Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201146126-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hòa Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146062 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 18:52:00 đến ngày 2020-11-23 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,957,061,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II, chương V | 2,143 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mục II, chương V | 161,668 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục II, chương V | 1,014 | tấn |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục II, chương V | 69,9 | m2 |
| 5 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mục II, chương V | 214,32 | m2 |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Mục II, chương V | 1,014 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, chương V | 110,24 | m2 |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II, chương V | 1,014 | tấn |
| 9 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II, chương V | 161,668 | m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mục II, chương V | 69,9 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 | Mục II, chương V | 69,9 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mục II, chương V | 29,5172 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mục II, chương V | 111,16 | m |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II, chương V | 78,612 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 19,4216 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm | Mục II, chương V | 33,012 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm | Mục II, chương V | 22,8 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, chương V | 19,4216 | m2 |
| 19 | Hoa sắt bằng inox 304 | Mục II, chương V | 275 | kg |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mục II, chương V | 264,983 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Mục II, chương V | 32,5848 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Mục II, chương V | 37,83 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mục II, chương V | 291,808 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát trần | Mục II, chương V | 56,2746 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 264,983 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 291,808 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 37,83 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 32,5848 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 56,2746 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 48,74 | m |
| 31 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 33,3 | m |
| 32 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mục II, chương V | 37,415 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, chương V | 418,497 | m2 |
| 34 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, chương V | 264,983 | m2 |
| 35 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mục II, chương V | 30,1102 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mục II, chương V | 20,0735 | 1 m3 |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 195,506 | m2 |
| 38 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục II, chương V | 21,336 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 32,136 | m2 |
| 40 | Mũi đá bậc tam cấp | Mục II, chương V | 74,4 | m |
| 41 | Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái, chống sét | Mục II, chương V | 5 | công |
| 42 | Cầu chắn rác D90 | Mục II, chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục II, chương V | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục II, chương V | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục II, chương V | 0,16 | 100m |
| 46 | Đai inox D90+Bu lông | Mục II, chương V | 20 | bộ |
| 47 | Tủ điện tồng | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 50 | Tủ Aptomat | Mục II, chương V | 5 | bộ |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | Mục II, chương V | 46 | hộp |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II, chương V | 16 | bộ |
| 53 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục II, chương V | 4 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II, chương V | 22 | cái |
| 55 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II, chương V | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp nối dây | Mục II, chương V | 3 | hộp |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mục II, chương V | 300 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mục II, chương V | 100 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mục II, chương V | 50 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mục II, chương V | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II, chương V | 400 | m |
| 65 | Móc quạt trần | Mục II, chương V | 10 | cái |
| 66 | Bình khí CO2 MT3 | Mục II, chương V | 4 | bình |
| 67 | Bình bột MFZ4 | Mục II, chương V | 2 | bình |
| 68 | Tủ đụng bình cứu hỏa+ tiêu lệnh | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 69 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục II, chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục II, chương V | 4 | cái |
| 71 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Mục II, chương V | 65 | m |
| 72 | Neo sắt | Mục II, chương V | 2,1 | m |
| 73 | Giằng thép hình | Mục II, chương V | 4 | cái |
| 74 | Bầu chống dột | Mục II, chương V | 4 | cái |
| B | NHÀ HÀNH CHÍNH MỘT CỬA | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mục II, chương V | 10,951 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mục II, chương V | 10,951 | 1 m3 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 73,5348 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm | Mục II, chương V | 1,143 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mục II, chương V | 0,0719 | m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục II, chương V | 1,0938 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II, chương V | 0,4375 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 1,8 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục II, chương V | 12,96 | m2 |
| 10 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 19,71 | m2 |
| 11 | Mũi đá bậc tam cấp | Mục II, chương V | 43,8 | m |
| 12 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mục II, chương V | 12,96 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II, chương V | 19,52 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mục II, chương V | 2,25 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II, chương V | 68,3 | m |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II, chương V | 0,1676 | m3 |
| 17 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mục II, chương V | 0,2112 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II, chương V | 4,108 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 0,4576 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 14,56 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 1,1 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, chương V | 15,66 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm | Mục II, chương V | 6,48 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm | Mục II, chương V | 16,7425 | m2 |
| 25 | Hoa sắt bằng inox 304 | Mục II, chương V | 115,3 | |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II, chương V | 16,7425 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mục II, chương V | 128,461 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Mục II, chương V | 11,616 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát chắn nắng | Mục II, chương V | 17,3304 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mục II, chương V | 145,56 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát dầm | Mục II, chương V | 16,5286 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát trần | Mục II, chương V | 98,1048 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 128,461 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 28,9464 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 145,56 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 16,5286 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 98,1048 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 43,46 | m |
| 39 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 36,58 | m |
| 40 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, chương V | 260,193 | m2 |
| 41 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, chương V | 157,407 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục II, chương V | 0,445 | tấn |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Mục II, chương V | 0,445 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, chương V | 51,92 | m2 |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II, chương V | 0,445 | tấn |
| 46 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục II, chương V | 24,416 | m2 |
| 47 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mục II, chương V | 24,416 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 24,416 | m2 |
| 49 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II, chương V | 1,0539 | 100m2 |
| 50 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mục II, chương V | 105,39 | m2 |
| 51 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Mục II, chương V | 3 | công |
| 52 | Cầu chắn rác D90 | Mục II, chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục II, chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục II, chương V | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục II, chương V | 0,16 | 100m |
| 56 | Đai inox D90+Bu lông | Mục II, chương V | 20 | bộ |
| 57 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục II, chương V | 5 | công |
| 58 | Tủ điện tồng | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 61 | Tủ Aptomat | Mục II, chương V | 5 | bộ |
| 62 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | Mục II, chương V | 31 | hộp |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II, chương V | 7 | bộ |
| 64 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục II, chương V | 3 | bộ |
| 65 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II, chương V | 12 | cái |
| 66 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II, chương V | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mục II, chương V | 300 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mục II, chương V | 200 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mục II, chương V | 30 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mục II, chương V | 50 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II, chương V | 250 | m |
| 76 | Móc quạt trần | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 77 | Bình khí CO2 MT3 | Mục II, chương V | 2 | bình |
| 78 | Bình bột MFZ4 | Mục II, chương V | 1 | bình |
| 79 | Tủ đụng bình cứu hỏa+ tiêu lệnh | Mục II, chương V | 1 | bộ |
| C | NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mục II, chương V | 0,5662 | m3 |
| 2 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mục II, chương V | 0,5954 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Mục II, chương V | 0,3485 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II, chương V | 0,66 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mục II, chương V | 2,3682 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục II, chương V | 0,0454 | 100m3 |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mục II, chương V | 42,48 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II, chương V | 73,44 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II, chương V | 208,8 | m |
| 10 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mục II, chương V | 13,2828 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường | Mục II, chương V | 1,349 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ Lan can | Mục II, chương V | 31,6143 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II, chương V | 1,2889 | m3 |
| 14 | Phá lớp vữa trát cột | Mục II, chương V | 85,9 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mục II, chương V | 346,552 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát chắn nắng | Mục II, chương V | 55,5944 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mục II, chương V | 855,019 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát dầm | Mục II, chương V | 35,5208 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát trần | Mục II, chương V | 398,087 | m2 |
| 20 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục II, chương V | 73,328 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục II, chương V | 5 | công |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục II, chương V | 12,9285 | m3 |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục II, chương V | 4,3727 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II, chương V | 2,4121 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II, chương V | 2,2072 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 0,1097 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II, chương V | 0,0084 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II, chương V | 0,0494 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II, chương V | 0,1094 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II, chương V | 0,8132 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,074 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II, chương V | 0,0187 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II, chương V | 0,1539 | tấn |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 6,4166 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II, chương V | 3,5845 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục II, chương V | 0,697 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 0,1267 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II, chương V | 0,018 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II, chương V | 0,1598 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II, chương V | 0,8976 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,0816 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II, chương V | 0,0397 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II, chương V | 0,2879 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II, chương V | 2,9732 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục II, chương V | 0,3423 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II, chương V | 0,5846 | tấn |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 2,8454 | m3 |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 0,6307 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II, chương V | 0,9396 | m3 |
| 50 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 15,48 | m2 |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 17,928 | m2 |
| 52 | Mũi đá bậc tam cấp | Mục II, chương V | 41,04 | m |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 24,768 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 19,4404 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 26,8082 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 44,08 | m |
| 57 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mục II, chương V | 31,62 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 12,3606 | m2 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II, chương V | 1,5974 | m3 |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II, chương V | 9,3964 | m2 |
| 61 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II, chương V | 12,3004 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, chương V | 71,0166 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm | Mục II, chương V | 38,88 | m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm | Mục II, chương V | 34,56 | m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở lùa nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm | Mục II, chương V | 2,616 | m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng vách kính EUROHA kính trắng dày 6,38mm | Mục II, chương V | 10,6668 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 38,544 | m2 |
| 68 | Hoa sắt bằng inox 304 | Mục II, chương V | 276,8 | m2 |
| 69 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II, chương V | 34,56 | m2 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 0,3991 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 11,2468 | m2 |
| 72 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, chương V | 11,2468 | m2 |
| 73 | Lan can bằng inox 304 | Mục II, chương V | 534,2 | m2 |
| 74 | Đầu chụp inox hộp 40x80 | Mục II, chương V | 28 | cái |
| 75 | Đầu chụp inox hộp 40x40 | Mục II, chương V | 84 | cái |
| 76 | Vít+nở liên kết | Mục II, chương V | 448 | bộ |
| 77 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 346,552 | m2 |
| 78 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 855,019 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 91,1152 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 398,087 | m2 |
| 81 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 85,9 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, chương V | 1.288,63 | m2 |
| 83 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, chương V | 488,046 | m2 |
| 84 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mục II, chương V | 73,328 | m2 |
| 85 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 73,328 | m2 |
| 86 | Cầu chắn rác D90 | Mục II, chương V | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục II, chương V | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục II, chương V | 20 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục II, chương V | 0,85 | 100m |
| 90 | Đai inox D90+Bu lông | Mục II, chương V | 70 | bộ |
| 91 | Tủ điện tồng | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II, chương V | 23 | cái |
| 95 | Tủ Aptomat | Mục II, chương V | 23 | bộ |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | Mục II, chương V | 97 | hộp |
| 97 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II, chương V | 24 | bộ |
| 98 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục II, chương V | 15 | bộ |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II, chương V | 48 | cái |
| 100 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II, chương V | 12 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II, chương V | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt hộp nối dây | Mục II, chương V | 13 | hộp |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mục II, chương V | 500 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mục II, chương V | 200 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mục II, chương V | 60 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mục II, chương V | 50 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II, chương V | 450 | m |
| 109 | Móc quạt trần | Mục II, chương V | 12 | cái |
| 110 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 112 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Mục II, chương V | 45 | m |
| 113 | Neo sắt | Mục II, chương V | 2,1 | m |
| 114 | Giằng thép hình | Mục II, chương V | 4 | cái |
| 115 | Bầu chống dột | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 116 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II, chương V | 7 | cọc |
| 117 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục II, chương V | 10,5 | m3 |
| 118 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II, chương V | 10,5 | m3 |
| 119 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mục II, chương V | 35 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi