Gói thầu: Gói thầu số 01- Toàn bộ phần xây dựng, Công trình: Nhà thư viện Trường THPT Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142256-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại Tân Hưng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01- Toàn bộ phần xây dựng, Công trình: Nhà thư viện Trường THPT Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | 20201139212 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện đầu tư; Ngân sách từ nguồn tài trợ giáo dục nhà trường và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 14:05:00 đến ngày 2020-11-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,495,545,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ THƯ VIỆN | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,833 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30,8352 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,564 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27,5352 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,7728 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4488 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5544 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6031 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9229 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 106,548 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 55,58 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,3952 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6874 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1396 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9473 | tấn |
| 16 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,7108 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,5767 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,6366 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 140,3752 | m2 |
| 20 | Dán gạch vỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,0306 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật chương V | 53,562 | m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,1222 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8891 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1085 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9984 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,9777 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,718 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3711 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,747 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,1301 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,9021 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,9009 | tấn |
| 33 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9291 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1132 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0259 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0551 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 62,8484 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,5209 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,0355 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9473 | m3 |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4005 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4005 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật chương V | 190,428 | m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,4946 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc khổ rộng 0.6m dày 0.42ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,108 | md |
| 46 | Ke chống bão 3 cái/1m xà gồ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.180,2 | md |
| 47 | Công tác chống thẫm mái sảnh bằng màng khò nhiệt polime | Mô tả kỹ thuật chương V | 60,2 | m2 |
| 48 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 42,5524 | m2 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,192 | 100m |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 191,232 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 279,3231 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 410,5153 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 59,0176 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,6624 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 390,21 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 156,28 | m |
| 58 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 100,38 | m |
| 59 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 621,4984 | m2 |
| 60 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 480,8008 | m2 |
| 61 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 279,3231 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 822,9761 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 233,333 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,6526 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 68,34 | m2 |
| 66 | Cửa kính cường lực dày 12 ly (Bao gồm phụ kiện đồng bộ và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,588 | m2 |
| 67 | Vách kính cố định bằng kính cường lực dày 12 ly( Bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 36,0186 | m2 |
| 68 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép (gồm cả khuôn, cánh cửa, PKKK hãng GQ, dưới pa nô thanh, trên kính trắng an toàn 2 lớp dày 6.38mm, đã lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,15 | m2 |
| 69 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép (gồm cả khuôn, cánh cửa, PKKK hãng GQ, dưới pa nô thanh, trên kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm, đã lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,025 | m2 |
| 70 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép (gồm cả khuôn, cánh cửa, PKKK hãng GQ, dưới pa nô thanh, trên kính mờ dày 5mm, đã lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,115 | m2 |
| 71 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép (gồm cả khuôn, cánh cửa, PKKK hãng GQ, lắp dựng, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm,): | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,2 | m2 |
| 72 | Cửa sổ 2 cánh mở hất khung nhựa lõi thép (gồm cả khuôn, cánh cửa, PKKK hãng GQ, lắp dựng, kính trắng dày 5mm,): | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,92 | m2 |
| 73 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông hộp 20x40x1.4 (cả sơn và lắp dựng): | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông hộp 20x40x1.4(cả sơn và lắp dựng): | 31,2 | m2 |
| 74 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12(cả sơn và lắp dựng): | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,92 | m2 |
| 75 | Vách ngăn bằng khung nhựa lõi thép (gồm cả khuôn, cánh cửa, PKKK hãng GQ, lắp dựng, pa nô bằng thanh nhựa Austprofile) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,6025 | m2 |
| 76 | Tủ điện bằng nhựa âm tường 200x250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 180 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 420 | m |
| 83 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bảng |
| 84 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bảng |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 94 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 95 | Đế âm tường chống cháy Si nô | Mô tả kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 96 | Mặt 1/3/3 lỗ -Roman | Mô tả kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 600 | m |
| 98 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 99 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nam xả nhấn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 106 | Ga thu nước sàn inox D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 107 | Bộ phao điện tự động máy bơm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 108 | Máy bơm chân không liên doanh | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 110 | Giếng khoan | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 113 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 117 | Rắc co PPR D25( bao gồm ren trong và ren ngoài) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 118 | Cút ren trong PPR D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 120 | Khóa nhựa PVC d48 đáy bể nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | đv |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,32 | 100m |
| 125 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 129 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6038 | m3 |
| 130 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6108 | m3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0109 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,055 | tấn |
| 133 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,0962 | m3 |
| 134 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,264 | m3 |
| 135 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,024 | 100m2 |
| 136 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0166 | tấn |
| 137 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 35,6384 | m2 |
| 138 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,9388 | m2 |
| 139 | Trát tường ngoài, dày 0,5cm, vữa khô trộn sẵn G9 M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,758 | m2 |
| 140 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5158 | m3 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0425 | tấn |
| 142 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0266 | 100m2 |
| 143 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cột |
| 4 | Xà kép 1.2m bằng thép L 63x63 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x3mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 400 | m |
| 6 | Phát rừng loại II, thủ công, mật độ cây TC/100m2: <=5 cây | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | 100m2 |
| 7 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,7631 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,6394 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,9182 | 100m3 |
| 10 | Lệ phí mua đất tại mỏ( mỏ Phú Nguyên Hải thuộc xã Hưng Tây cách công trình 11km) (giá trên phương tiện vận chuyển bên mua) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.442,561 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,4256 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4655 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,977 | 100m3 |
| 14 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,0948 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,1103 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,5104 | m3 |
| 17 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,857 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,536 | m3 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,52 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,8657 | 100m2 |
| 21 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30,0701 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 67,78 | m3 |
| 23 | Lát gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 677,8 | m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,46 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,804 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,904 | m2 |
| C | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi