Gói thầu: Gói thầu số 8: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201145122-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long
Tên gói thầu Gói thầu số 8: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201145023
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 16:08:00 đến ngày 2020-11-23 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,837,469,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 TKBVTC được duyệt 7,184 100m3
2 Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,85 TKBVTC được duyệt 34,1734 100m3
3 Đào móng tường kè, đất cấp I TKBVTC được duyệt 0,9588 100m3
4 Đắp trả móng tường, độ chặt yêu cầu K=0,90, đất tận dụng TKBVTC được duyệt 0,4896 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4, dày 10 cm TKBVTC được duyệt 10,81 m3
6 Đổ bê móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 TKBVTC được duyệt 21,62 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông móng kè TKBVTC được duyệt 0,82 100m2
8 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 thân tường kè TKBVTC được duyệt 71,59 m3
9 Trát tường ngoài kè, vữa XM mác 75 dày 2cm TKBVTC được duyệt 261,12 m2
10 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu khe phòng lún, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa TKBVTC được duyệt 5,88 m2
11 Đổ bê tông giằng M200 đá 1x2 TKBVTC được duyệt 5,39 m3
12 Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm TKBVTC được duyệt 0,31 tấn
13 Ván khuôn đổ bê tông giằng kè TKBVTC được duyệt 0,49 100m2
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Vét hữu cơ và vét bùn, đất cấp I TKBVTC được duyệt 5,717 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp I TKBVTC được duyệt 3,3973 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 TKBVTC được duyệt 3,2905 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 TKBVTC được duyệt 8,8268 100m3
5 Rải 01 lớp vải địa kỹ thuật làm nền đường TKBVTC được duyệt 17,65 100m2
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới TKBVTC được duyệt 3,8838 100m3
7 Thi công lớp móng trên, cấp phối đá dăm loại I dày 18cm TKBVTC được duyệt 3,1776 100m3
8 Rải 01 lớp nilon tái sinh trước khi đổ bê tông mặt đường TKBVTC được duyệt 1.765,36 m2
9 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 TKBVTC được duyệt 353,07 m3
10 Đắp đất dải phân cách, độ chặt yêu cầu K=0,85, đất tận dụng TKBVTC được duyệt 2,9916 100m3
11 Đắp lề đất, độ chặt yêu cầu K=0,85, đất tận dụng TKBVTC được duyệt 0,0787 100m3
12 Đắp cát hè đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 TKBVTC được duyệt 13,2384 100m3
13 Cắt phẳng mép đường bê tông cũ TKBVTC được duyệt 0,6 10m
14 Đào phá bê tông mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực TKBVTC được duyệt 3 m3
15 Bù móng CPĐD loại I chiều dày trung bình 10cm (do cào bóc lớp móng cũ) TKBVTC được duyệt 0,015 100m3
16 Rải 01 lớp nilong tái sinh trước khi đổ bê tông mặt đường TKBVTC được duyệt 15 m2
17 Đổ bê tông mặt đường M250 đá 2x4 TKBVTC được duyệt 3 m3
18 Đổ bê tông móng block và khóa hè M150 đá 1x2 TKBVTC được duyệt 25,59 m3
19 Ván khuôn đổ bê tông móng block và khóa hè TKBVTC được duyệt 2,75 100m2
20 Mua và lắp đặt viên block vỉa hè KT 23x26x100cm TKBVTC được duyệt 403 m
21 Mua và lắp đặt viên block dải phân cách KT 18x30x100cm TKBVTC được duyệt 65 m
22 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4, dày 10 cm TKBVTC được duyệt 88,22 m3
23 Lát hè bằng gạch block màu, men bóng, dày 6cm, mác 150 TKBVTC được duyệt 882,17 m2
24 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 hố trồng cây TKBVTC được duyệt 11,04 m3
25 Trát thành hố vữa XM mác 75 dày 2cm TKBVTC được duyệt 36,8 m2
26 Trồng cây Sấu, H>2.5m, D gốc = 7-9 cm TKBVTC được duyệt 41 1 cây
C THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng hố ga, đất cấp I TKBVTC được duyệt 0,3984 100m3
2 Đắp cát hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 TKBVTC được duyệt 0,0979 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4, dày 10 cm TKBVTC được duyệt 11,19 m3
4 Đổ bê tông móng hố ga M150 đá 2x4 TKBVTC được duyệt 22,37 m3
5 Ván khuôn đổ bê tông móng hố ga TKBVTC được duyệt 0,57 100m2
6 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 tường hố ga TKBVTC được duyệt 57,8 m3
7 Trát mặt trong tường hố ga vữa XM mác 75 dày 2cm TKBVTC được duyệt 161,15 m2
8 Đổ bê tông xà mũ hố ga M250 đá 1x2 TKBVTC được duyệt 5,77 m3
9 Ván khuôn đổ bê tông xà mũ hố ga TKBVTC được duyệt 0,74 100m2
10 Bê tông hộc thu nước, tấm chắn rác, block tại cửa thu M250 đá 1x2 TKBVTC được duyệt 2,76 m3
11 Ván khuôn đổ bê tông hộc thu nước, tấm chắn rác, block tại cửa thu nước TKBVTC được duyệt 0,5 100m2
12 Cốt thép hộc thu nước, tấm chắn rác, block tại cửa thu nước, đường kính thép D<=10mm TKBVTC được duyệt 0,29 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen TKBVTC được duyệt 60 cái
14 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 TKBVTC được duyệt 3,94 m3
15 Ván khuôn đổ bê tông tấm đan TKBVTC được duyệt 0,19 100m2
16 Cốt thép tấm đan D<=10mm TKBVTC được duyệt 0,3 tấn
17 Lắp đặt tấm đan trọng lượng P=150Kg bằng cần cẩu TKBVTC được duyệt 68 cái
18 Đào móng cống, đất cấp I TKBVTC được duyệt 1,0447 100m3
19 Đắp cát hoàn trả hố móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 TKBVTC được duyệt 0,4636 100m3
20 Thi công lớp đá đệm móng cống, loại đá có đường kính Dmax<= 4, dày 10cm TKBVTC được duyệt 29,96 m3
21 Mua và lắp đặt bằng thủ công khối đế cống D600 TKBVTC được duyệt 410 cái
22 Mua và lắp đặt bằng cần cẩu ống cống D600 đoạn ống dài 2m TKBVTC được duyệt 136,5 đoạn ống
23 Mua và lắp đặt bằng thủ công khối đế cống D400 TKBVTC được duyệt 81 cái
24 Mua và lắp đặt bằng cần cẩu ống cống D400 đoạn ống dài 2m TKBVTC được duyệt 27 đoạn ống
25 Mua và lắp đặt bằng thủ công khối đế cống D300 TKBVTC được duyệt 336 cái
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu ống cống D300, đoạn ống dài 2m TKBVTC được duyệt 112 đoạn ống
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 TKBVTC được duyệt 48,6667 m2
28 Đào móng bể, đất cấp I TKBVTC được duyệt 0,6139 100m3
29 Đắp cát hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 TKBVTC được duyệt 0,1202 100m3
30 Đóng cọc tre gia cố nền hố móng, cọc tre D=(6-8)cm, L=2.5m TKBVTC được duyệt 16,43 100m
31 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4, dày 10 cm TKBVTC được duyệt 3,29 m3
32 Ván khuôn đổ bê tông móng bể TKBVTC được duyệt 0,07 100m2
33 Đổ bê tông móng bể M250 đá 2x4 TKBVTC được duyệt 6,59 m3
34 Cốt thép móng bể, đường kính cốt thép <= 10mm TKBVTC được duyệt 0,043 tấn
35 Cốt thép móng bể, đường kính cốt thép <= 18mm TKBVTC được duyệt 0,723 tấn
36 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 tường bể TKBVTC được duyệt 17,7 m3
37 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 TKBVTC được duyệt 70,83 m2
38 Ván khuôn đổ bê tông dầm chống đúc sẵn TKBVTC được duyệt 0,06 100m2
39 Bê tông dầm chống M250 đá 1x2 TKBVTC được duyệt 0,41 m3
40 Cốt thép dầm chống, đường kính <= 10mm TKBVTC được duyệt 0,008 tấn
41 Cốt thép dầm chống, đường kính <= 18mm TKBVTC được duyệt 0,058 tấn
42 Lắp dựng dầm chống đúc sẵn, trọng lượng P=350Kg TKBVTC được duyệt 3 cái
43 Ván khuôn đổ bê tông xà mũ bể TKBVTC được duyệt 0,11 100m2
44 Đổ bê tông xà mũ bể M250 đá 1x2 TKBVTC được duyệt 1,056 m3
45 Cốt thép xà mũ bể, đường kính cốt thép <= 10mm TKBVTC được duyệt 0,047 tấn
46 Ván khuôn đổ bê tông tấm đan TKBVTC được duyệt 0,14 100m2
47 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 TKBVTC được duyệt 2,7 m3
48 Cốt thép tấm đan, đường kính D<=10mm TKBVTC được duyệt 0,276 tấn
49 Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu TKBVTC được duyệt 30 cấu kiện
50 Phá dỡ tường cánh xây gạch 2 cống tròn D80 cm bằng búa căn khí nén 3m3/ph TKBVTC được duyệt 0,58 m3
51 Đắp bờ vây thi công độ chặt yêu cầu k>=0.90, đất tận dụng TKBVTC được duyệt 1,185 100m3
52 Đào thanh thải bờ vây, đất cấp I TKBVTC được duyệt 0,948 100m3
53 Đào hố móng tường đầu cống, đất cấp I TKBVTC được duyệt 0,5083 100m3
54 Đóng cọc tre gia cố nền vào đất cấp I, cọc tre D=(6-8)cm, L=2.5m TKBVTC được duyệt 19,47 100m
55 Đắp đất tận dụng hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 TKBVTC được duyệt 0,2426 100m3
56 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4, dày 10 cm TKBVTC được duyệt 3,12 m3
57 Đổ bê tông móng M150 đá 2x4 TKBVTC được duyệt 13,13 m3
58 Ván khuôn đổ bê tông móng TKBVTC được duyệt 0,21 100m2
59 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 tường đầu TKBVTC được duyệt 28,56 m3
60 Trát mặt ngoài tường đầu vữa XM mác 75 dày 2cm TKBVTC được duyệt 66,05 m2
61 Mua và lắp đặt ống cống BTCT D80cm đoạn ống dài 2m TKBVTC được duyệt 2 đoạn ống
62 Vận chuyển đất, đất cấp I TKBVTC được duyệt 1,4148 100m3
D CẤP ĐIỆN SINH HOẠT
1 Móng cột M15 TKBVTC được duyệt 11 Móng
2 Móng cột MT2-10 TKBVTC được duyệt 5 Móng
3 Tiếp địa lặp lại (phần xây dựng) TKBVTC được duyệt 5 Bộ
4 Cột H6,5m TKBVTC được duyệt 7 Cột
5 Cột LT6,5m TKBVTC được duyệt 1 Cột
6 Kèm xà TKBVTC được duyệt 8 Bộ
7 Cáp vặn xoắn 4x70mm2 TKBVTC được duyệt 268 mét
8 Cáp vặn xoắn 4x50mm2 TKBVTC được duyệt 144 mét
9 Chi phí bốc dỡ, vận chuyển ra vị trí tập kết TKBVTC được duyệt 1 T.Bộ
10 Thí nghiệm tiếp địa RC-1 TKBVTC được duyệt 5 VT
11 Cột bê tông PC.I-10-190-4,3 TKBVTC được duyệt 21 Cột
12 Xà néo cáp cột đơn TKBVTC được duyệt 4 Bộ
13 Xà néo cáp cột đôi TKBVTC được duyệt 5 Bộ
14 Xà đỡ cáp TKBVTC được duyệt 7 Bộ
15 Tiếp địa RC1 TKBVTC được duyệt 5 Bộ
16 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 TKBVTC được duyệt 280 mét
17 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 TKBVTC được duyệt 152 mét
18 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 TKBVTC được duyệt 142 mét
19 Kéo dải dây cáp vặn xoắn 4x120 TKBVTC được duyệt 280 mét
20 Kéo dải dây cáp vặn xoắn 4x70 TKBVTC được duyệt 152 mét
21 Kéo dải dây cáp vặn xoắn 4x50 TKBVTC được duyệt 142 mét
22 Kẹp hãm cáp 4x50-120 TKBVTC được duyệt 23 Bộ
23 Kẹp treo cáp 4x50-120 TKBVTC được duyệt 7 Bộ
24 Đầu cốt AM120 TKBVTC được duyệt 4 cái
25 Ghíp loại 3 bulông A50-120 TKBVTC được duyệt 8 Bộ
26 Ghíp GN2 TKBVTC được duyệt 5 Cái
E ĐẢM BẢO ATGT
1 Cọc tiêu bằng tre D 6-8 cm (L= 90cm), sơn màu đỏ trắng TKBVTC được duyệt 18,9 m
2 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ TKBVTC được duyệt 5,34 m2
3 Bê tông M200, đá 1x2 đế cọc tiêu TKBVTC được duyệt 0,19 m3
4 Ván khuôn bê tông đế cọc TKBVTC được duyệt 0,0252 100m2
5 Dây nhựa phản quang TKBVTC được duyệt 300 m
6 Cờ hiệu tam giác màu đỏ TKBVTC được duyệt 20 cái
7 Cán cờ hiệu bằng tre L=0,5m TKBVTC được duyệt 20 cái
8 Biển báo chữ nhật( KT 80x140 cm TKBVTC được duyệt 2 Bộ
9 Biển báo tròn D70 TKBVTC được duyệt 2 bộ
10 Biển báo tam giác A70 TKBVTC được duyệt 2 bộ
11 Đèn báo hiệu ĐBGT vào ban đêm TKBVTC được duyệt 2 bộ
12 Nhân công điều khiển ĐBGT TKBVTC được duyệt 45 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->