Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201145351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Trung Nghĩa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108076 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 17:08:00 đến ngày 2020-11-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,942,804,219 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền mặt đường và rãnh thoát nươc | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 271,008 | m3 |
| 2 | Đào nền đường tuyến 1 - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,2384 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,4743 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18,968 | 1m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,0237 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,5617 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6588 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 229,139 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 576,3002 | m3 |
| 10 | Đánh bóng, tạo nhám mặt đường | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4.370,2798 | m2 |
| 11 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4.370,2798 | m2 |
| 12 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60,039 | m3 |
| 13 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,7 | 10m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 37,0438 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 81,37 | m3 |
| 16 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1094 | 100m3 |
| 17 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,9597 | 100m3 |
| 18 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,7993 | 100m3 |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 434,0414 | 1m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 29,628 | 1m3 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,67 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,9545 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đáy rãnh tuyến 1, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 110,3981 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 121,4163 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,37 | m3 |
| 26 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 744,0156 | m3 |
| 27 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,8156 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2.788,059 | m2 |
| 29 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 945,3 | m2 |
| 30 | Ván khuôn giằng cổ rãnh | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,8079 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 71,5445 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 33,6873 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,4639 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 140,3406 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 882 | 1cấu kiện |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 630 | cái |
| 37 | Ván khuôn tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,2301 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4731 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,2038 | tấn |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,1831 | 100m |
| 41 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,3778 | 100m3 |
| 42 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3245 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0942 | 100m3 |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,164 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,488 | m3 |
| 46 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,24 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 42 | m2 |
| 48 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 49 | Ván khuôn tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8624 | tấn |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,0785 | m3 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 231,239 | m2 |
| 53 | Máy đóng mở V1 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 54 | Gia công hệ khung dàn van | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,676 | tấn |
| 55 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,676 | tấn |
| 56 | Bulong các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,38 | 1m2 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9482 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9482 | 100m3/1km |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,5674 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,5674 | 100m3/1km |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,8942 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,8942 | 100m3/1km |
| B | Phần chung chuyển vật liệu | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 82,3512 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 82,3512 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 82,3512 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 43,7315 | m3 |
| 5 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,8495 | m3 |
| 6 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,1057 | 1000v |
| 7 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,4188 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3524 | tấn |
| 9 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6236 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 43,7315 | m3 |
| 11 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,8495 | m3 |
| 12 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,1057 | 1000v |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,4188 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3524 | tấn |
| 15 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6236 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 43,7315 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,8495 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,1057 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,4188 | tấn |
| 20 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3524 | tấn |
| 21 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6236 | m3 |
| 22 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 77,111 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 77,111 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 77,111 | m3 |
| 25 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 44,4785 | m3 |
| 26 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,4864 | m3 |
| 27 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,0928 | 1000v |
| 28 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,7437 | tấn |
| 29 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3352 | tấn |
| 30 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5155 | m3 |
| 31 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 44,4785 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,4864 | m3 |
| 33 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,0928 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,7437 | tấn |
| 35 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3352 | tấn |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5155 | m3 |
| 37 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 44,4785 | m3 |
| 38 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,4864 | m3 |
| 39 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,0928 | 1000v |
| 40 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,7437 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3352 | tấn |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5155 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 42,1701 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 42,1701 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0236 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0236 | 100m3/1km |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4036 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4036 | 100m3/1km |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1121 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1121 | 100m3/1km |
| 51 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16,9196 | m3 |
| 52 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3297 | m3 |
| 53 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,1833 | 1000v |
| 54 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,7099 | tấn |
| 55 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1529 | tấn |
| 56 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2428 | m3 |
| 57 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16,9196 | m3 |
| 58 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3297 | m3 |
| 59 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,1833 | 1000v |
| 60 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,7099 | tấn |
| 61 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1529 | tấn |
| 62 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2428 | m3 |
| 63 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 73,6558 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 73,6558 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất các loại, 43.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 73,6558 | m3 |
| 66 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60,6012 | m3 |
| 67 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 29,079 | m3 |
| 68 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,3369 | 1000v |
| 69 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,6506 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1755 | tấn |
| 71 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0049 | m3 |
| 72 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60,6012 | m3 |
| 73 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 29,079 | m3 |
| 74 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,3369 | 1000v |
| 75 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,6506 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1755 | tấn |
| 77 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0049 | m3 |
| 78 | Vận chuyển cát các loại, 46.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60,6012 | m3 |
| 79 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 46.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 29,079 | m3 |
| 80 | Vận chuyển gạch xây các loại, 46.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,3369 | 1000v |
| 81 | Vận chuyển xi măng bao, 46.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,6506 | tấn |
| 82 | Vận chuyển sắt thép các loại, 46.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1755 | tấn |
| 83 | Vận chuyển gỗ các loại, 46.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0049 | m3 |
| 84 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,689 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,689 | m3 |
| 86 | Vận chuyển đất các loại, 30.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,689 | m3 |
| 87 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,1999 | m3 |
| 88 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,2169 | m3 |
| 89 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4279 | 1000v |
| 90 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,6124 | tấn |
| 91 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1043 | tấn |
| 92 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1711 | m3 |
| 93 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,1999 | m3 |
| 94 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,2169 | m3 |
| 95 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4279 | 1000v |
| 96 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,6124 | tấn |
| 97 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1043 | tấn |
| 98 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1711 | m3 |
| 99 | Vận chuyển cát các loại, 30.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,1999 | m3 |
| 100 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 30.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,2169 | m3 |
| 101 | Vận chuyển gạch xây các loại, 30.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4279 | 1000v |
| 102 | Vận chuyển xi măng bao, 30.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,6124 | tấn |
| 103 | Vận chuyển sắt thép các loại, 30.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1043 | tấn |
| 104 | Vận chuyển gỗ các loại, 30.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1711 | m3 |
| 105 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 89,9874 | m3 |
| 106 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 89,9874 | m3 |
| 107 | Vận chuyển đất các loại, 30.2m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 89,9874 | m3 |
| 108 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 70,614 | m3 |
| 109 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 30,407 | m3 |
| 110 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,9665 | 1000v |
| 111 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,3812 | tấn |
| 112 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6006 | tấn |
| 113 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9811 | m3 |
| 114 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 70,614 | m3 |
| 115 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 30,407 | m3 |
| 116 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,9665 | 1000v |
| 117 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,3812 | tấn |
| 118 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6006 | tấn |
| 119 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9811 | m3 |
| 120 | Vận chuyển cát các loại, 30.2m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 70,614 | m3 |
| 121 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 30.2m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 30,407 | m3 |
| 122 | Vận chuyển gạch xây các loại, 30.2m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,9665 | 1000v |
| 123 | Vận chuyển xi măng bao, 30.2m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,3812 | tấn |
| 124 | Vận chuyển sắt thép các loại, 30.2m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6006 | tấn |
| 125 | Vận chuyển gỗ các loại, 30.2m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9811 | m3 |
| 126 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,415 | m3 |
| 127 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,415 | m3 |
| 128 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,415 | m3 |
| 129 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,5418 | m3 |
| 130 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,9053 | m3 |
| 131 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,157 | 1000v |
| 132 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,968 | tấn |
| 133 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0849 | tấn |
| 134 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1313 | m3 |
| 135 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,5418 | m3 |
| 136 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,9053 | m3 |
| 137 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,157 | 1000v |
| 138 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,968 | tấn |
| 139 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0849 | tấn |
| 140 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1313 | m3 |
| 141 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,5418 | m3 |
| 142 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,9053 | m3 |
| 143 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,157 | 1000v |
| 144 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,968 | tấn |
| 145 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0849 | tấn |
| 146 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1313 | m3 |
| 147 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 65,8447 | m3 |
| 148 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 65,8447 | m3 |
| 149 | Vận chuyển đất các loại, 17.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 65,8447 | m3 |
| 150 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 51,4026 | m3 |
| 151 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,3326 | m3 |
| 152 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,0391 | 1000v |
| 153 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,7339 | tấn |
| 154 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4206 | tấn |
| 155 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,687 | m3 |
| 156 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 51,4026 | m3 |
| 157 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,3326 | m3 |
| 158 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,0391 | 1000v |
| 159 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,7339 | tấn |
| 160 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4206 | tấn |
| 161 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,687 | m3 |
| 162 | Vận chuyển cát các loại, 17.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 51,4026 | m3 |
| 163 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 17.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,3326 | m3 |
| 164 | Vận chuyển gạch xây các loại, 17.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,0391 | 1000v |
| 165 | Vận chuyển xi măng bao, 17.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,7339 | tấn |
| 166 | Vận chuyển sắt thép các loại, 17.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4206 | tấn |
| 167 | Vận chuyển gỗ các loại, 17.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,687 | m3 |
| 168 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,4748 | m3 |
| 169 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,4748 | m3 |
| 170 | Vận chuyển đất các loại, 22.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,4748 | m3 |
| 171 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,8577 | m3 |
| 172 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,894 | m3 |
| 173 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,2191 | 1000v |
| 174 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,0411 | tấn |
| 175 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1461 | tấn |
| 176 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2197 | m3 |
| 177 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,8577 | m3 |
| 178 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,894 | m3 |
| 179 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,2191 | 1000v |
| 180 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,0411 | tấn |
| 181 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1461 | tấn |
| 182 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2197 | m3 |
| 183 | Vận chuyển cát các loại, 22.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,8577 | m3 |
| 184 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 22.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,894 | m3 |
| 185 | Vận chuyển gạch xây các loại, 22.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,2191 | 1000v |
| 186 | Vận chuyển xi măng bao, 22.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,0411 | tấn |
| 187 | Vận chuyển sắt thép các loại, 22.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1461 | tấn |
| 188 | Vận chuyển gỗ các loại, 22.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2197 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi