Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201146328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132103 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng 10% Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững 135, 30a giai đoạn 2016-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 21:33:00 đến ngày 2020-11-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,352,487,299 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 81,4685 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 59,8041 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,8253 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15,6808 | 100m3 |
| 5 | Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4754 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 64,487 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 59,8041 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,3002 | 100m3 |
| 9 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,6971 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,3002 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,6971 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,0788 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 941,376 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,304 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 70,9 | m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,709 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2432 | 100m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 33,54 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 37,6 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,08 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,22 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1851 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5954 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2706 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3674 | 100m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16,6 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH XÂY ĐÁ | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 93,9 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 219,1 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 391,308 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi