Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201138881-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã, nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 16:03:00 đến ngày 2020-11-23 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,681,295,701 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (TC10%) | 66,089 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (M90%) | 5,948 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 4,6262 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 4,6262 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đắp K95 | 2.944,2969 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (TC10%) | 2,781 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (M90%) | 25,0293 | 100m3 | |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 3,0532 | 100m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 5,147 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 83,08 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 1.432,91 | m3 | |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | 6,88 | m3 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 68,78 | m3 | |
| B | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (TC10%) | 627,478 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (M90%) | 56,473 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,6536 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 58,0942 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 58,0942 | 100m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 1.975,0572 | 100m | |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 316,01 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 2.218,91 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | 2.325,5 | m3 | |
| 10 | ống nhựa đường kính ống d=75mm | 644,09 | m | |
| 11 | Vải địa bọc đầu ống thoát nước | 2,0643 | 100m2 | |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 627,73 | m2 | |
| 13 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 75,8412 | 100m | |
| 14 | Phên nứa | 674,144 | m2 | |
| 15 | Đắp đất bờ vây | 168,536 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ bờ vây bằng máy đào | 1,6854 | 100m3 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt khe mặt đường | 2,278 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 14,97 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển bê tông vụn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn | 0,1497 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển tiếp bê tông vụn bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 5 tấn | 0,1497 | 100m3 | |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 6,241 | m3 | |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (M90%) | 0,5617 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,6241 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,6241 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,51 | 100m3 | |
| 10 | Mua đất đắp K95 | 57,63 | m3 | |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 2,62 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | 6 | đoạn ống | |
| 13 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | 4 | mối nối | |
| 14 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | 13 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 800mm | 3 | đoạn ống | |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | 2 | mối nối | |
| 17 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=800mm | 7 | cái | |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,0895 | 100m3 | |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,0733 | 100m3 | |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | 0,98 | m3 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 9,77 | m3 | |
| D | BẢN BTCT MỞ RỘNG CỐNG BẢN KM0+658.38 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,0908 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,0908 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,0908 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,028 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đắp K95 | 3,164 | m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 3,8651 | 100m | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | 4,18 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm bản | 0,1785 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm bản, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2345 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm bản, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,6952 | tấn | |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 0,62 | m3 | |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 2,78 | m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 2,92 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi