Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201146126-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hòa Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201146062
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 18:52:00 đến ngày 2020-11-23 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,957,061,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Tháo tấm lợp tôn Mục II, chương V 2,143 100m2
2 Tháo dỡ trần Mục II, chương V 161,668 m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục II, chương V 1,014 tấn
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục II, chương V 69,9 m2
5 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Mục II, chương V 214,32 m2
6 Gia công xà gồ thép Mục II, chương V 1,014 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 110,24 m2
8 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, chương V 1,014 tấn
9 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II, chương V 161,668 m2
10 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Mục II, chương V 69,9 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 69,9 m2
12 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mục II, chương V 29,5172 m2
13 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mục II, chương V 111,16 m
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, chương V 78,612 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 19,4216 m2
16 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm Mục II, chương V 33,012 m2
17 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm Mục II, chương V 22,8 m2
18 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 19,4216 m2
19 Hoa sắt bằng inox 304 Mục II, chương V 275 kg
20 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mục II, chương V 264,983 m2
21 Phá lớp vữa trát xà, dầm Mục II, chương V 32,5848 m2
22 Phá lớp vữa trát cột, trụ Mục II, chương V 37,83 m2
23 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mục II, chương V 291,808 m2
24 Phá lớp vữa trát trần Mục II, chương V 56,2746 m2
25 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 264,983 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 291,808 m2
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 37,83 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 32,5848 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 56,2746 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II, chương V 48,74 m
31 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục II, chương V 33,3 m
32 Miết mạch tường gạch loại lõm Mục II, chương V 37,415 m2
33 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 418,497 m2
34 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 264,983 m2
35 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mục II, chương V 30,1102 m3
36 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 Mục II, chương V 20,0735 1 m3
37 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75 Mục II, chương V 195,506 m2
38 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II, chương V 21,336 m2
39 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 32,136 m2
40 Mũi đá bậc tam cấp Mục II, chương V 74,4 m
41 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái, chống sét Mục II, chương V 5 công
42 Cầu chắn rác D90 Mục II, chương V 4 cái
43 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II, chương V 8 cái
44 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II, chương V 8 cái
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II, chương V 0,16 100m
46 Đai inox D90+Bu lông Mục II, chương V 20 bộ
47 Tủ điện tồng Mục II, chương V 1 cái
48 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục II, chương V 2 cái
49 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, chương V 6 cái
50 Tủ Aptomat Mục II, chương V 5 bộ
51 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat Mục II, chương V 46 hộp
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II, chương V 16 bộ
53 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II, chương V 4 bộ
54 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II, chương V 22 cái
55 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II, chương V 10 cái
56 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II, chương V 6 cái
57 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II, chương V 3 cái
58 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục II, chương V 2 cái
59 Lắp đặt hộp nối dây Mục II, chương V 3 hộp
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Mục II, chương V 300 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Mục II, chương V 100 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Mục II, chương V 50 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Mục II, chương V 50 m
64 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, chương V 400 m
65 Móc quạt trần Mục II, chương V 10 cái
66 Bình khí CO2 MT3 Mục II, chương V 4 bình
67 Bình bột MFZ4 Mục II, chương V 2 bình
68 Tủ đụng bình cứu hỏa+ tiêu lệnh Mục II, chương V 2 bộ
69 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II, chương V 4 cái
70 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II, chương V 4 cái
71 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Mục II, chương V 65 m
72 Neo sắt Mục II, chương V 2,1 m
73 Giằng thép hình Mục II, chương V 4 cái
74 Bầu chống dột Mục II, chương V 4 cái
B NHÀ HÀNH CHÍNH MỘT CỬA
1 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mục II, chương V 10,951 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 Mục II, chương V 10,951 1 m3
3 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75 Mục II, chương V 73,5348 m2
4 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm Mục II, chương V 1,143 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mục II, chương V 0,0719 m3
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II, chương V 1,0938 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, chương V 0,4375 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 1,8 m3
9 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II, chương V 12,96 m2
10 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 19,71 m2
11 Mũi đá bậc tam cấp Mục II, chương V 43,8 m
12 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mục II, chương V 12,96 m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, chương V 19,52 m2
14 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục II, chương V 2,25 m2
15 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II, chương V 68,3 m
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II, chương V 0,1676 m3
17 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mục II, chương V 0,2112 m3
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II, chương V 4,108 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 0,4576 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 14,56 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 1,1 m2
22 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 15,66 m2
23 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm Mục II, chương V 6,48 m2
24 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm Mục II, chương V 16,7425 m2
25 Hoa sắt bằng inox 304 Mục II, chương V 115,3
26 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, chương V 16,7425 m2
27 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mục II, chương V 128,461 m2
28 Phá lớp vữa trát cột, trụ Mục II, chương V 11,616 m2
29 Phá lớp vữa trát chắn nắng Mục II, chương V 17,3304 m2
30 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mục II, chương V 145,56 m2
31 Phá lớp vữa trát dầm Mục II, chương V 16,5286 m2
32 Phá lớp vữa trát trần Mục II, chương V 98,1048 m2
33 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 128,461 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 28,9464 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 145,56 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 16,5286 m2
37 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 98,1048 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II, chương V 43,46 m
39 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục II, chương V 36,58 m
40 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 260,193 m2
41 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 157,407 m2
42 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục II, chương V 0,445 tấn
43 Gia công xà gồ thép Mục II, chương V 0,445 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 51,92 m2
45 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, chương V 0,445 tấn
46 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục II, chương V 24,416 m2
47 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Mục II, chương V 24,416 m2
48 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 24,416 m2
49 Tháo tấm lợp tôn Mục II, chương V 1,0539 100m2
50 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Mục II, chương V 105,39 m2
51 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Mục II, chương V 3 công
52 Cầu chắn rác D90 Mục II, chương V 4 cái
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II, chương V 4 cái
54 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II, chương V 8 cái
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II, chương V 0,16 100m
56 Đai inox D90+Bu lông Mục II, chương V 20 bộ
57 Tháo dỡ hệ thống điện Mục II, chương V 5 công
58 Tủ điện tồng Mục II, chương V 1 cái
59 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục II, chương V 1 cái
60 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, chương V 6 cái
61 Tủ Aptomat Mục II, chương V 5 bộ
62 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat Mục II, chương V 31 hộp
63 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II, chương V 7 bộ
64 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II, chương V 3 bộ
65 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II, chương V 12 cái
66 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II, chương V 3 cái
67 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II, chương V 1 cái
68 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II, chương V 3 cái
69 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II, chương V 1 cái
70 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II, chương V 5 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Mục II, chương V 300 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Mục II, chương V 200 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Mục II, chương V 30 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Mục II, chương V 50 m
75 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, chương V 250 m
76 Móc quạt trần Mục II, chương V 3 cái
77 Bình khí CO2 MT3 Mục II, chương V 2 bình
78 Bình bột MFZ4 Mục II, chương V 1 bình
79 Tủ đụng bình cứu hỏa+ tiêu lệnh Mục II, chương V 1 bộ
C NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mục II, chương V 0,5662 m3
2 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mục II, chương V 0,5954 m3
3 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Mục II, chương V 0,3485 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II, chương V 0,66 m3
5 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mục II, chương V 2,3682 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục II, chương V 0,0454 100m3
7 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mục II, chương V 42,48 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, chương V 73,44 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II, chương V 208,8 m
10 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục II, chương V 13,2828 m2
11 Phá lớp vữa trát tường Mục II, chương V 1,349 m2
12 Tháo dỡ Lan can Mục II, chương V 31,6143 m2
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II, chương V 1,2889 m3
14 Phá lớp vữa trát cột Mục II, chương V 85,9 m2
15 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mục II, chương V 346,552 m2
16 Phá lớp vữa trát chắn nắng Mục II, chương V 55,5944 m2
17 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mục II, chương V 855,019 m2
18 Phá lớp vữa trát dầm Mục II, chương V 35,5208 m2
19 Phá lớp vữa trát trần Mục II, chương V 398,087 m2
20 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục II, chương V 73,328 m2
21 Tháo dỡ hệ thống điện Mục II, chương V 5 công
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục II, chương V 12,9285 m3
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II, chương V 4,3727 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, chương V 2,4121 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, chương V 2,2072 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,1097 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, chương V 0,0084 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, chương V 0,0494 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II, chương V 0,1094 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, chương V 0,8132 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,074 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, chương V 0,0187 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, chương V 0,1539 tấn
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 6,4166 m3
35 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 3,5845 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II, chương V 0,697 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,1267 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, chương V 0,018 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, chương V 0,1598 tấn
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, chương V 0,8976 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,0816 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, chương V 0,0397 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, chương V 0,2879 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II, chương V 2,9732 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II, chương V 0,3423 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II, chương V 0,5846 tấn
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 2,8454 m3
48 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 0,6307 m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II, chương V 0,9396 m3
50 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 15,48 m2
51 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 17,928 m2
52 Mũi đá bậc tam cấp Mục II, chương V 41,04 m
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 24,768 m2
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 19,4404 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 26,8082 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 44,08 m
57 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Mục II, chương V 31,62 m2
58 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 12,3606 m2
59 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II, chương V 1,5974 m3
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II, chương V 9,3964 m2
61 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II, chương V 12,3004 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 71,0166 m2
63 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm Mục II, chương V 38,88 m2
64 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm Mục II, chương V 34,56 m2
65 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở lùa nhôm hệ EUROHA kính trắng dày 6,38mm Mục II, chương V 2,616 m2
66 Sản xuất, lắp dựng vách kính EUROHA kính trắng dày 6,38mm Mục II, chương V 10,6668 m2
67 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 38,544 m2
68 Hoa sắt bằng inox 304 Mục II, chương V 276,8 m2
69 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, chương V 34,56 m2
70 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 0,3991 m3
71 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 11,2468 m2
72 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 11,2468 m2
73 Lan can bằng inox 304 Mục II, chương V 534,2 m2
74 Đầu chụp inox hộp 40x80 Mục II, chương V 28 cái
75 Đầu chụp inox hộp 40x40 Mục II, chương V 84 cái
76 Vít+nở liên kết Mục II, chương V 448 bộ
77 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 Mục II, chương V 346,552 m2
78 Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 Mục II, chương V 855,019 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 91,1152 m2
80 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 398,087 m2
81 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 85,9 m2
82 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 1.288,63 m2
83 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 488,046 m2
84 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Mục II, chương V 73,328 m2
85 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 73,328 m2
86 Cầu chắn rác D90 Mục II, chương V 12 cái
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II, chương V 12 cái
88 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II, chương V 20 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II, chương V 0,85 100m
90 Đai inox D90+Bu lông Mục II, chương V 70 bộ
91 Tủ điện tồng Mục II, chương V 1 cái
92 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục II, chương V 1 cái
93 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe Mục II, chương V 1 cái
94 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, chương V 23 cái
95 Tủ Aptomat Mục II, chương V 23 bộ
96 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat Mục II, chương V 97 hộp
97 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II, chương V 24 bộ
98 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II, chương V 15 bộ
99 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II, chương V 48 cái
100 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II, chương V 12 cái
101 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II, chương V 12 cái
102 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II, chương V 2 cái
103 Lắp đặt hộp nối dây Mục II, chương V 13 hộp
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Mục II, chương V 500 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Mục II, chương V 200 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Mục II, chương V 60 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Mục II, chương V 50 m
108 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, chương V 450 m
109 Móc quạt trần Mục II, chương V 12 cái
110 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II, chương V 6 cái
111 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II, chương V 6 cái
112 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Mục II, chương V 45 m
113 Neo sắt Mục II, chương V 2,1 m
114 Giằng thép hình Mục II, chương V 4 cái
115 Bầu chống dột Mục II, chương V 6 cái
116 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II, chương V 7 cọc
117 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II, chương V 10,5 m3
118 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 10,5 m3
119 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mục II, chương V 35 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->