Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201138169-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã, nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 14:57:00 đến ngày 2020-11-23 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,270,166,133 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 1,85 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | 25,581 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II(M90%) | 2,3023 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 2,5766 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 2,5766 | 100m3 | |
| 6 | Mua đất đắp K95 | 1.544,4953 | m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,3668 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 12,3013 | 100m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 5,1051 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | 51,05 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 459,46 | m3 | |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | 0,98 | m3 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 8,78 | m3 | |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | 194,354 | m3 | |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 17,4919 | 100m3 | |
| 16 | Đắp trả hố móng (đất tận dụng) | 2,2014 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 17,234 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 17,234 | 100m3 | |
| B | KÈ ĐÁ HỘC TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 731,0773 | 100m | |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 169,3 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 731,08 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 1.035,2 | m3 | |
| 5 | Ống nhựa PVC D76mm | 231,81 | m | |
| 6 | Vải kỹ thuật bọc đầu ống | 1,2342 | 100m2 | |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 247,48 | m2 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC D400 TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 3,181 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,2863 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,3181 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,3181 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,34 | 100m3 | |
| 6 | Mua đất đắp K95 | 38,42 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=400mm | 28 | đoạn ống | |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | 24 | mối nối | |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 2,08 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=400mm | 36 | cái | |
| D | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 0,68 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | 44,791 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 4,0312 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 4,4859 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 4,4859 | 100m3 | |
| 6 | Mua đất đắp K95 | 1.108,9594 | m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,9814 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,8324 | 100m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 4,2758 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | 42,76 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 384,83 | m3 | |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | 0,77 | m3 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 6,97 | m3 | |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | 245,582 | m3 | |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 22,1024 | 100m3 | |
| 16 | Đắp trả hố móng (đất tận dụng) | 2,2055 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 22,3527 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 22,3527 | 100m3 | |
| E | KÈ ĐÁ HỘC TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 670,6697 | 100m | |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 154,88 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 670,67 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 1.013,64 | m3 | |
| 5 | Ống nhựa PVC D76mm | 208,41 | m | |
| 6 | Vải kỹ thuật bọc đầu ống | 1,1094 | 100m2 | |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 252,87 | m2 | |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC D600 TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 3,054 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,2749 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,3054 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,3054 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1763 | 100m3 | |
| 6 | Mua đất đắp K95 | 19,9219 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | 6 | đoạn ống | |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | 4 | mối nối | |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1,86 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | 8 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi