Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143862-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201143825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện, xã, ... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 15:21:00 đến ngày 2020-11-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,279,829,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,5509 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,5509 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước phục vụ thi công | Chương V E-HSMT | 5 | ca |
| 4 | Đào phá đập kết hợp đắp đất - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,5509 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc bùn lòng kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 7,9404 | 100m3 |
| 6 | Đào móng tường kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 14,5005 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m - Cấp đất II (Vận chuyển lên tuyến kênh tưới) | Chương V E-HSMT | 7,5828 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 7,9995 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 7,9996 | 100m3/1km |
| 10 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 269,22 | 100m |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,225 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1475 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 65,25 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 287,84 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 896,4 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 72,9038 | m3 |
| 17 | Cắt và lắp đặt giấy dầu khe lún 2 lớp | Chương V E-HSMT | 136,825 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 384,566 | m2 |
| 19 | Ván khuôn giằng tường kè | Chương V E-HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,247 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 9,24 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,8736 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 5,706 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 38,43 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V E-HSMT | 140 | cái |
| 27 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,068 | 100m3 |
| 28 | Thi công tầng lọc cát | Chương V E-HSMT | 0,136 | 100m3 |
| 29 | Ống thoát nước PVC D34mm | Chương V E-HSMT | 476 | m |
| 30 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 1,07 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,1746 | 100m3 |
| 32 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 8,1165 | 100m |
| 33 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,884 | m3 |
| 34 | Ván khuôn đáy cống | Chương V E-HSMT | 0,0667 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép bản đáy cống, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 0,6714 | tấn |
| 36 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 8,136 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 19,132 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,43 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,345 | m3 |
| 40 | Ván khuôn trần cống | Chương V E-HSMT | 0,0859 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt trần cống, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,2586 | tấn |
| 42 | Bê tông trần cống, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 2,278 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn dàn van | Chương V E-HSMT | 0,0204 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0044 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0514 | tấn |
| 46 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,184 | m3 |
| 47 | Sản xuất thanh ngang đỡ MĐM, thép hình U120x120x10 | Chương V E-HSMT | 0,0338 | tấn |
| 48 | Sản xuất thép khung cánh cống thép | Chương V E-HSMT | 0,0404 | tấn |
| 49 | Bê tông cánh cống, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,104 | m3 |
| 50 | Bu lông các loại | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 51 | Máy đóng mở V3 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Bệ máy | Chương V E-HSMT | 1 | bệ |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 8,618 | 1m2 |
| 54 | Lắp đặt ti van, cánh cống | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 40,342 | m2 |
| 56 | Đào bùn đất kênh dẫn nối tiếp, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,223 | 100m3/1km |
| 59 | Phá dỡ đầu cống để xử lý nối tiếp | Chương V E-HSMT | 1 | công |
| 60 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 61 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0061 | 100m2 |
| 62 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 63 | Mua ống cống D600, L = 1m, tải trọng C | Chương V E-HSMT | 2 | m |
| 64 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 65 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,213 | m3 |
| 66 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,0457 | 100m3 |
| 67 | Ván khuôn mặt nền | Chương V E-HSMT | 0,0041 | 100m2 |
| 68 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 69 | Sản xuất thép khung dàn van, cánh cống | Chương V E-HSMT | 0,0797 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 3,2 | 1m2 |
| 71 | Bê tông tấm đan cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,03 | m3 |
| 72 | Bu lông các loại | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 73 | Máy đóng mở V1 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt dàn van, cánh cống, MĐM | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 75 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V E-HSMT | 8,4389 | 100m3 |
| 76 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 1,4293 | 100m3 |
| 77 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,53 | 100m2 |
| 78 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 196,213 | m3 |
| 79 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,2085 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,2085 | 100m3 |
| 81 | Bơm nước phục vụ thi công | Chương V E-HSMT | 2 | ca |
| 82 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,2085 | 100m3 |
| 83 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 1,4343 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 1,1215 | 100m3 |
| 85 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,707 | 100m3 |
| 86 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 5,8273 | 100m3 |
| 87 | Ván khuôn đáy kênh | Chương V E-HSMT | 0,7665 | 100m2 |
| 88 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 55,74 | m3 |
| 89 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 54,67 | m3 |
| 90 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 214,902 | m3 |
| 91 | Giấy dầu khe lún tẩm nhựa đường 2 lớp | Chương V E-HSMT | 37,728 | 0.0 |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,4931 | 100m2 |
| 93 | Cốt thép thanh giằng | Chương V E-HSMT | 0,2052 | tấn |
| 94 | Bê tông thanh giằng, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 2,876 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 990,602 | m2 |
| 96 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 108 | cái |
| 97 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,491 | 100m3 |
| 98 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V E-HSMT | 2,5593 | 100m3 |
| 99 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng | Chương V E-HSMT | 1,029 | 100m3 |
| 100 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 1,337 | 100m2 |
| 101 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 147 | m3 |
| 102 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 6,215 | m3 |
| 103 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 4,889 | m3 |
| 104 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,7319 | 100m3 | |
| 105 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 4,5923 | 100m |
| 106 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0251 | 100m3 |
| 107 | Ván khuôn bản đáy cống | Chương V E-HSMT | 0,0964 | 100m2 |
| 108 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,806 | m3 |
| 109 | Mua ống cống D800, L=1m, tải trọng C | Chương V E-HSMT | 11 | m |
| 110 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm | Chương V E-HSMT | 11 | 1 đoạn ống |
| 111 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,231 | m3 |
| 112 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 12,46 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 34,34 | m2 |
| 114 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,6144 | 100m3 |
| 115 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0485 | 100m3 |
| 116 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,0254 | 100m2 |
| 117 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,923 | m3 |
| 118 | Ván khuôn đáy kênh | Chương V E-HSMT | 0,0203 | 100m2 |
| 119 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,081 | m3 |
| 120 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 121 | Bê tông mái bờ kênh mương mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,33 | m3 |
| 122 | Sản xuất dàn van, cánh cống thép | Chương V E-HSMT | 0,1658 | tấn |
| 123 | Bê tông tấm đan cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 7,68 | 1m2 |
| 125 | Bê tông tấm đan tấm đan cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 126 | Máy đóng mở V1 | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 127 | Bu lông các loại | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 128 | Lắp dựng dàn van, cánh cống, MĐM | Chương V E-HSMT | 4 | công |
| 129 | Phá dỡ cống cũ | Chương V E-HSMT | 0,5 | ca |
| 130 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,5594 | 100m3 |
| 131 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,3808 | 100m3 |
| 132 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 2,92 | 100m |
| 133 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 134 | Ván khuôn bản đáy cống | Chương V E-HSMT | 0,0396 | 100m2 |
| 135 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 136 | Mua ống cống D800, L=1m, tải trọng A | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 137 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm | Chương V E-HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 138 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 139 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 13,23 | m2 |
| 140 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V E-HSMT | 0,0259 | 100m3 |
| 141 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0694 | 100m2 |
| 142 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 3,69 | m3 |
| 143 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,8282 | tấn |
| 144 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 3,84 | 1m2 |
| 145 | Bê tông tấm đan cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,06 | m3 |
| 146 | Bu lông các loại | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 147 | Máy đóng mở V1 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 148 | Lắp đặt dàn điều tiết, cánh cống, MĐM NC3/7 | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| B | CẢI TẠO KHU ĐẦU MỐI TRẠM BƠM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 3,54 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 13,43 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 4 | Ván khuôn giằng móng | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0292 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1523 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,94 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 12,73 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0744 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0605 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0417 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 13 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,311 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2804 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0244 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 2,59 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 96,85 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 52,8 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 26,04 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,21 | m2 |
| 23 | Trát ô văng cửa, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1,315 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 30,1 | m |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,486 | m2 |
| 26 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 11 | m2 |
| 27 | Quét vôi 3 nước trắng, trần nhà | Chương V E-HSMT | 18,44 | m2 |
| 28 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V E-HSMT | 149,65 | m2 |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép, thép hộp mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 0,109 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1091 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,4998 | 100m2 |
| 32 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V E-HSMT | 3 | cọc |
| 33 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=8mm | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 34 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 35 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Hồ lô gốm đất nung | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 39 | Rọ chắn rác | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Cút 90 độ nhựa PVC, đường kính D90 | Chương V E-HSMT | 0 | cái |
| 41 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V E-HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, 8x6cm | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 47 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 2 | bảng |
| 52 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Chương V E-HSMT | 1 | bảng |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm | Chương V E-HSMT | 0,113 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 5,13 | m2 |
| 57 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V E-HSMT | 0,0227 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 1,68 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 8,72 | 1m2 |
| 60 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,0694 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0922 | 100m3 |
| 62 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0163 | 100m3 |
| 63 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,054 | 100m2 | |
| 64 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 65 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,17 | m3 |
| 66 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,82 | m3 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 25,39 | m2 |
| 68 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 2,7226 | m3 |
| 69 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,1135 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,1135 | 100m3 |
| 71 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,2455 | 100m3 | |
| 72 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0277 | 100m3 |
| 73 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 74 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 4,5113 | m3 |
| 75 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,4582 | m3 |
| 76 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,5544 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,105 | m2 | |
| 78 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,3173 | 100m3 |
| 79 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V E-HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 80 | Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,845 | m3 |
| 81 | Sản xuất các kết cấu LCR khung thép | Chương V E-HSMT | 0,2273 | tấn |
| 82 | Lắp đặt lưới chắn rác | Chương V E-HSMT | 1 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi