Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201146416-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201132188
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng 10% Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững 135, 30a giai đoạn 2016-2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 22:03:00 đến ngày 2020-11-27 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,034,565,430 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 85,6585 100m3
2 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu xây lắp 26,1675 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,3023 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 43,7428 100m3
5 Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV Chương V - Yêu cầu xây lắp 45,5577 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 91,6027 100m3
7 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m Chương V - Yêu cầu xây lắp 20,2233 100m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu xây lắp 10,3836 100m3
9 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,293 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 10,3836 100m3
11 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,293 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,885 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu xây lắp 959,685 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,4 100m2
B HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 150,81 m3
2 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,115 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2868 100m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 40,39 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 41,95 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,09 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 7,1 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2444 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,6884 tấn
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3291 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4353 100m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 51,7 m2
C HẠNG MỤC: RÃNH XÂY ĐÁ
1 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 12,108 m3
2 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 28,252 m3
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 50,451 m2
D HẠNG MỤC: CỐNG TRÀN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,789 100m3
2 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,789 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 73,41 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,45 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu xây lắp 8,68 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 Chương V - Yêu cầu xây lắp 18,1 m2
7 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 10,8 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,202 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2032 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,6651 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->