Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Các hạng mục phụ trợ trường THCS xã Xuân Trúc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201145083-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Các hạng mục phụ trợ trường THCS xã Xuân Trúc
Số hiệu KHLCNT 20201132029
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 16:33:00 đến ngày 2020-11-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,816,049,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ:
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 13,86 m3
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 158,706 m2
3 Phá dỡ hàng rào hoa sắt Chương V E-HSMT 95,393 m2
4 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=5km Chương V E-HSMT 16,241 m3
B Tường rào:
1 Đào móng-đất cấp III Chương V E-HSMT 17,217 m3
2 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,04 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,54 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, VXM75 Chương V E-HSMT 5,88 m3
5 Ván khuôn giằng Chương V E-HSMT 0,861 100m2
6 Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,383 tấn
7 Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,229 tấn
8 Bê tông giằng, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 6,471 m3
9 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 10,123 m3
10 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V E-HSMT 181,389 m2
11 Trát trụ cột, dày 1,5cm, VXM75 (trụ xây mới) Chương V E-HSMT 66,906 m2
12 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 109,24 m2
13 Trát trụ cột, dày 2cm, VXM75 (trụ trát lại) Chương V E-HSMT 25,608 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương sơn Altex) Chương V E-HSMT 383,143 m2
15 Trát gờ chỉ, VXM75 Chương V E-HSMT 393,28 m
16 Ốp đá rối vào chân tường (ốp 2 mặt) Chương V E-HSMT 76,93 m2
17 Gia công hoa sắt đặc Chương V E-HSMT 5,969 tấn
18 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 222,827 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 204,125 1m2
20 SXLD mũi giáo bằng gang đúc Chương V E-HSMT 1.980 cái
C Rãnh thoát nước:
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg Chương V E-HSMT 370 cấu kiện
2 Vét lòng rãnh thoát nước Chương V E-HSMT 364 m
3 Đào rãnh thoát nước-đất cấp II Chương V E-HSMT 19,792 m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 2,205 m3
5 Xây tường rãnh gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, VXM75 Chương V E-HSMT 28,598 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM75 Chương V E-HSMT 238,55 m2
7 Láng rãnh có đánh màu, dày 2cm, VXM75 Chương V E-HSMT 10,65 m2
8 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,078 100m2
9 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,059 tấn
10 Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,324 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 381 1cấu kiện
12 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 6,597 m3
13 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi 5<=km-đất cấp III Chương V E-HSMT 0,132 100m3
14 SXLD tấm đan Composite kt 1000x500mm Chương V E-HSMT 25 tấm
D Sân, bồn cây:
1 Đắp cát nền sân, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 337,333 m3
2 Lớp Nilon chống mất nước xi măng Chương V E-HSMT 23,22 100m2
3 Bê tông nền sân, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 232,2 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V E-HSMT 69,4 10m
5 Lát sân bằng gạch đỏ đất nung kt 500x500mm Chương V E-HSMT 2.520 m2
6 Đào móng-Cấp đất II Chương V E-HSMT 36,053 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 12,018 m3
8 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 5,042 m3
9 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,315 100m2
10 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 20,493 m3
11 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 35,26 m2
12 Ốp tường bồn cây bằng gạch thẻ Chương V E-HSMT 105,708 m2
13 Cung cấp đất màu trồng cây Chương V E-HSMT 36,063 m3
14 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V E-HSMT 2 gốc
15 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m Chương V E-HSMT 2 cây
16 Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m Chương V E-HSMT 2 cây
17 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V E-HSMT 35,541 1000v
18 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Chương V E-HSMT 35,541 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại, phạm vi <=10km Chương V E-HSMT 10,485 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->