Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201144237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Hội Hợp |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201135002 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn bổ sung có mục tiêu từ ngân sách cấp trên, ngân sách phường Hội Hợp và các nguồn vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 14:43:00 đến ngày 2020-11-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,106,236,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LÁT HÈ ĐƯỜNG + CÂY XANH HÈ PHỐ: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 17,7189 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 194,151 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 19,6604 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp nền K=0,95 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1.880,4331 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 155,4075 | 10m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 20,6288 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bó gáy hè đường, hố trồng cây-đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 48,3398 | m3 |
| 8 | Đào hố trồng cây, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 124,2961 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 446,4422 | m2 |
| 10 | Xây bó gáy hè đường, hố trồng cây bằng gạch đặc KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 93,7331 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 446,4422 | m2 |
| 12 | Mua đất màu về trồng cây xanh. | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 60,609 | m3 |
| 13 | Trồng cây xanh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,27 | 100cây |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 633,428 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 6.334,28 | m2 |
| 16 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Tezaro dày 3cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 6.334,28 | m2 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,4875 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,4875 | 100m3 |
| 19 | Mua đất màu về trồng cây xanh rải phân cách. Giá đến chân công trình | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 248,75 | m3 |
| 20 | Trồng cây hàng rào (cây Râm bụt hoa vàng và đỏ) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,62 | 100 m2 |
| 21 | Trồng cỏ gừng | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 7,8 | 100 m2 |
| 22 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3. Ngày tưới 01 lần, tưới trong vòng 90 ngày | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 10,42 | 100m2/lần |
| 23 | Trồng dặm cây cảnh trồng RPC - cây hoa giấy cao 50cm, tán rộng 40cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,37 | 100 chậu trồng dặm |
| 24 | Chăm sóc cây xanh. Ngày tưới 01 lần, tưới trong vòng 90 ngày | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,64 | 1 lần/ 100cây |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2.133 | 1cấu kiện |
| 26 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | 164,7618 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,6477 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2.133 | 1cấu kiện |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp (Thay thế 20% tấm đan cũ bị hỏng) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,2128 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép tấm đan rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,8971 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 25,28 | m3 |
| 32 | Tháo dỡ tấm đan rãnh bằng máy | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 75 | cái |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 19,792 | m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 12,09 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,2761 | 100m3 |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 21,6 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 38 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 5,63 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,195 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép móng D12 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,6165 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,5929 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép tường, D12 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,3823 | tấn |
| 43 | Cốt thép tường D6 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,0505 | tấn |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 11,12 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,2673 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, D12mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,646 | tấn |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 25 | 1cấu kiện |
| 49 | Mua chọn bộ nắp ga bằng tấm Composit | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 25 | cái |
| 50 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công, đắp bằng cát đen đắp nền | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 15,12 | m3 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,78 | m3 |
| 52 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 8,15 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ mũ tường rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,235 | 100m2 |
| 54 | Bê tông mũ tường rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 39,91 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 75 | 1cấu kiện |
| B | HỆ THỐNG CỬA THU NƯỚC, CHỐNG MUỖI, NGĂN MÙI: | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,51 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,89 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 23,91 | m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,2026 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,0554 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,18 | m3 |
| 7 | Mua chọn bộ hệ thống cửa thu ngăn mùi, chống muỗi | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 25 | cái |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 25 | 1cấu kiện |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa UPVCD220, khung ngăn mùi,, ống thoát nước đáy D60 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 12,5 | công |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,87 | m3 |
| C | ĐƯỜNG CHỜ ỐNG CẤP ĐIỆN & THÔNG TIN LIÊN LẠC: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (10%) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 140,9102 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (90%) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 12,6819 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 6,0485 | 100m3 |
| 4 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 6,7 | 100m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 40,056 | m3 |
| 6 | Hoàn trả bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 40,056 | m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 6,3654 | 100m3 |
| 8 | Gạch không nung đặc | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 41.180 | viên |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm, sếp gạch (01 công xếp được 1000 viên) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 41,18 | đv |
| 10 | Băng báo hiệu cáp | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2.457 | m |
| 11 | Mốc trụ bê tông báo cáp | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 246 | cái |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,976 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,2158 | tấn |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 23,712 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 12,96 | m3 |
| 17 | Bulong + dây tiếp địa mạ kẽm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 847,44 | kg |
| 18 | Cát đen nót móng tủ | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,08 | m3 |
| 19 | Lắp che kỹ thuật | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 48 | tấm |
| 20 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 16,32 | m2 |
| 21 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 24 | 1 bộ |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,1904 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,2158 | tấn |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 23,76 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 12,96 | m3 |
| 27 | ốp gạch thẻ | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 16,32 | m2 |
| 28 | Cát đen nót móng tủ | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,08 | m3 |
| 29 | Bulong móng tủ mạ kẽm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 157,68 | kg |
| 30 | Lắp che kỹ thuật | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 48 | tấm |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 38,962 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 11,385 | m3 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 193,2 | m2 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3,542 | m3 |
| 35 | bê tông tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,828 | m3 |
| 36 | Thép bo viền hố ga L70x70x2mm+ thép bo viền | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1.077,09 | kg |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 69 | cái |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 14,0829 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,3179 | tấn |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 58,75 | 100 m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 67mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 13,61 | 100 m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 44,68 | 100 m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 150mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,61 | 100 m |
| 44 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm, dày 2mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,58 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm, dày 2mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,67 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm, dày 2mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,38 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm, dày 2mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,1 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi