Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201141595-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 18:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Cẩm Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201133287
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-14 18:34:00 đến ngày 2020-11-24 18:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,763,704,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ hiện trạng
1 Cắt mặt đường để đào rãnh thoát nước<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 80,93 10m
2 Phá dỡ mặt đường bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,79 m3
3 Phá dỡ tường rào nhà dân Htb&#x3D;2,2m đoạn hạ cos nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,82 m3
4 Phá dỡ tấm đan bê tông cốt thép bên phải tuyến KT:1,0x0,9x0,1, tấm đan KT: 1,0x0,7x0,1 bên phải tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,35 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0096 100m3
6 Xây gạch VXM M75 hoàn trả tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,82 m3
7 Trát tường rào hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,98 m2
8 Dọn dẹp mặt bằng cỏ rác khai khu đất trống để làm bãi đúc vật liệu tại vị trí cọc 2, cọc P2 tuyến 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,169 100m2
B Tuyến đường
1 Đào khuôn đường, nền đường cấp III<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 2,38 100m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,38 100m3
3 Thi công cấp phối đá dăm loại 1 làm móng đường, bù vênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,14 100m3
4 Lót nilon 2 lớp mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,71 100m2
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2108 100m2
6 Bê tông mặt đường đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 297,83 m3
7 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8 10m
8 Thi công khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 10m
C Tuyến rãnh KĐ80
1 Đào rãnh đất cấp III<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 5,29 100m3
2 Thi công đệm đá mạt móng rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6082 100m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,92 100m2
4 Đổ bê tông móng rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,0532 m3
5 Xây gạch D220 hố ga VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0884 m3
6 Xây tưởng rãnh D220 VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,4859 m3
7 Trát VXM M75 dày 2,0cm hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,576 m2
8 Trát VXM M75 dày 2,0cm rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 724,29 m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,17 100m2
10 SXLD cốt thép mũ mố D&lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,57 tấn
11 Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,12 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn tấm đan rãnh và hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1542 100m2
13 Cốt thép tấm đan, đường kính &lt;&#x3D; 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,51 tấn
14 Cốt thép bản đậy, đường kính &lt;&#x3D; 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 tấn
15 Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,08 m3
16 Gia công lắp dựng thép góc cho tấm đan hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 tấn
17 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 653 CK
18 Gia công tấm đan thép cho rãnh KD40 qua đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,13 m2
20 Lắp dựng tấm đan thép cho rãnh KD40 qua đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
21 Đắp đá mạt rãnh K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9391 100m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4246 100m3
23 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0718 100m3
24 Lắp đặt ống nhựa PVD D110 đấu nối thoát nước sinh hoạt từ nhà dân vào rãnh KĐ80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 100m
25 Lắp đặt cút ống nước D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
26 Măng sông nối ống nước sạch trong quá trình đào nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
D Đảm bảo an toàn giao thông
1 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 80mm<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 2,22 100m
2 Bê tông đổ lõi ống nhựa, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,45 m3
3 Bê tông đế cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,31 m3
4 Lắp đế cột bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 cái
5 Dây nhựa PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
6 Sơn đỏ trắng 3 lớp trên ống nhựa D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m2
7 Đèn báo hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 chiếc
8 Nhân công điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
9 Cờ vẫy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cờ
10 Áo bảo hộ ( áo phản quang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 áo
11 Biển W.227 (nhựa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
12 Biển W.203B (nhựa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 biển
13 Biển W.203C (nhựa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 biển
14 Biển I.440 (nhựa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
15 Thép hộp 40x20x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,28 kg
16 Thép hộp 400x20x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,59 kg
17 Thép hộp 400x20x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,02 kg
18 Thép hộp 400x20x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,92 kg
19 Thép hộp 20x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,13 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->