Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201142626-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư thương mại và xây dựng Phú Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201134506
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kết dư ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 09:39:00 đến ngày 2020-11-26 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 353,593,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,600,000 VNĐ ((Ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ XE
B Phần móng, sân nền
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,52 m3
2 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8 m
3 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,512 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,944 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,512 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0672 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0358 tấn
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,712 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,48 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,636 m3
C Khung mái che
1 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1435 tấn
2 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2289 tấn
3 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2112 tấn
4 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1435 tấn
5 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2289 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2112 tấn
7 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6761 100m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,1337 1m2
9 GCLD máng xối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,4 md
10 Lắp đặt ống nhựa uPVC d90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,371 100m
11 Lắp đặt co nhựa uPVC d90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
D MÁI CHE
E Phần móng, tái lập sân nền:
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,2 m
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,704 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,52 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,352 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,213 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2904 100m2
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,251 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,205 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,205 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0203 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4693 tấn
F Khung, mái che:
1 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0465 tấn
2 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2499 tấn
3 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,077 tấn
4 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,601 tấn
5 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0465 tấn
6 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3269 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,601 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167,349 1m2
9 GCLD dây thép mạ kẽm dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170,4 md
10 GCLD vải bạc dù làm mái che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 224,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->