Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201145351-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Trung Nghĩa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201108076
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 17:08:00 đến ngày 2020-11-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,942,804,219 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nền mặt đường và rãnh thoát nươc
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 271,008 m3
2 Đào nền đường tuyến 1 - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,2384 100m3
3 Đào nền đường - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,4743 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18,968 1m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,0237 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,5617 100m3
7 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6588 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 229,139 m3
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 576,3002 m3
10 Đánh bóng, tạo nhám mặt đường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4.370,2798 m2
11 Rải nilong chống thấm nước xi măng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4.370,2798 m2
12 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60,039 m3
13 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,7 10m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 37,0438 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 81,37 m3
16 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1094 100m3
17 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,9597 100m3
18 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,7993 100m3
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 434,0414 1m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 29,628 1m3
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,67 100m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,9545 100m2
23 Bê tông đáy rãnh tuyến 1, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 110,3981 m3
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 121,4163 m3
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,37 m3
26 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 744,0156 m3
27 Xây hố van, hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,8156 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2.788,059 m2
29 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 945,3 m2
30 Ván khuôn giằng cổ rãnh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,8079 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 71,5445 m3
32 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 33,6873 tấn
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,4639 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 140,3406 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 882 1cấu kiện
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 630 cái
37 Ván khuôn tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,2301 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4731 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,2038 tấn
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1831 100m
41 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3778 100m3
42 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3245 100m3
43 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0942 100m3
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,164 100m2
45 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,488 m3
46 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,24 m3
47 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42 m2
48 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,6 m2
49 Ván khuôn tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,18 100m2
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8624 tấn
51 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,0785 m3
52 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 231,239 m2
53 Máy đóng mở V1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 bộ
54 Gia công hệ khung dàn van Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,676 tấn
55 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,676 tấn
56 Bulong các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 cái
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,38 1m2
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9482 100m3
59 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9482 100m3/1km
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,5674 100m3
61 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,5674 100m3/1km
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,8942 100m3
63 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,8942 100m3/1km
B Phần chung chuyển vật liệu
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 82,3512 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 82,3512 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 82,3512 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 43,7315 m3
5 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,8495 m3
6 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,1057 1000v
7 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,4188 tấn
8 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3524 tấn
9 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6236 m3
10 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 43,7315 m3
11 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,8495 m3
12 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,1057 1000v
13 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,4188 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3524 tấn
15 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6236 m3
16 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 43,7315 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,8495 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,1057 1000v
19 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,4188 tấn
20 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3524 tấn
21 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6236 m3
22 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 77,111 m3
23 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 77,111 m3
24 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 77,111 m3
25 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 44,4785 m3
26 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,4864 m3
27 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,0928 1000v
28 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,7437 tấn
29 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3352 tấn
30 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5155 m3
31 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 44,4785 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,4864 m3
33 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,0928 1000v
34 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,7437 tấn
35 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3352 tấn
36 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5155 m3
37 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 44,4785 m3
38 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,4864 m3
39 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,0928 1000v
40 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,7437 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3352 tấn
42 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5155 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42,1701 m3
44 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42,1701 m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0236 100m3
46 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0236 100m3/1km
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4036 100m3
48 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4036 100m3/1km
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1121 100m3
50 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1121 100m3/1km
51 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,9196 m3
52 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3297 m3
53 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1833 1000v
54 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,7099 tấn
55 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1529 tấn
56 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2428 m3
57 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,9196 m3
58 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3297 m3
59 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1833 1000v
60 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,7099 tấn
61 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1529 tấn
62 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2428 m3
63 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73,6558 m3
64 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73,6558 m3
65 Vận chuyển đất các loại, 43.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73,6558 m3
66 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60,6012 m3
67 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 29,079 m3
68 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,3369 1000v
69 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,6506 tấn
70 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1755 tấn
71 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0049 m3
72 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60,6012 m3
73 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 29,079 m3
74 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,3369 1000v
75 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,6506 tấn
76 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1755 tấn
77 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0049 m3
78 Vận chuyển cát các loại, 46.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60,6012 m3
79 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 46.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 29,079 m3
80 Vận chuyển gạch xây các loại, 46.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,3369 1000v
81 Vận chuyển xi măng bao, 46.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,6506 tấn
82 Vận chuyển sắt thép các loại, 46.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1755 tấn
83 Vận chuyển gỗ các loại, 46.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0049 m3
84 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,689 m3
85 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,689 m3
86 Vận chuyển đất các loại, 30.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,689 m3
87 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,1999 m3
88 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,2169 m3
89 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4279 1000v
90 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,6124 tấn
91 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1043 tấn
92 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1711 m3
93 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,1999 m3
94 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,2169 m3
95 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4279 1000v
96 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,6124 tấn
97 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1043 tấn
98 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1711 m3
99 Vận chuyển cát các loại, 30.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,1999 m3
100 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 30.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,2169 m3
101 Vận chuyển gạch xây các loại, 30.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4279 1000v
102 Vận chuyển xi măng bao, 30.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,6124 tấn
103 Vận chuyển sắt thép các loại, 30.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1043 tấn
104 Vận chuyển gỗ các loại, 30.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1711 m3
105 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 89,9874 m3
106 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 89,9874 m3
107 Vận chuyển đất các loại, 30.2m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 89,9874 m3
108 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 70,614 m3
109 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30,407 m3
110 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,9665 1000v
111 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,3812 tấn
112 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6006 tấn
113 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9811 m3
114 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 70,614 m3
115 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30,407 m3
116 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,9665 1000v
117 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,3812 tấn
118 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6006 tấn
119 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9811 m3
120 Vận chuyển cát các loại, 30.2m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 70,614 m3
121 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 30.2m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30,407 m3
122 Vận chuyển gạch xây các loại, 30.2m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,9665 1000v
123 Vận chuyển xi măng bao, 30.2m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,3812 tấn
124 Vận chuyển sắt thép các loại, 30.2m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6006 tấn
125 Vận chuyển gỗ các loại, 30.2m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9811 m3
126 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,415 m3
127 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,415 m3
128 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,415 m3
129 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,5418 m3
130 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,9053 m3
131 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,157 1000v
132 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,968 tấn
133 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0849 tấn
134 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1313 m3
135 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,5418 m3
136 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,9053 m3
137 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,157 1000v
138 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,968 tấn
139 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0849 tấn
140 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1313 m3
141 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,5418 m3
142 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,9053 m3
143 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,157 1000v
144 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,968 tấn
145 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0849 tấn
146 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1313 m3
147 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 65,8447 m3
148 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 65,8447 m3
149 Vận chuyển đất các loại, 17.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 65,8447 m3
150 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 51,4026 m3
151 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,3326 m3
152 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,0391 1000v
153 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,7339 tấn
154 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4206 tấn
155 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,687 m3
156 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 51,4026 m3
157 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,3326 m3
158 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,0391 1000v
159 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,7339 tấn
160 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4206 tấn
161 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,687 m3
162 Vận chuyển cát các loại, 17.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 51,4026 m3
163 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 17.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,3326 m3
164 Vận chuyển gạch xây các loại, 17.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,0391 1000v
165 Vận chuyển xi măng bao, 17.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,7339 tấn
166 Vận chuyển sắt thép các loại, 17.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4206 tấn
167 Vận chuyển gỗ các loại, 17.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,687 m3
168 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,4748 m3
169 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,4748 m3
170 Vận chuyển đất các loại, 22.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,4748 m3
171 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,8577 m3
172 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,894 m3
173 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,2191 1000v
174 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,0411 tấn
175 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1461 tấn
176 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2197 m3
177 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,8577 m3
178 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,894 m3
179 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,2191 1000v
180 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,0411 tấn
181 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1461 tấn
182 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2197 m3
183 Vận chuyển cát các loại, 22.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,8577 m3
184 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 22.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,894 m3
185 Vận chuyển gạch xây các loại, 22.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,2191 1000v
186 Vận chuyển xi măng bao, 22.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,0411 tấn
187 Vận chuyển sắt thép các loại, 22.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1461 tấn
188 Vận chuyển gỗ các loại, 22.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2197 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->