Gói thầu: Gói thầu số 1: Lều Tiểu đội, Lều Trung đội, Liều Đại đội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201069413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Lều Tiểu đội, Lều Trung đội, Liều Đại đội |
| Số hiệu KHLCNT | 20201069363 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí diễn tập khu vực phòng thủ của Tỉnh và cấp huyện giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 21:35:00 đến ngày 2020-11-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,350,136,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LỀU TIỂU ĐỘI (VỊ TRÍ 10) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo mô tả tại Chương V | 0,0704 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,0469 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,032 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 0,704 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 1,408 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,392 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0812 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0889 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1207 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,1024 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | -nt- | 0,0264 | 100m2 |
| 12 | Rải nilon chống mất nước xi măng | -nt- | 0,2056 | 100m2 |
| 13 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14 kg/md) | -nt- | 12,56 | Kg |
| 14 | CCLD bulon Ø14, L=400 | -nt- | 6,4 | m |
| 15 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/md) | -nt- | 89,096 | kg |
| 16 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/md) | -nt- | 47,952 | kg |
| 17 | Gia công lan can | -nt- | 0,1371 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 11,84 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 17,5114 | 1m2 |
| 20 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 29,92 | m2 |
| B | LỀU TIỂU ĐỘI (VỊ TRÍ 11, 12) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,1408 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,0939 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,064 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 1,408 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,816 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 4,496 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1623 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1779 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,2309 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,2048 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | -nt- | 0,0416 | 100m2 |
| 12 | Rải nilon chống mất nước xi măng | -nt- | 0,3824 | 100m2 |
| 13 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/md) | -nt- | 25,12 | Kg |
| 14 | CCLD bulon Ø14, L=400 | -nt- | 12,8 | m |
| 15 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/md) | -nt- | 178,192 | kg |
| 16 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/md) | -nt- | 95,904 | kg |
| 17 | Gia công lan can | -nt- | 0,2741 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 23,68 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 35,0227 | 1m2 |
| 20 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 59,84 | m2 |
| C | LỀU TIỂU ĐỘI (VỊ TRÍ 13, 14) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,1408 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,0939 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,064 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 1,408 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,816 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 4,976 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1623 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1779 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,2414 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,2048 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | -nt- | 0,0456 | 100m2 |
| 12 | Rải nilon chống mất nước xi măng | -nt- | 0,4304 | 100m2 |
| 13 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/md) | -nt- | 25,12 | Kg |
| 14 | CCLD bulon Ø14, L=400 | -nt- | 12,8 | m |
| 15 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/md) | -nt- | 178,192 | kg |
| 16 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/md) | -nt- | 95,904 | kg |
| 17 | Gia công lan can | -nt- | 0,2741 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 23,68 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 35,0227 | 1m2 |
| 20 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 59,84 | m2 |
| D | LỀU TIỂU ĐỘI (VỊ TRÍ 21, 22) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,2822 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,1881 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm Ø ngon 4,5cm, L=4,5m - đất cấp I | -nt- | 37,8 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,0403 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 4,032 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 10,824 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 0,288 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,688 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 3,2 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,4556 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,6472 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0186 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1063 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0586 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,3561 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,474 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | -nt- | 0,696 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | -nt- | 0,0832 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,2816 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,32 | 100m2 |
| 21 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/m) | -nt- | 25,12 | Kg |
| 22 | CCLD bulon Ø14, L=400 | -nt- | 12,8 | m |
| E | HẦM ẨN NẮP DẠNG CHỮ A | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,5902 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | -nt- | 36,528 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | -nt- | 70,855 | m3 |
| 4 | Thi công vách ngăn bằng gỗ ván chống mí, dày gỗ 2cm | -nt- | 30,8 | m2 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 0,4512 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 0,7274 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 3,8719 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 3,448 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 1,724 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,072 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 9,024 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,0535 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | -nt- | 0,0084 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,0421 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,2472 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,0867 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0175 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,6868 | tấn |
| 19 | Xây tường bằng gạch 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 0,048 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 3,048 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 19,368 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 55,648 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | -nt- | 72,888 | m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | -nt- | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | -nt- | 3,378 | 100m |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | -nt- | 8,76 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | -nt- | 18,408 | m2 |
| 28 | Trồng cỏ | -nt- | 0,6 | 100 m2 |
| F | HẦM LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,471 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | -nt- | 20,636 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,896 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 4,608 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 2,304 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | -nt- | 0,0896 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,064 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,0136 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,0176 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,4384 | tấn |
| 11 | Xây tường bằng gạch 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 3,958 | m3 |
| 12 | Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | -nt- | 7,72 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | -nt- | 17,6 | m2 |
| 14 | Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | -nt- | 40,64 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | -nt- | 39,84 | m2 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | -nt- | 2 | cái |
| G | LỀU TRUNG ĐỘI (VỊ TRÍ 2) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,2246 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,1497 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm Ø ngon 4,5cm, L=4,5m - đất cấp I | -nt- | 23,4 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,025 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 2,496 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 7,686 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 0,396 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,136 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,56 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,2722 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,3889 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0121 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0711 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0507 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,3032 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,3994 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | -nt- | 0,071 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | -nt- | 0,0792 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,234 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,256 | 100m2 |
| 21 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/m) | -nt- | 18,84 | Kg |
| 22 | CCLD bulon Þ14, L=400 | -nt- | 9,6 | m |
| 23 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/m) | -nt- | 113,176 | kg |
| 24 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/m) | -nt- | 60,912 | kg |
| 25 | Gia công lan can | -nt- | 0,1741 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 15,04 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 22,2442 | 1m2 |
| 28 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 69,28 | m2 |
| H | LỀU TRUNG ĐỘI (VỊ TRÍ 3) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,1747 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,1165 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm Ø ngon 4,5cm, L=4,5m - đất cấp I | -nt- | 23,4 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,025 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 2,496 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 7,686 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 0,396 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,136 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,56 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,2722 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,3889 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0121 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0711 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0507 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,3032 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,3994 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | -nt- | 0,0499 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | -nt- | 0,0792 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,234 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,256 | 100m2 |
| 21 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/m) | -nt- | 18,84 | Kg |
| 22 | CCLD bulon Þ14, L=400 | -nt- | 9,6 | m |
| 23 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/m) | -nt- | 113,176 | kg |
| 24 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/m) | -nt- | 60,912 | kg |
| 25 | Gia công lan can | -nt- | 0,1741 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 15,04 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 22,2442 | 1m2 |
| 28 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 37,52 | m2 |
| I | LỀU TRUNG ĐỘI (VỊ TRÍ 4) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,3744 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,2496 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm Ø ngon 4,5cm, L=4,5m - đất cấp I | -nt- | 23,4 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,025 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 2,496 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 7,686 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 0,612 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,136 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,56 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,2722 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,3889 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0177 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0972 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0491 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,2981 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,3962 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | -nt- | 0,071 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | -nt- | 0,1224 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,234 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,256 | 100m2 |
| 21 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/m) | -nt- | 18,84 | Kg |
| 22 | CCLD bulon Þ14, L=400 | -nt- | 9,6 | m |
| 23 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/m) | -nt- | 113,176 | kg |
| 24 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/m) | -nt- | 60,912 | kg |
| 25 | Gia công lan can | -nt- | 0,1741 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 15,04 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 22,2442 | 1m2 |
| 28 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 37,52 | m2 |
| J | LỀU TRUNG ĐỘI (VỊ TRÍ 5, 6) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,5171 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,3447 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm Ø ngon 4,5cm, L=4,5m - đất cấp I | -nt- | 46,8 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,0499 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 4,992 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 15,372 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 0,744 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 4,272 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 5,12 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,5443 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,7778 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0317 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1334 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0967 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,5963 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,7924 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | -nt- | 0,142 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | -nt- | 0,0792 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,234 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,512 | 100m2 |
| 21 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/m) | -nt- | 37,68 | Kg |
| 22 | CCLD bulon Þ14, L=400 | -nt- | 19,2 | m |
| 23 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/m) | -nt- | 226,352 | kg |
| 24 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/m) | -nt- | 121,824 | kg |
| 25 | Gia công lan can | -nt- | 0,3482 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 30,08 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 44,4883 | 1m2 |
| 28 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 75,04 | m2 |
| K | LỀU TRUNG ĐỘI (VỊ TRÍ 7, 9) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,4992 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,3328 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm Ø ngon 4,5cm, L=4,5m - đất cấp I | -nt- | 46,8 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,0499 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 4,992 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 15,372 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 0,72 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 4,248 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 5,12 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,5443 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,7778 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0317 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1334 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0982 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,5963 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,7924 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | -nt- | 0,142 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | -nt- | 0,2448 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,4368 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,504 | 100m2 |
| 21 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/m) | -nt- | 37,68 | Kg |
| 22 | CCLD bulon Þ14, L=400 | -nt- | 19,2 | m |
| 23 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/m) | -nt- | 226,352 | kg |
| 24 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/m) | -nt- | 121,824 | kg |
| 25 | Gia công lan can | -nt- | 0,3482 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 30,08 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 44,4883 | 1m2 |
| 28 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 75,04 | m2 |
| L | LỀU TRUNG ĐỘI (VỊ TRÍ 15, 17) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,0787 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,0525 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,0928 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 2,08 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 3,968 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 6,64 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1727 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,261 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,2801 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,2972 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | -nt- | 0,0648 | 100m2 |
| 12 | Rải nilon chống mất nước xi măng | -nt- | 0,664 | 100m2 |
| 13 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/m) | -nt- | 37,68 | Kg |
| 14 | CCLD bulon Þ14, L=400 | -nt- | 19,2 | m |
| 15 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/m) | -nt- | 226,352 | kg |
| 16 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/m) | -nt- | 121,824 | kg |
| 17 | Gia công lan can | -nt- | 0,3482 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 44,4883 | 1m2 |
| 19 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 30,08 | m2 |
| 20 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 75,04 | m2 |
| M | LỀU TRUNG ĐỘI (VỊ TRÍ 18) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,0307 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,0205 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,0464 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 1,04 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 1,984 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,816 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1046 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1305 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1191 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,1486 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | -nt- | 0,0216 | 100m2 |
| 12 | Rải nilon chống mất nước xi măng | -nt- | 0,2816 | 100m2 |
| 13 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/m) | -nt- | 18,84 | Kg |
| 14 | CCLD bulon Þ14, L=400 | -nt- | 9,6 | m |
| 15 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/m) | -nt- | 113,176 | kg |
| 16 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/m) | -nt- | 60,912 | kg |
| 17 | Gia công lan can | -nt- | 0,1741 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 22,2442 | 1m2 |
| 19 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 15,04 | m2 |
| 20 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 37,52 | m2 |
| N | LỀU TRUNG ĐỘI (VỊ TRÍ 19) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,2336 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,1557 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm Ø ngon 4,5cm, L=4,5m - đất cấp I | -nt- | 23,4 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,025 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 2,496 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 7,686 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 0,36 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,136 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,56 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,2722 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,3889 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0103 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0624 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0486 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,2931 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,3976 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | -nt- | 0,071 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | -nt- | 0,1224 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,2292 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,252 | 100m2 |
| 21 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/m) | -nt- | 18,84 | Kg |
| 22 | CCLD bulon Þ14, L=400 | -nt- | 9,6 | m |
| 23 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/m) | -nt- | 113,176 | kg |
| 24 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/m) | -nt- | 60,912 | kg |
| 25 | Gia công lan can | -nt- | 0,1741 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 15,04 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 22,2442 | 1m2 |
| 28 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 37,52 | m2 |
| O | LỀU ĐẠI ĐỘI (VỊ TRÍ 1) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,5914 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,3943 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm Ø ngon 4,5cm, L=4,5m - đất cấp I | -nt- | 31,95 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,0346 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 3,456 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 10,704 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 1,58 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 5,652 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 4,32 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,3651 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,7087 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0435 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,2296 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1354 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,724 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,6639 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | -nt- | 0,0984 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | -nt- | 0,316 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,7252 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,432 | 100m2 |
| 21 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/m) | -nt- | 25,12 | Kg |
| 22 | CCLD bulon Ø14, L=400 | -nt- | 12,8 | m |
| 23 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/m) | -nt- | 168,56 | kg |
| 24 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/m) | -nt- | 90,72 | kg |
| 25 | Gia công lan can | -nt- | 0,2593 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 22,4 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 33,1296 | 1m2 |
| 28 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 42,72 | m2 |
| 29 | Bơm thoát nước cho toàn dự án | -nt- | 1 | trọn gói |
| P | LỀU ĐẠI ĐỘI (VỊ TRÍ 8) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,2419 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,1613 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm Ø ngon 4,5cm, L=4,5m - đất cấp I | -nt- | 31,95 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,0346 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 3,456 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 10,704 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 1,58 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 3,228 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 4,32 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,3651 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,7087 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0186 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0991 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0807 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,4613 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,6639 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | -nt- | 0,0984 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | -nt- | 0,316 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,402 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,432 | 100m2 |
| 21 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/m) | -nt- | 25,12 | Kg |
| 22 | CCLD bulon Ø14, L=400 | -nt- | 12,8 | m |
| 23 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/m) | -nt- | 161,336 | kg |
| 24 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/m) | -nt- | 86,832 | kg |
| 25 | Gia công lan can | -nt- | 0,2482 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 21,44 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 31,7098 | 1m2 |
| 28 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 36,176 | m2 |
| Q | LỀU ĐẠI ĐỘI (VỊ TRÍ 16) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,0493 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,0329 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,088 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 1,992 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 3,84 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 5,544 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1483 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,2475 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,2299 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,2884 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | -nt- | 0,0398 | 100m2 |
| 12 | Rải nilon chống mất nước xi măng | -nt- | 0,5544 | 100m2 |
| 13 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/md) | -nt- | 25,12 | Kg |
| 14 | CCLD bulon Ø14, L=400 | -nt- | 12,8 | m |
| 15 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/md) | -nt- | 161,336 | kg |
| 16 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/md) | -nt- | 86,832 | kg |
| 17 | Gia công lan can | -nt- | 0,2482 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 21,44 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 31,7098 | 1m2 |
| 20 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 47,12 | m2 |
| R | LỀU ĐẠI ĐỘI (VỊ TRÍ 20) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,2419 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 0,1613 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm Ø ngon 4,5cm, L=4,5m - đất cấp I | -nt- | 31,95 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,0346 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 3,456 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 10,704 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 0,42 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 3,228 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 4,32 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,3651 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,7087 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,014 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0894 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,0807 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,4613 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,6639 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | -nt- | 0,0984 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | -nt- | 0,084 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,402 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,432 | 100m2 |
| 21 | CCLD thép tấm 200x200x10 (TL: 3,14kg/m) | -nt- | 25,12 | Kg |
| 22 | CCLD bulon Ø14, L=400 | -nt- | 12,8 | m |
| 23 | CC thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1 (TL: 0,64 kg/m) | -nt- | 161,336 | kg |
| 24 | CC thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1 (TL: 0,45 kg/m) | -nt- | 86,832 | kg |
| 25 | Gia công lan can | -nt- | 0,2482 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 21,44 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 31,7098 | 1m2 |
| 28 | CCLD Lưới ngụy trang 2 lớp | -nt- | 36,176 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi