Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp công trình Chống quá tải, nâng cao độ tin cậy các xuất tuyến trung thế 22kV sau TBA 110kV Điện Nam - Điện Ngọc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201136022-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp công trình Chống quá tải, nâng cao độ tin cậy các xuất tuyến trung thế 22kV sau TBA 110kV Điện Nam - Điện Ngọc
Số hiệu KHLCNT 20201136011
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và KHCB của Tổng công ty Ðiện lực miền Trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 15:29:00 đến ngày 2020-11-27 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,507,775,795 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY 22kV TRÊN KHÔNG XÂY DỰNG MỚI
B 1. Dây dẫn
1 Dây nhôm bọc có lõi thép AC-XLPE-240/32-24 KV (AC-XLPE-240) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 13.711,86 mét
C 2. Cách điện , phụ kiện
1 Cách điện đứng 22 kV loại Pin Post (chống nhiễm mặn) (SĐ-22(PP)) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 324 Quả
2 Cách điện néo 22 kV loại polyme(chiều dài đường rò tối thiểu 31mm/kV) (CN-22(P)(31)) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 174 Chuỗi
3 Giáp níu cho dây bọc và dây bọc có lõi thép tiết diện 240 (GNI-240(B)) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 30 cái
4 Khóa néo ép cho dây bọc có lõi thép tiết diện 240/32 (loại đấu lèo bằng đầu cos) (KNE-240(BLT)) Cung cấp, thi công theo thiết kế 138 cái
5 Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 150 (loại 5 bu lông) (KN-150) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 cái
6 Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE (KĐR-240) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 174 cái
7 Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 240 (CĐR-240) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 12 cái
8 Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 150 (CĐR-150) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 6 cái
9 Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 95 (CĐR-95) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 9 cái
10 Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 50 (CĐR-50) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 3 cái
11 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây dẫn trần có tiết diện 150 (CCA-3.150) Cung cấp, thi công theo thiết kế 12 cái
12 Giáp buộc cổ sứ dây bọc dạng giáp đơn (GBCS-240) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 378 sợi
13 Buộc cổ sứ dạng kẹp cáp đầu sứ (KCĐS-240) Cung cấp, thi công theo thiết kế 70 sợi
14 Ống nối dây cho dây nhôm lõi thép và nhôm bọc có lõi thép có tiết diện 240/32 (OND-240) Cung cấp, thi công theo thiết kế 14 cái
D 3. Tiếp địa
1 Tiếp địa cột (khoan giếng); LRG-2 (LRG-2) Cung cấp, thi công theo thiết kế 31 Bộ
2 Tiếp địa cột (khoan giếng); LRG-4 (LRG-4) Cung cấp, thi công theo thiết kế 9 Bộ
3 Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng) (TĐN-1) Cung cấp, thi công theo thiết kế 41 Bộ
4 Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế ) (TĐN-1a) Cung cấp, thi công theo thiết kế 20 Bộ
E 4. Cột, biển cấm cột
1 Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ), PC.I-12-190-7,2 (PC.I-12-190-7,2) Cung cấp, thi công theo thiết kế 8 Cột
2 Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ), PC.I-14-190-8,5 (PC.I-14-190-8,5) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Cột
3 Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ), PC.I-14-190-9,2 (PC.I-14-190-9,2) Cung cấp, thi công theo thiết kế 34 Cột
4 Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ), NPC.I-12-190-9 (NPC.I-12-190-9) Cung cấp, thi công theo thiết kế 5 Cột
5 Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ), NPC.I-14-190-9,2 (NPC.I-14-190-9,2) Cung cấp, thi công theo thiết kế 5 Cột
6 Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ), NPC.I-14-190-11 (NPC.I-14-190-11) Cung cấp, thi công theo thiết kế 16 Cột
7 Cột sắt 10,7m (CS-10,7) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 1 Cột
8 Cột sắt 12,1m (CS-12,1) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 2 Cột
9 Cột sắt 12,1m CS-12,1 (CS-12,1) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 3 Cột
10 Biển cấm trèo và số thứ tự cột (BC, STT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 101 biển
F 5. Xà, cổ dề
1 Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT; ĐTL-7 (ĐTL-7) Cung cấp, thi công theo thiết kế 25 Bộ
2 Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT; ĐTL-7a (ĐTL-7a) Cung cấp, thi công theo thiết kế 18 Bộ
3 Xà đỡ góc đơn lệch cột BTLT; ĐGL-7 (ĐGL-7) Cung cấp, thi công theo thiết kế 21 Bộ
4 Xà đỡ góc đơn lệch cột BTLT tầng dưới; ĐGL-7a (ĐGL-7a) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Bộ
5 Xà rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-10 (XRN-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 Bộ
6 Xà néo lệch cột đơn BTLT; XNL-10 (XNL-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 5 Bộ
7 Xà néo lệch cột đơn BTLT; XNL-10a (XNL-10a) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 Bộ
8 Xà néo cột đôi BTLT ngang tuyến; NĐN-10 (NĐN-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 Bộ
9 Xà néo cột đôi BTLT dọc tuyến; NĐD-10 (NĐD-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 Bộ
10 Xà néo cột đôi BTLT dọc tuyến; NĐD-10a (NĐD-10a) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Bộ
11 Xà néo cột đôi BTLT tuyến tam giác; NĐ-TG10 (NĐ-TG10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Bộ
12 Xà néo cột đôi BTLT tuyến tam giác tầng dưới; NĐ-TG10a (NĐ-TG10a) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Bộ
13 Xà néo góc lệch cột sắt (đầu cột 510) (NLCS-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 4 Bộ
14 Xà néo góc cột sắt kiểu tam giác(đầu cột 510) (NCS-TG10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 Bộ
15 Xà sứ đỡ cột ly tâm (XSĐ-LT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Bộ
16 Xà sứ đỡ cột BTLT đôi (XSĐ-2LT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Bộ
G 6. Móng cột, móng néo, dây néo
1 Móng trụ BTLT;MT-3T (MT-3T) Cung cấp, thi công theo thiết kế 9 Móng
2 Móng trụ BTLT;MT-4T (MT-4T) Cung cấp, thi công theo thiết kế 40 Móng
3 Móng trụ BTLT;MT-5T (MT-5T) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 Móng
4 Móng trụ BTLT;MTĐ-3T (MTĐ-3T) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 Móng
5 Móng trụ BTLT;MTĐ-4T (MTĐ-4T) Cung cấp, thi công theo thiết kế 7 Móng
6 Móng trụ sắt; MS-7 (MS-7) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 Móng
7 Móng trụ sắt; MS-6 (MS-6) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Móng
8 Móng trụ sắt; MS-7 (MS-7) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 Móng
H 7. Biện pháp thi công, hoàn trả mặt bằng
1 Phá dỡ vĩa hè bê tông (PDVH-BT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 15 m2
2 Hoàn trả vĩa hè bê tông (HTVH-BT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 15 m2
3 Phá dỡ vĩa hè gạch block (PDVH-G) Cung cấp, thi công theo thiết kế 167 m2
4 Hoàn trả vĩa hè gạch block (HTVH-G) Cung cấp, thi công theo thiết kế 167 m2
I ĐƯỜNG DÂY 22kV TRÊN KHÔNG CẢI TẠO
J 1. Dây dẫn
1 Dây nhôm bọc có lới thép AC-XLPE-240/32-24 KV (AC-XLPE-240) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 10.547,82 mét
K 2. Cách điện , phụ kiện
1 Cách điện đứng 22 kV loại Line Post (SĐ-22) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 36 Quả
2 Cách điện néo 22 kV loại polyme (chiều dài đường rò tối thiểu 25mm/kV) (CN-22(P)(25)) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 18 Chuỗi
3 Cách điện néo 22 kV loại polyme(chiều dài đường rò tối thiểu 31mm/kV) (CN-22(P)(31)) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 6 Chuỗi
4 Cách điện đứng 22 kV (Sử dụng lại) (SĐ-22 (*)) Cung cấp, thi công theo thiết kế 84 Quả
5 Giáp níu cho dây bọc và dây bọc có lõi thép tiết diện 240 (GNI-240(B)) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 18 cái
6 Khóa néo ép cho dây bọc có lõi thép tiết diện 240/32 (loại đấu lèo bằng đầu cos) (KNE-240(BLT)) Cung cấp, thi công theo thiết kế 96 cái
7 Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 120 (loại 3 bu lông) (KN-120) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 cái
8 Kẹp đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 240 (KĐR-240) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 96 cái
9 Kẹp đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 120 (KĐR-120) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 9 cái
10 Kẹp đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 50 (KĐR-50) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 3 cái
11 Kẹp đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 50 (KĐR-35) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 3 cái
12 Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 240 (CĐR-240) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 15 cái
13 Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 185 (CĐR-185) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 6 cái
14 Kẹp răng trung áp 2 bu lông cho dây nhôm lõi thép bọc (KR95-300/35-95) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 6 cái
15 Đầu cốt đồng nhôm hai lỗ dùng cho dây dẫn có tiết diện 240 (ĐCM-A-2.240) Cung cấp, thi công theo thiết kế 15 cái
16 Giáp buộc cổ sứ dây bọc dạng giáp đơn (GBCS-240) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 348 sợi
17 Buộc cổ sứ dạng kẹp cáp đầu sứ (KCĐS-240) Cung cấp, thi công theo thiết kế 29 sợi
18 Ống nối dây cho dây nhôm lõi thép và nhôm bọc có lõi thép có tiết diện 240/32 (OND-240) Cung cấp, thi công theo thiết kế 11 cái
L 3. Tiếp địa
1 Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-6 (LR-6) Cung cấp, thi công theo thiết kế 41 Bộ
2 Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng) (TĐN-1) Cung cấp, thi công theo thiết kế 53 Bộ
3 Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế ) (TĐN-1a) Cung cấp, thi công theo thiết kế 5 Bộ
4 Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp) (TĐN-2a) Cung cấp, thi công theo thiết kế 42 Bộ
5 Chi tiết tiếp địa gốc cho tiếp địa có sẵn (CT-TĐG1) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 Bộ
M 4. Cột, biển cấm cột
1 Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ) PC.I-12-190-7,2 (PC.I-12-190-7,2) Cung cấp, thi công theo thiết kế 5 Cột
2 Cột BTLT (gồm cả đánh số trụ) NPC.I-12-190-10 (NPC.I-12-190-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 5 Cột
3 Biển cấm trèo (BC, STT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 141 biển
N 5. Xà, cổ dề
1 Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10 (ĐT-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 Bộ
2 Xà đỡ góc đơn cột BTLT; ĐG-10 (ĐG-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 8 Bộ
3 Xà đỡ góc đơn lệch cột BTLT; ĐGL-7 (ĐGL-7) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 Bộ
4 Xà đỡ góc đơn nạnh cột BTLT; ĐGN-10 (ĐGN-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 Bộ
5 Xà đỡ góc đôi nạnh cột BTLT; ĐGNĐ-10 (ĐGNĐ-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Bộ
6 Xà néo cột đơn BTLT; XN-10 (XN-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 4 Bộ
7 Xà néo cột đôi BTLT dọc tuyến; NĐD-10 (NĐD-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 Bộ
O 6. Móng cột, móng néo, dây néo
1 Móng trụ BTLT; MT-3Ta (MT-3Ta) Cung cấp, thi công theo thiết kế 5 Móng
2 Móng trụ BTLT; MT-4Ta (MT-4Ta) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Móng
3 Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-3Ta (MTĐ-3Ta) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 Móng
P 7. Biện pháp thi công, hoàn trả mặt bằng
1 Phá dỡ vĩa hè bê tông (PDVH-BT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 57 m2
2 Hoàn trả vĩa hè bê tông (HTVH-BT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 57 m2
3 Phá dỡ vĩa hè gạch block (PDVH-G) Cung cấp, thi công theo thiết kế 363 m2
4 Hoàn trả vĩa hè gạch block (HTVH-G) Cung cấp, thi công theo thiết kế 363 m2
Q CÁP NGẦM 22kV XÂY DỰNG MỚI
R Thiết bị
1 Dao cách ly 3 pha 24 kV (DCL-22) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 1 cái
2 Chống sét van 22kV + bọc dầu chống sét van (CSV-18) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 6 Cái
S VẬT LIỆU ĐIỆN CÁP NGẦM 22kV
1 Cáp ngầm đơn pha XLPE/PVC/DATA-M(1x240) - 24kV (loại cáp có lớp giáp) (DATA-M(1x240)) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 821,7 Mét
2 Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x240/32)-12,7/24 KV (XLPE-ACSR240) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 12 mét
3 Dây đồng bọc XLPE-M(1x35)-12,7/24 KV (XLPE-M(1x35)-24kV) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 12 mét
4 Dây đồng bọc cách điện PVC (để nối tiếp địa vỏ đầu cáp ngầm và chống sét van) (CV(1x35)-600V) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 53 mét
5 Cách điện đứng 22 kV loại Pin Post (chống nhiễm mặn ) (SĐ-22(PP)) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 1 Quả
6 Đầu cáp ngầm 1 pha trong nhà loại ĐCN-1P-22-240(I) (sử dụng cho cáp XLPE/PVC/DATA-M(1x240) - 24kV) (ĐCN-1P-22-240(I)) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 Bộ
7 Đầu cáp ngầm 1 pha ngoài trời loại ĐCN-1P-22-240(O) (sử dụng cho cáp XLPE/PVC/DATA-M(1x240) - 24kV) (ĐCN-1P-22-240(O)) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 Bộ
8 Buộc cổ sứ dạng kẹp cáp đầu sứ (KCĐS-240) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 sợi
9 Nắp chụp đầu cực CSV (NC-CSV) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 Cái
10 Kẹp răng trung thế (KR95-300/35-95) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 6 Cái
11 Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp cho dây nhôm bọc lõi thép XLPE-ACSR 240/32 (ĐCM-A-2.240) Cung cấp, thi công theo thiết kế 18 Cái
12 Đầu cốt đồng (ĐCM-35) Cung cấp, thi công theo thiết kế 54 Cái
T PHẦN XÂY DỰNG
1 Ống thép mạ kẽm fi 34 dày 1,4-1,8ly (Ø34) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 bộ
2 Ống nhựa chịu lực HĐPE Ø90/79.2 chiều dày 5.4mm (Ø90/79.2) Cung cấp, thi công theo thiết kế 78 Mét
3 Ống nhựa xoắn HĐPE Ø105/80 (có dây mồi) (Ø105/80) Cung cấp, thi công theo thiết kế 463,2 Mét
4 Nút xu chống nước cho ống nhựa xoắn HĐPE Ø105/80 (ngăn nước trên cột) (NC-80) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 Mét
5 Đai thép buộc + khóa đai (ĐT1-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 12 bộ
6 Biển báo tuyến cáp ngầm; BT-CN (BT-CN) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 bộ
7 Tiếp địa cột (khoan giếng); LRG-2 (LRG-2) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 bộ
8 Tiếp địa gốc (nối đất chống sét) (TĐG-TB) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 bộ
9 Hố ga kéo cáp đi thẳng; EMH-1-22 (EMH-1-22) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 hố
10 Hố ga kéo cáp bẻ góc; EMH-2-22 (EMH-2-22) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 hố
11 Mốc báo vị trí cáp ngầm (MC-N) Cung cấp, thi công theo thiết kế 7 vị trí
12 Giá lắp dao cách ly cột sắt đầu cột 510; GLDCL-CS (GLDCL-CS) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 Bộ
13 Giá đỡ đầu cáp ngầm cột sắt đầu cột 510; GĐĐCN-CS510 (GĐĐCN-CS510) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 Bộ
14 Mương cáp vỉa hè chôn trong đất (MC-NĐ2) Cung cấp, thi công theo thiết kế 7,6 Mét
15 Mương cáp vỉa hè chôn trong đất (MC-NĐ1) Cung cấp, thi công theo thiết kế 59,1 Mét
U ĐƯỜNG DÂY 22kV THU HỒI
V 1. Dây dẫn
1 Dây nhôm bọc XLPE-A(1x120) - 12,7/24 kV (XLPE-A(1x120)) Cung cấp, thi công theo thiết kế 7.665 mét
2 Dây nhôm lõi thép AC-120/19 (AC-120) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2.637 mét
W 2. Cách điện, Phụ kiện
1 Cầu chì tự rơi + dây chảy + nắp chụp bảo vệ (FCO-22) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 cái
2 Cách điện sứ đứng 22 KV (SĐ-22) Cung cấp, thi công theo thiết kế 52 quả
3 Cách điện đứng 22 kV (Sử dụng lại) (SĐ-22 (*)) Cung cấp, thi công theo thiết kế 84 quả
4 Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 120 (loại 3 bu lông) (KN-120) Cung cấp, thi công theo thiết kế 87 quả
5 Cụm đấu rẽ dùng cho dây dẫn bọc có tiết diện 120 (CĐR-120) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 Chuỗi
6 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây dẫn trần có tiết diện 120 (CCA-3.120) Cung cấp, thi công theo thiết kế 96 cột
7 Cột bê tông H vuông 10m (H-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 5 cột
8 Cột li tâm 12 m (LT-12) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 cột
X 3. Xà, cổ dề, dây néo
1 Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-TA (ĐT-TA) Cung cấp, thi công theo thiết kế 18 Bộ
2 Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT; ĐTL-7 (ĐTL-7) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Bộ
3 Xà đỡ vượt cột BTLT; ĐV-TA (ĐV-TA) Cung cấp, thi công theo thiết kế 9 Bộ
4 Xà đỡ vượt cột BTLT; ĐV-10 (ĐV-10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Bộ
5 Xà néo cột đơn BTLT; XN-TA (XN-TA) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Bộ
6 Xà đỡ FCO cột ly tâm (XFCO-1LT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Bộ
Y ĐƯỜNG DÂY 0,4kV CẢI TẠO
1 Cáp voặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ;ABC-A(4x70) (*) (sử dụng lại) Cung cấp, thi công theo thiết kế 497 Mét
2 Khóa đỡ cáp voắn xoắn cho dây ABC-A(4x70); KT-3 Cung cấp, thi công theo thiết kế 7 Cái
3 Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp hiện có); TĐN-2a Cung cấp, thi công theo thiết kế 8 Cái
4 Đai thép buộc + khóa dùng cho cho cột đơn Cung cấp, thi công theo thiết kế 12 Cái
5 Đai thép buộc + khóa dùng cho cho cột đôi Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 Cái
6 Dây nhôm bọc đấu trả về hộ tiêu thụ ABC-4x25mm2 Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 15 Mét
7 Dây nhôm bọc đấu trả về hộ tiêu thụ AV-2x11mm2 Cung cấp, thi công theo thiết kế 163 Mét
8 Cáp đồng Muler 2x16mm2 (Tháo ra và Sử dụng lại) Cung cấp, thi công theo thiết kế 36 Mét
9 Cáp đồng Muler 4x16mm2 (Tháo ra và Sử dụng lại) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 Mét
10 Kẹp răng 1 bulông IPC 50-150/6-35mm2 Cung cấp, thi công theo thiết kế 18 Cái
11 Đai thép + khóa đai Cung cấp, thi công theo thiết kế 23 cái
12 Kẹp răng 1 bulông IPC 50-150/6-35mm2 (thu hồi) Cung cấp, thi công theo thiết kế 18 Cái
13 Thùng đựng 4 Ctơ 1 pha điện tử (Compositer) + PK (sử dụng lại) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 Cái
14 Thùng đựng 1 Ctơ 1 pha điện tử (Compositer) + PK (sử dụng lại) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Cái
15 Thùng đựng 1 Ctơ 3 pha điện tử (Compositer) + PK (sử dụng lại) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Cái
Z THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT CÓ TẢI
AA Thiết bị
1 Recloser REC-24kV-630A + bộ điều khiển (Rec-22 kV) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 1 máy
2 Dao cách ly 24 kV (Dao cắt có tải); LBS-22 (LBS-22) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 2 máy
3 Model 4G Router kết nối miniScada + Sim 4G (Model-4G) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 3 Cái
4 Dao cách ly 3 pha 24 kV (DCL-22) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 9 Cái
5 Chống sét van 22 kV (Nối đất) (CSV-22) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 18 Cái
AB Vật liệu
1 Cầu chì tự rơi 24 kV (FCO-22) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 6 Cái
2 Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post (SĐ-22(PP)) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 15 bộ
3 Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x240/32)-12,7/24 KV (XLPE-ACSR240) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 65,7 m
4 Dây chảy 1 K (DC-1 K) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 sợi
5 Dây đồng bọc XLPE-M(1x35) - 12,7/24 kV (XLPE-M(1x35)) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 36 m
6 Dây đồng bọc mềm; CV(1x35)-600V (để đấu nối CSV và vỏ thiết bị) (CV(1x35)-600V) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 144 m
7 Dây nối tiếp địa an toàn, làm việc, chống sét (Thép tròn Ø10) Cung cấp, thi công theo thiết kế 101,05 m
8 Kẹp răng trung thế; KR95-300/35-95 (KR95-300/35-95) Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) 17 Bộ
9 Nắp chụp đầu cực CSV (NC-CSV) Cung cấp, thi công theo thiết kế 18 cái
10 Nắp chụp đầu cực FCO (cực dưới) (NC-FCO (D)) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 cái
11 Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (NC-FCO (T)) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 cái
12 Đầu cốt nhôm 02 lỗ + ốc siếc cáp cho dây nhôm bọc lõi thép XLPE-ACSR 240/32 (ĐCM-A-2.240) Cung cấp, thi công theo thiết kế 54 cái
13 Đầu cốt đồng tiếp địa; ĐC-M35 (ĐCM-35) Cung cấp, thi công theo thiết kế 84 cái
14 Buộc cổ sứ dạng kẹp cáp đầu sứ (KCĐS-240) Cung cấp, thi công theo thiết kế 15 sợi
15 Bảng cấm (BC) Cung cấp, thi công theo thiết kế 6 cái
16 Ống thép mạ kẽm fi 34 dày 1,4-1,8ly (Ø34) Cung cấp, thi công theo thiết kế 9 m
17 Bảng tên thiết bị (BT-TB) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 cái
18 Tiếp địa gốc (nối đất chống sét) (TĐG-TB) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 HT
AC xà, tiếp địa
1 Giá lắp dao cách ly trên 01 cột BTLT; GLDCL-1LT (GLDCL-1LT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 Bộ
2 Giá đỡ LBS trên 01 cột BTLT; GĐLBS-1LT (GĐLBS-1LT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 Bộ
3 Giá đỡ REC trên 01 cột BTLT; GĐREC-1LT (GĐREC-1LT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 Bộ
4 Ghế thao tác trên 01 cột BTLT; GTT-1LT (GTT-1LT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 Bộ
5 Xà sứ đỡ + Chống sét van 01 cột BTLT; XSĐ+CSV-1LT (XSĐ+CSV-1LT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 Bộ
6 Xà cầu chì 2 pha trên 01 cột BTLT; XCC-2P-1LT (XCC-2P-1LT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 Bộ
7 Giá lắp máy biến áp nguồn 01 cột BTLT; GLMBAN-1LT (GLMBAN-1LT) Cung cấp, thi công theo thiết kế 3 Bộ
8 Đai thép buộc cột đơn (lắp cách đầu trụ 2,2m trở xuống) + khóa đai (loại không chịu lực dài 1500mm); ĐT1-12 (ĐT1-12) Cung cấp, thi công theo thiết kế 27 cái
9 Tiếp địa cột (khoan giếng); LRG-2 (LRG-2) Cung cấp, thi công theo thiết kế 1 bộ
10 Tiếp địa cột (khoan giếng); LRG-4 (LRG-4) Cung cấp, thi công theo thiết kế 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->