Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120779-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120542 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 14:52:00 đến ngày 2020-11-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,952,660,155 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| C | Phần tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo hạ lắp đặt lại sứ đứng tận dụng | Chương V HSMT | 9 | Quả |
| 2 | Tháo hạ lắp đặt lại cầu dao cách ly | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Hạ cột bê tông li tâm <=10m | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 2 | Hạ cột bê tông li tâm 12m | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 3 | Hạ cột bê tông li tâm 14m | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 4 | Hạ cột bê tông li tâm 16m | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 5 | Hạ cột bê tông li tâm 18m | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 6 | Thu hồi xà đỡ XĐ35-TH | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 7 | Thu hồi xà rẽ XR-TH | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 8 | Thu hồi xà phụ XP-TH | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Thu hồi xà néo XN35-TH | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Thu hồi xà đỡ vượt XĐV35-TH | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 11 | Thu hồi xà néo hình II XNII-TH | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Thu hồi xà cầu dao | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Thu hồi xà đỡ SI | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Thu hồi ghế cách điện GCĐ-TH | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 15 | Thu hồi dây néo | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Thu hồi thang sắt TS-TH | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 17 | Thu hồi chống sét van | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Thu hồi cầu chì tự rơi SI35-TH | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Thu hồi cầu dao cách ly CD35-TH | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 20 | Thu hồi sứ đứng | Chương V HSMT | 236 | Quả |
| 21 | Thu hồi chuỗi néo | Chương V HSMT | 134 | Chuỗi |
| 22 | Thu hồi chuỗi đỡ | Chương V HSMT | 15 | Chuỗi |
| 23 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC95/16 | Chương V HSMT | 7.722 | m |
| 24 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC120/19 | Chương V HSMT | 6.015 | m |
| E | Phần thiết bị đường dây 35kv | |||
| 1 | Chống sét thông minh 35kV kèm PK lắp đặt | Chương V HSMT | 9 | Bộ 1 pha |
| F | Phần xây dựng đường dây 35kv | |||
| 1 | Móng cột MT4a-14 (đào máy) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 2 | Móng cột thép MT5a-18 (đào máy) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn MT5a-20 đào máy | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột đơn MT5a-20 đào máy | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột kép MTK-14 (đào máy) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 6 | Móng cột kép MTK-16 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột kép MTK-20 (đào máy) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 8 | Móng cột kép MTK-18 (đào máy) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 9 | Móng cột kép đặc biệt MTK-18-ĐB (đào máy) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 10 | Móng cột kép đặc biệt MTK-18-ĐB (đào máy) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 11 | Móng cột kép đặc biệt MTK-24-ĐB (đào máy) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 12 | Móng cột kép đặc biệt MTK-20-ĐB (đào máy) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 13 | Kè móng cột đúp | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 14 | Tiếp địa đường dây : RC-8 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa đường dây : RC-4 | Chương V HSMT | 33 | Bộ |
| 16 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 11 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-11 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16(190)-9.2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 19 | Cột bê tông ly tâm 18m PC.I-18-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-11,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 21 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-13,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(230)-18,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 23 | Cột bê tông ly tâm 18m PC.I-18-190-9,2(M) dựng máy | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 24 | Cột bê tông ly tâm 18m PC.I-18-190-13(M) dựng máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 25 | Cột bê tông ly tâm 20m PC.I-20-190-11 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 26 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(190)-13 dựng thủ công | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 27 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(190)-13 dựng máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 28 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(230)-18,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 29 | Cột bê tông li tâm 24m PC.I-24(230)-24,0 dựng máy | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 30 | Cột bê tông li tâm 24m PC.I-24(230)-18,0 dựng máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 31 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(230)-18,0 dựng máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 32 | Xà néo góc đơn 3 pha lệch XN35-4L | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến có dây chống sét XNÐ35-3DS | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ thẳng mạch kép 35kV có dây chống sét XÐK35-3LS | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 35 | Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến có dây chống sét XNÐK35-3DS | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc cột dọc tuyến XNÐ35-3D | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 37 | Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột dọc tuyến XNÐ35-4D | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 38 | Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột ngang tuyến cột ngọn 230mm XNÐ35-4NS-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến cột ngọn 230mm có dây chống sét XNÐK35-3NS-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 40 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến cột ngọn 230mm có dây chống sét XNÐ35-3DS-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 41 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến cột ngọn 230mm có dây chống sét XNÐK35-3DS-ĐB | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 42 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến cột ngọn 230mm XNÐ35-3NS-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Xà néo góc đơn mạch kép có dây chống sét XNK35-3LS | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 44 | Xà rẽ đúp 2 pha ngang tuyến XRĐ-2N | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 45 | Xà rẽ 3 pha XR-3L | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 46 | Xà rẽ 3 pha sứ chuỗi cột ngọn 230mm XR-3L-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Xà 3 pha XP-3 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 48 | Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi cột xuyên tâm XÐ35-4L | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 49 | Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi XÐ35-(4L) | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 50 | Xà rẽ đúp 3 pha ngang tuyến XRĐ-3N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 51 | Xà đỡ thẳng 3 pha dọc sứ chuỗi XÐ35-3L | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 52 | Xà rẽ 2 pha XR-2L | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 53 | Xà 1 pha XP-1 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 54 | Xà phụ 1 pha cột ngọn 230mm XP-1-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 55 | Xà phụ 2 pha XP-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 56 | Xà cầu dao trên cột li tâm XCD-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 57 | Ghế cách điện trên cột 1 cột | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 58 | Thang sắt TS-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 59 | Giằng cột kép GC-14 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 60 | Giằng cột kép GC-16 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 61 | Giằng cột kép GC-18 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 62 | Giằng cột kép GC-20 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 63 | Giằng cột kép GC-22 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 64 | Giằng cột kép GC-24 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 65 | Giằng cột kép cột ngọn 230mm GC-20-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 66 | Giằng cột kép GC-24-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 67 | Cổ dề dây chống sét CDS-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 68 | Cổ dề dây chống sét CDS-2 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 69 | Cổ dề dây chống sét CDS-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 70 | Cổ dề dây chống sét CDS-3-ĐB | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 71 | Cổ dề dây chống sét CDS-2-ĐB | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 72 | Chụp cột tròn CT-3 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 73 | Chụp cột đúp CT-3,5 | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 74 | Sứ đứng 35KV cả ty | Chương V HSMT | 29 | Quả |
| 75 | Chuỗi Ðỡ thủy tinh 35kV CÐ-35 (bao gồm: Phụ kiện) | Chương V HSMT | 90 | Chuỗi |
| 76 | Chuỗi néo thủy tinh 35kV CN-35 (bao gồm: Phụ kiện) | Chương V HSMT | 202 | Chuỗi |
| 77 | Chuỗi néo đơn cho dây dẫn (dùng giáp níu cho dây bọc AC/XLPE/HDPE-150/24) (bao gồm: Phụ kiện) | Chương V HSMT | 75 | Chuỗi |
| 78 | Chuỗi néo dây chống sét CN-S (bao gồm: Phụ kiện) | Chương V HSMT | 31 | Chuỗi |
| 79 | Chuỗi đỡ dây chống sét CĐ-S (bao gồm: Phụ kiện) | Chương V HSMT | 3 | Chuỗi |
| 80 | Chuỗi néo kép CNK-35 (bao gồm: Phụ kiện) | Chương V HSMT | 18 | Chuỗi |
| 81 | Lắp đặt Dây dẫn AC150/24-XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3.444 | m |
| 82 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-150/24mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 12.386 | m |
| 83 | Lắp đặt Dây chống sét TK50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1.273 | m |
| 84 | Kẹp cáp nhôm 25-150 hàng đùn 3BL | Chương V HSMT | 138 | Cái |
| 85 | Ống nối lèo dây nhôm lõi thép 150mm2 | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| G | PHẦN CÁP NGẦM ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| H | Phần thiết bị cáp ngầm 35kv | |||
| 1 | Dao cách ly 3 pha mở ngang - 3P-35kV- 630A-25kA | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV | Chương V HSMT | 6 | Bộ 3 pha |
| I | Phần xây dựng cáp ngầm 35kv | |||
| 1 | Hào cáp ngầm 35kV 1 mạch đi dưới nền đất | Chương V HSMT | 152 | m |
| 2 | Hào cáp ngầm 35kV 2 mạch đi dưới nền đất | Chương V HSMT | 25 | m |
| 3 | Hào cáp ngầm 35kV 1 mạch đi dưới vỉa hè bê tông | Chương V HSMT | 38 | m |
| 4 | Hào cáp ngầm 35kV 2 mạch đi dưới vỉa hè bê tông | Chương V HSMT | 72 | m |
| 5 | Trụ báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPEHDPE195/165 | Chương V HSMT | 122 | m |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPEHDPE105/80 | Chương V HSMT | 758,3 | m |
| 8 | Đầu cáp đồng 3 pha 35kV trong nhà co nguội 3M- 3x240 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Đầu cáp 3 pha 35kV ngoài trời co nguội 3M- 3Cx70 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Đầu cáp 1 pha 35kV trong nhà co nguội 3M- 1Cx240 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 11 | Đầu cáp 1 pha 35kV ngoài trời co nguội 3M- 1Cx240 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 12 | Đầu cáp đồng 3 pha 35kV ngoài trời co nguội 3M- 3x240 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Hộp nối cáp 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Sứ đứng 35kV cả ty | Chương V HSMT | 66 | Bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V HSMT | 42 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Chương V HSMT | 42 | Cái |
| 17 | Biển báo cáp ngầm, biển báo cầu dao | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x240 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 270 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp ngầm chống cháy Cu/XLPE/PVC/DATA/Fr-PVC-W-20/35(40,5)kV-1x240 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 614 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x70mm2-38.5kV - cáp tận dụng | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 17 | m |
| 21 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-3x70mm2-38.5kV- cáp lắp mới | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 113 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đồng Cu/XLPE/PVC-0,6kV-1x35mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 105 | m |
| 23 | Lắp đặt Dây dẫn AC150/24-XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 210 | m |
| 24 | Tháo hạ lắp đặt lại cầu dao phụ tải | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Bộ |
| 25 | Tháo hạ lắp đặt lại chống sét van 22kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Bộ |
| 26 | Xà cầu dao trên 1 cột XCD-1-ĐB | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4 | Bộ |
| 27 | Xà cầu dao trên 1 cột XCD-3-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Bộ truyền động cầu dao BTĐ-CD | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ đầu cáp và CSV (loại 3 pha) XVS-3-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 30 | Xà phụ 1 pha XP-1-ĐB | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 31 | Xà phụ 2 pha XP-2-ĐB | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 32 | Xà phụ 3 pha XP-3-ĐB | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 33 | Ghế cách điện GCĐ-1-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 34 | Thang thép TS-3-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ cáp lên cột (loại 1 pha) GĐC-1-ĐB | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ cáp lên cột (loại 3 pha) GĐC-3-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ đầu cáp và CSV (loại 1 pha) XVS-1-ĐB | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 38 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2204-C (120-150mm2) | Chương V HSMT | 58 | Cái |
| 39 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| J | PHẦN LBS | |||
| K | Phần thiết bị LBS | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cắt tải LBS38.5kV-630A loại 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp cấp nguồn TU-35/0.22kV-100VA | Chương V HSMT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van 35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly CDCL-35-630A-N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Switch công nghiệp managed Gigabit Ethernet Switch 3 cổng 10/100Mbps BaseT(X) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Cầu chì tự rơi SI-35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| L | Phần xây dựng LBS | |||
| 1 | Tiếp địa đường dây : RC-4 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ biến điện áp XTU-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dao cắt LBS X.LBS-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi X.SI-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ dao cách ly XCD-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Ghế cách điện trạm bệt GCĐ-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ truyền động cầu dao BTĐ-CD | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà phụ 3 pha XP-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Thang sắt TS-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Dây leo tiếp địa DL-LBS | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE/HDPE/4,3-150/24-35kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đồng Cu/XLPE/PVC-0,6kV-1x35mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 18 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đồng Cu/XLPE/PVC-0,6kV-2x2.5mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 20 | m |
| 15 | Sứ đứng 35kV cả ty | Chương V HSMT | 13 | Quả |
| 16 | Lắp đặt cáp quang tận dụng ADSS12/24 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 150 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 18 | Ống nhựa gân xoắn D32/25 luồn cáp điều khiển. | Chương V HSMT | 30 | m |
| 19 | Hệ thống biển báo, biển tên trạm, biển cấm trèo | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bulong | Chương V HSMT | 12 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi