Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201145458-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201145307
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn khác nếu có
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 16:36:00 đến ngày 2020-11-23 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,051,982,435 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG MẦM NON DIÊN LỘC
1 Vận chuyển đồ đạc, bàn ghế, trang thiết bị Mục III, chương V, phần 2  20 công
2 Tháo dỡ thiết bị điện, đường dây, đường ống thoát nước phục vụ công tác phá dỡ Mục III, chương V, phần 2  20 công
3 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  38,511 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục III, chương V, phần 2  144,72 m
5 Phá dỡ hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  24,106 m2
6 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  100,0278 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,4059 tấn
8 Phá lớp vữa trát tường Mục III, chương V, phần 2  17,004 m2
9 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Mục III, chương V, phần 2  23,104 m3
10 Phá dỡ nền gạch đất nung Mục III, chương V, phần 2  68,2276 m2
11 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Mục III, chương V, phần 2  9,8024 m3
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,3632 100m3
13 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,3632 100m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc Mục III, chương V, phần 2  1,359 100m2
15 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,4337 tấn
16 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 14mm Mục III, chương V, phần 2  0,8966 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 25mm Mục III, chương V, phần 2  0,0809 tấn
18 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,3688 m3
19 Thép tấm dày 6mm làm bản mã nối cọc Mục III, chương V, phần 2  84,567 kg
20 Thép tấm dày 6mm làm bản mã đầu cọc Mục III, chương V, phần 2  249,2595 kg
21 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục III, chương V, phần 2  0,2374 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục III, chương V, phần 2  0,2374 tấn
23 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Mục III, chương V, phần 2  20 1 mối nối
24 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  1,894 100m
25 Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,108 100m
26 Đập đầu cọc bê tông các loại Mục III, chương V, phần 2  0,5125 m3
27 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0051 100m3
28 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,0051 100m3
29 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2368 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  11,71 1m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,3296 100m2
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,5928 100m2
33 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,7141 m3
34 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,0194 m3
35 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,4543 m3
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,5762 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0503 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mục III, chương V, phần 2  0,1639 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,8301 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm Mục III, chương V, phần 2  0,2072 tấn
41 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,9557 m3
42 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1025 100m3
43 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,2044 100m3
44 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,8138 m3
45 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,047 100m3
46 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,047 100m3
47 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,5864 100m2
48 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,5332 m3
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,0799 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,302 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,4539 tấn
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,8418 100m2
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,3182 m3
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,4022 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,9256 tấn
56 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  1,4575 100m2
57 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  16,3692 m3
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,6134 tấn
59 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục III, chương V, phần 2  0,3518 100m2
60 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,3839 m3
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,082 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,2581 tấn
63 Ván khuôn gỗ giằng sê nô Mục III, chương V, phần 2  0,192 100m2
64 Bê tông giằng sê nô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,96 m3
65 Lắp dựng cốt thép giằng sê nô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,0661 tấn
66 Lắp dựng cốt thép giằng sê nô, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,0919 tấn
67 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  26,4733 m3
68 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,3558 m3
69 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,9134 m3
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  77,248 m2
71 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  175,246 m2
72 Trát sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  50,6216 m2
73 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  52,596 m2
74 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  145,75 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  51,5008 m2
76 Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  27,76 m
77 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  111,4 m
78 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  111,4 m
79 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Mục III, chương V, phần 2  63,728 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  180,4656 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  372,4968 m2
82 Dung dịch Sikatop seal 107 chống thấm mái, sàn vệ sinh ĐM 1.5kg/m2, quét 2 lớp Mục III, chương V, phần 2  664,9956 kg
83 Quét dung dịch chống thấm mái, sàn vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  130,6148 m2
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  83,16 m2
85 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47mm Mục III, chương V, phần 2  0,0946 100m2
86 Chống thấm khe lún rộng 2cm Mục III, chương V, phần 2  65,1 m
87 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  75,2632 m2
88 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 150x600mm Mục III, chương V, phần 2  9,732 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  60,8536 m2
90 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  113,624 m2
91 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Mục III, chương V, phần 2  61,4416 m2
92 Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm Mục III, chương V, phần 2  9,6 m2
93 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,03 m2
94 Thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  173,0266 kg
95 Gia công hệ khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  0,1688 tấn
96 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  0,1688 tấn
97 Thép V40x40x4mm làm khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  12,359 kg
98 Gia công hệ khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  0,0121 tấn
99 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  0,0121 tấn
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  11,52 1m2
101 Inox 304 dày 2mm làm máng tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  155,8721 kg
102 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,9392 m3
103 Bê tông sỏi nhỏ chèn chân lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,009 m3
104 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,5302 m2
105 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  10,5302 m2
106 Inox 304 dày 1.5mm làm lan can hành lang Mục III, chương V, phần 2  470,06 kg
107 Cửa đi mở quay kết hợp vách kính hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  28,836 m2
108 Cửa sổ lùa hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  9,72 m2
109 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  10,56 m2
110 Vách kính cố định hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  3,24 m2
111 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ-Khóa đa điểm+bản lề 3D Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
112 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ-Thanh đa điểm+bản lề A Mục III, chương V, phần 2  24 bộ
113 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục III, chương V, phần 2  2,0988 100m2
114 Lắp đặt đèn ốp trần 20W Mục III, chương V, phần 2  16 bộ
115 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  8 cái
116 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục III, chương V, phần 2  4 cái
117 Lắp đặt đế âm chống cháy Mục III, chương V, phần 2  12 cái
118 Lắp đặt bình nóng lạnh 15L Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
119 Lắp đặt hộp đấu dây Mục III, chương V, phần 2  4 cái
120 Lắp đặt hộp đấu âm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  105 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  45 m
123 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm Mục III, chương V, phần 2  100 m
124 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,021 100m
125 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,25 100m
126 Lắp đặt cút nhựa 135 độ uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
127 Lắp đặt cút nhựa 90 độ uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
128 Lắp đặt cầu chắn rác D125 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
129 Đai giữ ống D125 Mục III, chương V, phần 2  15 cái
130 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục III, chương V, phần 2  2 bể
131 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mục III, chương V, phần 2  24 bộ
132 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo Mục III, chương V, phần 2  16 bộ
133 Lắp đặt gương soi KT 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  16 cái
134 Lắp đặt vòi nước Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
135 Lắp đặt vòi rửa tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  12 cái
136 Lắp đặt phễu thu D76mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
137 Lắp đặt ống nhựa PPR D42mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  0,6 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  1,1 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
141 Lắp đặt van phao điện Mục III, chương V, phần 2  3 cái
142 Lắp đặt van khóa 2 chiều D42mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
143 Lắp đặt van khóa 2 chiều D32mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
144 Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D42mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
145 Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D32mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
146 Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
147 Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
148 Lắp đặt tê đều PPR D20/20mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
149 Lắp đặt tê đều PPR D25/25mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
150 Lắp đặt tê thu PPR D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  52 cái
151 Lắp đặt tê thu PPR D32/25mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
152 Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D110mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
153 Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D90mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
154 Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D60mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
155 Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D42mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
156 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm C1 Mục III, chương V, phần 2  1,2 100m
157 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
158 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm C1 Mục III, chương V, phần 2  1 100m
159 Lắp đặt ống nhựa uPVC D32mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m
160 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  24 cái
161 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
162 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  26 cái
163 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
164 Lắp đặt chạc 3 uPVC D76/60mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
165 Lắp đặt chạc 3 uPVC D76/32mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
166 Lắp đặt chạc 3 uPVC D110/60mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
167 Lắp đặt cút 90 độ uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
168 Lắp đặt cút 90 độ uPVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
169 Lắp đặt cút 90 độ uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
170 Lắp đặt tê vuông uPVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
171 Lắp đặt tê vuông uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
172 Lắp đặt chạc 3 uPVC D110/76mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
173 Lắp đặt tê uPVC D110/110mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
174 Lắp đặt tê uPVC D76/76mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
175 Lắp đặt phễu thu sàn Mục III, chương V, phần 2  14 cái
176 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,2 m3
177 Lát gạch gốm 500x500mm, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  52 m2
178 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2443 100m3
179 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0066 100m3
180 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0214 100m2
181 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,3133 m3
182 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0814 100m3
183 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1629 100m3
184 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1629 100m3
185 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0656 100m2
186 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Mục III, chương V, phần 2  0,1669 tấn
187 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,1547 tấn
188 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,0575 m3
189 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,6539 m3
190 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) Mục III, chương V, phần 2  25,938 m2
191 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) Mục III, chương V, phần 2  25,938 m2
192 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,5415 m2
193 Đánh màu thành, đáy bể bằng xi măng nguyên chất Mục III, chương V, phần 2  32,4795 m2
194 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,048 100m2
195 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0104 tấn
196 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm Mục III, chương V, phần 2  0,0618 tấn
197 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,9 m3
198 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  12 1cấu kiện
B CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA TIẾN
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  1,4441 100m3
2 Đóng cọc tre D8, dài 2.0m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  10,578 100m
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,6859 100m2
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,2031 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,7651 m3
6 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  20,7203 m3
7 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,1439 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,3885 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,566 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  1,1312 tấn
11 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  21,4768 m3
12 Đắp cát hoàn trả móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,9667 100m3
13 Đắp cát tôn nền công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,124 100m3
14 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,201 m3
15 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  1,4441 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  1,4441 100m3
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,2886 100m2
18 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6843 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0341 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,3011 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,4097 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,0813 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,2233 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,547 tấn
25 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,6668 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,7717 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,8799 tấn
28 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục III, chương V, phần 2  0,0666 100m2
29 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3641 m3
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0091 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0495 tấn
32 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2.5mm Mục III, chương V, phần 2  0,4488 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,4488 tấn
34 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  16,8868 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,649 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,8854 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  70,422 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  93,1246 m2
39 Trát sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  66,8756 m2
40 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  16,82 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  73,2083 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,2832 m2
43 Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  38,02 m
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  70,82 m
45 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  59,62 m
46 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Mục III, chương V, phần 2  66,77 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  154,1176 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  174,6161 m2
49 Dung dịch Sikatop seal 107 chống thấm mái, sàn vệ sinh ĐM 1.5kg/m2, quét 2 lớp Mục III, chương V, phần 2  74,9151 kg
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sàn vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  24,9717 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,2036 m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47mm Mục III, chương V, phần 2  0,7396 100m2
53 Tấm tôn úp nóc, úp mái khổ 600 dày 0.45mm Mục III, chương V, phần 2  23,46 m
54 Lát gạch gốm 400x400mm, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,2221 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  63,7203 m2
56 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  134,12 m2
57 Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm Mục III, chương V, phần 2  17,63 m2
58 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,44 m2
59 Thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  50,4661 kg
60 Gia công hệ khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  0,0492 tấn
61 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  0,0492 tấn
62 Thép hộp 20x40x2mm làm khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  13,0542 kg
63 Thép V30x30x3mm làm khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  4,345 kg
64 Gia công hệ khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  0,017 tấn
65 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  0,017 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  4,3072 1m2
67 Inox 304 dày 1.5mm làm máng tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  56,8177 kg
68 Inox 304 làm máng rửa tay Mục III, chương V, phần 2  211,05 kg
69 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  1,4794 1m3
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0162 100m2
71 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,6164 m3
72 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,3407 m3
73 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12,108 m2
74 Láng granitô tam cấp Mục III, chương V, phần 2  12,108 m2
75 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  30,1856 m
76 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  13,2 m2
77 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  5,4 m2
78 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ-Khóa đa điểm+bản lề 3D Mục III, chương V, phần 2  7 bộ
79 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ-Thanh đa điểm+bản lề A, Mục III, chương V, phần 2  14 bộ
80 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục III, chương V, phần 2  1,4695 100m2
81 Lắp đặt đèn ốp trần 20W Mục III, chương V, phần 2  18 bộ
82 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 300x300, 25W Mục III, chương V, phần 2  5 cái
83 Lắp đặt bình nóng lạnh 20L Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
84 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  1 cái
85 Lắp đặt bảng điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
86 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  3 cái
87 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục III, chương V, phần 2  2 cái
88 Lắp đặt đế âm chống cháy Mục III, chương V, phần 2  6 cái
89 Lắp đặt các automat 1P-16A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
90 Lắp đặt các automat 1P-20A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
91 Lắp đặt các automat 1P-25A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  95 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  5 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  20 m
95 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm Mục III, chương V, phần 2  120 m
96 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục III, chương V, phần 2  1 bể
97 Lắp đặt xí bệt Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
98 Lắp đặt vòi nước inox 304 Mục III, chương V, phần 2  16 bộ
99 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
100 Lắp đặt gương soi KT 700x600mm-800x700mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
101 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
102 Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm Mục III, chương V, phần 2  0,35 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm Mục III, chương V, phần 2  0,4 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  0,07 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  0,02 100m
107 Lắp đặt cút 90 độ PVC D32mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
108 Lắp đặt cút 90 độ PVC D25mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
109 Lắp đặt cút 90 độ PVC D20mm Mục III, chương V, phần 2  7 cái
110 Lắp đặt cút 90 độ PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
111 Lắp đặt tê PVC D20mm Mục III, chương V, phần 2  18 cái
112 Lắp đặt tê PVC D32/25mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
113 Lắp đặt tê PVC D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
114 Lắp đặt tê PPR D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
115 Lắp đặt tê PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
116 Lắp đặt cút thu PVC D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
117 Lắp đặt cút thu PPR D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
118 Lắp đặt van khóa đồng 2 chiều D42mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
119 Lắp đặt van khóa đồng 2 chiều D32mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
120 Lắp đặt van phao điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
121 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m
123 Lắp đặt cút 90 độ PVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
124 Lắp đặt cút 135 độ PVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
125 Lắp đặt rọ chắn rác D90mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
126 Lắp đặt phễu thu sàn Mục III, chương V, phần 2  9 cái
127 Lắp đặt ống PVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  0,5 100m
128 Lắp đặt ống PVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  0,35 100m
129 Lắp đặt cút 90 độ PVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
130 Lắp đặt cút 90 độ PVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
131 Lắp đặt cút 135 độ PVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
132 Lắp đặt Tê 90 độ PVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
133 Lắp đặt Tê 135 độ PVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
134 Lắp đặt Tê 90 độ PVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
135 Lắp đặt nối giảm 90 độ PVC D110/76mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
136 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,1519 100m3
137 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0042 100m3
138 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0117 100m2
139 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,8436 m3
140 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0506 100m3
141 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,1013 100m3
142 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,1013 100m3
143 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0363 100m2
144 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Mục III, chương V, phần 2  0,1173 tấn
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,0875 tấn
146 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,3163 m3
147 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,8047 m3
148 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) Mục III, chương V, phần 2  17,0335 m2
149 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) Mục III, chương V, phần 2  17,0335 m2
150 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,7548 m2
151 Đánh màu thành, đáy bể bằng xi măng nguyên chất Mục III, chương V, phần 2  21,7883 m2
152 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0312 100m2
153 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0094 tấn
154 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm Mục III, chương V, phần 2  0,0515 tấn
155 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,616 m3
156 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  8 1cấu kiện
157 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Mục III, chương V, phần 2  7,5404 m3
158 Phá dỡ hàng rào thép Mục III, chương V, phần 2  10,0165 m2
159 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0754 100m3
160 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,0754 100m3
161 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,428 100m3
162 Lớp nilon chống mất nước xi măng Mục III, chương V, phần 2  183 m2
163 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  18,3 m3
164 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  1,0087 100m3
165 Đóng cọc tre D8, dài 2,0m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  23,3505 100m
166 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1038 100m2
167 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,6701 m3
168 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  33,0903 m3
169 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,4729 m3
170 Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1557 100m2
171 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0648 tấn
172 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 12mm Mục III, chương V, phần 2  0,1852 tấn
173 Bê tông giằng móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,5686 m3
174 Đắp cát hoàn trả công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,5164 100m3
175 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  1,0087 100m3
176 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  1,0087 100m3
177 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,3642 m3
178 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  23,46 m3
179 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  296,3109 m2
180 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  296,3109 m2
181 Bơm tát nước thi công Mục III, chương V, phần 2  5 ca
182 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Mục III, chương V, phần 2  24,732 m3
183 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,2473 100m3
184 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,2473 100m3
185 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0495 100m3
186 Bê tông đáy mương, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,4196 m3
187 Láng đáy rãnh dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  49,464 m2
188 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  6,4533 1m3
189 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0864 100m2
190 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,8148 m3
191 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,5384 m3
192 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  26,3553 m2
193 Mua đất mầu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  27,012 m3
194 Cây Bàng Đài Loan có D=10-12cm, H>=2.5m Mục III, chương V, phần 2  9 cây
195 Cây Nguyệt Quế có D<=0.5cm, H>=0.3m Mục III, chương V, phần 2  70 cây
C CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG THCS HÒA TIẾN
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,3811 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,7067 100m2
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,1144 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,4539 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  31,9341 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,4832 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,8305 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  1,4908 tấn
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  13,9946 m3
10 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,4604 100m3
11 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1527 100m3
12 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,6356 m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,768 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,768 100m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,4121 100m2
16 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,4152 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0508 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,4481 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,4872 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,2344 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,3012 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,7274 tấn
23 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,7106 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  1,1275 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,1413 tấn
26 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục III, chương V, phần 2  0,0791 100m2
27 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,4686 m3
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0128 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0701 tấn
30 Ván khuôn gỗ giằng bo mái Mục III, chương V, phần 2  0,0597 100m2
31 Bê tông giằng bo mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5047 m3
32 Lắp dựng cốt thép giằng bo mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0113 tấn
33 Lắp dựng cốt thép giằng bo mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0547 tấn
34 Thép mạ kẽm U80x40x2.5mm làm xà gồ Mục III, chương V, phần 2  622,667 kg
35 Thép mạ kẽm 30x60x2.1mm làm xà gồ Mục III, chương V, phần 2  385,7178 kg
36 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,9832 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,9832 tấn
38 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,329 100m3
39 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0084 100m3
40 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0234 100m2
41 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6873 m3
42 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0929 100m3
43 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,2361 100m3
44 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,2361 100m3
45 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0926 100m2
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Mục III, chương V, phần 2  0,2346 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,175 tấn
48 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,9675 m3
49 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,6274 m3
50 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) Mục III, chương V, phần 2  35,1082 m2
51 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) Mục III, chương V, phần 2  35,1082 m2
52 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,5095 m2
53 Đánh màu thành, đáy bể bằng xi măng nguyên chất Mục III, chương V, phần 2  44,6177 m2
54 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0624 100m2
55 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0188 tấn
56 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm Mục III, chương V, phần 2  0,103 tấn
57 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,232 m3
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  16 1cấu kiện
59 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  34,3556 m3
60 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,6102 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,78 m2
62 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  238,4961 m2
63 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  38,574 m2
64 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  112,75 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  31,272 m2
66 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  49,7 m
67 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  66,15 m
68 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Mục III, chương V, phần 2  59,16 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  238,4961 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  182,596 m2
71 Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  19,51 m
72 Dung dịch Sikatop seal 107 chống thấm mái ĐM 1.5kg/m2, quét 2 lớp Mục III, chương V, phần 2  64,3806 kg
73 Quét dung dịch chống thấm mái Mục III, chương V, phần 2  21,4602 m2
74 Lát gạch đỏ 400x400mm, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,9402 m2
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47ly Mục III, chương V, phần 2  1,1143 100m2
76 Tấm tôn úp nóc, úp mái khổ 600 dày 0.45mm Mục III, chương V, phần 2  9,44 m
77 Inox 304 làm máng thu nước mái Mục III, chương V, phần 2  190,4469 kg
78 Thang thăm mái Mục III, chương V, phần 2  1 cái
79 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  91,396 m2
80 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  160,632 m2
81 Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm Mục III, chương V, phần 2  66,564 m2
82 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,0835 m3
83 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,928 m2
84 Ván khuôn gỗ bàn lavabo Mục III, chương V, phần 2  0,0411 100m2
85 Lắp dựng cốt thép bàn lavabo, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0122 tấn
86 Bê tông bàn lavabo, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,1732 m3
87 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,656 m2
88 Thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  106,0818 kg
89 Gia công hệ khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  0,1035 tấn
90 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  0,1035 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  3,3088 1m2
92 Thép hộp 20x40x2mm làm khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  24,3643 kg
93 Thép V30x30x3mm làm khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  6,2833 kg
94 Gia công hệ khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  0,0299 tấn
95 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  0,0299 tấn
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  2,1264 1m2
97 Inox 304 dày 1.5mm làm máng tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  91,3369 kg
98 Inox 304 làm tay vịn cho WC khuyết tật Mục III, chương V, phần 2  5,41 kg
99 Nắp chụp tay vịn D32 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
100 Đào móng bồn hoa, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,4446 1m3
101 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0144 100m3
102 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0144 100m3
103 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0211 100m2
104 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,6019 m3
105 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,2906 m3
106 Ván khuôn gỗ máng rửa tay Mục III, chương V, phần 2  0,089 100m2
107 Lắp dựng cốt thép máng rửa tay, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0551 tấn
108 Bê tông máng rửa tay, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6088 m3
109 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,9548 m2
110 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  2,6676 m2
111 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,88 m
112 Mua đất mầu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  2,903 m3
113 Ốp tường gạch thẻ 100x300mm màu ghi, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,108 m2
114 Ốp tường gạch thẻ 100x100mm màu trắng, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,5664 m2
115 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,4352 1m3
116 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0044 100m3
117 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0044 100m3
118 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0028 100m2
119 Bê tông lót bậc cấp, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,1814 m3
120 Xây bậc cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5231 m3
121 Láng lót bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,1248 m2
122 Láng granitô tam cấp Mục III, chương V, phần 2  3,1248 m2
123 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,48 m
124 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,7423 1m3
125 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0074 100m3
126 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0074 100m3
127 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3093 m3
128 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,8059 m3
129 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,2216 m2
130 Lát gạch thẻ 10x30mm màu ghi, vữa lót M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,2216 m2
131 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  7,92 m2
132 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  11,7 m2
133 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ-Khóa đa điểm+bản lề 3D Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
134 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ-Thanh đa điểm+bản lề A Mục III, chương V, phần 2  20 bộ
135 Cửa gió nan chữ Z vật liệu nhôm sơn tĩnh điện KT300x600 Mục III, chương V, phần 2  10 m2
136 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục III, chương V, phần 2  2,3479 100m2
137 Lắp đặt đèn ốp trần 20W Mục III, chương V, phần 2  21 bộ
138 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 350x350, 50W Mục III, chương V, phần 2  4 cái
139 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 300x300, 25W Mục III, chương V, phần 2  2 cái
140 Lắp đặt quạt treo tường 100W Mục III, chương V, phần 2  4 cái
141 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
142 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  7 cái
143 Lắp đặt bảng điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
144 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  3 cái
145 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
146 Lắp đặt đế âm chống cháy Mục III, chương V, phần 2  5 cái
147 Lắp đặt các automat 1P-16A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
148 Lắp đặt các automat 1P-20A Mục III, chương V, phần 2  4 cái
149 Lắp đặt các automat 1P-25A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  120 m
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  50 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  40 m
153 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm Mục III, chương V, phần 2  210 m
154 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục III, chương V, phần 2  2 bể
155 Lắp đặt xí bệt Mục III, chương V, phần 2  19 bộ
156 Lắp đặt vòi nước inox 304 Mục III, chương V, phần 2  20 bộ
157 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
158 Lắp đặt gương soi KT 800x700mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
159 Bộ lọc nước giếng 3 cột Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
160 Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm Mục III, chương V, phần 2  0,65 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  0,25 100m
164 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m
165 Lắp đặt cút 90 độ PVC D32mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
166 Lắp đặt cút 90 độ PVC D25mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
167 Lắp đặt cút 90 độ PVC D20mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
168 Lắp đặt cút 90 độ PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
169 Lắp đặt tê PVC D32mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
170 Lắp đặt tê PVC D25mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
171 Lắp đặt tê PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
172 Lắp đặt nối giảm PVC D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  37 cái
173 Lắp đặt nối giảm PPR D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
174 Lắp đặt van khóa đồng 2 chiều D42mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
175 Lắp đặt van phao điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
176 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
177 Lắp đặt ống nhựa PVC D75mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m
178 Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m
179 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  0,25 100m
180 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m
181 Lắp đặt cút 90 độ PVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
182 Lắp đặt cút 90 độ PVC D75mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
183 Lắp đặt cút 135 độ PVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
184 Lắp đặt cút 135 độ PVC D75mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
185 Lắp đặt rọ chắn rác D110mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
186 Lắp đặt phễu thu sàn Mục III, chương V, phần 2  5 cái
187 Lắp đặt ống PVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  0,4 100m
188 Lắp đặt ống PVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  0,5 100m
189 Lắp đặt cút 90 độ PVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
190 Lắp đặt cút 90 độ PVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
191 Lắp đặt cút 135 độ PVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
192 Lắp đặt Tê PVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
193 Lắp đặt Tê PVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
194 Lắp đặt thập PVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
195 Lắp đặt nối giảm PVC D110/76mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
196 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  0,9 100m
197 Lắp đặt van 1 chiều D50mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
198 Lắp đặt rắc co D50mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
199 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D50mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
200 Lắp đặt măng sông uPVC D50mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
201 Lắp bích thép D50mm Mục III, chương V, phần 2  3,5 cặp bích
202 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
203 Colie giữ ống Mục III, chương V, phần 2  1 cái
204 Bulong+Ecu M16 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
205 Lắp đặt van D50mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
206 Khoan giếng sâu 50-70m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
207 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,0999 100m³
208 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0999 100m3
209 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0999 100m3
210 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1496 100m3
211 Nilon chống mất nước xi măng Mục III, chương V, phần 2  99,75 m2
212 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,9625 m3
213 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  3,4698 1m3
214 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0624 100m2
215 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6523 m3
216 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,03 m3
217 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  27,1223 m2
218 Mua đất mầu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  12,257 m3
219 Cây Bàng Đài Loan có D=10-12cm, H>=2.5m Mục III, chương V, phần 2  2 cây
220 Cây Nguyệt Quế có D<=0.5cm, H>=0.3m Mục III, chương V, phần 2  43 cây
221 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0148 100m3
222 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0027 100m3
223 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m2
224 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,41 m3
225 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3052 m3
226 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3223 m3
227 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,8144 m2
228 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,5505 m2
229 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,5151 m2
230 Quét nước xi măng chống thấm thành, đáy bể Mục III, chương V, phần 2  10,88 m2
231 Tôn dày 3ly làm nắp đậy hố bơm Mục III, chương V, phần 2  65,5662 kg
232 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mục III, chương V, phần 2  0,0624 tấn
233 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Mục III, chương V, phần 2  0,0624 tấn
234 Bản lề cửa 100 NO- No1 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
235 Khóa cửa Mục III, chương V, phần 2  1 cái
D PHẦN VẬT TƯ THEO TT17/2000/TT-BXD
1 Máy bơm Q=3m3/h, H=25-30m Mục III, chương V, phần 2  2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->