Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật khu vực trường mầm non thị trấn Bắc Hà, huyện Bắc Hà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201138091-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật khu vực trường mầm non thị trấn Bắc Hà, huyện Bắc Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20201136382 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện + Vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 16:27:00 đến ngày 2020-11-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,786,154,569 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 27,565 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,544 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,544 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 27,456 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 27,456 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 27,456 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 81,003 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,98 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,052 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,559 | 100m3 |
| 5 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,559 | 100m3 |
| 6 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7,548 | 100m2 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 11,591 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 216,2 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,65 | 100m2 |
| 10 | Cắt khe dọc + khe co giãn | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 40,295 | 10m |
| 11 | BT rãnh tam giác đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,455 | m3 |
| 12 | VK rãnh tam giác | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,475 | 100m2 |
| 13 | Lót móng rãnh tam giác đá 1x2, mác 150 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,455 | m3 |
| 14 | Lát viên rãnh tam giác | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 89,1 | m2 |
| 15 | Lót móng bó vỉa đá 1x2, mác 150 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,861 | m3 |
| 16 | Lát viên bó vỉa đá 260x180x1000 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 297 | m |
| 17 | Phá dỡ vỉa hè gạch block | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 403 | m2 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 15,285 | m3 |
| 19 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,586 | m3 |
| 20 | Lát gạch Block dày 6cm (tận dụng lại gạch cũ) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 152,85 | m2 |
| 21 | Lót Nilon chống thấm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,284 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 42,84 | m3 |
| 23 | Lát vỉa hè bằng đá xẻ thô Thanh Hóa 300x300x30mm, Vữa mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 644 | m2 |
| 24 | Đào gốc cây | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 17 | cây |
| 25 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 17 | cây |
| 26 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 17 | 1cây / 90 ngày |
| 27 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 17 | cây |
| 28 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 17 | cây |
| 29 | KL đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 482,204 | m3 |
| 30 | KL đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 55,906 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,822 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,822 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,665 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,665 | 100m3 |
| 35 | San bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5,381 | 100m3 |
| 36 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,665 | 100m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 37,077 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,337 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,146 | 100m3 |
| 4 | Đệm vữa xi măng mác 50 dày 3cm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,907 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 53,043 | m3 |
| 6 | Ván khuôn rãnh + mũ mố | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5,387 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 8,762 | m3 |
| 8 | VK bê tông tấm đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,412 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan d<=10 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,151 | tấn |
| 10 | Lắp dựng tấm bản | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 148 | cấu kiện |
| 11 | Đệm vữa xi măng mác 50 dày 3cm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,538 | m3 |
| 12 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10,633 | m3 |
| 13 | Ván khuôn hố ga | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,876 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,098 | m3 |
| 15 | Ván khuôn mũ hố | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,139 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép mũ hố, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,277 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,78 | m3 |
| 18 | VK bê tông tấm đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan d<=10 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 20 | Lắp dựng tấm bản | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 14 | cấu kiện |
| 21 | Đệm vữa xi măng mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,178 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,134 | m3 |
| 23 | VK bê tông cửa thu | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép cửa thu | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,147 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cửa thu | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 26 | Nắp gang cửa thu nước 860x430 (SKB8039) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7 | cái |
| 27 | Lắp dựng nắp gang | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đá cấp IV (đào thông thường) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,257 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,276 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,665 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,926 | m3 |
| 33 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,868 | m3 |
| 34 | Ván khuôn ống cống | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,374 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,169 | tấn |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 750mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7 | đoạn ống |
| 37 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 750mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | mối nối |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,85 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 97 | cấu kiện |
| 40 | Bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,279 | m3 |
| 41 | Ván khuôn mũ rãnh | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,582 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5,742 | m3 |
| 43 | VK bê tông tấm đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép tấm đan d<=10 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,755 | tấn |
| 45 | Lắp dựng tấm bản | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 97 | cấu kiện |
| D | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào cống, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 15,87 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,428 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,893 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 29,756 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN12,5 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,645 | 100m |
| 6 | Lắp đặt van khóa đường kính van 63mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van khóa đường kính van 40mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Mối nối mềm D200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp bích thép, đường kính ống 63mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 10 | Lắp đặt khấu nối zen ngoài D63 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt khấu nối zen ngoài D40 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn chuyển HDPE D200x63 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn chuyển HDPE D63x40 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê thép đường kính 200mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê xiên HĐPE, đường kính 63mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 63mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10,498 | m3 |
| 18 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,176 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,269 | m3 |
| 20 | Ván khuôn hố | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,25 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 22 | Vk tấm đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 8,986 | m3 |
| E | NGOẠI THẤT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% máy) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,603 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III (10% thủ công) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 28,917 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,298 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 11,34 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,113 | 100m2 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 91,854 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 140,408 | m3 |
| 8 | Miết mạch tường đá loại lõm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 156,002 | m2 |
| 9 | Ống nhựa thoát nước PVC D76 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,368 | 100m |
| 10 | Túi lọc xếp đá 4x6 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 11 | Trát thành rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 68,2 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 57,2 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 16,5 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,087 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,167 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,147 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 92 | cấu kiện |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 11,227 | m3 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 114,534 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 114,534 | m2 |
| 21 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,68 | m3 |
| 22 | Lót bạt dứa | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,668 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,68 | m3 |
| 24 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 11,451 | m3 |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 30,18 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,298 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,43 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5,2 | m3 |
| 31 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,409 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 15,082 | m3 |
| 33 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10,737 | m3 |
| 34 | Miết mạch tường đá loại lõm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 47,432 | m2 |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây thành lan can chắn bậc tam cấp, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,796 | m3 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây đầu bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,148 | m3 |
| 37 | Đắp cát nền bậc tam cấp bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 38 | Trát tường thành lan can bậctam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 18,333 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 18,333 | m2 |
| 40 | Lát đá granit màu đen Huế bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 16,751 | m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,363 | m3 |
| 42 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,698 | m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,124 | m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,078 | m3 |
| 45 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,496 | m3 |
| 46 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây thành bậc tam cấp, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,779 | m3 |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây đầu bậc tam cấp, bậc tam cấp dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,05 | m3 |
| 49 | Đắp đất nền bậc tam cấp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5,635 | m3 |
| 50 | Đắp cát nền bậc tam cấp bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,195 | m3 |
| 51 | Trát tường thành lan can bậctam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 23,365 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 23,365 | m2 |
| 53 | Lát đá granit màu đen Huế bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,947 | m2 |
| 54 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III (10% sửa thủ công) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,313 | m3 |
| 55 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% máy) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,208 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7,71 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,728 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,601 | m3 |
| 60 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 8,993 | m3 |
| 61 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 14,42 | m3 |
| 62 | Miết mạch tường đá loại lõm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 69,27 | m2 |
| 63 | Cây ôsaca màu vàng D>=10cm, cao >3.5m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cây |
| 64 | Công tác trồng cây bóng mát, cây cảnh; Đất thịt pha cát, cỡ bầu 80x80cm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | 1cây |
| 65 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | 1cây / 90 ngày |
| 66 | Trồng dặm cỏ nhung | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 57,2 | 1m2/lần |
| 67 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,572 | 100m2/ tháng |
| 68 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 11,44 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 8,58 | m3 |
| 70 | Đắp đất màu trồng cây | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 8,58 | m3 |
| 71 | Đất màu trồng cây | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 8,58 | m3 |
| 72 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,997 | m3 |
| 73 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 14,3 | m2 |
| 74 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III( đào thủ công 10% thủ công) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,636 | m3 |
| 75 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% máy) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,169 | m3 |
| 77 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,648 | m3 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,193 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 80 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,134 | 100m2 |
| 81 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,194 | m3 |
| 82 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 83 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 85 | Đào đất rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,914 | m3 |
| 86 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,172 | 100m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,816 | m3 |
| 89 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,547 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,061 | 100m2 |
| 92 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,109 | tấn |
| 93 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 24 | cái |
| 94 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 8,58 | m3 |
| 95 | Đào cống, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III( đào thủ công 10%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 96 | Đào cống, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% máy) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,79 | m3 |
| 98 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 99 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,395 | m3 |
| 100 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 101 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,408 | 100m2 |
| 102 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 103 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 17 | đoạn ống |
| 104 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 17 | mối nối |
| 105 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 106 | Đắp cát nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 8,024 | m3 |
| 107 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 19,08 | m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,302 | 100m2 |
| 109 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,417 | tấn |
| 110 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,184 | tấn |
| 111 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 145,485 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 145,485 | m2 |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,278 | m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,142 | 100m2 |
| 115 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,358 | tấn |
| 116 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,01 | tấn |
| 117 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 120,833 | m2 |
| 118 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 20,866 | m2 |
| 119 | Đắp nổi đầu trụ, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,471 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 125,304 | m2 |
| 121 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5,478 | m3 |
| 122 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,359 | 100m2 |
| 123 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,723 | tấn |
| 124 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 257,625 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 257,625 | m2 |
| 126 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 125 | cái |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,938 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,938 | 100m3 |
| F | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực (80% máy) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 149,482 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (20% búa căn) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 37,371 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 38,21 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 185,525 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,147 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 248,394 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 60,569 | m2 |
| 8 | Đào đất để phá dỡ móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,228 | 100m3 |
| 9 | Lấp đất hố móng sau khi tháo dỡ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,046 | 100m3 |
| 10 | Đào đất nền nhà cũ, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,528 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 18,035 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 14,151 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 56,689 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,577 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 114,84 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 17,472 | m2 |
| 17 | Đào đất để phá dỡ móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,208 | 100m3 |
| 18 | Lấp đất hố móng sau khi tháo dỡ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,381 | 100m3 |
| 19 | Đào đất nền nhà cũ, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,257 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,356 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,277 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,488 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 24 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 11,9 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,538 | m2 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,267 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,472 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9,353 | m3 |
| 31 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,884 | m2 |
| 32 | Đào đất để phá dỡ móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 33 | Lấp đất hố móng sau khi tháo dỡ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 86,539 | m3 |
| 35 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,272 | tấn |
| 36 | Đào đất để phá dỡ móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,374 | 100m3 |
| 37 | Lấp đất hố móng sau khi tháo dỡ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,443 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,634 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,63 | m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 19,941 | m3 |
| 41 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 42 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 32,419 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 44 | Đào đất để phá dỡ móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 45 | Lấp đất hố móng sau khi tháo dỡ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 28,8 | m3 |
| 48 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,039 | tấn |
| 49 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 238,96 | m2 |
| 50 | Đào đất để phá dỡ móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 51 | Lấp đất hố móng sau khi tháo dỡ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,188 | m3 |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 35,593 | m3 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 31,075 | m3 |
| 55 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 79,881 | m3 |
| 56 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 74,884 | m2 |
| 57 | Đào đất để phá dỡ móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,066 | 100m3 |
| 58 | Lấp đất hố móng sau khi tháo dỡ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 59 | Đào đất nền nhà cũ, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,533 | 100m3 |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực (80% máy) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 57,015 | m3 |
| 61 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (20% phá búa) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 14,254 | m3 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 29,258 | m3 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 126,137 | m3 |
| 64 | Tháo dỡ vì kèo thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,219 | tấn |
| 65 | Tháo dỡ xà gồ thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,562 | tấn |
| 66 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 266,2 | m2 |
| 67 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 50,898 | m2 |
| 68 | Đào đất để phá dỡ móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,287 | 100m3 |
| 69 | Lấp đất hố móng sau khi tháo dỡ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,465 | 100m3 |
| 70 | Đào đất nền nhà cũ, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,891 | 100m3 |
| 71 | Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 (VD đơn giá) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10,414 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1.041,356 | m3 |
| 73 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1.041,356 | m3 |
| 74 | San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10,414 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất còn thừa bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,648 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,648 | 100m3 |
| 77 | San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,648 | 100m3 |
| 78 | Ca xe ô tô 7 tấn chở vật liệu cửa còn lại tháo dỡ ra vận chuyển đổ đi | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | ca |
| G | CÁP NGẦM 0.4KV - VL | |||
| 1 | Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm (+2,5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 70,233 | kg |
| 2 | Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm (+2,5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 221,523 | kg |
| 3 | Vỏ tủ điện 1100x700x400mm, vỏ tủ tôn dam dầy 2mm, sơn tĩnh điện mầu ghi, chế tạo theo công nghệ CNC | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | tủ |
| 4 | Aptomat 3 pha 250A/30KA | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Aptomat 3 pha 150A/30KA | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Aptomat 1 pha 50A-6KA | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 30 | cái |
| 7 | Aptomat 3 pha 15A đến 50A/18KA | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10 | cái |
| 8 | Hệ thống thanh cái tủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Phụ kiện lắp đặt tủ điện | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Khối lượng cổ dề mạ kẽm (+2,5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 50,225 | kg |
| 11 | Kẹp ngưng cáp EA 4x120 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Bộ thu thập dữ liệu công tơ DCU | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV-4x150mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 292 | m |
| 14 | ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 289 | m |
| 15 | Dây đồng trần 1x70 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,708 | kg |
| 16 | Đầu cốt đồng M150 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 44 | cái |
| 17 | Đai thép + khóa đại 20x1mm dài 1.2m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 16 | bộ |
| 18 | Aptomat 3 pha 30A/22KA | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Aptomat 3 pha 250A/30KA | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV-4x150mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7 | m |
| 21 | Đai thép + khóa đại 20x1mm dài 1.2m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 16 | bộ |
| 22 | Dây thép D3 mạ kẽm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 24,75 | kg |
| 23 | ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 358 | m |
| 24 | Cột TC-PCI: 10-5 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cột |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 20 | cái |
| 26 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 342 | m |
| 27 | Ghíp cáp vạn xoắn 120/120 - 2 bu lông | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 152 | bộ |
| H | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,495 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,094 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 5 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4KV R=0,5m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 15 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,27 | 1000v |
| 8 | Sứ (mốc) báo hiệu cáp 0,4KV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | sứ |
| 9 | Bê tông mốc, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,016 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mốc | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mốc báo hiệu cáp,đường kính cốt thép < = 10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 12 | Rải mốc báo hiệu cáp > 20kg | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 15 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 11,9 | m2 |
| 17 | Đắp cát nền gạch block | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,595 | m3 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6 cm (làm mới 20%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,38 | m2 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6 cm (lát lại 80%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9,52 | m2 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,561 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,107 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,076 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 24 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4KV R=0,5m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 17 | m |
| 25 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 26 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,306 | 1000v |
| 27 | Sứ (mốc) báo hiệu cáp 0,4KV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | sứ |
| 28 | Bê tông mốc, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,016 | m3 |
| 29 | Ván khuôn mốc | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mốc báo hiệu cáp,đường kính cốt thép < = 10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 31 | Rải mốc báo hiệu cáp > 20kg | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 34 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,134 | m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 38 | Rải bạt dứa lót móng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 41 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,515 | m3 |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,094 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 46 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,15 | m2 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 49 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 50 | Khung móng tủ M12x120 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Tủ điện chiếu sáng 1200x600x350 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | tủ |
| 52 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | tủ |
| 53 | Công tơ 3 pha điện từ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tơ 3 pha | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,545 | m3 |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,065 | 100m3 |
| 58 | Rải bạt dứa lót móng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,363 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,251 | 100m2 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 63 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 64 | Lắp dựng khung móng M24x300x750 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | bộ |
| 65 | Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm (+2,5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 84,842 | kg |
| 66 | Làm tiếp địa cho cột điện (gồm đóng cọc + kéo dải dây tiếp địa) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | bộ |
| 67 | Cột bát giác BG8-3mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cột |
| 68 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cột |
| 69 | Lắp cửa cột | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cửa |
| 70 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | 1 đầu cáp |
| 71 | Bảng điện Bakelit (bao gồm aptomat và cầu đấu) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cái |
| 72 | Lắp bảng điện cửa cột | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | bảng |
| 73 | Cần đèn đơn chụp trên cột bát giác tròn côn CD-T04 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | bộ |
| 74 | Lắp cần đèn, chiều dài cần đèn <=2,8m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cần đèn |
| 75 | Chóa đèn cao áp Master S250W không bóng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | bộ |
| 76 | Bóng đèn cáp áp Osram S250W | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | bộ |
| 77 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | 1 bộ |
| 78 | ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 343 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D50/40 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,43 | 100m |
| 80 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV-4x25mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 351 | m |
| 81 | Rải cáp ngầm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,51 | 100m |
| 82 | Dây lên đèn CU/PVC 2x2,5mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 104 | m |
| 83 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn 2x2,5mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,04 | 100 m |
| 84 | Dây đồng trần M16 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 49,14 | kg |
| 85 | Rải cáp ngầm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,51 | 100m |
| 86 | Đầu cốt đồng M25 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 76 | cái |
| 87 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7,6 | 10 đầu cốt |
| 88 | Đầu cốt đồng M16 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cái |
| 89 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,9 | 10 đầu cốt |
| 90 | Khóa cáp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cái |
| 91 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV-4x25mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7 | m |
| 92 | Rải cáp ngầm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,07 | 100m |
| I | CÁP NGẦM 0.4KV - XD | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,653 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,884 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,633 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,243 | 100m3 |
| 5 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4KV R=0,5m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 141 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,705 | 100m2 |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,538 | 1000v |
| 8 | Sứ (mốc) báo hiệu cáp 0,4KV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 17 | sứ |
| 9 | Bê tông mốc, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,272 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mốc | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mốc báo hiệu cáp,đường kính cốt thép < = 10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 12 | Rải mốc báo hiệu cáp > 20kg | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 17 | cái |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,234 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,234 | 100m3 |
| 15 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,234 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 63 | m2 |
| 17 | Đắp cát nền gạch block | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6 cm (làm mới 20%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6 cm (lát lại 80%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 50,4 | m2 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,97 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,564 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,404 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,155 | 100m3 |
| 24 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4KV R=0,5m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 90 | m |
| 25 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 26 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,62 | 1000v |
| 27 | Sứ (mốc) báo hiệu cáp 0,4KV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 11 | sứ |
| 28 | Bê tông mốc, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,176 | m3 |
| 29 | Ván khuôn mốc | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mốc báo hiệu cáp,đường kính cốt thép < = 10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 31 | Rải mốc báo hiệu cáp > 20kg | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 11 | cái |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,149 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,149 | 100m3 |
| 34 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,149 | 100m3 |
| 35 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,396 | m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,075 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 39 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4KV R=0,5m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 12 | m |
| 40 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 41 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,216 | 1000v |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 44 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 45 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 46 | Đắp cát nền gạch block | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 47 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6 cm (làm mới 20%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 48 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6 cm (lát lại 80%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 8,96 | m2 |
| 49 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,528 | m3 |
| 50 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 53 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4KV R=0,5m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 16 | m |
| 54 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 55 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,288 | 1000v |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 58 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 60 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm, bằng máy đào 0,4m3 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 61 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 62 | Rải bạt dứa lót móng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 64 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,19 | m3 |
| 65 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 66 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 67 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4KV R=0,5m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10 | m |
| 68 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 69 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,18 | 1000v |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 72 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,313 | m3 |
| 74 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,059 | 100m3 |
| 75 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 76 | Rải bạt dứa lót móng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,537 | m3 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,285 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,073 | 100m2 |
| 80 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,155 | m3 |
| 81 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,593 | m2 |
| 82 | Rải bạt dứa tấm đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,125 | m3 |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10 | cái |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 89 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 90 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, cấp đất loại III (NCx0.8) L<2.5M | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,4 | 10 cọc |
| 91 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,154 | 100kg |
| 92 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,133 | m3 |
| 93 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 95 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, cấp đất loại III (NCx0.8) L<2.5M | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,8 | 10 cọc |
| 96 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,592 | 100kg |
| 97 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,541 | m3 |
| 98 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 99 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 100 | Lắp Aptomat 1 pha cường độ dòng điện > 200 (NCx0.6) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | cái |
| 101 | Lắp Aptomat 3 pha cường độ dòng điện <= 200 (NCx0.6) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | cái |
| 102 | Lắp Aptomat 1 pha cường độ dòng điện <= 50 (NCx0.6) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 30 | cái |
| 103 | Lắp Aptomat 3 pha cường độ dòng điện <= 50 (NCx0.6) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10 | cái |
| 104 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | 1 tủ |
| 105 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,286 | m3 |
| 106 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 107 | Rải bạt dứa lót móng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 108 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,271 | m3 |
| 109 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 110 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,072 | m3 |
| 111 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,224 | m3 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 28 | cái |
| 115 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,048 | m2 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 118 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III (5%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,218 | m3 |
| 120 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 121 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 122 | Rải bạt dứa lót móng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 123 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,489 | m3 |
| 124 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,158 | m3 |
| 125 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 128 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 129 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | 1 bộ |
| 130 | Lắp bộ thu DCU (NC, Mx0.6x1.5) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | hộp |
| 131 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 9kg/m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,92 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D130/100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,89 | 100m |
| 133 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | 1 m |
| 134 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,4 | 10 đầu cốt |
| 135 | Lắp Aptomat 3 pha cường độ dòng điện <= 50 (NCx0.6) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 136 | Lắp Aptomat 3 pha cường độ dòng điện <= 200 (NCx0.6) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 9kg/m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D65/50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,58 | 100m |
| 139 | Công tác bốc lên cấu kiện bê tông đúc sẵn | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | tấn |
| 140 | Công tác bốc xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | tấn |
| 141 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cột |
| 142 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | 10 đầu cốt |
| 143 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,342 | km/dây |
| 144 | Kéo dây ở vị trí bẻ góc | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | 1 vị trí vượt |
| 145 | Kéo dây ở vị trí qua đường | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | 1 vị trí vượt |
| 146 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Bằng cẩu kết hợp thủ công (NC, Mx0.45) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 147 | Tháo dây bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm (A). Tiết diện dây ABC4x120mm2 (NC, Mx0.45) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,336 | 1km dây |
| J | THÍ NGHIỆM CÁP NGẦM 0.4, CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv (NCx1,5) 4x25 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | tụ |
| 3 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện <= 50A, 3 pha | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Thí nghiệm Rơle trung gian- thời gian kỹ thuật số | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | 1 vị trí |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv (NCx1,5) 4x150 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | sợi |
| 7 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v, tủ công tơ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | tụ |
| 8 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 250A, 1 pha (VL, NC, Mx0.4) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Thí nghiệm tiếp đất của tủ điện | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | 1 vị trí |
| K | KIỂM ĐỊNH | |||
| 1 | Kiểm định công tơ xoay chiều kiểu điện tử 3 pha nhiều biểu giá trực tiếp tại đơn vị kiểm định- Định mức kiểm định ban đầu | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 2 | Kiểm định công tơ điện xoay chiều 3 pha nhiều biểu giá trực tiếp tại hiện trường- Định mức kiểm định ban đầu | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi