Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201143862-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201143825
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện, xã, ...
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 15:21:00 đến ngày 2020-11-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,279,829,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH
1 Đào xúc đất - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,5509 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,5509 100m3
3 Bơm nước phục vụ thi công Chương V E-HSMT 5 ca
4 Đào phá đập kết hợp đắp đất - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,5509 100m3
5 Đào xúc bùn lòng kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 7,9404 100m3
6 Đào móng tường kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 14,5005 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m - Cấp đất II (Vận chuyển lên tuyến kênh tưới) Chương V E-HSMT 7,5828 100m3
8 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 7,9995 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất I Chương V E-HSMT 7,9996 100m3/1km
10 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 269,22 100m
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,225 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1475 100m2
13 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 65,25 m3
14 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 287,84 m3
15 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 896,4 m3
16 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 72,9038 m3
17 Cắt và lắp đặt giấy dầu khe lún 2 lớp Chương V E-HSMT 136,825 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 384,566 m2
19 Ván khuôn giằng tường kè Chương V E-HSMT 0,42 100m2
20 Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,028 tấn
21 Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,247 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 9,24 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,8736 100m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 5,706 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 38,43 m3
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V E-HSMT 140 cái
27 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V E-HSMT 0,068 100m3
28 Thi công tầng lọc cát Chương V E-HSMT 0,136 100m3
29 Ống thoát nước PVC D34mm Chương V E-HSMT 476 m
30 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,07 100m3
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,1746 100m3
32 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 8,1165 100m
33 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,884 m3
34 Ván khuôn đáy cống Chương V E-HSMT 0,0667 100m2
35 Lắp dựng cốt thép bản đáy cống, ĐK <=18mm Chương V E-HSMT 0,6714 tấn
36 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 8,136 m3
37 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 19,132 m3
38 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,43 m3
39 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,345 m3
40 Ván khuôn trần cống Chương V E-HSMT 0,0859 100m2
41 Lắp dựng cốt trần cống, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,2586 tấn
42 Bê tông trần cống, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 2,278 m3
43 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dàn van Chương V E-HSMT 0,0204 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0044 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0514 tấn
46 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,184 m3
47 Sản xuất thanh ngang đỡ MĐM, thép hình U120x120x10 Chương V E-HSMT 0,0338 tấn
48 Sản xuất thép khung cánh cống thép Chương V E-HSMT 0,0404 tấn
49 Bê tông cánh cống, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,104 m3
50 Bu lông các loại Chương V E-HSMT 7 cái
51 Máy đóng mở V3 Chương V E-HSMT 1 bộ
52 Bệ máy Chương V E-HSMT 1 bệ
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 8,618 1m2
54 Lắp đặt ti van, cánh cống Chương V E-HSMT 2 công
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 40,342 m2
56 Đào bùn đất kênh dẫn nối tiếp, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,223 100m3
57 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,223 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,223 100m3/1km
59 Phá dỡ đầu cống để xử lý nối tiếp Chương V E-HSMT 1 công
60 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,0315 100m3
61 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0061 100m2
62 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,32 m3
63 Mua ống cống D600, L = 1m, tải trọng C Chương V E-HSMT 2 m
64 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm Chương V E-HSMT 2 1 đoạn ống
65 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,213 m3
66 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,0457 100m3
67 Ván khuôn mặt nền Chương V E-HSMT 0,0041 100m2
68 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,408 m3
69 Sản xuất thép khung dàn van, cánh cống Chương V E-HSMT 0,0797 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 3,2 1m2
71 Bê tông tấm đan cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,03 m3
72 Bu lông các loại Chương V E-HSMT 3 cái
73 Máy đóng mở V1 Chương V E-HSMT 1 bộ
74 Lắp đặt dàn van, cánh cống, MĐM Chương V E-HSMT 2 công
75 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V E-HSMT 8,4389 100m3
76 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 1,4293 100m3
77 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,53 100m2
78 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 196,213 m3
79 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,2085 100m3
80 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,2085 100m3
81 Bơm nước phục vụ thi công Chương V E-HSMT 2 ca
82 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,2085 100m3
83 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,4343 100m3
84 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,1215 100m3
85 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,707 100m3
86 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 5,8273 100m3
87 Ván khuôn đáy kênh Chương V E-HSMT 0,7665 100m2
88 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 55,74 m3
89 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 54,67 m3
90 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 214,902 m3
91 Giấy dầu khe lún tẩm nhựa đường 2 lớp Chương V E-HSMT 37,728 0.0
92 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,4931 100m2
93 Cốt thép thanh giằng Chương V E-HSMT 0,2052 tấn
94 Bê tông thanh giằng, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 2,876 m3
95 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 990,602 m2
96 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 108 cái
97 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,491 100m3
98 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V E-HSMT 2,5593 100m3
99 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng Chương V E-HSMT 1,029 100m3
100 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 1,337 100m2
101 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 147 m3
102 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 6,215 m3
103 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 4,889 m3
104 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,7319 100m3
105 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 4,5923 100m
106 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0251 100m3
107 Ván khuôn bản đáy cống Chương V E-HSMT 0,0964 100m2
108 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,806 m3
109 Mua ống cống D800, L=1m, tải trọng C Chương V E-HSMT 11 m
110 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm Chương V E-HSMT 11 1 đoạn ống
111 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,231 m3
112 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 12,46 m3
113 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 34,34 m2
114 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,6144 100m3
115 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0485 100m3
116 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,0254 100m2
117 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,923 m3
118 Ván khuôn đáy kênh Chương V E-HSMT 0,0203 100m2
119 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,081 m3
120 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V E-HSMT 0,0096 100m2
121 Bê tông mái bờ kênh mương mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,33 m3
122 Sản xuất dàn van, cánh cống thép Chương V E-HSMT 0,1658 tấn
123 Bê tông tấm đan cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,1 m3
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 7,68 1m2
125 Bê tông tấm đan tấm đan cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,1 m3
126 Máy đóng mở V1 Chương V E-HSMT 2 bộ
127 Bu lông các loại Chương V E-HSMT 6 cái
128 Lắp dựng dàn van, cánh cống, MĐM Chương V E-HSMT 4 công
129 Phá dỡ cống cũ Chương V E-HSMT 0,5 ca
130 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,5594 100m3
131 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,3808 100m3
132 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 2,92 100m
133 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 1,12 m3
134 Ván khuôn bản đáy cống Chương V E-HSMT 0,0396 100m2
135 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 2,5 m3
136 Mua ống cống D800, L=1m, tải trọng A Chương V E-HSMT 5 m
137 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm Chương V E-HSMT 5 1 đoạn ống
138 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,7 m3
139 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 13,23 m2
140 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V E-HSMT 0,0259 100m3
141 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,0694 100m2
142 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,69 m3
143 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,8282 tấn
144 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 3,84 1m2
145 Bê tông tấm đan cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,06 m3
146 Bu lông các loại Chương V E-HSMT 3 cái
147 Máy đóng mở V1 Chương V E-HSMT 1 bộ
148 Lắp đặt dàn điều tiết, cánh cống, MĐM NC3/7 Chương V E-HSMT 2 công
B CẢI TẠO KHU ĐẦU MỐI TRẠM BƠM
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 3,54 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 13,43 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 2,5 m3
4 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,09 100m2
5 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0292 tấn
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1523 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,94 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 12,73 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0744 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0605 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0417 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,62 m3
13 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,311 100m2
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2804 tấn
15 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,44 m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0244 100m3
18 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 2,59 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 96,85 m2
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 52,8 m2
21 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 26,04 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,21 m2
23 Trát ô văng cửa, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,315 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 30,1 m
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,486 m2
26 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 11 m2
27 Quét vôi 3 nước trắng, trần nhà Chương V E-HSMT 18,44 m2
28 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E-HSMT 149,65 m2
29 Sản xuất xà gồ thép, thép hộp mạ kẽm Chương V E-HSMT 0,109 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1091 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,4998 100m2
32 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 3 cọc
33 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=8mm Chương V E-HSMT 15 m
34 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V E-HSMT 5 m
35 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m Chương V E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m Chương V E-HSMT 2 cái
37 Hồ lô gốm đất nung Chương V E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,07 100m
39 Rọ chắn rác Chương V E-HSMT 2 cái
40 Cút 90 độ nhựa PVC, đường kính D90 Chương V E-HSMT 0 cái
41 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V E-HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E-HSMT 30 m
43 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, 8x6cm Chương V E-HSMT 2 hộp
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 20 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 15 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 10 m
47 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 3 bộ
48 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 1 bộ
49 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 2 bảng
52 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V E-HSMT 1 bảng
53 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 2 cái
55 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm Chương V E-HSMT 0,113 tấn
56 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 5,13 m2
57 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V E-HSMT 0,0227 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 1,68 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 8,72 1m2
60 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,0694 100m3
61 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0922 100m3
62 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0163 100m3
63 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,054 100m2
64 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,3 m3
65 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,17 m3
66 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,82 m3
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 25,39 m2
68 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 2,7226 m3
69 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,1135 100m3
70 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,1135 100m3
71 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,2455 100m3
72 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0277 100m3
73 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,068 100m2
74 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 4,5113 m3
75 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 8,4582 m3
76 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,5544 m3
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 20,105 m2
78 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,3173 100m3
79 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V E-HSMT 0,0144 100m2
80 Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,845 m3
81 Sản xuất các kết cấu LCR khung thép Chương V E-HSMT 0,2273 tấn
82 Lắp đặt lưới chắn rác Chương V E-HSMT 1 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->