Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201146272-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 21:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH 1TV xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201118112
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 21:38:00 đến ngày 2020-11-26 21:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,568,509,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,2483 m2
2 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, phá tường gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,8964 m3
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 468,0872 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,9856 m2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 983,3738 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,5603 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8248 m3
11 Phá dỡ kho tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,5244 m3
13 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1752 100m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1752 100m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1752 100m3
16 Dọn dẹp vệ sinh + tháo dỡ điện nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 công
17 Cải tạo lại bể nước + bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trọn bộ
B Cải tạo
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8804 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,561 m3
3 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9945 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0102 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0536 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng chân tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0707 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng chân tường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7824 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0954 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2342 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2342 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2342 100m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0445 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1706 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1645 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,226 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3433 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3298 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7715 m3
19 Khoan cấy ram sét D10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 347 lố
20 Khoan cấy ram sét D10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 lố
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0299 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2539 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4211 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4224 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0851 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0549 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5495 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,5826 m3
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,268 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2102 m3
31 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5305 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5305 tấn
33 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7678 tấn
34 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7678 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,7238 m2
36 Lợp mái tôn múi dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4159 100m2
37 Tôn up nóc dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,86 m
38 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 m
39 Bu lông M12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 cái
40 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 605,6905 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 867,1797 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,8859 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,5544 m2
44 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,04 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.390,1815 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 511,0491 m2
47 Lát gạch lá nem kích thước 300x300, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,222 m2
48 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,631 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,77 m2
50 Làm chống thấm nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,8444 m2
51 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 334,4417 m2
52 Lát nền nhà vệ sinh bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,8444 m2
53 Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh, gạch 300x600 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,8605 m2
54 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,4465 m2
55 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5218 m2
56 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,355 m2
57 Công tác ốp gạch innax Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,9632 m2
58 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,6782 m2
59 Làm trần thạch cao chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,8444 m2
60 Làm trần thạch cao thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 307,6771 m2
61 Bả bằng bột bả vào trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 328,5215 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 449,088 m
63 Làm vách ngăn nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,618 m2
64 Gia công mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4016 tấn
65 Lắp dựng mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4016 tấn
66 Ống thoát nước mái PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
67 Phễu thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
C Chi phí thực thanh
1 SX, lắp dựng kính cường lực, kính 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,51 m2
2 Bàn đá Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
3 SX, lắp dựng cửa đi 2 cánh, cửa nhôm xingfa, kính dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,383 m2
4 SX, lắp dựng cửa đi 1 cánh, cửa nhôm xingfa kính dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,675 m2
5 SX, lắp dựng cửa sổ, cửa nhôm kính xingfa kính dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,648 m2
6 SX, lắp dựng vách kính xingfa kính dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,722 m2
7 SX, lắp dựng vách kính xingfa kính dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,004 m2
8 SX, lắp dựng lan can cầu thang, lan can kính 8.38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,67 m
9 Cửa thăm mái tum Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
D Phần điện
1 Bộ đèn máng âm 3x18w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 bộ
2 Đèn ốp trần 20W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
3 Đèn gắn tường 11W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
4 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 cái
5 Hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cái
6 Hạt công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
7 Mặt công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
8 Đế điện âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 cái
9 MCB 1P 16A 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
10 MCB 2P 16A 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
11 MCB 1P 25A 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
12 MCB 2P 50A 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
13 MCB 3P 32A 10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
14 MCB 3P 63A 15KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
15 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
16 Cầu chì Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
17 Tủ điện 600x400x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
18 Dây điện CU/PVC 1x1,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.705 m
19 Dây điện CU/PVC 1x2,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.329 m
20 Dây điện CU/PVC 1x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 270 m
21 Dây điện CU/PVC 1x10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 m
22 Ống gen nhựa D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.100 m
23 Ống gen nhựa D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 460 m
24 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
25 Điều hòa treo tường 18000BTU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 máy
26 Ống ga (Bao gồm ống đồng 12,76/6,4, bảo ôn, băng bọc, dây điện kết nối cục nóng lạnh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
27 Ống thoát nước kèm bảo ôn D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
28 Quạt thông gió Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
E Phần nước
1 Ống PPR D50 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
2 Ống PPR D32 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
3 Ống PPR D25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,56 100m
4 Nút bịt ren D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
5 Van khóa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
6 Van khóa PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
7 Cút PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
8 Cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
9 Cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
10 Tê PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
11 Tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
12 Côn thu PPR D50/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
13 Côn thu PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
14 Cút ren trong PPR D20x1/2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
15 Rắc co PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
16 Rắc co PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
17 Nối ren ngoài PPR D50x1.1/2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
18 Nối ren ngoài PPR D32x1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
19 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
20 Van phao D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
21 Măng sông PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
22 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
23 Ống nhựa PVC D110 C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,46 100m
24 Ống nhựa PVC D60 C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
25 Ống nhựa PVC D42 C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
26 Ống nhựa VC D34 C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
27 Cút PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
28 Cút PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
29 Cút PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
30 Tê PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
31 Tê PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
32 Chếch PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
33 Chếch PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
34 Chếch PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
35 Chếch PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
36 Y PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
37 Y PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
38 Bạc thu PVC D110-42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
39 Bạc thu PVC D60-34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
40 Măng sông PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
41 Măng sông PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
42 Măng sông PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
43 Măng sông PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
44 Nút bịt PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
45 Nút bịt PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
46 Nút bịt PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
47 Nút bịt PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
48 Lắp thoát sàn D60 (90) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
49 Lưới chắn rác 120x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
50 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
51 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
52 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
53 Van ấn xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
54 Xi phông thu nước tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
55 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
56 Lắp đặt hộp đựng giấy VS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
57 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
58 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
59 Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
60 Dây cấp nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
61 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
62 Xi phông thu nước Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
63 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
64 Máy bơm nước sinh hoạt 8m3/h, h=25m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
65 LĐ Vòi tắm hương sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->