Gói thầu: Gói thầu số 01: CHi phí xây dựng + mua sắm và lắp đặt thiết bị: Xây dựng Hệ thống lò đốt rác thải tại xã Hồng Sơn, huyện Đô Lương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: CHi phí xây dựng + mua sắm và lắp đặt thiết bị: Xây dựng Hệ thống lò đốt rác thải tại xã Hồng Sơn, huyện Đô Lương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201143534 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp Chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới năm 2020; nguồn ngân sách huyện và các nguồn kinh phí hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 16:31:00 đến ngày 2020-11-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,104,609,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÝ RÁC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1426 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,584 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,44 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4 | 100m2 |
| 6 | Lấp đất hố móng công trình | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0528 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1056 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền nhà lò đốt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1596 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền nhà lò đốt, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,9181 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,687 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30,876 | m3 |
| 12 | Thi công khe co giãn trên mặt nền bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,2 | 10m |
| 13 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42 | m |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 144 | m2 |
| 15 | Bu lông chân móng M18x700 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | Cái |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8503 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8503 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,423 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,423 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,7068 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,7068 | tấn |
| 22 | Kéo dây cáp giằng d8 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 73,6 | m |
| 23 | Tăng đơ D8 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16 | cái |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 109,8948 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,6814 | 100m2 |
| 26 | Ke chống bão (4cái/m2) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 672,56 | cái |
| 27 | Tôn úp nóc bản rộng 600 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,3 | m |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,17 | 100m2 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 100m3 |
| 3 | Mua đất san nền | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.879,19 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,79 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,79 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,79 | 100m3 |
| C | HỐ TRO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,7807 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,6743 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,6374 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,2272 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,5104 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,4544 | m2 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,454 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30 | m2 |
| 9 | Lấp đất nền móng công trình, hố móng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,904 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8084 | 100m3 |
| D | BỂ CHỨA NƯỚC XỬ LÝ KHÍ THẢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4071 | 100m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng công trình | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,032 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,989 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể nước | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1142 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,5541 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,4738 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 134,16 | m2 |
| 8 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 39,8904 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 130,3444 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | đoạn ống |
| 11 | Máng tràn inox D300 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | m |
| 12 | Máng giải nhiệt D200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,12 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 110mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0388 | 100m |
| 14 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 110mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 15 | Ống dẫn PPR D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,57 | m |
| 16 | Máy bơm nước (Đã bao gồm phụ kiên) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | máy |
| 17 | Khoan giếng (Đã bao gồm các vật tư phụ kiện) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | giếng |
| E | SÂN PHƠI RÁC | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,12 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 45 | m3 |
| 4 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | 10m |
| 5 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60 | m |
| F | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | km/dây |
| 2 | Dây nhôm vặn xoắn ABC 4x25mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.020 | m |
| 3 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29 | cột |
| 4 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29 | 1 bộ |
| 5 | Cột bê tông chữ H 7.5 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29 | cột |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29 | cấu kiện |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29 | cấu kiện |
| 8 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km (Trọng lượng 580kg/cột) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,682 | 10 tấn/1km |
| 9 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,682 | 10 tấn/1km |
| 10 | Cổ dề néo trên cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29 | cái |
| 11 | Kẹp hãm cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | cái |
| 13 | Bịt đầu cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 14 | Ghíp đấu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,3181 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chèn cột, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,84 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,176 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,16 | 100m2 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (10%) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,6042 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III (90%) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5044 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,7079 | m3 |
| 23 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | 1 vị trí |
| 24 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | sợi |
| G | TRẠM CÂN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4162 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,7998 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,2667 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,1435 | m3 |
| 5 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,9288 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,1273 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1618 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1021 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,9 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1087 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,3785 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0009 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,7234 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5544 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4087 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,74 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,1104 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4708 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0518 | 100m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,865 | m2 |
| 21 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 56,1531 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5615 | 100m3 |
| 23 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,382 | tấn |
| 24 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,382 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,064 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,064 | tấn |
| 27 | SXLD Bulông M20, L=300 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24 | cái |
| 28 | Mbich dao dộng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | cái |
| 29 | Loadcell dao động | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36 | cái |
| H | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,312 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,392 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,2786 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0305 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0442 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,024 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0502 | 100m2 |
| 8 | Lấp đất hố móng công trình | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,4373 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,7434 | m3 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,464 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,464 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,464 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cổng sắt cổng chính (bao gồm cả phụ kiện ) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | m2 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0192 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,48 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,72 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,096 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0598 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,33 | m3 |
| 20 | Kéo dây thép gai bảo vệ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 300 | m |
| I | MÓNG ỐNG KHÓI, MÓNG NEO CÁP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,272 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,0907 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,688 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,204 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,97 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1893 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,7451 | tấn |
| 8 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,136 | tấn |
| 9 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,136 | tấn |
| 10 | Bu lông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16 | cái |
| J | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Hệ thống lò đốt rác thải sinh hoạt:<br/>- Hệ thống thân lò<br/>- Ghi lò chịu nhiệt<br/>- Dụng cụ nạp rác thủ công và sàng rác<br/>- Buồng lưu nhiệt<br/>- Hệ thống xử lý khói<br/>- Ống khói<br/>- Đầu đốt<br/>- Tủ điện, hệ thống điện<br/>- Hệ thống chống sét<br/>- Thùng dầu và các phụ kiện kèm theo<br/>- Chi phí quan trắc khí thải đầu ra (2 lần) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | hệ thống |
| 2 | Trạm cân điện tử có tải trọng 15 Tấn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi