Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127856 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 13:38:00 đến ngày 2020-11-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 928,631,415 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa nhà điều hành sản xuất | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 149,1 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 465,2 | m |
| 3 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14,91 | 10m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 137,5444 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 137,5444 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 8 | Tháo tấm lợp Mái nhựa sảnh tầng 2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 0,2574 | 100m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.677,8666 | m2 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 0,7128 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3,24 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.025,8774 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 780,3972 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.460,888 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 216,9786 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 123,6 | m |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.618,8512 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.844,014 | m2 |
| 19 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 49,68 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 49,68 | 1m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 137,5444 | 1m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 137,5444 | 1m2 |
| 23 | Mua và lắp đặt cửa đi nhựa kính 2 cánh mở quay | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 55,08 | m2 |
| 24 | Mua và lắp đặt cửa đi nhựa 1 cánh mở quay | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10,56 | m2 |
| 25 | Mua và lắp đặt cửa sổ nhựa 2 cánh tượt lùa | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 71,28 | m2 |
| 26 | Mua và lắp đặt cửa sổ nhựa 1 cánh mở hất | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 17,76 | m2 |
| 27 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm nhựa | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 25,74 | 1m2 |
| 28 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt gương soi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt vòi sịt nền | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt kệ kính | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 36 | Ga thu nước | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 37 | Hộp giấy | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 38 | Móc treo áo | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 39 | Thanh treo khăn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 40 | Kệ xà phòng | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 41 | Giá đựng cốc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7,9704 | 100m2 |
| 43 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 71,6462 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 71,6462 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 71,6462 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 71,6462 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi