Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG CHUẨN VIỆT |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140183 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hóa giao thông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 11:07:00 đến ngày 2020-11-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,586,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. Đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 19,541 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 29,312 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất II | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 15,168 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 37,494 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,98 | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 26,223 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp sỏi đỏ | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 7.784,325 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤ 1000m - Cấp đất III | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 58,158 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤ 5km - đất cấp III | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 58,158 | 100m3/1km |
| 9 | Trồng đá vỉa bằng đá hộc | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 114,576 | m3 |
| 10 | Làm mặt đường đắp đá dăm nước lớp dưới, chiều dài mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 87,471 | 100m2 |
| 11 | Làm mặt đường đắp đá dăm nước lớp trên, chiều dài mặt đường đã lèn ép 15cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 87,471 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp bám dính mặt đường, bằng nhủ tương gốc axit, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 87,471 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 87,471 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 10,6014 | 100 tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 35km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 10,6014 | 100 tấn |
| 16 | Gia công cánh gia cường, để trụ | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 0,075 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp đặt trụ đở bảng lưu thông D90 | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 17 | cái |
| 18 | Cung cấp bulon 2M10x160 và 4M20x400 | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 17 | bộ |
| 19 | Sản xuất biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 23 | Cái |
| 20 | Sản xuất biển báo tròn phản quang D70cm | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 2 | Cái |
| 21 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 122 | Cái |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 52,958 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 6,62 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 163,304 | m3 |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 122,422 | m2 |
| 26 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 80 | m2 |
| 27 | Di dời trụ điện hạ thế | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 17 | Trụ |
| 28 | Di dời trụ điện trung thế | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 6 | Trụ |
| B | B. Thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤ 11cm | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 7,365 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 39,896 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤ 6m bằng máy đào - Cấp đất III | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 1,596 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 20,229 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm,chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 22,234 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 0,824 | 100m2 |
| 7 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 4 | rọ |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công -Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 56,093 | m3 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công -Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 9,36 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép gờ gác đan | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 0,721 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 4,591 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 10,41 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan mương ĐK <= 10mm | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 0,818 | Tấn |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan mương ĐK > 10mm | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 1,816 | Tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, thoát dỡ, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đang tấm chớp | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 0,442 | 100m2 |
| 16 | Cung cấp cống hộp 2mx2m | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 8,4 | Cái |
| 17 | Cung cấp jonh cao su cống hộp 2mx2m | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 6 | Cái |
| 18 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 2000x2000mm | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 7 | 1 đoạn ống |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 0,543 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V và Hồ sơ mời thầu | 78 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi