC 50-150/6-35mm2 (thu hồi) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Cái |
| 13 | Thùng đựng 4 Ctơ 1 pha điện tử (Compositer) + PK (sử dụng lại) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 14 | Thùng đựng 1 Ctơ 1 pha điện tử (Compositer) + PK (sử dụng lại) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| 15 | Thùng đựng 1 Ctơ 3 pha điện tử (Compositer) + PK (sử dụng lại) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| Z | THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT CÓ TẢI | |||
| AA | Thiết bị | |||
| 1 | Recloser REC-24kV-630A + bộ điều khiển (Rec-22 kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | máy |
| 2 | Dao cách ly 24 kV (Dao cắt có tải); LBS-22 (LBS-22) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 2 | máy |
| 3 | Model 4G Router kết nối miniScada + Sim 4G (Model-4G) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| 4 | Dao cách ly 3 pha 24 kV (DCL-22) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | Cái |
| 5 | Chống sét van 22 kV (Nối đất) (CSV-22) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 18 | Cái |
| AB | Vật liệu | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24 kV (FCO-22) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Cái |
| 2 | Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post (SĐ-22(PP)) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 15 | bộ |
| 3 | Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x240/32)-12,7/24 KV (XLPE-ACSR240) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 65,7 | m |
| 4 | Dây chảy 1 K (DC-1 K) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | sợi |
| 5 | Dây đồng bọc XLPE-M(1x35) - 12,7/24 kV (XLPE-M(1x35)) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 36 | m |
| 6 | Dây đồng bọc mềm; CV(1x35)-600V (để đấu nối CSV và vỏ thiết bị) (CV(1x35)-600V) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 144 | m |
| 7 | Dây nối tiếp địa an toàn, làm việc, chống sét (Thép tròn Ø10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 101,05 | m |
| 8 | Kẹp răng trung thế; KR95-300/35-95 (KR95-300/35-95) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 17 | Bộ |
| 9 | Nắp chụp đầu cực CSV (NC-CSV) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | cái |
| 10 | Nắp chụp đầu cực FCO (cực dưới) (NC-FCO (D)) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | cái |
| 11 | Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (NC-FCO (T)) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | cái |
| 12 | Đầu cốt nhôm 02 lỗ + ốc siếc cáp cho dây nhôm bọc lõi thép XLPE-ACSR 240/32 (ĐCM-A-2.240) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 54 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng tiếp địa; ĐC-M35 (ĐCM-35) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 84 | cái |
| 14 | Buộc cổ sứ dạng kẹp cáp đầu sứ (KCĐS-240) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | sợi |
| 15 | Bảng cấm (BC) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | cái |
| 16 | Ống thép mạ kẽm fi 34 dày 1,4-1,8ly (Ø34) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | m |
| 17 | Bảng tên thiết bị (BT-TB) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | cái |
| 18 | Tiếp địa gốc (nối đất chống sét) (TĐG-TB) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | HT |
| AC | xà, tiếp địa | |||
| 1 | Giá lắp dao cách ly trên 01 cột BTLT; GLDCL-1LT (GLDCL-1LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 2 | Giá đỡ LBS trên 01 cột BTLT; GĐLBS-1LT (GĐLBS-1LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Giá đỡ REC trên 01 cột BTLT; GĐREC-1LT (GĐREC-1LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Ghế thao tác trên 01 cột BTLT; GTT-1LT (GTT-1LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Xà sứ đỡ + Chống sét van 01 cột BTLT; XSĐ+CSV-1LT (XSĐ+CSV-1LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 6 | Xà cầu chì 2 pha trên 01 cột BTLT; XCC-2P-1LT (XCC-2P-1LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 7 | Giá lắp máy biến áp nguồn 01 cột BTLT; GLMBAN-1LT (GLMBAN-1LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 8 | Đai thép buộc cột đơn (lắp cách đầu trụ 2,2m trở xuống) + khóa đai (loại không chịu lực dài 1500mm); ĐT1-12 (ĐT1-12) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 27 | cái |
| 9 | Tiếp địa cột (khoan giếng); LRG-2 (LRG-2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Tiếp địa cột (khoan giếng); LRG-4 (LRG-4) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi