Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128713-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và kiểm định xây dựng Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128502 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn Tĩnh Gia và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 13:54:00 đến ngày 2020-11-24 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,209,229,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 123,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,7327 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 30,3633 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 22,7289 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0634 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 1,1469 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 1,3171 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,0935 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 37,1188 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 101,0603 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 69,7588 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 8,5371 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2652 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,017 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,9819 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 9,7416 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng, độ chặt K85 | Theo TC phê duyệt | 3,3423 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đắp tại chân công trình, đất cấp 3, hệ số đầm chặt H=1,07 | Theo TC phê duyệt | 233,1 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 25,5552 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,0844 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2126 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,6636 | tấn |
| 23 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,8222 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 2,2241 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 2,8497 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,6508 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1068 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 4,0316 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 3,1511 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 17,9264 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 33,7863 | m3 |
| 32 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 83,1668 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 2,7059 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 2,0563 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo TC phê duyệt | 0,5946 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1076 | tấn |
| 37 | Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,3711 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,0298 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ, lam trang trí | Theo TC phê duyệt | 0,1441 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép lam trang trí, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0187 | tấn |
| 41 | Cốt thép lam trang trí, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1479 | tấn |
| 42 | Bê tông lam trang trí M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,1985 | m3 |
| 43 | Lắp dựng lam trang trí | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 44 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,3724 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,6009 | tấn |
| 46 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1639 | tấn |
| 47 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,0646 | m3 |
| 48 | Xây bậc thang gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1,3838 | m3 |
| 49 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 73,0266 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 40,0776 | m2 |
| 51 | SXLD lan can cầu thang, thép vuông đặc 14x14mm hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 13,128 | m2 |
| 52 | Tay vịn cầu thang, gỗ nhóm III (KT60x100) | Theo TC phê duyệt | 16,41 | m |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 258,3136 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 54,828 | m2 |
| 55 | Trát lam ngang, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 52,3024 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 776,4544 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 89,8578 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 284,97 | m2 |
| 59 | Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 323,2198 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Theo TC phê duyệt | 21,9402 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Theo TC phê duyệt | 301,2796 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột gạch men 300x600mm | Theo TC phê duyệt | 74,376 | m2 |
| 63 | Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 313,1416 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.202,2352 | m2 |
| 65 | SXLD hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12mm | Theo TC phê duyệt | 85,41 | m2 |
| 66 | Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Theo TC phê duyệt | 39,216 | m2 |
| 67 | Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 1 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Theo TC phê duyệt | 9,676 | m2 |
| 68 | Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay 1 cánh mở hất, kính trắng dày 5mm | Theo TC phê duyệt | 55,944 | m2 |
| 69 | Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở trượt, kính trắng dày 5mm | Theo TC phê duyệt | 8,88 | m2 |
| 70 | Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 1 cánh mở hất, kính trắng dày 5mm | Theo TC phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 71 | Vách kính khung nhựa gia cường lõi thép, kính trắng dày 5mm | Theo TC phê duyệt | 32,709 | m2 |
| 72 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,271 | 100m2 |
| 73 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1759 | tấn |
| 74 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,3156 | tấn |
| 75 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,2116 | tấn |
| 76 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,8483 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 2,7393 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 3,6572 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,8297 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,609 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 2,6584 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 3,6974 | tấn |
| 83 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 22,504 | m3 |
| 84 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 40,882 | m3 |
| 85 | Ván khuôn gỗ lam chớp | Theo TC phê duyệt | 0,1253 | 100m2 |
| 86 | Cốt thép lam chớp | Theo TC phê duyệt | 0,1597 | tấn |
| 87 | Bê tông lam chớp M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,254 | m3 |
| 88 | Lắp dựng lam chớp | Theo TC phê duyệt | 100 | cái |
| 89 | Trát lam chớp, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 50,532 | m2 |
| 90 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 70,997 | m3 |
| 91 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 3,0158 | m3 |
| 92 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 2,3868 | m3 |
| 93 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 281,2713 | m2 |
| 94 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 68,565 | m2 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 503,697 | m2 |
| 96 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 182,6882 | m2 |
| 97 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 365,72 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 314,0858 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Theo TC phê duyệt | 314,0858 | m2 |
| 100 | Ốp tường trụ, cột gạch men 300x600mm | Theo TC phê duyệt | 91,704 | m2 |
| 101 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo TC phê duyệt | 111,393 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 197,2713 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường trong 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.052,1052 | m2 |
| 104 | Đắp bát đầu cột VXM M75 | Theo TC phê duyệt | 11 | cái |
| 105 | SXLD lan can Inox D60, dày 1,2mm | Theo TC phê duyệt | 34,97 | m |
| 106 | Bộ chữ và logo bằng Meka màu đỏ | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 107 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 20,5262 | m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,3392 | 100m2 |
| 109 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1515 | tấn |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,9504 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 35,028 | m2 |
| 112 | Trát sê nô, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 203,0919 | m2 |
| 113 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 89,46 | m |
| 114 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 89,46 | m |
| 115 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 70,7228 | m2 |
| 116 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo TC phê duyệt | 70,7228 | m2 |
| 117 | Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 86,3289 | m2 |
| 118 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 3,7728 | tấn |
| 119 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 3,7728 | tấn |
| 120 | Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 288,9619 | 1m2 |
| 121 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm | Theo TC phê duyệt | 3,6521 | 100m2 |
| 122 | Tôn úp nóc dày 0,4mm, khổ rộng 600mm | Theo TC phê duyệt | 52,4 | m |
| 123 | Thang lên mái, thép tròn trơn D20 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 124 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 6,37 | 100m2 |
| 125 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,3222 | m3 |
| 126 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 7,3633 | m3 |
| 127 | Láng bậc hè, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 30,1275 | m2 |
| 128 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 30,1275 | m2 |
| 129 | Đào móng rãnh, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 29,361 | m3 |
| 130 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 8,046 | m3 |
| 131 | Xây rãnh thoát nước gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 11,8401 | m3 |
| 132 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 31,8696 | m2 |
| 133 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 60,2688 | m2 |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình K85 | Theo TC phê duyệt | 9,787 | m3 |
| 135 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,2612 | 100m2 |
| 136 | Cốt thép tấm đan rãnh | Theo TC phê duyệt | 0,1975 | tấn |
| 137 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,5468 | m3 |
| 138 | Lắp dựng tấm đan nắp rãnh | Theo TC phê duyệt | 108 | cái |
| 139 | Bê tông lót nền M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 6,4 | m3 |
| 140 | Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 64 | m2 |
| 141 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TC phê duyệt | 46 | bộ |
| 142 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 26 | bộ |
| 143 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 29 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 44 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt hộp nối 100x100mm | Theo TC phê duyệt | 11 | hộp |
| 154 | Lắp đặt hộp điện tổng 250x300mm | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 850 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 850 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa D15mm | Theo TC phê duyệt | 750 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa D20mm | Theo TC phê duyệt | 750 | m |
| 161 | Swich port 8 cổng | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 162 | ổ cắm mạng Sino 1 lỗ | Theo TC phê duyệt | 15 | bộ |
| 163 | Cáp mạng UTP CAT5E | Theo TC phê duyệt | 200 | m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa D20mm | Theo TC phê duyệt | 150 | m |
| 165 | Bộ phát WIFI | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 166 | Tủ đặt Swich | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 167 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 12,8 | m3 |
| 168 | Đắp đất nền móng công trình K85 | Theo TC phê duyệt | 12,8 | m3 |
| 169 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 170 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 171 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TC phê duyệt | 8 | cọc |
| 172 | Kéo rải dây thép chống sét D=10mm | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 173 | Kéo rải dây tiếp địa, lập là 40x4mm | Theo TC phê duyệt | 30 | m |
| 174 | Bu lông, đai ốc vành đệm ... | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 175 | Hộp khung nhôm kính | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 176 | Bình cứu hỏa CO2-MT2 3KG | Theo TC phê duyệt | 2 | bình |
| 177 | Bình cứu hỏa MFZ4 4KG | Theo TC phê duyệt | 4 | bình |
| 178 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa D110 | Theo TC phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 181 | Lắp đặt phễu thu D110 | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo TC phê duyệt | 45 | cái |
| 183 | Quai nhê, ốc vít | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa D48 | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Theo TC phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa D21 | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa D21 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D21 | Theo TC phê duyệt | 11 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa D21 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 192 | Lắp đặt tê nhựa ren trong D21 | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn thu nhựa D48x21 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 194 | Van khóa nhựa D21 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 195 | Van khóa nhựa D48 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 196 | Van phao điện | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 197 | Máy bơm nước V=3m3/h, H<=15m | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 199 | Giếng khoan hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Theo TC phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa D75 | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa D110 | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa D75 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa D42 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê nhựa D110 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 207 | Lắp đặt tê nhựa D75 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt tê nhựa D42 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt côn thu nhựa D75x42 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt côn thu nhựa D110x42 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 212 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 213 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 214 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 215 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 216 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 217 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 218 | Lắp đặt kệ kính | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 219 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 220 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 221 | Vòi rửa đồng D21, tay gạt ngang | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 222 | Đào móng bể, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 15,4224 | m3 |
| 223 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,756 | m3 |
| 224 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,756 | m3 |
| 225 | Ván khuôn móng bể | Theo TC phê duyệt | 0,0519 | 100m2 |
| 226 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0513 | tấn |
| 227 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 228 | Bê tông tấm đan nắp bể M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 229 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 230 | Cốt thép nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,0454 | tấn |
| 231 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 3,729 | m3 |
| 232 | Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 16,5 | m2 |
| 233 | Láng nền bể dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 4,5096 | m2 |
| 234 | Đánh màu tường trong bể bằng xi măng nguyên chất | Theo TC phê duyệt | 16,5 | m2 |
| 235 | Đắp đất nền móng công trình K85 | Theo TC phê duyệt | 5,1408 | m3 |
| 236 | Lắp dựng tấm đan nắp bể | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| B | Hạng mục: Xây mới nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 13,608 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,316 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc dày >60cm, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 4,9 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc dày ≤60cm, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 2,464 | m3 |
| 5 | Xây tường 110 gạch không nung, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,616 | m3 |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,015 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,097 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,616 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình K85 | Theo TC phê duyệt | 6,359 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất ra bãi thảiổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,073 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,911 | m3 |
| 12 | Xây tường 220 gạch không nung, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 6,718 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô | Theo TC phê duyệt | 0,037 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,004 | tấn |
| 15 | Cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,017 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,232 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,169 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,019 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,099 | tấn |
| 21 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,182 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,616 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,184 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 41,494 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 35,032 | m2 |
| 26 | Trát lam dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 2,686 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 0,169 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 18,8 | m |
| 29 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 33,68 | m |
| 30 | Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 10,684 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Theo TC phê duyệt | 10,684 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 44,18 | m2 |
| 33 | Sơn trần, tường trong 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 35,201 | m2 |
| 34 | Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 12x12 cả sơn, lắp dựng hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 6,12 | m2 |
| 35 | Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 1 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Theo TC phê duyệt | 2 | m2 |
| 36 | Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Theo TC phê duyệt | 6,12 | m2 |
| 37 | Xây tường gạch không nung, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 1,997 | m3 |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,002 | tấn |
| 39 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,027 | tấn |
| 40 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,021 | 100m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,227 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 8,68 | m2 |
| 43 | Trát sê nô, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 17,108 | m2 |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 18,8 | m |
| 45 | Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 9,588 | m2 |
| 46 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 3,116 | m2 |
| 47 | Gia công xà gồ thép hộp 60x30x1,8mm | Theo TC phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép 60x30x1,8mm | Theo TC phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 49 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm | Theo TC phê duyệt | 0,154 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc khổ rộng 600, dày 0,4mm | Theo TC phê duyệt | 11,88 | m |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp nối 100x100mm | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 15 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa D15mm | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Theo TC phê duyệt | 0,02 | 100m |
| C | Hạng mục: Xây mới khu vệ sinh học sinh | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,459 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 5,104 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 5,393 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc dày >60cm, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 18,655 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc dày ≤60cm, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 9,564 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 3,529 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,094 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,102 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,507 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,682 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình K85 | Theo TC phê duyệt | 27,229 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất ra bãi thải, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,238 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót nền M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,051 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,261 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 19,966 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 2,786 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô | Theo TC phê duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,016 | tấn |
| 22 | Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,614 | m3 |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,314 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,828 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,091 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,46 | tấn |
| 28 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,685 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,797 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 9,292 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 1,274 | m3 |
| 32 | Láng sàn mái dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 88,722 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 96,176 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 198,968 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 18,054 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 82,79 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 4,752 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 38,6 | m |
| 39 | Ốp tường gạch men 300x600mm | Theo TC phê duyệt | 96,144 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 61,87 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Theo TC phê duyệt | 61,87 | m2 |
| 42 | Sơn trần, tường trong 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 203,668 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 100,928 | m2 |
| 44 | SXLD cửa đi nhựa gia cường lõi thép 1 cánh mở quay, kính mờ dày 5mm | Theo TC phê duyệt | 7,56 | m2 |
| 45 | SXLD cửa đi nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính mờ dày 5mm | Theo TC phê duyệt | 5,04 | |
| 46 | SXLD cửa sổ nhựa gia cường lõi thép cánh mở hất, kính mờ dày 5mm | Theo TC phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 47 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 54 | Lắp đặt ống ghen nhựa D15 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 55 | Lắp đặt hộp nối dây 100x100mm | Theo TC phê duyệt | 3 | hộp |
| 56 | Lắp đặt tủ điện tổng 250x200mm | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa D21 | Theo TC phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Theo TC phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Theo TC phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa D48 | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa D75 | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa D110 | Theo TC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa D75 | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa D42 | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa D75 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa D48 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa D42 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa D21 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D21 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa D21 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa ren trong D21 | Theo TC phê duyệt | 40 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa D48x21 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa D110x42 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 77 | Khóa D48 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 78 | Khóa D21 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 79 | Van xả cặn D34 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 80 | Máy bơm nước 750W | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 82 | Van phao điện | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt phễu thu D75 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo TC phê duyệt | 17 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TC phê duyệt | 17 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 90 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt kệ kính | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 93 | Vòi rửa D21, tay gạt ngang | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 94 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,147 | 100m3 |
| 95 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤ 2m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,633 | m3 |
| 96 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,756 | m3 |
| 97 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,756 | m3 |
| 98 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,051 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 101 | Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 102 | Cốt thép nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 103 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 3,513 | m3 |
| 104 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 30,705 | m2 |
| 105 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 4,51 | m2 |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình K85 | Theo TC phê duyệt | 5,444 | m3 |
| 107 | Vận chuyển đất ra bãi thải, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,109 | 100m3 |
| 108 | Lắp dựng tấm đan nắp bể | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 109 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,899 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,034 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,091 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,046 | tấn |
| 113 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,079 | m3 |
| 114 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 4,036 | m3 |
| 115 | Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,053 | 100m2 |
| 116 | Cốt thép nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 117 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,974 | m3 |
| 118 | Lắp dựng tấm đan nắp, đáy bể | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 119 | Trát tường bể dày 1,5cm, VXM M75 | Theo TC phê duyệt | 49,148 | m2 |
| 120 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 8,664 | m2 |
| 121 | Đánh màu thành trong bể bằng xi măng nguyên chất | Theo TC phê duyệt | 21,84 | m2 |
| 122 | Ống lọc U.PVC D60mm | Theo TC phê duyệt | 2 | m |
| 123 | Đắp cát vàng bể lọc | Theo TC phê duyệt | 1,332 | m3 |
| 124 | Giếng khoan hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| D | Hạng mục: Xây mới nhà để xe học sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 16,33 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 3,134 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 4,357 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,549 | 100m2 |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Theo TC phê duyệt | 1,633 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Theo TC phê duyệt | 1,633 | tấn |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 12,544 | m3 |
| 8 | Xây móng gạch không nung, dày ≤33cm, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 1,854 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình K85 | Theo TC phê duyệt | 27,521 | m3 |
| 10 | Lót Nilon tái sinh chống thấm | Theo TC phê duyệt | 216,46 | m2 |
| 11 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 20,274 | m3 |
| 12 | Gia công xà gồ thép 60x30x1,8mm | Theo TC phê duyệt | 0,808 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép 60x30x1,8mm | Theo TC phê duyệt | 0,808 | tấn |
| 14 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm | Theo TC phê duyệt | 2,382 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc khổ rộng 600, dày 0,4mm | Theo TC phê duyệt | 51,7 | m |
| E | Hạng mục: Xây mơi nhà để xe giáo viên | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,998 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,423 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,921 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,235 | 100m2 |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Theo TC phê duyệt | 0,7 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Theo TC phê duyệt | 0,7 | tấn |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,376 | m3 |
| 8 | Xây móng gạch không nung, dày ≤33cm, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,842 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình K85 | Theo TC phê duyệt | 11,104 | m3 |
| 10 | Lót Nilon tái sinh chống thấm | Theo TC phê duyệt | 84,94 | m2 |
| 11 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,906 | m3 |
| 12 | Gia công xà gồ thép 60x30x1,8mm | Theo TC phê duyệt | 0,32 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép 60x30x1,8mm | Theo TC phê duyệt | 0,32 | tấn |
| 14 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm | Theo TC phê duyệt | 0,942 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc khổ rộng 600, dày 0,4mm | Theo TC phê duyệt | 27,7 | m |
| F | Hạng mục: Khuôn Viên | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 37,22 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 15,217 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 16,199 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 89,76 | m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình K85 | Theo TC phê duyệt | 12,407 | m3 |
| 6 | Ốp gạch thẻ 60x240mm bó vỉa | Theo TC phê duyệt | 59,84 | m2 |
| 7 | Đào bóc phong hóa nền sân -đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 3,175 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất ra bãi thải, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 3,175 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp tại chân công trình, đất cấp 3, hệ số đầm chặt H=1,07 | Theo TC phê duyệt | 2.664,835 | m3 |
| 10 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TC phê duyệt | 26,648 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 163 | m3 |
| 12 | Lót Nilon tái sinh chống thấm | Theo TC phê duyệt | 3.260 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 3.260 | m2 |
| 14 | Lát gạch Terazzo 400x400mm | Theo TC phê duyệt | 3.260 | m2 |
| 15 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,313 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 3,476 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 7,452 | m3 |
| 18 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 6,974 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình K85 | Theo TC phê duyệt | 11,585 | m3 |
| 20 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 63,576 | m2 |
| 21 | Láng mương rãnh dày 2cm, VXM M75 | Theo TC phê duyệt | 30,622 | m2 |
| 22 | Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,25 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,345 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,275 | m3 |
| 25 | Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga | Theo TC phê duyệt | 103 | 1ck |
| 26 | Đào và di chuyển cây xanh sang bồn cây mới, đường kính gốc <=30cm (cây bàng, cây phượng...) | Theo TC phê duyệt | 32 | cây |
| G | Hạng mục: Cổng, Tường rào | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,128 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,425 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,848 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,157 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,105 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,912 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc dày >60cm, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 5,304 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cóc, độ chặt K85 | Theo TC phê duyệt | 0,142 | 100m3 |
| 10 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 11 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,175 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,206 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,133 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,209 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,431 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,052 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,146 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 0,114 | tấn |
| 19 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,319 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,168 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,097 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ gạch không nung, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 9,447 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,098 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch không nung dày ≤33cm, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 1,032 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 54,082 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 38,434 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 23,432 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 24,411 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 8,501 | m2 |
| 30 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường, cột | Theo TC phê duyệt | 62,072 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 53,07 | m2 |
| 32 | SXLD cửa cổng hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 14,952 | m2 |
| 33 | Bộ chữ biển hiệu | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 34 | Bộ chữ "Tiên học lễ - Hậu học văn" | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 30 | m |
| 37 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống ghen nhựa D15 | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 39 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,325 | 100m3 |
| 40 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 3,615 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 4,303 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 17,874 | m3 |
| 43 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,132 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 45 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,233 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,185 | m3 |
| 47 | Đắp đất, độ chặt K85 | Theo TC phê duyệt | 0,121 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất ra bãi thải, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,241 | 100m3 |
| 49 | Xây tường gạch không nung, dày ≤33cm, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 4,369 | m3 |
| 50 | Xây tường gạch không nung, dày ≤11cm, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 9,186 | m3 |
| 51 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,186 | m3 |
| 52 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,044 | tấn |
| 53 | Ván khuôn lanh tô | Theo TC phê duyệt | 0,049 | 100m2 |
| 54 | Xây cột, trụ gạch không nung, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 4,436 | m3 |
| 55 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 263,263 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 244,4 | m |
| 57 | Ốp đá chẻ trang trí trụ tường | Theo TC phê duyệt | 24,816 | m2 |
| 58 | SXLD hoa sắt vuông đặc 14x14mm | Theo TC phê duyệt | 14,1 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 238,447 | m2 |
| 60 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,142 | 100m3 |
| 61 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 12,689 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 15,106 | m3 |
| 63 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 94,122 | m3 |
| 64 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,465 | 100m2 |
| 65 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,442 | tấn |
| 66 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 2,876 | tấn |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,669 | m3 |
| 68 | Đắp đất bằng, độ chặt K85 | Theo TC phê duyệt | 0,423 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất ra bãi thải, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,846 | 100m3 |
| 70 | Xây tường gạch không nung, dày ≤33cm, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 15,338 | m3 |
| 71 | Xây tường gạch không nung, dày ≤11cm, VXM M50 | Theo TC phê duyệt | 38,346 | m3 |
| 72 | Xây cột, trụ gạch không nung, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 13,329 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 836,64 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 125,198 | m2 |
| 75 | Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 961,838 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG PHÍA TÂY | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ hư hỏng | Theo TC phê duyệt | 598,846 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải từ trên cao xuống | Theo TC phê duyệt | 14,971 | m3 |
| 3 | Đào xúc phế thải vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 29,942 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải cự ly 1km | Theo TC phê duyệt | 0,299 | 100m3 |
| 5 | Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 598,846 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Theo TC phê duyệt | 598,846 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo TC phê duyệt | 1.363,387 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Theo TC phê duyệt | 706,571 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo TC phê duyệt | 340,847 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo TC phê duyệt | 176,643 | m2 |
| 11 | Trát tường dày trát 1,5cm, VXM M75 | Theo TC phê duyệt | 343,471 | m2 |
| 12 | Trát dầm, trần vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 176,643 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 711,867 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.875,58 | m2 |
| 15 | Phá lớp láng granito tam cấp, cầu thang | Theo TC phê duyệt | 56,663 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 56,663 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 33,21 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 23,453 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ cửa | Theo TC phê duyệt | 116,64 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa gỗ | Theo TC phê duyệt | 291,6 | m2 |
| 21 | Cân chỉnh đóng ke các bộ cửa sổ tận dụng | Theo TC phê duyệt | 116,64 | m2 |
| 22 | Sơn cửa gỗ 3 nước | Theo TC phê duyệt | 291,6 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên hoa sắt | Theo TC phê duyệt | 44,88 | m2 |
| 24 | Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước | Theo TC phê duyệt | 44,88 | m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Theo TC phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 27 | Lắp đặt phễu thu D90mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 28 | Quai nhê, ốc vít, keo dán | Theo TC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| 29 | Tháo dỡ đường ống cũ hư hỏng | Theo TC phê duyệt | 1 | công |
| 30 | Bơm Sika chống thấm vị trí phễu thu | Theo TC phê duyệt | 6 | lỗ |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 3,36 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TC phê duyệt | 48 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 13 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 40 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp điện tổng 250x200mm | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 41 | Lắp đặt hộp nối dây 100x100mm | Theo TC phê duyệt | 10 | hộp |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo TC phê duyệt | 22 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 850 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 850 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa D15mm | Theo TC phê duyệt | 500 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa D20mm | Theo TC phê duyệt | 500 | m |
| 52 | Nhân công trát trám vá vị trí đục đường dây điện | Theo TC phê duyệt | 5 | công |
| 53 | Hộp khung nhôm kính chuyên dụng | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 54 | Bình cứu hỏa CO2-MT2 3KG | Theo TC phê duyệt | 2 | bình |
| 55 | Bình cứu hỏa MFZ4 4KG | Theo TC phê duyệt | 4 | bình |
| 56 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| I | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG PHÍA NAM | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo TC phê duyệt | 1.500,325 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Theo TC phê duyệt | 792,595 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 587,168 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.705,752 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo TC phê duyệt | 89,959 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa gỗ | Theo TC phê duyệt | 333,62 | m2 |
| 7 | Sơn cửa gỗ 3 nước | Theo TC phê duyệt | 333,62 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên hoa sắt | Theo TC phê duyệt | 115,38 | m2 |
| 9 | Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước | Theo TC phê duyệt | 115,38 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Theo TC phê duyệt | 0,52 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Theo TC phê duyệt | 35 | cái |
| 12 | Lắp đặt phễu thu D90mm | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 13 | Quai nhê, ốc vít, keo dán | Theo TC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| 14 | Tháo dỡ đường ống cũ hư hỏng | Theo TC phê duyệt | 1 | công |
| 15 | Bơm Sika chống thấm vị trí phễu thu | Theo TC phê duyệt | 7 | lỗ |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 3,15 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi