Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Lục |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201142048 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện và các nguồn vôn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 15:40:00 đến ngày 2020-11-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,939,418,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp - Cấp đất I | TKBVTC | 448,8 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất không thích hợp đổ đi - Cấp đất I | TKBVTC | 448,8 | m3 |
| 3 | Đào cấp nền đường, đất cấp II | TKBVTC | 157,688 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào cấp - Cấp đất II | TKBVTC | 157,688 | m3 |
| 5 | Đào khuôn nền đường - Cấp đất II | TKBVTC | 1.020,526 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào khuôn - Cấp đất II | TKBVTC | 408,21 | m3 |
| 7 | Phá dỡ mặt đường cũ | TKBVTC | 154,41 | m3 |
| 8 | Vận chuyển mặt đường cũ đổ đi - Cấp đất IV | TKBVTC | 154,41 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | TKBVTC | 985,89 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TKBVTC | 3.206,574 | m3 |
| 11 | Mua vật liệu đắp nền đường: | TKBVTC | 4.837,88 | m3 |
| 12 | Thi công lớp móng đá dăm tiêu chuẩn đá 4x6, mặt đường đã lèn ép 18cm | TKBVTC | 4.020,82 | m2 |
| 13 | Bù vênh bằng đá dăm tiêu chuẩn | TKBVTC | 2.656,2 | m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm tiêu chuẩn, mặt đường đã lèn ép 14cm | TKBVTC | 6.506,78 | m2 |
| 15 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | TKBVTC | 6.506,78 | m2 |
| B | XÂY KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp I | TKBVTC | 1.001,074 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào móng - Cấp đất I | TKBVTC | 1.001,074 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 51,17 | m3 |
| 4 | Vật liệu đắp | TKBVTC | 66,521 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre gia cố móng | TKBVTC | 51.541 | m |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=6 | TKBVTC | 108,48 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 415,98 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 794,66 | m3 |
| 9 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 74,18 | m3 |
| 10 | Bơm nước | TKBVTC | 30 | ca |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông gờ chắn bánh, đá 1x2, mác 200 | TKBVTC | 46,67 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gờ chắn | TKBVTC | 397,8 | m2 |
| 13 | Sơn gờ chắn bánh | TKBVTC | 153 | m2 |
| 14 | Lắp đặt gờ chắn | TKBVTC | 306 | cái |
| C | Vuốt đường ngang | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TKBVTC | 7,75 | m3 |
| 2 | Mua vật liệu đắp đường ngang | TKBVTC | 10,075 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | TKBVTC | 32,98 | m3 |
| D | Hoàn trả rãnh xây gạch B600: | |||
| 1 | Đào móng rãnh - Cấp đất II | TKBVTC | 33,75 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đổ đi - Cấp đất II | TKBVTC | 33,75 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre gia cố móng | TKBVTC | 3.847,5 | m |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=6 | TKBVTC | 6,16 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | TKBVTC | 9,23 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng rãnh | TKBVTC | 16,2 | m2 |
| 7 | Xây tường rãnh gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 30,41 | m3 |
| 8 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | TKBVTC | 149,04 | m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,8 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | TKBVTC | 47,52 | m2 |
| 11 | Sản xuất lắp đặt cốt thép mũ mố - Đường kính cốt thép ≤10mm | TKBVTC | 41,688 | kg |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | TKBVTC | 1.242 | kg |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | TKBVTC | 5 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | TKBVTC | 33,7 | m2 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan | TKBVTC | 108 | cái |
| E | Cống tròn D1000 | |||
| 1 | Đào móng cống tròn - Cấp đất I | TKBVTC | 41,726 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào cồng - Cấp đất I | TKBVTC | 41,726 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 20,38 | m3 |
| 4 | Mua vật liệu đắp mang cống: | TKBVTC | 26,494 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | TKBVTC | 1.908 | m |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | TKBVTC | 420 | m |
| 7 | Phên nứa | TKBVTC | 47,6 | m2 |
| 8 | Đắp đập thi công, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 73,5 | m3 |
| 9 | Mua vật liệu đắp | TKBVTC | 73,5 | m3 |
| 10 | Phá đập thi công | TKBVTC | 73,5 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đắp đập - Cấp đất II | TKBVTC | 73,5 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 3,05 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 17,05 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 5,75 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | TKBVTC | 9 | 1 đoạn ống |
| 16 | Đế cống D1000 | TKBVTC | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt đế cống D1000 | TKBVTC | 14 | 1cấu kiện |
| 18 | Nối ống cồng - Đường kính 1000mm | TKBVTC | 8 | mối nối |
| 19 | Phá dỡ kết cấu cũ | TKBVTC | 3 | m3 |
| 20 | Vận chuyển kết cấu cũ - Cấp đất IV | TKBVTC | 3 | m3 |
| F | Cống hộp 2mx2m | |||
| 1 | Đào móng cống hộp - Cấp đất I | TKBVTC | 98,088 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào cống - Cấp đất I | TKBVTC | 98,088 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 26,64 | m3 |
| 4 | Mua vật liệu đắp mang cống | TKBVTC | 34,632 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | TKBVTC | 4.024 | m |
| 6 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | TKBVTC | 450 | m |
| 7 | Phên nứa | TKBVTC | 51 | m2 |
| 8 | Đắp đập thi công, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 78,75 | m3 |
| 9 | Phá đập thi công | TKBVTC | 78,75 | m3 |
| 10 | Vật liệu đắp | TKBVTC | 78,75 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đắp đập - Cấp đất II | TKBVTC | 78,75 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 6,44 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 48,85 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 11,89 | m3 |
| 15 | Phá kết cấu cũ | TKBVTC | 3 | m3 |
| 16 | Vận chuyển vật liệu cũ - Cấp đất IV | TKBVTC | 3 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - Quy cách ống: 2000x2000mm | TKBVTC | 10 | 1 đoạn ống |
| 18 | Nối cống hộp đơn, quy cách: 2000x2000mm | TKBVTC | 9 | mối nối |
| G | Cống hộp đôi 2x(2mx2m) | |||
| 1 | Đào móng cống - Cấp đất I | TKBVTC | 84,438 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 75,74 | m3 |
| 3 | Mua vật liệu đắp mang cống: | TKBVTC | 98,462 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào móng cống - Cấp đất I | TKBVTC | 84,438 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 5.717,5 | m |
| 6 | Đóng cọc tre, dài >2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 543 | m |
| 7 | Phên nứa chắn đất | TKBVTC | 61,54 | m2 |
| 8 | Đắp đập thi công, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 95,03 | m3 |
| 9 | Phá đập thi công | TKBVTC | 95,03 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đắp đập - Cấp đất II | TKBVTC | 95,03 | m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 9,15 | m3 |
| 12 | Ván khuôn ống cống | TKBVTC | 238,45 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép ống cống ĐK ≤18mm | TKBVTC | 7.171,93 | kg |
| 14 | Bê tông ống cống hình hộp M300, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 30,21 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 73,13 | m3 |
| 16 | Xây tường cống, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 12,83 | m3 |
| H | Bản giảm tải | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 3,48 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản giảm tải | TKBVTC | 30,48 | m2 |
| 3 | Cốt thép ĐK ≤10mm | TKBVTC | 15,28 | kg |
| 4 | Cốt thép ĐK >10mm | TKBVTC | 90,604 | kg |
| 5 | Bê tông bản giảm tải bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 8,04 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu cũ | TKBVTC | 3 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ - Cấp đất IV | TKBVTC | 3 | m3 |
| I | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 90cm | TKBVTC | 4 | cái |
| 2 | Biển báo tam giác cạnh 90cm và trụ | TKBVTC | 4 | bộ |
| 3 | Đào móng biển báo - Cấp đất II | TKBVTC | 0,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | TKBVTC | 6,4 | m2 |
| 5 | Bê tông móng biển báo, M200, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 0,8 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất II | TKBVTC | 0,8 | m3 |
| J | ĐẢM BẢO ATGT TRONG THI CÔNG | |||
| 1 | Cọc tre dài 1.2m | TKBVTC | 51,6 | m |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | TKBVTC | 11,34 | m2 |
| 3 | Bê tông giữ biển M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,54 | m3 |
| 4 | Biển báo công trường số 441b KT800x1400: | TKBVTC | 2 | biển |
| 5 | Biển 227; 245A và biển 203B (Biển tam giác): | TKBVTC | 6 | biển |
| 6 | Dây thừng D5mm: | TKBVTC | 440 | m |
| 7 | Cờ hiệu nheo tam giác: | TKBVTC | 129 | cái |
| 8 | Đèn tín hiệu giao thông: | TKBVTC | 4 | cái |
| 9 | Áo phản quang: | TKBVTC | 4 | cái |
| 10 | Dây điện: | TKBVTC | 400 | m |
| 11 | Bóng điện: | TKBVTC | 10 | bộ |
| 12 | Điện năng: | TKBVTC | 2.304 | KWh |
| 13 | Người điều hành giao thông (NC2,7/7) nhóm 1: | TKBVTC | 240 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi