Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201145458-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201145307 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn khác nếu có |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 16:36:00 đến ngày 2020-11-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,051,982,435 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG MẦM NON DIÊN LỘC | |||
| 1 | Vận chuyển đồ đạc, bàn ghế, trang thiết bị | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | công |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị điện, đường dây, đường ống thoát nước phục vụ công tác phá dỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 38,511 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 144,72 | m |
| 5 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 24,106 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 100,0278 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4059 | tấn |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường | Mục III, chương V, phần 2 | 17,004 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 23,104 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Mục III, chương V, phần 2 | 68,2276 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 9,8024 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3632 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3632 | 100m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc | Mục III, chương V, phần 2 | 1,359 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4337 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 14mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8966 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0809 | tấn |
| 18 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,3688 | m3 |
| 19 | Thép tấm dày 6mm làm bản mã nối cọc | Mục III, chương V, phần 2 | 84,567 | kg |
| 20 | Thép tấm dày 6mm làm bản mã đầu cọc | Mục III, chương V, phần 2 | 249,2595 | kg |
| 21 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2374 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2374 | tấn |
| 23 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | 1 mối nối |
| 24 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,894 | 100m |
| 25 | Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,108 | 100m |
| 26 | Đập đầu cọc bê tông các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5125 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0051 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0051 | 100m3 |
| 29 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2368 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 11,71 | 1m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3296 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5928 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,7141 | m3 |
| 34 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,0194 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4543 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5762 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0503 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1639 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8301 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2072 | tấn |
| 41 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,9557 | m3 |
| 42 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1025 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2044 | 100m3 |
| 44 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,8138 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,047 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,047 | 100m3 |
| 47 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5864 | 100m2 |
| 48 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5332 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0799 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,302 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4539 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8418 | 100m2 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3182 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4022 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9256 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4575 | 100m2 |
| 57 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,3692 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6134 | tấn |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3518 | 100m2 |
| 60 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3839 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,082 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2581 | tấn |
| 63 | Ván khuôn gỗ giằng sê nô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,192 | 100m2 |
| 64 | Bê tông giằng sê nô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,96 | m3 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép giằng sê nô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0661 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép giằng sê nô, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0919 | tấn |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,4733 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,3558 | m3 |
| 69 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,9134 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 77,248 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 175,246 | m2 |
| 72 | Trát sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 50,6216 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 52,596 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 145,75 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 51,5008 | m2 |
| 76 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,76 | m |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 111,4 | m |
| 78 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 111,4 | m |
| 79 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 63,728 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 180,4656 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 372,4968 | m2 |
| 82 | Dung dịch Sikatop seal 107 chống thấm mái, sàn vệ sinh ĐM 1.5kg/m2, quét 2 lớp | Mục III, chương V, phần 2 | 664,9956 | kg |
| 83 | Quét dung dịch chống thấm mái, sàn vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 130,6148 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 83,16 | m2 |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0946 | 100m2 |
| 86 | Chống thấm khe lún rộng 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 65,1 | m |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 75,2632 | m2 |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 150x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,732 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 60,8536 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 113,624 | m2 |
| 91 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước | Mục III, chương V, phần 2 | 61,4416 | m2 |
| 92 | Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,6 | m2 |
| 93 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,03 | m2 |
| 94 | Thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 173,0266 | kg |
| 95 | Gia công hệ khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1688 | tấn |
| 96 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1688 | tấn |
| 97 | Thép V40x40x4mm làm khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 12,359 | kg |
| 98 | Gia công hệ khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0121 | tấn |
| 99 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0121 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 11,52 | 1m2 |
| 101 | Inox 304 dày 2mm làm máng tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 155,8721 | kg |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9392 | m3 |
| 103 | Bê tông sỏi nhỏ chèn chân lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | m3 |
| 104 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,5302 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 10,5302 | m2 |
| 106 | Inox 304 dày 1.5mm làm lan can hành lang | Mục III, chương V, phần 2 | 470,06 | kg |
| 107 | Cửa đi mở quay kết hợp vách kính hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 28,836 | m2 |
| 108 | Cửa sổ lùa hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,72 | m2 |
| 109 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,56 | m2 |
| 110 | Vách kính cố định hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,24 | m2 |
| 111 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ-Khóa đa điểm+bản lề 3D | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 112 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ-Thanh đa điểm+bản lề A | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | bộ |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0988 | 100m2 |
| 114 | Lắp đặt đèn ốp trần 20W | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | bộ |
| 115 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt đế âm chống cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 118 | Lắp đặt bình nóng lạnh 15L | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 119 | Lắp đặt hộp đấu dây | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt hộp đấu âm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 105 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,021 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,25 | 100m |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt cầu chắn rác D125 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 129 | Đai giữ ống D125 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 130 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bể |
| 131 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | bộ |
| 132 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | bộ |
| 133 | Lắp đặt gương soi KT 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 134 | Lắp đặt vòi nước | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt phễu thu D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR D42mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 141 | Lắp đặt van phao điện | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt van khóa 2 chiều D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt van khóa 2 chiều D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê đều PPR D20/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê đều PPR D25/25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê thu PPR D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 52 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê thu PPR D32/25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút góc 135 độ PPR D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D32mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 26 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt chạc 3 uPVC D76/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt chạc 3 uPVC D76/32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 166 | Lắp đặt chạc 3 uPVC D110/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê vuông uPVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê vuông uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt chạc 3 uPVC D110/76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê uPVC D110/110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê uPVC D76/76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 175 | Lắp đặt phễu thu sàn | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 176 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,2 | m3 |
| 177 | Lát gạch gốm 500x500mm, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 52 | m2 |
| 178 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2443 | 100m3 |
| 179 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0066 | 100m3 |
| 180 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0214 | 100m2 |
| 181 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3133 | m3 |
| 182 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0814 | 100m3 |
| 183 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1629 | 100m3 |
| 184 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1629 | 100m3 |
| 185 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0656 | 100m2 |
| 186 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1669 | tấn |
| 187 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1547 | tấn |
| 188 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0575 | m3 |
| 189 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6539 | m3 |
| 190 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) | Mục III, chương V, phần 2 | 25,938 | m2 |
| 191 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) | Mục III, chương V, phần 2 | 25,938 | m2 |
| 192 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,5415 | m2 |
| 193 | Đánh màu thành, đáy bể bằng xi măng nguyên chất | Mục III, chương V, phần 2 | 32,4795 | m2 |
| 194 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,048 | 100m2 |
| 195 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0104 | tấn |
| 196 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0618 | tấn |
| 197 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9 | m3 |
| 198 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | 1cấu kiện |
| B | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA TIẾN | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4441 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre D8, dài 2.0m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 10,578 | 100m |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6859 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2031 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,7651 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,7203 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,1439 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3885 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,566 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1312 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,4768 | m3 |
| 12 | Đắp cát hoàn trả móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9667 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát tôn nền công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,124 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,201 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4441 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4441 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2886 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6843 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0341 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3011 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4097 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0813 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2233 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,547 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,6668 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7717 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8799 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0666 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3641 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0091 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0495 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2.5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4488 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4488 | tấn |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,8868 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,649 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8854 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 70,422 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 93,1246 | m2 |
| 39 | Trát sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 66,8756 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,82 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 73,2083 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,2832 | m2 |
| 43 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,02 | m |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 70,82 | m |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 59,62 | m |
| 46 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 66,77 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 154,1176 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 174,6161 | m2 |
| 49 | Dung dịch Sikatop seal 107 chống thấm mái, sàn vệ sinh ĐM 1.5kg/m2, quét 2 lớp | Mục III, chương V, phần 2 | 74,9151 | kg |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sàn vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 24,9717 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,2036 | m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7396 | 100m2 |
| 53 | Tấm tôn úp nóc, úp mái khổ 600 dày 0.45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 23,46 | m |
| 54 | Lát gạch gốm 400x400mm, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,2221 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 63,7203 | m2 |
| 56 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 134,12 | m2 |
| 57 | Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 17,63 | m2 |
| 58 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,44 | m2 |
| 59 | Thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 50,4661 | kg |
| 60 | Gia công hệ khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0492 | tấn |
| 61 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0492 | tấn |
| 62 | Thép hộp 20x40x2mm làm khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 13,0542 | kg |
| 63 | Thép V30x30x3mm làm khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 4,345 | kg |
| 64 | Gia công hệ khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,017 | tấn |
| 65 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,017 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 4,3072 | 1m2 |
| 67 | Inox 304 dày 1.5mm làm máng tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 56,8177 | kg |
| 68 | Inox 304 làm máng rửa tay | Mục III, chương V, phần 2 | 211,05 | kg |
| 69 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4794 | 1m3 |
| 70 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0162 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6164 | m3 |
| 72 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3407 | m3 |
| 73 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,108 | m2 |
| 74 | Láng granitô tam cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 12,108 | m2 |
| 75 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,1856 | m |
| 76 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 13,2 | m2 |
| 77 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,4 | m2 |
| 78 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ-Khóa đa điểm+bản lề 3D | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | bộ |
| 79 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ-Thanh đa điểm+bản lề A, | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | bộ |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4695 | 100m2 |
| 81 | Lắp đặt đèn ốp trần 20W | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | bộ |
| 82 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 300x300, 25W | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20L | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt bảng điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt đế âm chống cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1P-16A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1P-20A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1P-25A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 95 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 120 | m |
| 96 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bể |
| 97 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 98 | Lắp đặt vòi nước inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | bộ |
| 99 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 100 | Lắp đặt gương soi KT 700x600mm-800x700mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,35 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,07 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | 100m |
| 107 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê PVC D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê PVC D32/25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê PVC D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê PPR D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút thu PVC D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút thu PPR D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 118 | Lắp đặt van khóa đồng 2 chiều D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt van khóa đồng 2 chiều D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt van phao điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m |
| 123 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút 135 độ PVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt rọ chắn rác D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt phễu thu sàn | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống PVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống PVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,35 | 100m |
| 129 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút 135 độ PVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt Tê 90 độ PVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 133 | Lắp đặt Tê 135 độ PVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt Tê 90 độ PVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt nối giảm 90 độ PVC D110/76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 136 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1519 | 100m3 |
| 137 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0042 | 100m3 |
| 138 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0117 | 100m2 |
| 139 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8436 | m3 |
| 140 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0506 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1013 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1013 | 100m3 |
| 143 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0363 | 100m2 |
| 144 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1173 | tấn |
| 145 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0875 | tấn |
| 146 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3163 | m3 |
| 147 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,8047 | m3 |
| 148 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) | Mục III, chương V, phần 2 | 17,0335 | m2 |
| 149 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) | Mục III, chương V, phần 2 | 17,0335 | m2 |
| 150 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,7548 | m2 |
| 151 | Đánh màu thành, đáy bể bằng xi măng nguyên chất | Mục III, chương V, phần 2 | 21,7883 | m2 |
| 152 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0312 | 100m2 |
| 153 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0094 | tấn |
| 154 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0515 | tấn |
| 155 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,616 | m3 |
| 156 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | 1cấu kiện |
| 157 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5404 | m3 |
| 158 | Phá dỡ hàng rào thép | Mục III, chương V, phần 2 | 10,0165 | m2 |
| 159 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0754 | 100m3 |
| 160 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0754 | 100m3 |
| 161 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,428 | 100m3 |
| 162 | Lớp nilon chống mất nước xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 183 | m2 |
| 163 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,3 | m3 |
| 164 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0087 | 100m3 |
| 165 | Đóng cọc tre D8, dài 2,0m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 23,3505 | 100m |
| 166 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1038 | 100m2 |
| 167 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,6701 | m3 |
| 168 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,0903 | m3 |
| 169 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,4729 | m3 |
| 170 | Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1557 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0648 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1852 | tấn |
| 173 | Bê tông giằng móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5686 | m3 |
| 174 | Đắp cát hoàn trả công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5164 | 100m3 |
| 175 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0087 | 100m3 |
| 176 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0087 | 100m3 |
| 177 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,3642 | m3 |
| 178 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,46 | m3 |
| 179 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 296,3109 | m2 |
| 180 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 296,3109 | m2 |
| 181 | Bơm tát nước thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | ca |
| 182 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 24,732 | m3 |
| 183 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2473 | 100m3 |
| 184 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2473 | 100m3 |
| 185 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0495 | 100m3 |
| 186 | Bê tông đáy mương, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,4196 | m3 |
| 187 | Láng đáy rãnh dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,464 | m2 |
| 188 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 6,4533 | 1m3 |
| 189 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0864 | 100m2 |
| 190 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8148 | m3 |
| 191 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,5384 | m3 |
| 192 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,3553 | m2 |
| 193 | Mua đất mầu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 27,012 | m3 |
| 194 | Cây Bàng Đài Loan có D=10-12cm, H>=2.5m | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cây |
| 195 | Cây Nguyệt Quế có D<=0.5cm, H>=0.3m | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | cây |
| C | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG THCS HÒA TIẾN | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3811 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7067 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1144 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,4539 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,9341 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4832 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8305 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4908 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,9946 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4604 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1527 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,6356 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,768 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,768 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4121 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4152 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0508 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4481 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4872 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,2344 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3012 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7274 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,7106 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1275 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1413 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0791 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4686 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0128 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0701 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ giằng bo mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0597 | 100m2 |
| 31 | Bê tông giằng bo mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5047 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép giằng bo mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0113 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép giằng bo mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0547 | tấn |
| 34 | Thép mạ kẽm U80x40x2.5mm làm xà gồ | Mục III, chương V, phần 2 | 622,667 | kg |
| 35 | Thép mạ kẽm 30x60x2.1mm làm xà gồ | Mục III, chương V, phần 2 | 385,7178 | kg |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9832 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9832 | tấn |
| 38 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,329 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0084 | 100m3 |
| 40 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0234 | 100m2 |
| 41 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6873 | m3 |
| 42 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0929 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2361 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2361 | 100m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0926 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2346 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,175 | tấn |
| 48 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9675 | m3 |
| 49 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6274 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) | Mục III, chương V, phần 2 | 35,1082 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) | Mục III, chương V, phần 2 | 35,1082 | m2 |
| 52 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,5095 | m2 |
| 53 | Đánh màu thành, đáy bể bằng xi măng nguyên chất | Mục III, chương V, phần 2 | 44,6177 | m2 |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0624 | 100m2 |
| 55 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0188 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,103 | tấn |
| 57 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,232 | m3 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | 1cấu kiện |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 34,3556 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6102 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,78 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 238,4961 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,574 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 112,75 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,272 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,7 | m |
| 67 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 66,15 | m |
| 68 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 59,16 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 238,4961 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 182,596 | m2 |
| 71 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,51 | m |
| 72 | Dung dịch Sikatop seal 107 chống thấm mái ĐM 1.5kg/m2, quét 2 lớp | Mục III, chương V, phần 2 | 64,3806 | kg |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái | Mục III, chương V, phần 2 | 21,4602 | m2 |
| 74 | Lát gạch đỏ 400x400mm, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,9402 | m2 |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47ly | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1143 | 100m2 |
| 76 | Tấm tôn úp nóc, úp mái khổ 600 dày 0.45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,44 | m |
| 77 | Inox 304 làm máng thu nước mái | Mục III, chương V, phần 2 | 190,4469 | kg |
| 78 | Thang thăm mái | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 91,396 | m2 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 160,632 | m2 |
| 81 | Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 66,564 | m2 |
| 82 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0835 | m3 |
| 83 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,928 | m2 |
| 84 | Ván khuôn gỗ bàn lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0411 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép bàn lavabo, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0122 | tấn |
| 86 | Bê tông bàn lavabo, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1732 | m3 |
| 87 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,656 | m2 |
| 88 | Thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 106,0818 | kg |
| 89 | Gia công hệ khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1035 | tấn |
| 90 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1035 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3088 | 1m2 |
| 92 | Thép hộp 20x40x2mm làm khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 24,3643 | kg |
| 93 | Thép V30x30x3mm làm khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 6,2833 | kg |
| 94 | Gia công hệ khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0299 | tấn |
| 95 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0299 | tấn |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1264 | 1m2 |
| 97 | Inox 304 dày 1.5mm làm máng tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 91,3369 | kg |
| 98 | Inox 304 làm tay vịn cho WC khuyết tật | Mục III, chương V, phần 2 | 5,41 | kg |
| 99 | Nắp chụp tay vịn D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 100 | Đào móng bồn hoa, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4446 | 1m3 |
| 101 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0144 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0144 | 100m3 |
| 103 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0211 | 100m2 |
| 104 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6019 | m3 |
| 105 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2906 | m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ máng rửa tay | Mục III, chương V, phần 2 | 0,089 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng cốt thép máng rửa tay, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0551 | tấn |
| 108 | Bê tông máng rửa tay, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6088 | m3 |
| 109 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,9548 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6676 | m2 |
| 111 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,88 | m |
| 112 | Mua đất mầu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 2,903 | m3 |
| 113 | Ốp tường gạch thẻ 100x300mm màu ghi, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,108 | m2 |
| 114 | Ốp tường gạch thẻ 100x100mm màu trắng, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,5664 | m2 |
| 115 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4352 | 1m3 |
| 116 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0044 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0044 | 100m3 |
| 118 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0028 | 100m2 |
| 119 | Bê tông lót bậc cấp, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1814 | m3 |
| 120 | Xây bậc cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5231 | m3 |
| 121 | Láng lót bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1248 | m2 |
| 122 | Láng granitô tam cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1248 | m2 |
| 123 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,48 | m |
| 124 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7423 | 1m3 |
| 125 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0074 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0074 | 100m3 |
| 127 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3093 | m3 |
| 128 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8059 | m3 |
| 129 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2216 | m2 |
| 130 | Lát gạch thẻ 10x30mm màu ghi, vữa lót M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2216 | m2 |
| 131 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,92 | m2 |
| 132 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,7 | m2 |
| 133 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ-Khóa đa điểm+bản lề 3D | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 134 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ-Thanh đa điểm+bản lề A | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | bộ |
| 135 | Cửa gió nan chữ Z vật liệu nhôm sơn tĩnh điện KT300x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m2 |
| 136 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3479 | 100m2 |
| 137 | Lắp đặt đèn ốp trần 20W | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | bộ |
| 138 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 350x350, 50W | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 300x300, 25W | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt quạt treo tường 100W | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 142 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 143 | Lắp đặt bảng điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt đế âm chống cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt các automat 1P-16A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 1P-20A | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1P-25A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 120 | m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 210 | m |
| 154 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bể |
| 155 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V, phần 2 | 19 | bộ |
| 156 | Lắp đặt vòi nước inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | bộ |
| 157 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 158 | Lắp đặt gương soi KT 800x700mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 159 | Bộ lọc nước giếng 3 cột | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,65 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,25 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m |
| 165 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê PVC D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê PVC D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 172 | Lắp đặt nối giảm PVC D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 37 | cái |
| 173 | Lắp đặt nối giảm PPR D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 174 | Lắp đặt van khóa đồng 2 chiều D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 175 | Lắp đặt van phao điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,25 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m |
| 181 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt cút 135 độ PVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút 135 độ PVC D75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt rọ chắn rác D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 186 | Lắp đặt phễu thu sàn | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 187 | Lắp đặt ống PVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống PVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | 100m |
| 189 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút 135 độ PVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt Tê PVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 193 | Lắp đặt Tê PVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 194 | Lắp đặt thập PVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt nối giảm PVC D110/76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9 | 100m |
| 197 | Lắp đặt van 1 chiều D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt rắc co D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 200 | Lắp đặt măng sông uPVC D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 201 | Lắp bích thép D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5 | cặp bích |
| 202 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 203 | Colie giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 204 | Bulong+Ecu M16 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 205 | Lắp đặt van D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 206 | Khoan giếng sâu 50-70m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 207 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0999 | 100m³ |
| 208 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0999 | 100m3 |
| 209 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0999 | 100m3 |
| 210 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1496 | 100m3 |
| 211 | Nilon chống mất nước xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 99,75 | m2 |
| 212 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,9625 | m3 |
| 213 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,4698 | 1m3 |
| 214 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0624 | 100m2 |
| 215 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6523 | m3 |
| 216 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,03 | m3 |
| 217 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,1223 | m2 |
| 218 | Mua đất mầu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 12,257 | m3 |
| 219 | Cây Bàng Đài Loan có D=10-12cm, H>=2.5m | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cây |
| 220 | Cây Nguyệt Quế có D<=0.5cm, H>=0.3m | Mục III, chương V, phần 2 | 43 | cây |
| 221 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0148 | 100m3 |
| 222 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0027 | 100m3 |
| 223 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m2 |
| 224 | Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,41 | m3 |
| 225 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3052 | m3 |
| 226 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3223 | m3 |
| 227 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,8144 | m2 |
| 228 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,5505 | m2 |
| 229 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5151 | m2 |
| 230 | Quét nước xi măng chống thấm thành, đáy bể | Mục III, chương V, phần 2 | 10,88 | m2 |
| 231 | Tôn dày 3ly làm nắp đậy hố bơm | Mục III, chương V, phần 2 | 65,5662 | kg |
| 232 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0624 | tấn |
| 233 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0624 | tấn |
| 234 | Bản lề cửa 100 NO- No1 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 235 | Khóa cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| D | PHẦN VẬT TƯ THEO TT17/2000/TT-BXD | |||
| 1 | Máy bơm Q=3m3/h, H=25-30m | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi