Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201108919-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Trà Bồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200784667 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | theo Quyết định số 1610/QĐ-UBND ngày 13/7/2020 của Chủ tịch UBND huyện Trà Bồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 08:41:00 đến ngày 2020-11-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,316,809,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | \ Nền đường (tuyến Võ Văn Kiệt) | |||
| 1 | Đào bỏ mặt đường láng nhựa cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 134,65 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 134,65 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp (KLx2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 269,3 | 1 m3 |
| 4 | Đào nền đường, khuôn đường đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,2 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,2 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 2km (KLx2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 196,4 | 1 m3 |
| 7 | Đắp nền đường đầm chặt K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 419,72 | 1 m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 474,284 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 474,284 | 1 m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km (KLx4) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.897,134 | 1 m3 |
| 11 | Lu lèn lại mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 858,91 | 1 m2 |
| B | \ Mặt đường (tuyến Võ Văn Kiệt) | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm Dmax=37.5 dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 121,95 | 1 m3 |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm (Dmax=25)dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 121,95 | 1 m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm (Dmax=25) bù vênh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 155,38 | 1 m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám TCN 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.673,86 | 1 m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường BTN19 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.673,86 | 1 m2 |
| 6 | Sản xuất BTNC19 Trạm trộn 120T/h | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 198,687 | 1 Tấn |
| 7 | Tưới lớp dính bám TCN 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.673,86 | 1 m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường BTN12,5 dày 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.673,86 | 1 m2 |
| 9 | Sản xuất BTNC12.5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 162,297 | 1 Tấn |
| C | \ Vút nối giao thông (tuyến Võ Văn Kiệt) | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm Dmax=37.5 dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,93 | 1 m3 |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm (Dmax=25)dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,93 | 1 m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám TCN 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 166,19 | 1 m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN19 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 166,19 | 1 m2 |
| 5 | Sản xuất BTNC19 Trạm trộn 120T/h | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,727 | 1 Tấn |
| 6 | Tưới lớp dính bám TCN 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 166,19 | 1 m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường BTN12,5 dày 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 166,19 | 1 m2 |
| 8 | Sản xuất BTNC12.5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,114 | 1 Tấn |
| D | \ Bó vĩa (tuyến Võ Văn Kiệt) | |||
| 1 | BT bó vỉa M300 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,59 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 205,84 | 1 m2 |
| 3 | Giấy dầu tẩm nhựa chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,26 | 1 m2 |
| E | \ An toàn giao thông (tuyến Võ Văn Kiệt) | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,448 | 1 m3 |
| 2 | BT móng biển báo M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,448 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang (Biển vuông 70x70cm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 4 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng, Chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,1 | m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu trắng, Chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,8 | m2 |
| F | \ Vỉa hè - gờ chắn biên - hố trồng cây (tuyến Võ Văn Kiệt) | |||
| 1 | BT đệm M150 đá 1x2 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,55 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,78 | 1 m2 |
| 3 | Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.111,09 | 1 m2 |
| 4 | Đào móng gờ chắn biên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,71 | 1 m3 |
| 5 | BT gờ chắn biên M200 dá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,71 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 274,16 | 1 m2 |
| 7 | Đào móng hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,31 | 1 m3 |
| 8 | BT hố trồng cây M200 dá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,11 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 121,44 | 1 m2 |
| 10 | Ốp đá granite hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,46 | 1 m2 |
| G | \ Cống thoát nước D300 (tuyến Võ Văn Kiệt) | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,94 | 1 m3 |
| 2 | Lắp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,94 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,94 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 2km (KLx2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 153,88 | 1 m3 |
| 5 | Lắng cát học thô đầm chặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,08 | 1 m3 |
| 6 | Đắp nền cấp phối đất đồi đầm chặt K=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,95 | 1 m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp (mỏ Trà Thủy) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,662 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,662 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp 4km (KLx4) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,648 | 1 m3 |
| 10 | Móng cấp phối đá dăm hoàn trả dày 30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,56 | 1 m3 |
| 11 | Móng cấp phối đá dăm loại B | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,54 | 1 m3 |
| 12 | Cống BTLT D300 H30-XB80 (4m/đoạn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | 1 đoạn |
| 13 | Cống BTLT D300 H30-XB80 (3m/đoạn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | 1 đoạn |
| 14 | Trát vữa quanh mối nối D300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | 1mối nối |
| 15 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | 1mối nối |
| H | \ Cống thoát nước D600 (tuyến Võ Văn Kiệt) | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 311,98 | 1 m3 |
| 2 | Lắp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,51 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 213,47 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 2km (KLx2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 426,94 | 1 m3 |
| 5 | Lắng cát học thô đầm chặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 115,56 | 1 m3 |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm loại B | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,61 | 1 m3 |
| 7 | Cống BTLT D600 H10-XB60 (4m/đoạn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52 | 1 đoạn |
| 8 | Cống BTLT D600 H10-XB60 (2m/đoạn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 đoạn |
| 9 | Trát vữa quanh mối nối D600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47 | 1mối nối |
| 10 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47 | 1mối nối |
| 11 | Lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | 1Cái |
| 12 | Cắt bê tông thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,07 | 1 m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,51 | m3 |
| I | \ Hố ga (tuyến Võ Văn Kiệt) | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 122,35 | 1 m3 |
| 2 | Lắp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84,63 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,72 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 2km (KLx2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,44 | 1 m3 |
| 5 | BT lót móng M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,68 | 1 m2 |
| 7 | BT móng và thân hố ga M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,49 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 143,15 | 1 m2 |
| 9 | BT tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | 1 m2 |
| 11 | Gia công cốt thép đk<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,169 | 1 tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | 1 c/kiện |
| 13 | Nắp đan định hình(môi trường đô thị Q.Ngãi) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Tấm |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | 1 c/kiện |
| 15 | Gia công cốt thép bậc thang đk=20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,098 | Tấn |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,7 | 1 m |
| 17 | Lắp đặt co (90 độ) nhựa uPVC D300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| J | \ Hố thu nước mặt đường (tuyến Võ Văn Kiệt) | |||
| 1 | BT lót móng M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,53 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,96 | 1 m2 |
| 3 | BT móng và thân hố ga M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,28 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,8 | 1 m2 |
| 5 | Gia công cốt thép đk<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,449 | Tấn |
| 6 | Thép góc KT(50x50x5) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,122 | Tấn |
| 7 | Nắp gang chắn rác (47.63 kg/1 tấm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Tấm |
| 8 | Bộ bu lông D14, l=10cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | Bộ |
| K | \ Nền đường (tuyến Phạm Văn Đồng) | |||
| 1 | Đào bỏ mặt đường láng nhựa cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 322,35 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 322,35 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp (KLx2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 644,7 | 1 m3 |
| 4 | Đào nền đường, khuôn đường đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 314,13 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 314,13 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 2km (KLx2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 628,26 | 1 m3 |
| 7 | Đắp nền đường đầm chặt K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 159,22 | 1 m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 179,919 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 179,919 | 1 m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km (KLx4) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 719,674 | 1 m3 |
| 11 | Lu lèn lại mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.884,68 | 1 m2 |
| L | \ Mặt đường (tuyến Phạm Văn Đồng) | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm Dmax=37.5 dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 275,705 | 1 m3 |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm (Dmax=25)dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 275,705 | 1 m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám TCN 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.651,09 | 1 m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN19 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.651,09 | 1 m2 |
| 5 | Sản xuất BTNC19 Trạm trộn 120T/h | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 195,984 | 1 Tấn |
| 6 | Tưới lớp dính bám TCN 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.670,59 | 1 m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường BTN12,5 dày 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.670,59 | 1 m2 |
| 8 | Sản xuất BTNC12.5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 161,98 | 1 Tấn |
| M | \ Bó vỉa (tuyến Phạm Văn Đồng) | |||
| 1 | BT bó vỉa M300 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,52 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 205,56 | 1 m2 |
| 3 | Giấy dầu tẩm nhựa chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,25 | 1 m2 |
| N | \ An toàn giao thông (tuyến Phạm Văn Đồng) | |||
| 1 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng, Chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,68 | m2 |
| O | \ Vỉa hè - gờ chắn biên - hố trồng cây (tuyến Phạm Văn Đồng) | |||
| 1 | BT đệm M150 đá 1x2 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,4 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,79 | 1 m2 |
| 3 | Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 707,96 | 1 m2 |
| 4 | Đào móng gờ chắn biên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,02 | 1 m3 |
| 5 | BT gờ chắn biên M200 dá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,02 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 280,31 | 1 m2 |
| 7 | Đào móng hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,17 | 1 m3 |
| 8 | BT hố trồng cây M200 dá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,97 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,24 | 1 m2 |
| 10 | Ôp đá granite hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,98 | 1 m2 |
| P | \ Cống thoát nước D300 (tuyến Phạm Văn Đồng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,69 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,69 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km (KLx2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 145,38 | 1 m3 |
| 4 | Lắng cát học thô đầm chặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,47 | 1 m3 |
| 5 | Đắp nền cấp phối đất đồi đầm chặt K=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,02 | 1 m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp (mỏ Trà Thủy) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,103 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,103 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 4km (KLx4) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,41 | 1 m3 |
| 9 | Móng cấp phối đá dăm hoàn trả dày 30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,48 | 1 m3 |
| 10 | Móng cấp phối đá dăm loại B | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,4 | 1 m3 |
| 11 | Cống BTLT D300 H30-XB80 (4m/đoạn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | 1 đoạn |
| 12 | Trát vữa quanh mối nối D300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | 1mối nối |
| 13 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | 1mối nối |
| Q | \ Cống thoát nước D600 (tuyến Phạm Văn Đồng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 266,74 | 1 m3 |
| 2 | Lắp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,86 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 140,88 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 2km (KLx2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 281,76 | 1 m3 |
| 5 | Lắng cát học thô đầm chặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,84 | 1 m3 |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm loại B | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,23 | 1 m3 |
| 7 | Cống BTLT D600 H10-XB60 (4m/đoạn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | 1 đoạn |
| 8 | Cống BTLT D600 H10-XB60 (2m/đoạn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 đoạn |
| 9 | Trát vữa quanh mối nối D600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27 | 1mối nối |
| 10 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27 | 1mối nối |
| 11 | Lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68 | 1Cái |
| R | \ Điều chỉnh các hố ga hiện trạng, Hố ga HT0 (tuyến Phạm Văn Đồng) | |||
| 1 | BT tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,59 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép đk<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 1 tấn |
| 4 | Lắp đặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 c/kiện |
| 5 | Phá gọt tường hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,17 | 1 m3 |
| 6 | Khoan tạo lỗ D20, L=15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Lỗ |
| S | \ Điều chỉnh các hố ga hiện trạng, Hố ga HT1 (tuyến Phạm Văn Đồng) | |||
| 1 | BT tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,11 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép đk<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 1 tấn |
| 4 | Lắp đặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 c/kiện |
| 5 | BT tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,11 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,43 | 1 m2 |
| 7 | Gia công cốt thép đk<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0098 | 1 tấn |
| 8 | Thép góc KT(50x50x5) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0015 | Tấn |
| 9 | Lắp đặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 c/kiện |
| 10 | Phá gọt tường hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 1 m3 |
| 11 | BT nâng tường hố ga M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 1 m3 |
| T | + Tấm tăng cường KT(20x1.5x0.2)m, (tuyến Phạm Văn Đồng) | |||
| 1 | BT nền M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,6 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép đk<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,229 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép đk<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,318 | Tấn |
| U | \ Hố ga loại 1 (tuyến Phạm Văn Đồng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,89 | 1 m3 |
| 2 | Lắp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,91 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,98 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 2km (KLx2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,96 | 1 m3 |
| 5 | BT lót móng M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,54 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,84 | 1 m2 |
| 7 | BT móng và thân hố ga M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,23 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,54 | 1 m2 |
| 9 | BT tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,67 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,69 | 1 m2 |
| 11 | Gia công cốt thép đk<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,075 | 1 tấn |
| 12 | Lắp đặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | 1 c/kiện |
| 13 | Nắp đan định hình(môi trường đô thị Q.Ngãi) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Tấm |
| 14 | Lắp đặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | 1 c/kiện |
| 15 | Gia công cốt thép bậc thang đk=20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,069 | Tấn |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2 | 1 m |
| V | \ Hố thu nước mặt đường (tuyến Võ Văn Kiệt) | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,98 | 1 m3 |
| 2 | Lắp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,32 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,66 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 2km (KLx2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,32 | 1 m3 |
| 5 | Đắp nền cấp phối đất đồi đầm chặt K=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,08 | 1 m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp (mỏ Trà Thủy) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,39 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,39 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 4km (KLx4) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,562 | 1 m3 |
| 9 | Móng cấp phối đá dăm hoàn trả dày 30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,08 | 1 m3 |
| 10 | BT lót móng M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,47 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,52 | 1 m2 |
| 12 | BT móng và thân hố ga M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,97 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,56 | 1 m2 |
| 14 | Gia công cốt thép đk<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,406 | Tấn |
| 15 | Thép góc KT(50x50x5) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,108 | Tấn |
| 16 | Nắp gang chắn rác (47.63 kg/1 tấm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Tấm |
| 17 | Bộ bu lông D14, l=10cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64 | Bộ |
| W | \ Cửa thu - cử xả (tuyến Phạm Văn Đồng) | |||
| 1 | BT cửa thu, cửa xả M150 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,18 | 1 m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại B | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,41 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi