Gói thầu: Xây lắp kè bãi tắm Sao Việt Non Nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121553-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp kè bãi tắm Sao Việt Non Nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20191132937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 14:55:00 đến ngày 2020-11-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,173,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC ĐẤT, THU DỌN MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông, xúc lên phương tiện vận chuyển và vận chuyển đi đổ | 121,53 | m3 | |
| 2 | Đào cát móng công trình | 14,99 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,90 | 2,892 | 100m3 | |
| 4 | Đào san cát hoàn trả mặt bằng hiện trạng | 4,9245 | 100m3 | |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực SW 500A trên cạn (phần ngập đất) | 3,659 | 100m | |
| 2 | Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực SW 500A trên cạn (phần không ngập đất) | 0,371 | 100m | |
| 3 | Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực SW300 trên cạn (phần ngập đất) | 1,953 | 100m | |
| 4 | Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực SW300 trên cạn (phần không ngập đất) | 0,147 | 100m | |
| 5 | Thả đá hộc vào chân kè | 101,56 | m3 | |
| 6 | Đá dăm 4x6 tạo phẳng chân kè | 21,67 | m3 | |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 2,2816 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông dầm khóa cừ đá 1x2 M300 | 17,87 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm khóa cừ, đường kính d≤10mm | 0,0773 | tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm khóa cừ, đường kính d≤18mm | 1,2067 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm khóa cừ | 1,6292 | 100m2 | |
| 12 | Quét 3 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | 15,5 | m2 | |
| 13 | Bê tông đúc sẵn chân kè, cục neo đá 1x2 M300 | 203,69 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép móc cấu kiện, đường kính ≤18mm | 1,7236 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mạ kẽm cục neo ≤18mm | 0,0755 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn chân kè, cục neo | 17,923 | 100m2 | |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn chân kè, cục neo lên phương tiện vận chuyển | 634 | cấu kiện | |
| 18 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn chân kè, cục neo, trong phạm vi ≤1km | 47,867 | 10 tấn/1km | |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn chân kè | 620 | cấu kiện | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn cục neo | 14 | cấu kiện | |
| 21 | Bê tông bậc lên xuống đá 1x2 M300 | 38,81 | m3 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bậc lên xuống | 0,2914 | 100m2 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bậc lên xuống, đường kính d≤10mm | 0,0182 | tấn | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bậc lên xuống, đường kính d≤18mm | 1,7139 | tấn | |
| 25 | Bê tông lót, đá 4x6 M100 | 9,48 | m3 | |
| 26 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M300 | 14,16 | m3 | |
| 27 | Bê tông tường đá 1x2 M300 | 16,18 | m3 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản đáy | 0,0663 | 100m2 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản tường | 1,0788 | 100m2 | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy, đường kính d≤18mm | 0,9173 | tấn | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính d≤18mm | 1,3143 | tấn | |
| 32 | Bê tông lót bó vỉa, đá 4x6 M100 | 4,72 | m3 | |
| 33 | Lát đá granite KT(300x300x30)mm, vữa XM M75 | 34,12 | m2 | |
| 34 | Bê tông đường đi bộ, đá 1x2 M300 | 6,82 | m3 | |
| 35 | Rải nilon tái sinh | 0,3412 | 100m2 | |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính d<= 10mm | 0,2097 | tấn | |
| 37 | Lắp đặt cáp neo chống gỉ 6x19+FC, D14mm | 0,0627 | tấn | |
| 38 | Tăng đơ cáp M24 mạ kẽm | 14 | cái | |
| 39 | Khóa siết cáp Uxi02; D14mm mạ kẽm | 84 | cái | |
| C | PHẦN ĐƯỜNG THI CÔNG, BÃI ĐÚC | |||
| 1 | Đào san cát đường thi công | 2,0278 | 100m3 | |
| 2 | Tấm thép rãi chống lầy phục vụ thi công KT(1500x6000x10)mm. | 73,48 | Tấn | |
| 3 | Đào san đất tạo mặt bằng bãi đúc | 0,6 | 100m3 | |
| 4 | Rải nilon tái sinh bãi đúc | 2 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông nền bãi đúc đá 4x6 M150 | 20 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 20 | m3 | |
| 7 | Lát hoàn trả vìa hè đoạn đường vào bãi tắm; gạch KT(300x300x30)mm màu xám (tương tự loại đã lát) | 58,38 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi