Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143978-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Thiên Lộc Gia |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201105463 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kết dư ngân sách của Ủy ban nhân dân phường 7 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 14:35:00 đến ngày 2020-11-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,363,295,412 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA, CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ lớp gạch lát nền hiện hữu | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 392,54 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 51,84 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ lớp vữa láng nền hiện hữu | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 553,7 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 148,928 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,848 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 173,02 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 342,535 | m2 |
| 8 | Phá dỡ lan can sắt các loại | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,266 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.434,602 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 213,3 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,4 | m2 |
| 12 | Vận chuyển xà bần bằng gánh vác bộ phạm vi 50m | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 50,275 | m3 |
| 13 | Vận chuyển xà bần phạm vi <1000m | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,5028 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển xà bần phạm vi ≤7km | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,5028 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 20,178 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2, M200 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,629 | m3 |
| 17 | Bê tông dầm, giằng đá 1x2, M250 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,807 | m3 |
| 18 | GCLD cột thép đường kính d ≤10 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,452 | tấn |
| 19 | GCLD cột thép đường kính 10≤d ≤18 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,177 | tấn |
| 20 | GCLD ván khuôn dầm giằng h≤16m | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,278 | 100m2 |
| 21 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,242 | m3 |
| 22 | Xây tường dày 200 gạch 8x8x18, vữa M75 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,568 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 221,188 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 167,48 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.318,3775 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 633,03 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.318,738 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 633,03 | m2 |
| 29 | Đục tẩy vệ sinh sàn hiện hữu trước khi láng | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 553,7 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 226,805 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 153,88 | m2 |
| 32 | Láng sàn không đánh màu dày 2cm, vữa XM M75 trước khi lát gạch | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 459,8 | m2 |
| 33 | Lát nền gạch Thạch anh mờ KT: 600x600, vữa XM M75, h<=4m | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 253,615 | m2 |
| 34 | Lát nền gạch Thạch anh mờ KT: 400x400, vữa XM M75, h<=4m | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 198,525 | m2 |
| 35 | Ốp gạch len tường KT: 100x600mm | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 14,895 | m2 |
| 36 | Ốp gạch len tường KT: 100x400mm | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,25 | m2 |
| 37 | Lát nền gạch Ceramic KT: 300x300, nhà vệ sinh, vữa XM M75, h<=4m | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,11 | m2 |
| 38 | Ốp gạch Ceramic KT: 300x600 vệ sinh, vữa XM M75, h≤16m | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 106,905 | m2 |
| 39 | Sản xuất vì kèo thép | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,223 | tấn |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,673 | tấn |
| 41 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,223 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,673 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,804 | 100m2 |
| 44 | Cung cấp lắp đặt bulong nở D12x120 (8,8) | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 26 | bộ |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 8ly, KT: 300x350mm (bao gồm đai gia cố) | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,141 | 100m |
| 46 | GCLD tấm Alu mặt dựng dày 4ly | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,548 | m2 |
| 47 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 49,245 | m2 |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Trần thạch cao khung kim loại nổi chống ẩm dày 9mm | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 201,435 | m2 |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Cửa đi khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện trắng, kính cường lực dày 6mm (bao gồm phụ kiện) | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,24 | m2 |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Cửa đi khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện trắng, kính cường lực dày 6mm (bao gồm phụ kiện) | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,76 | m2 |
| 51 | Lắp ổ khoá tay gạt | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | bộ |
| 52 | Thay kính cửa đi, cửa sồ các loại kính trắng dày 6ly cường lực (50%) | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 48,925 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 213,3 | m2 |
| 54 | Lát đá Granit cầu thang | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,7 | m2 |
| 55 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang sắt, tay vịn gỗ D60 (hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế) | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,266 | m2 |
| 56 | CCLD chậu xí bệt | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | bộ |
| 57 | CCLD Vòi xịt rửa vệ sinh | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 59 | CCLD Van góc D20 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 60 | CCLD Lavabo + bộ xả | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | bộ |
| 61 | CCLD Vòi rửa lavabo | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | bộ |
| 62 | CCLD Dây cấp nước 4 tấc | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | bộ |
| 63 | CCLD Gương soi lavabo | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 64 | CCLD Kệ kính | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 65 | CCLD Phễu thu sàn D60 (KT 150×150) | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | cái |
| 66 | CCLD sen tắm lạnh | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | bộ |
| 67 | CCLD Ống uPVC D168 - Pn6 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,35 | 100m |
| 68 | CCLD Ống uPVC D114 - Pn6 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2 | 100m |
| 69 | CCLD Ống uPVC D90 - Pn6 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4 | 100m |
| 70 | CCLD Ống uPVC D60 - Pn6 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2 | 100m |
| 71 | CCLD Ống uPVC D27 - Pn12 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2 | 100m |
| 72 | CCLD Y uPVC D168/90 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 73 | CCLD Y uPVC D114 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 74 | CCLD Co uPVC D114 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 75 | CCLD Nút bịt uPVC D114 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 76 | CCLD Co uPVC D90 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 77 | CCLD Y uPVC D60 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | cái |
| 78 | CCLD Co uPVC D60 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 79 | CCLD Côn giảm uPVC D27x21 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 80 | CCLD Co ren trong uPVC D21 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 81 | CCLD bộ đèn LED Mica 1.2m 36W Daylight | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 37 | bộ |
| 82 | CCLD Bộ đèn LED Downlight 11W 4,5inch | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 29 | bộ |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt Quạt đảo gắn trần 50W (bao gồm Dimer điều khiển) | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | bộ |
| 84 | Tủ điện 18 đường | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | tủ |
| 85 | Tủ điện 9 đường | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | tủ |
| 86 | Tủ điện 6 đường | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | tủ |
| 87 | RCCB 2P 16A, 30mmA | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | bộ |
| 88 | MCB 2P 63A, 6KA | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 89 | MCB 2P 50A, 6KA | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 90 | MCB 2P 40A, 6KA | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 91 | MCB 2P 32A,6kA | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 92 | MCB 2P 25A,6kA | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | cái |
| 93 | MCB 1P 16A,6kA | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | bộ |
| 94 | MCB 1P 10A,6kA | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | bộ |
| 95 | Công tắc đơn 1 chiều | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | cái |
| 96 | Công tắc đôi 1 chiều | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 97 | Công tắc 2 chiều | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | cái |
| 98 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 53 | cái |
| 99 | Swicht 24 port | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 100 | Hộp đấu nối điện thoại 20 pair | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 101 | Ổ cắm mạng | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 17 | cái |
| 102 | Ổ cắm điện thoại | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 17 | cái |
| 103 | Cáp CV 8.0mm2 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | m |
| 104 | Cáp CV 6.0mm2 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 150 | m |
| 105 | Cáp CV 4.0mm2 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 200 | m |
| 106 | Cáp CV 2.5mm2 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 750 | m |
| 107 | Cáp CV 1.5mm2 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 3.000 | m |
| 108 | Cáp mạng Cat 6 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 182 | m |
| 109 | Cáp điện thoại Cat 5 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 182 | m |
| 110 | Ống luồn dây điện PVC Þ20 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 680 | m |
| 111 | Ống luồn dây điện PVC Þ25 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | m |
| 112 | Ống luồn dây điện PVC Þ32 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 30 | m |
| 113 | CCLD cầu thông gió, Inox d400 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 114 | Cạo sủi lớp sơn nước cũ hiện hữu | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 130,35 | m2 |
| 115 | Cạo sủi lớp sơn dầu cũ hiện hữu | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 33,505 | m2 |
| 116 | Bê tông cột, nền đá 1x2, M250 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 15,965 | m3 |
| 117 | GCLD cột thép đường kính d ≤10 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,006 | tấn |
| 118 | GCLD cột thép đường kính 10≤d ≤18 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,032 | tấn |
| 119 | GCLD ván khuôn cột h≤16m | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,044 | 100m2 |
| 120 | Xây tường dày 100 gạch 8x8x18, vữa M75 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,531 | m3 |
| 121 | Trát mặt ngoài tường, h<=4m, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 14,335 | m2 |
| 122 | Masc tic | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 144,685 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, cột tường ngoài nhà đã bả, h<=4m | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 144,685 | m2 |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng cổng cửa sắt | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 12,935 | m2 |
| 125 | Sơn dầu kết cấu thép các loại các loại | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 59,375 | m2 |
| 126 | Công tắc đơn 1 chiều | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 127 | CCLD đèn trang trí cổng | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | bộ |
| 128 | Cáp CV 1.5mm2 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 30 | m |
| 129 | Ống luồn dây điện PVC Þ20 | Theo BVKTTC và thuyết minh phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi