Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201144237-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Hội Hợp
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201135002
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn bổ sung có mục tiêu từ ngân sách cấp trên, ngân sách phường Hội Hợp và các nguồn vốn huy động khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 350 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 14:43:00 đến ngày 2020-11-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,106,236,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A LÁT HÈ ĐƯỜNG + CÂY XANH HÈ PHỐ:
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 17,7189 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 194,151 m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 19,6604 100m3
4 Mua đất đắp nền K=0,95 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 1.880,4331 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III  Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 155,4075 10m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 20,6288 100m3
7 Đào móng bó gáy hè đường, hố trồng cây-đất cấp III Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 48,3398 m3
8 Đào hố trồng cây, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III  Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 124,2961 m3
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 446,4422 m2
10 Xây bó gáy hè đường, hố trồng cây bằng gạch đặc KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 93,7331 m3
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 446,4422 m2
12 Mua đất màu về trồng cây xanh. Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 60,609 m3
13 Trồng cây xanh Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 2,27 100cây
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 633,428 m3
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 6.334,28 m2
16 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Tezaro dày 3cm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 6.334,28 m2
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 2,4875 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 2,4875 100m3
19 Mua đất màu về trồng cây xanh rải phân cách. Giá đến chân công trình Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 248,75 m3
20 Trồng cây hàng rào (cây Râm bụt hoa vàng và đỏ) Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 2,62 100 m2
21 Trồng cỏ gừng Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 7,8 100 m2
22 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3. Ngày tưới 01 lần, tưới trong vòng 90 ngày Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 10,42 100m2/lần
23 Trồng dặm cây cảnh trồng RPC - cây hoa giấy cao 50cm, tán rộng 40cm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 2,37 100 chậu trồng dặm
24 Chăm sóc cây xanh. Ngày tưới 01 lần, tưới trong vòng 90 ngày Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 4,64 1 lần/ 100cây
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 2.133 1cấu kiện
26 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công 164,7618 m3
27 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 1,6477 100m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 2.133 1cấu kiện
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp (Thay thế 20% tấm đan cũ bị hỏng) Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 1,2128 100m2
30 Cốt thép tấm đan rãnh Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 1,8971 tấn
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 25,28 m3
32 Tháo dỡ tấm đan rãnh bằng máy Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 75 cái
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 19,792 m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 12,09 m3
35 Vận chuyển đất, đất cấp IV Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,2761 100m3
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 21,6 m3
37 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,216 100m3
38 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 5,63 m3
39 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,195 100m2
40 Cốt thép móng D12 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,6165 tấn
41 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 1,5929 100m2
42 Lắp dựng cốt thép tường, D12 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 1,3823 tấn
43 Cốt thép tường D6 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,0505 tấn
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 11,12 m3
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,072 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,2673 tấn
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, D12mm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,646 tấn
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 25 1cấu kiện
49 Mua chọn bộ nắp ga bằng tấm Composit Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 25 cái
50 Đắp nền móng công trình bằng thủ công, đắp bằng cát đen đắp nền Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 15,12 m3
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 4,78 m3
52 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 8,15 m3
53 Ván khuôn gỗ mũ tường rãnh Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,235 100m2
54 Bê tông mũ tường rãnh Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 2,25 m3
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 39,91 m2
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 16,64 m2
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 75 1cấu kiện
B HỆ THỐNG CỬA THU NƯỚC, CHỐNG MUỖI, NGĂN MÙI:
1 Cắt mặt đường bê tông xi măng, chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,51 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 1,89 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 23,91 m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,2026 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,0554 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 2,18 m3
7 Mua chọn bộ hệ thống cửa thu ngăn mùi, chống muỗi Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 25 cái
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 25 1cấu kiện
9 Lắp đặt ống nhựa UPVCD220, khung ngăn mùi,, ống thoát nước đáy D60 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 12,5 công
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,87 m3
C ĐƯỜNG CHỜ ỐNG CẤP ĐIỆN & THÔNG TIN LIÊN LẠC:
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (10%) Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 140,9102 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (90%) Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 12,6819 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 6,0485 100m3
4 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 6,7 100m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 40,056 m3
6 Hoàn trả bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 40,056 m3
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 6,3654 100m3
8 Gạch không nung đặc Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 41.180 viên
9 Bảo vệ cáp ngầm, sếp gạch (01 công xếp được 1000 viên) Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 41,18 đv
10 Băng báo hiệu cáp Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 2.457 m
11 Mốc trụ bê tông báo cáp Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 246 cái
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 2,976 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 6,72 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,2158 tấn
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 23,712 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 12,96 m3
17 Bulong + dây tiếp địa mạ kẽm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 847,44 kg
18 Cát đen nót móng tủ Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 4,08 m3
19 Lắp che kỹ thuật Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 48 tấm
20 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 16,32 m2
21 Làm tiếp địa cho cột điện Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 24 1 bộ
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 1,1904 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 6,72 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,2158 tấn
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 23,76 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 12,96 m3
27 ốp gạch thẻ Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 16,32 m2
28 Cát đen nót móng tủ Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 4,08 m3
29 Bulong móng tủ mạ kẽm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 157,68 kg
30 Lắp che kỹ thuật Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 48 tấm
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 38,962 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 11,385 m3
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 193,2 m2
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 3,542 m3
35 bê tông tấm đan Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,828 m3
36 Thép bo viền hố ga L70x70x2mm+ thép bo viền Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 1.077,09 kg
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 69 cái
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 14,0829 m3
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,3179 tấn
40 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 50mm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 58,75 100 m
41 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 67mm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 13,61 100 m
42 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 110mm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 44,68 100 m
43 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 150mm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,61 100 m
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm, dày 2mm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 1,58 100m
45 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm, dày 2mm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 1,67 100m
46 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm, dày 2mm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 2,38 100m
47 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm, dày 2mm Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT 0,1 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->