Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201145445-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM
Tên gói thầu Thi công xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201145010
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Dầu Tiếng năm 2020 - 2022
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 18:06:00 đến ngày 2020-11-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,871,365,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 5,9288 100m3
2 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 150 27,0743 m3
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 93,9314 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 1,1881 100m2
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 18,3974 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 150 2,2525 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 6,1345 100m2
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,2183 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,5257 100m3
10 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 32,837 m3
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,816 m3
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 7,6386 m3
13 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 5,645 m3
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 6,188 m3
15 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 3,852 m3
16 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 3,852 m3
17 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 0,7333 100m2
18 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 3,0402 100m2
19 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 20,0671 100m2
20 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 38,0452 m3
21 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m 6,8404 100m2
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 80,9103 m3
23 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 6,3431 100m2
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 8,8416 m3
25 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m 1,5818 100m2
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 4,1881 m3
27 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 0,3108 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,6965 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 4,7307 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 1,193 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1243 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 1,4772 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,6211 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 3,6808 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 1,2416 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 2,6937 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 3,5157 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 2,8929 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 0,9263 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 2,9588 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 12,4785 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm 1,2756 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,1035 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,1912 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,136 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,1922 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,1531 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,9559 tấn
49 Sản xuất xà gồ thép 1,945 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép 1,945 tấn
51 Gia công bản mã 0,0063 tấn
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 8,8778 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 8,8778 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch thẻ không nung xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 29,2466 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch thẻ không nung xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 42,2483 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 13,9791 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 12,9438 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 (Xây bậc cầu thang, tam cấp gạch) 3,8829 m3
59 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 (Xây bậc cầu thang, tam cấp gạch) 0,5022 m3
60 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm', vữa XM mác 75 419,585 m2
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 143,3222 m2
62 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 33,4588 m2
63 Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 73,8888 m2
64 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 42,333 m2
65 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 41,565 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 150x600mm, vữa XM mác 75 16,11 m2
67 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 68,896 m2
68 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x600, vữa XM mác 75 55,497 m2
69 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 6,159 m2
70 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 221,945 m2
71 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 365,679 m2
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 988,8507 m2
73 Trát trần, vữa XM mác 75 60,0355 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 141,186 m2
75 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 352,6243 m2
76 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 317,9864 m2
77 Bả bằng bột bả vào tường 1.574,1787 m2
78 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 744,7082 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ 1.503,4317 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.366,8726 m2
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 263,6049 m2
82 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 14,062 m2
83 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 277,6669 m2
84 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 103,2 M
85 Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm 1,8mm, kính mờ 8mm cường lực gồm phụ kiện 16,29 m2
86 Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm 1,8mm, cửa sổ khung nhôm 1,2mm, kính trong dày 8mm cường lực gồm phụ kiện 58,9725 m2
87 Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm 1,8mm, kính mờ 8mm cường lực gồm phụ kiện 7,088 m2
88 Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm đọc lỗ dày 2mm gồm phụ kiện 4,487 m2
89 Cung cấp cửa đi khung sắt 6,645 m2
90 Cung cấp lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm 1,2mm, kính trong dày 8mm cường lực gồm phụ kiện 30,6 m2
91 Cung cấp lắp dựng cửa sổ bật, khung nhôm 1,2mm, kính trong dày 8mm cường lực gồm phụ kiện 5,04 m2
92 Cung cấp cửa khung sắt đặc 7,2 m2
93 Cung cấp khung bảo vệ cửa sổ thép la 30x3mm, 40x5mm 100,44 m2
94 GCLD cửa vách kính bản lề sàn, kính cường lực dày 10mm 20,2475 m2
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 114,285 m2
96 Cung cấp lắp dựng vách kính cố định hệ stick giấu đố, khung nhôm 1,8mm kính trong dày 10mm cường lực 87,57 m2
97 Lắp dựng hoa sắt cửa 100,44 m2
98 Cung cấp lắp dựng tấm trần nhôm C85 bao gồm phụ kiện 38 m2
99 Cung cấp lắp dựng tấm trần tôn C85 bao gồm phụ kiện 33,62 m2
100 Cung cấp lắp dựng tấm compact dày 18mm (tương đương compact HPL 18mm bao gồm phụ kiện inox 304) 35,15 m2
101 Cung cấp lan can cầu thang lưới thép dập kéo dãn sơn tỉnh điện khung thép L50x30x3mm, I50x3mm, xi mạ crom thanh chống 50x12mm tay vịn gỗ căm xe tiện tròn D50, D32 sơn PU mờ 50% 13,116 md
102 Cung cấp lắp đặt tay vịn cầu thang cặp tường tay vịn gỗ căm xe tiện tròn D50, D32 sơn PU mờ 50%, thanh đỡ inox 304 tròn đặc D8 27,31 md
103 Cung cấp lan can tay vịn inox 304 D48.3 dày 2.77mm 15,708 md
104 Lắp dựng lan can sắt 17,116 m2
105 Lắp đặt khung bàn lavabol đà granite đen, khung inox 304 30x30x1,2mm 5,7209 m2
106 Cung cấp gương soi kính 5mm khung nhôm 30x50x1.2mm 4,89 m2
107 Cung cấp Nẹp V chèn giữa hai vật liệu 10,7 Md
108 Cung cấp lắp dựng ống thoát tràn sắt trán kem D34 dày 2mm, L=300 16 Cái
109 Cung cấp lắp dựng nắp thép lên mái 1 Cái
110 Cung cấp lắng dựng thang thép gân D16 neo vào tường 1 Cái
111 Kẻ joint 15 âm 10 276,3 m
112 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn 35,8225 m2
113 GCLD Cửa cuốn 35,8225 m2
114 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) 215,239 m2
115 Kẻ ron chống trượt ram dốc @300 2,992 10m
116 GCLD Bông gió 448 Viên
117 Rãnh thu nước 12 Cái
118 Cung cấp lắp dựng lam chắn nắng 32,3733 m2
119 GCLD Bếp điện 1 Cái
120 GCLD Tủ treo tường 1 Cái
121 GCLD cửa nhôm lá sách dày 1.2mm 0,992 m2
122 GCLĐ Máy hút khói 1 Cái
123 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km 74,6916 10m3
124 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km 1,7881 10 tấn
B HỆ THỐNG BÁO CHÁY
1 CCLĐ đầu báo cháy quang học 26 Cái
2 CCLĐ chuông báo cháy 2 Cái
3 CCLĐ nút nhấn khẩn cấp 2 Cái
4 CCLĐ thiết bị kiểm soát cuối đường dây (điện trở cuối nguồn) 2 Cái
5 CCLĐ đèn hiển thị báo cháy 2 Cái
6 CCLĐ ống nhựa cứng D20 bảo vệ dây 280 m
7 CCLĐ ống nhựa cứng D32 bảo vệ dây 50 M
8 CCLĐ cáp tín hiệu nhánh 1x4C-0.75mm2 220 M
9 CCLĐ cáp tín hiệu nguồn (từng nhánh) 1x2C-2.0mm2 50 M
10 CCLĐ trung tâm báo cháy tự động 4 kênh + ắc quy theo tủ 1 Cái
11 CCLĐ tủ kính khung nhôm đựng trung tâm báo cháy 1 Cái
12 CCLĐ vật liệu phụ, co, tê, cút, đinh vít,… 1
13 CCLĐ đèn chiếu sáng sự cố 6 bộ
14 CCLĐ đèn chiếu sáng thoát nạn (exit) các loại 4 bộ
15 CCLĐ cáp điện Cu/PVC 1C-2.5mm2 280 M
C HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào đất đường ống cấp nước tổng thể 0,1225 100m3
2 Đắp đất đường ống 0,0501 100m3
3 CPĐD loại 1, dày 30cm, K>=0.98 0,0039 100m3
4 Bê tông nền đá 1x2, M200, dày 10cm 0,0013 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II 0,1393 100m3
6 Lớp cát nền thượng, K=0.95 0,0932 100m3
7 CCLĐ ống sắt tráng kẽm D100 0,04 100m
8 CCLĐ ống uPVC D34 0,5 100m
9 CCLĐ ống uPVC D27 0,05 100m
10 CCLĐ van khóa D34 2 cái
11 CCLĐ bộ van tưới D27 1 m
12 CCLĐ co uPVC D34 5 cái
13 CCLĐ co uPVC D27 1 cái
14 CCLĐ tê uPVC D34/27 1 cái
15 CCLĐ Máy bơm Q: 5M3/h, H: 20m 2 cái
16 CCLĐ mối nối mềm D34 4 cái
17 CCLĐ Y lọc D34 2 cái
18 CCLĐ cluppe D34 2 cái
19 CCLĐ van 1 chiều D34 2 cái
20 Đào đất HG 0,257 100m3
21 Đào đất đường ống thoát nước mưa 0,617 100m3
22 Đắp đất HG 0,0588 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II 0,8414 100m3
24 Đắp cát đầm chặt K=0.9 0,5436 100m3
25 Bê tông lót móng HG đá 1x2, M150 1,547 m3
26 Bê tông lót móng cống đá 4x6, M100 10,508 m3
27 Bê tông đáy hố ga đá 1x2, M250 1,116 m3
28 Bê tông móng cống đá 1x2, M150 36,112 m3
29 Bê tông thành HG đá 1x2, M250 2,24 m3
30 Bê tông nắp đan HG đá 1x2, M250 0,794 m3
31 GCLD cốt thép đáy HG, móng cống D<=10mm 0,1843 tấn
32 GCLD cốt thép nắp đan HG D<=10mm 0,7969 tấn
33 GCLD cốt thép thành HG D<=10mm 9,1069 tấn
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn thành HG 0,84 100m2
35 SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan HG 0,0464 100m2
36 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng HG 0,052 100m2
37 Xây gạch thẻ thành HG 0,576 m3
38 Trát tường HG vữa M75, dày 15mm 11,52 m2
39 Lắp đặt nắp đan hố ga 17 cái
40 CCLĐ cống BTCT D400 15 đoạn ống
41 CCLĐ cống BTCT D300 44 đoạn ống
42 CCLĐ gối cống BTCT D400 19 cái
43 CCLĐ gối cống BTCT D300 55 cái
44 CCLĐ xí 6 bộ
45 CCLĐ vòi xịt rửa 6 bộ
46 CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh 6 bộ
47 CCLĐ lavabo 8 bộ
48 CCLĐ bộ xả lavabo 8 bộ
49 CCLĐ kệ kính 8 bộ
50 CCLĐ gương soi 8 bộ
51 CCLĐ hộp đựng xà phòng 8 bộ
52 CCLĐ âu tiểu 4 bộ
53 CCLĐ vỉ thu sàn 12 bộ
54 CCLĐ cầu chắn rác D90 30 bộ
55 CCLĐ ống uPVC D42 0,2 100m
56 CCLĐ ống uPVC D34 0,41 100m
57 CCLĐ ống uPVC D27 0,22 100m
58 CCLĐ ống uPVC D21 0,05 100m
59 CCLĐ van khóa D42 3 cái
60 CCLĐ van khóa D34 6 cái
61 CCLĐ co uPVC 42 6 cái
62 CCLĐ co uPVC 34 16 cái
63 CCLĐ co uPVC 27 2 cái
64 CCLĐ co uPVC 21 8 cái
65 CCLĐ co uPVC 34/21 6 cái
66 CCLĐ co uPVC 27/21 4 cái
67 CCLĐ tê uPVC 42 1 cái
68 CCLĐ tê uPVC 34 2 cái
69 CCLĐ tê uPVC 42/34 6 cái
70 CCLĐ tê uPVC 34/31 8 cái
71 CCLĐ tê uPVC 27/21 4 cái
72 CCLĐ co răng trong uPVC D21 23 cái
73 CCLĐ nối giảm uPVC D42/34 2 cái
74 CCLĐ nối giảm uPVC D34/27 2 cái
75 CCLĐ cùm ống D42 5 cái
76 CCLĐ cùm ống D34 5 cái
77 CCLĐ bồn nước inox 1m3 1 cái
78 CCLĐ tắc kê đạn 8 ly 21 con
79 CCLĐ ống uPVC D140 0,22 100m
80 CCLĐ ống uPVC D114 0,65 100m
81 CCLĐ ống uPVC D90 2,17 100m
82 CCLĐ ống uPVC D60 0,32 100m
83 CCLĐ ống uPVC D34 0,19 100m
84 CCLĐ co lơi uPVC 135 độ D114 14 cái
85 CCLĐ co lơi uPVC 135 độ D90 111 cái
86 CCLĐ co lơi uPVC 135 độ D60 29 cái
87 CCLĐ co uPVC D60 2 cái
88 CCLĐ co uPVC D34 11 cái
89 CCLĐ tê uPVC D34 5 cái
90 CCLĐ Y uPVC D114 4 cái
91 CCLĐ Y uPVC D90 1 cái
92 CCLĐ Y uPVC D60 6 cái
93 CCLĐ Y uPVC D140/90 1 cái
94 CCLĐ Y uPVC D114/90 1 cái
95 CCLĐ Y uPVC D114/60 2 cái
96 CCLĐ Y uPVC D90/60 11 cái
97 CCLĐ nối giảm uPVC D140/90 2 cái
98 CCLĐ nối giảm uPVC D114/60 1 cái
99 CCLĐ nút bít chơn D114 3 cái
100 CCLĐ nút bít chơn D90 3 cái
101 CCLĐ cùm ống D114 11 cái
102 CCLĐ cùm ống D90 72 cái
103 CCLĐ cùm ống D60 16 cái
104 CCLĐ cùm ống D34 6 cái
105 CCLĐ ty treo ống 8 ly 32 m
106 CCLĐ tắc kê đạn 8 ly 210 con
107 Đào đất HTH 0,176 100m3
108 Đắp đất HTH 0,032 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II 0,144 100m3
110 Bê tông lót HTH đá 1x2 M150 0,798 m3
111 Bê tông móng HTH đá 1x2 M250 1,182 m3
112 Bê tông thành hầm tự hoại đá 1x2, M250 4,375 m3
113 Bê tông nắp đan HTH đá 1x2, M250 0,922 m3
114 Lớp đá 4x6 0,004 100m3
115 GCLD cốt thép HTH đường kính <=10mm 0,406 tấn
116 GCLD cốt thép HTH đường kính <=18mm 0,212 tấn
117 GCLD cốt thép nắp đan HTH đường kính <10mm 0,044 tấn
118 SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy HTH 0,019 100m2
119 SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan HTH 0,017 100m2
120 Lắp đặt nắp đan hố ga 3 cái
121 SXLD tháo dỡ ván khuôn thành HTH 0,496 100m2
122 Láng vữa đáy HTH 7,02 m2
123 Đào đất giếng thấm 1,788 100m3
124 Đắp đất giếng thấm 1,133 100m3
125 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II 0,234 100m3
126 Lớp đá 4x6 0,098 100m3
127 Lớp đá 1x2 0,042 100m3
128 Bê tông đá 1x2, M250 nắp đan, khuôn miệng giếng 3,484 m3
129 SXLD và tháo dỡ ván khuôn nắp đan 0,097 100m2
130 Lắp đặt nắp đan 14 cái
131 CCLĐ cống BCTC D1200 3 đoạn ống
132 GCLD cốt thép nắp đan hố thấm đường kính >10mm 0,0526 tấn
D HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 2,1929 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,7917 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,4012 100m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 150 11,197 m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 20,7973 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 17,2415 m3
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 8,1321 m3
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 7,2079 m3
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 33,6788 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0383 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 1,197 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1559 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 1,08 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,27 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,989 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,1286 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,7607 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 1,297 tấn
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,4602 100m2
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 1,9771 100m2
21 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 0,992 100m2
22 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 1,123 100m2
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm 3,7767 100m2
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch thẻ không nung xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 12,3396 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 17,9487 m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 247,636 m2
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 64,36 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 96,934 m2
29 Bả matit vào tường 193,627 m2
30 Bả matit vào cột, dầm, trần 161,294 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 256,6552 m2
32 Ốp đá chẻ 40,9 m2
33 Ốp đá granite biển hiệu 17,27 m2
34 CCLĐ chông sắt tròn đặt D12@100, liên kết với tường bằng thép la 20x2 và pát thép đuôi cá @1000, sơn dầu hoàn thiện) 20,8 m2
35 CCLĐ hàng rào song sắt (Cấu tạo: thanh ngang sắt V50x5, thanh đứng sắt tròn D14@100, sơn dầu hoàn thiện) 11,775 m2
36 GCLD lưới thép D5a50x200 104,16 m2
37 CCLĐ cửa trượt cổng chính (Cấu tạo: Khung thép V50x50, cách thanh đứng sắt tròn đặc D14, chân ốp panel 2 mặt cao 640mm, sơn dầu hoàn thiện) 15,84 m2
38 CCLĐ cửa cổng phụ (Cấu tạo: Khung thép V50x50, cách thanh đứng sắt tròn đặc D14, sơn dầu hoàn thiện) 9,9 m2
39 CCLĐ ray rượt cổng chính 1 cái
40 GCLD chữ nổi nox 1 bộ
41 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km 12,4504 10m3
42 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km 0,1288 10 tấn
E HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 CCLĐ dây thu và dẫn sét cáp đồng trần 50mm2 100 m
2 CCLĐ kim thu sét cổ điển D16, H=2m 1 bộ
3 CCLĐ cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2400 6 cọc
4 CCLĐ ống PVC D32 0,7 100m
5 CCLĐ hộp kiểm tra điện trở 1 bộ
6 CCLĐ phụ kiện 1 bộ
F HỆ THỐNG ĐIỆN
1 CCLĐ tủ điện 24 module 1 cái
2 GCLD tủ 400x600x250 1 cái
3 CCLĐ MCB 2P 20A, 4.5KA 11 cái
4 CCLĐ đèn HQ led gắn trần 2x20W/220V, 1.2m 39 bộ
5 CCLĐ đèn led HQ gắn trần 1x10W/220V, 1.2m 42 bộ
6 CCLĐ đèn led gắn trần 12W/220V, D300 17 bộ
7 CCLĐ quạt trần 100W/220V 18 bộ
8 CCLĐ quạt hút tường 220V, Q=990CMH 11 bộ
9 CCLĐ quạt hút bếp 220V, Q=1200CMH 1 bộ
10 CCLĐ công tắc đơn 1 chiều 16A/220V 25 bộ
11 CCLĐ công tắc đôi 1 chiều 16A/220V 9 bộ
12 CCLĐ công tắc ba 1 chiều 16A/220V 1 bộ
13 CCLĐ công tắc đơn 2 chiều 16A/220V 2 bộ
14 CCLĐ dimmer quạt trần đơn 14 bộ
15 CCLĐ dimmer quạt trần đôi 2 bộ
16 CCLĐ ổ cắm điện đôi ba lỗ 220V/16A 52 bộ
17 CCLĐ jack điện thoại RJ11 8 bộ
18 CCLĐ jack internet RJ45 9 bộ
19 CCLĐ MCB 1P 20A, 4.5KA 8 cái
20 CCLĐ RCBO 2P 20A, 4.5KA 9 cái
21 CCLĐ MCB 2P 20A, 4.5KA 21 cái
22 CCLĐ MCB 3P 40A, 10KA 2 cái
23 CCLĐ MCCB 3P 80A, 10KA 1 cái
24 CCLĐ cáp 1C-2.5mm2-PVC/Cu 4.200 m
25 CCLĐ cáp 1C-4mm2-PVC/Cu 2.400 m
26 CCLĐ cáp 1C-10mm2-PVC/Cu 10 m
27 CCLĐ cáp 4x1C-10m2-PVC/PVC/Cu 10 m
28 CCLĐ dây UTP-CAT6 380 m
29 CCLĐ ống uPVC D20 1.700 m
30 CCLĐ ống uPVC D32 100 m
31 CCLĐ hộp đấu nối thông tin 1 bộ
32 CCLĐ cọc đồng 2.4m, D16 8 cọc
33 CCLĐ cáp đồng trần 25mm2 40 m
34 CCLĐ đèn cao áp gắn tường bóng led 1x85W/220V 4 bộ
35 Lắp đặt dây đơn 1x0,7mm2 80 m
36 CCLĐ cáp 1C4mm2-PVC/PVC/Cu 60 m
37 CCLĐ cáp 1C6mm2-PVC/PVC/Cu 150 m
38 CCLĐ ống uPVC D60 50 m
39 CCLĐ ống uPVC D32 240 m
40 GCLD ống uPVC D90 50 m
41 CCLĐ phụ kiện 1 HT
42 GCLD ADSL SW 16 1 bộ
43 Tổng đài ĐT 4 trung kế- 8 máy lẻ 1 bộ
44 CCLĐ cáp 25mm2-1Cx4, Cu/PVC/Cu 80 m
45 CCLĐ cáp 2,5mm2-1x2C+E2,5 Cu/PVC/PVC 250 m
46 CCLĐ cáp 4mm2-1x2C+E4 Cu/PVC/PVC 110 m
47 CCLĐ cáp 6mm2-1x2C+E6 Cu/PVC/PVC 150 m
48 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm 0,8 100m
G BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào đất bể nước ngầm 0,063 100m3
2 Đắp đất bể nước ngầm 0,023 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II 0,04 100m3
4 Bê tông lót đáy bể nước ngầm đá 1x2, M150 0,978 m3
5 Bê tông đáy bể nước ngầm đá 1x2, M250 0,618 m3
6 Bê tông nắp bể nước ngầm đá 1x2, M200 0,418 m3
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy bể 0,013 100m2
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp bể 0,01 100m2
9 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày 200 1,332 m3
10 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày 100 0,192 m3
11 Trát tường ngoài dày 1.5cm, vữa M75 trộn phụ gia 9,184 m2
12 Trát tường trong dày 1.5cm, vữa M75 trộn phụ gia 6,6 m2
13 Trát tường ngoài dày 1.5cm, vữa M75 2,5 m2
14 Trát tường trong dày 1.5cm, vữa M75 2,46 m2
15 Quét 2 lớp chống thấm 10,6 m2
16 Láng vữa xi măng M75 trộn phụ gia dày 15mm 2 m2
17 Lợp mái tôn 0,017 100m2
18 Bả matic tường ngoài nhà 2,5 m2
19 Bả matic tường trong nhà 2,46 m2
20 Sơn nước tường ngoài nhà 2,5 m2
21 Sơn nước tường trong nhà 2,5 m2
22 CCLĐ cửa nhôm lá sách dày 1.2mm 0,8 m2
23 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km 0,606 10m3
24 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10 km 0,0008 10 tấn
H SÂN ĐƯỜNG
1 Dọn dẹp mặt bằng 0,205 100m2
2 Đắp đất hữu cơ dày 200 1,04 100m3
3 Trồng cỏ lá gừng 5,2 100m2
4 Dọn dẹp mặt bằng 5,46 100m2
5 Lớp sỏi đỏ dày 150mm, lu lèn K>=0.95 0,819 100m3
6 Lớp đá 0x4 dày 150 0,819 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,2 kg/m2 5,46 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm 5,46 100m2
9 Đào đất bó vỉa 0,3557 m3
10 Đắp đất bó vỉa 0,1057 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,25 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,25 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,25 100m3
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 6,84 m3
15 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 18,16 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 1,816 100m2
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 0,54 m3
18 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV 0,1248 100m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0736 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0736 100m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 1,92 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 3,2 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m 1,024 100m2
24 GCLD thép hình 0,3187 tấn
25 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km 0,7527 10m3
26 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km 0,3985 10 tấn
I CÂY XANH
1 Cây dầu, đường chính gốc 5-6cm, h=3.5-5m 5 cây
2 Cây bàng lá nhỏ đường kính thân 8-10cm, h =3-5m 6 cây
3 Cây mai vạn phúc đường kính 1-1,5m đường cao 0,4-1m 5 cây
4 GCLD thép V50x50x5mm mạ kẽm 6m 14 cây
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép tròn D<=10 0,3458 tấn
6 Trồng cỏ lá gừng 450 m2
J SAN NỀN
1 Đào đất san nền 0,25 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,3997 100m3
K CỘT CỜ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,0431 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,034 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,009 100m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 150 0,144 m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 0,35 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 0,3949 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0139 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0348 tấn
9 Sản xuất cột bằng thép tấm 0,0219 tấn
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước 0,0219 m2
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,014 100m2
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn cổ cột 0,0351 100m2
13 Đắp đất pha cát dày 400 0,252 100m3
14 Bê tông lót đá 1x2 M150 0,3976 m3
15 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 4x8x18, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 0,096 m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 0,243 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 0,96 m2
18 Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 6,46 m2
19 CCLĐ cột cờ inox (Cấu tạo gồm 3 đoạn: Đoạn 1 inox D90 L=3m, đoạn 2 inox D60 L=2m, đoạn 3 inox D42 L=2mm) 1 cột
20 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km 21,1334 10m3
21 Vận chuyển thép bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km 0,0165 10 tấn
L NHÀ TẠM GIỮ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,1296 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,6619 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,4677 100m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 150 29,2634 m3
5 Ni lông lót đáy đà kiềng 0,081 100m2
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 23,7514 m3
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 12,9389 m3
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 2,835 m3
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 4,8195 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0977 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,4631 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0375 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,7664 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,195 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,4942 tấn
16 Gia công cột bằng thép tấm 1,9443 tấn
17 Gia công dầm mái 2,4645 tấn
18 Lắp dựng cột thép các loại 1,9443 tấn
19 Lắp dựng dầm thép 2,4645 tấn
20 Gia công xà gồ thép 1,2352 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép 1,2352 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 300,114 m2
23 CCLĐ bu lông neo D16 12 cái
24 CCLĐ bu lông liên kết D16 24 cái
25 CCLĐ bu lông liên kết D12 70 cái
26 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,022 100m2
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,2835 100m2
28 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 0,5345 100m2
29 Kẻ ron 1000x1000 4,46 10m
30 Kẻ ron chống trượt ram dốc 1,33 10m
31 GCLD lưới thép tráng kẽm 112,7 m2
32 CCLĐ cửa khung sắt (Cấu tạo: Khung sắt V tráng kẽm 50x50x5mm lưới thép tráng kẽm) 3,2 m2
33 CCLĐ máng xối inox 304 dày 1.2mm 48,6 m
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 2,6647 100m2
35 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km 0,1839 10m3
36 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km 4,017 10 tấn
M NHÀ XE
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,3295 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2452 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0843 100m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 150 10,587 m3
5 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,0282 100m2
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 8,0793 m3
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 4,2156 m3
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 3,558 m3
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 1,224 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,2334 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0142 tấn
12 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính ≤18mm 0,1044 tấn
13 SXLD cốt thép cột đường kính ≤10mm 0,0403 tấn
14 SXLD cốt thép cột đường kính ≤18mm 0,1365 tấn
15 Sản xuất xà gồ 0,5287 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép 0,5287 tấn
17 Sản xuất thép tấm 0,1316 tấn
18 Lắp dựng thép tấm 0,1316 tấn
19 Sản xuất cột thép ống 1,1175 tấn
20 GCLD bu lông neo D16 8 cái
21 GCLD bu lông liên kết D12 18 cái
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước 186,34 m2
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,0576 100m2
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,3558 100m2
25 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 0,1224 100m2
26 Kẻ ron 1000x1000 6,78 10m
27 Lợp mái tôn chiều dài bất kỳ 0,912 100m2
28 CCLD máng xối inox 304 dày 1.2mm, rộng 2100 15,2 m
29 CCLĐ thép tròn D48.3x3.68mm, sơn chống rỉ 2 lớp, hàn vào bản mã 5,4 m
30 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km 1,2766 10 tấn
N SÂN LÁT GẠCH
1 Dọn dẹp mặt bằng 5,16 100m2
2 Lớp sỏi đỏ dày 150mm, lu lèn K>=0.95 0,774 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 51,6 m3
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 516 m2
O CHI PHÍ THIẾT BỊ XÂY LẮP
1 CCLĐ bình chữa cháy khí CO2 4 cái
2 CCLĐ bình chữa cháy bột 8kg 4 cái
3 Máy điều hòa không khí 1 HP 7 cái
4 Máy điều hòa không khí 1,5 HP 4 cái
5 Dây gas máy lạnh D6.25/D12.7 50 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->