Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201145477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Bình Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201145343 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ từ ngân sách huyện theo Quyết định 6212/QD-UBND ngày 05/08/2020 của UBND huyện Triệu Sơn, vốn NS xã và nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 17:09:00 đến ngày 2020-11-26 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,235,660,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 96,509 | m3 |
| 2 | Đào nền đường -đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,3367 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,3018 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 55,538 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,5522 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,207 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,4993 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 333,4415 | m3 |
| 9 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 63,3539 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp tại mỏ, Cự ly vận chuyển L= 16,5km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.140,2991 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 214,0299 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất-cự ly vận chuyển ≤10km (9km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 214,0299 | 10m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất-cự ly vận chuyển ≤60km (6,5km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 214,0299 | 10m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 95,6401 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,1789 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 98,3991 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Phần mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,209 | 100m3 |
| 2 | Lớp Nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10.174,17 | m2 |
| 3 | Lớp cát tạo phẳng dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 305,2251 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,242 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.831,35 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi