Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201146083-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÚ HÒA, HUYỆN LƯƠNG TÀI
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201134706
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 09:06:00 đến ngày 2020-11-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,348,593,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V, E-HSMT 3,1669 100m2
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V, E-HSMT 1,372 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V, E-HSMT 2,5355 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V, E-HSMT 0,0873 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Chương V, E-HSMT 0,8765 tấn
6 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 20,6161 m3
7 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II 5,04 100m
8 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Chương V, E-HSMT 48 mối nối
9 Sản xuất đoạn cọc ép âm Chương V, E-HSMT 1 đoạn cọc
10 Ép âm cọc BTCT, KT 20x20 cm đất C2 Chương V, E-HSMT 0,552 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc Chương V, E-HSMT 0,768 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V, E-HSMT 0,0077 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (đào thủ công 10%) Chương V, E-HSMT 6,5994 m3
14 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (đào thủ công 10%) Chương V, E-HSMT 5,9651 m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II ( Đào máy 90%) Chương V, E-HSMT 1,1309 100m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,2896 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V, E-HSMT 7,1209 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,8884 100m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 1,0555 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,7674 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 0,4102 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V, E-HSMT 2,9201 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 23,3139 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,4873 m3
25 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,9305 m3
26 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 41,9632 m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,6773 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,5115 100m3
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 1,8896 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 33,0273 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 1,4256 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,3962 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,5945 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 1,1816 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 8,5793 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 2,3663 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,3745 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 2,1391 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,3171 tấn
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 19,5654 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 1,295 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 3,0164 tấn
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 17,212 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,3559 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,1747 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,0301 tấn
47 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,8612 m3
48 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V, E-HSMT 1,751 tấn
49 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V, E-HSMT 1,751 tấn
50 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,9218 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,9218 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 113,1552 m2
B PHẦN HOÀN THIỆN
1 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 148,2 m3
2 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 3,1325 m3
3 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 757,8592 m2
4 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 548,8796 m2
5 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 107,376 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 141,978 m2
7 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 129,5 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.018,4451 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 678,3796 m2
10 Lát gạch Ceramic kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 263,67 m2
11 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 75,65 m2
12 Lan can, hoa sắt mặt tiền Chương V, E-HSMT 5 md
13 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 104,6956 m2
14 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 158,4 m
15 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 708,39 m
16 Cửa đi gỗ lim pano đặc Chương V, E-HSMT 28,269 m2
17 Cửa đi nhôm nhựa, kính an toàn Chương V, E-HSMT 9,72 m2
18 Phụ kiện cửa đi khóa, bản lề Chương V, E-HSMT 9 bộ
19 Cửa sổ gỗ lim pano đặc Chương V, E-HSMT 19,152 m2
20 Cửa sổ nhôm nhựa, kính an toàn 6.38mm Chương V, E-HSMT 31,92 m2
21 Phụ kiện cửa sổ khóa, bản lề,.... Chương V, E-HSMT 21 bộ
22 Cửa chớp che mưa đầu hồi Chương V, E-HSMT 3,6 m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 3,0056 100m2
24 Tôn úp nóc Chương V, E-HSMT 20,78 md
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0217 100m3
26 Lan can đường dốc khuyết tật bằng thép hộp Chương V, E-HSMT 11,28 md
27 Tạo nhám mặt đường dốc Chương V, E-HSMT 7,83 m2
28 Chữ nổi bằng bê tông xi măng Chương V, E-HSMT 1 bộ
29 Trần thạch cao thả tấm chịu nước ( Hệ khung trần thạch cao Vĩnh Tường 600x600, Chương V, E-HSMT 271,6336 m2
30 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao ( Vận dụng tính NC) Chương V, E-HSMT 271,6336 m2
31 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 8,4858 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 17,0045 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 17,0045 m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 1,0321 m3
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 10,3212 m2
36 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V, E-HSMT 7,9411 100m2
37 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V, E-HSMT 2,7163 100m2
38 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V, E-HSMT 5,4327 100m2
C PHẦN ĐIỆN, NƯỚC
1 Loa gắn tường công suất 250W Chương V, E-HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng ( Loại âm trần ) Chương V, E-HSMT 16 bộ
3 Bóng tiết kiệm + đui gắn tường Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V, E-HSMT 11 cái
5 Công tắc đôi 10A-220V Chương V, E-HSMT 35 cái
6 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V, E-HSMT 30 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V, E-HSMT 30 cái
8 Đế âm Chương V, E-HSMT 36 chiếc
9 Mặt công tắc 2 lỗ Chương V, E-HSMT 20 chiếc
10 Hộp chia 12x12cm Chương V, E-HSMT 23 hộp
11 Tủ điện tổng 400x500x200 Chương V, E-HSMT 1 hộp
12 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Chương V, E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Chương V, E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V, E-HSMT 4 cái
15 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 Chương V, E-HSMT 50 m
17 Xà đón cáp sứ L50x50x5 - 450 Chương V, E-HSMT 1 bộ
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V, E-HSMT 100 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 150 m
20 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 200 m
21 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 350 m
22 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V, E-HSMT 200 m
23 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm Chương V, E-HSMT 200 m
24 Băng dính Chương V, E-HSMT 50 cuộn
25 Lắp đầu cáp vào hệ thống an toàn điện Chương V, E-HSMT 1 cái
26 Cáp đồng nối trung tính tiếp đất 16mm2 Chương V, E-HSMT 15 m
27 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng Chương V, E-HSMT 7 cái
28 Dây tiếp địa dẹt 40x4mm Chương V, E-HSMT 20 m
29 Cọc mạ đồng tiếp đất D18 L=2,5m Chương V, E-HSMT 3 cọc
30 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V, E-HSMT 1 hộp
31 Dây dẫn sét thép D10 Chương V, E-HSMT 45 m
32 Chân bật hàn định vị cáp thoát sét Chương V, E-HSMT 30 cái
33 Đai cố định cáp vào kim thu sét Chương V, E-HSMT 10 cái
34 Cọc tiếp địa D18, L=2.5m Chương V, E-HSMT 2 cọc
35 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V, E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V, E-HSMT 2 cái
37 Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa Chương V, E-HSMT 1 hộp
38 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng Chương V, E-HSMT 2 cái
39 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V, E-HSMT 2 bảng
40 Bình bột chữa cháy ABC-4kg Chương V, E-HSMT 4 bình
41 Bình bột CO2-MT3 Chương V, E-HSMT 2 bình
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Chương V, E-HSMT 0,65 100m
43 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 75mm Chương V, E-HSMT 15 cái
44 Rọ chắn rác mái Chương V, E-HSMT 10 cái
D NHÀ VỆ SINH
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 6,6023 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 5,928 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,0396 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 1,4957 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0891 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,0552 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 0,0706 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,4423 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,6748 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,1761 m3
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,4969 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 9,5441 m2
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,1725 m2
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,4752 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,0023 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0201 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V, E-HSMT 4 cái
18 Đắp đất nền móng công trình Chương V, E-HSMT 4,883 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,0716 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0307 100m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 0,9932 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 0,1851 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,1102 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,8098 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,0165 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,0041 tấn
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,077 m3
28 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,048 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,048 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 3,1885 m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 0,0719 100m2
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 9,145 m3
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 44,7 m2
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 46,3 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 109,45 m
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 12,0984 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 56,7984 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 46,3 m2
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 8,64 m2
40 Lát nền gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 8,64 m2
41 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,33 m2
42 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 36,3 m2
43 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 17,5584 m2
44 Vữa XM chống thấm láng dốc về phễu thu Chương V, E-HSMT 17,5584 m2
45 Cửa đi nhôm nhựa, kính an toàn Chương V, E-HSMT 3,3 m2
46 Phụ kiện cửa đi đồng bộ, khóa + bản lề Chương V, E-HSMT 2 bộ
47 Cửa sổ nhôm nhựa, kính an toàn Chương V, E-HSMT 0,72 m2
48 Phụ kiện cửa sổ Chương V, E-HSMT 2 bộ
49 Vách ngăn HDF WC Chương V, E-HSMT 10,89 m2
50 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 0,9585 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 1,089 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1,089 m2
53 Lát gạch sân, nền đường, gạch Terrazzo 300x300, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 6,39 m2
54 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V, E-HSMT 3 bộ
55 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V, E-HSMT 2 cái
56 Đế âm Chương V, E-HSMT 6 chiếc
57 Mặt công tắc 2 lỗ Chương V, E-HSMT 6 chiếc
58 Hộp chia 12x12cm Chương V, E-HSMT 3 hộp
59 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V, E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V, E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 Chương V, E-HSMT 15 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 40 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 40 m
64 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm Chương V, E-HSMT 40 m
65 Băng dính Chương V, E-HSMT 5 cuộn
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V, E-HSMT 0,18 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Chương V, E-HSMT 0,75 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,07 100m
69 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Chương V, E-HSMT 17 cái
70 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 75mm Chương V, E-HSMT 14 cái
71 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 75mm Chương V, E-HSMT 7 cái
72 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V, E-HSMT 1 bể
73 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, E-HSMT 3 bộ
74 Ghi thoát nước inox Chương V, E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 2 bộ
76 Lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 2 cái
77 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 2 bộ
78 Rọ chắn nước mái Chương V, E-HSMT 4 cái
79 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250m, đường kính ống 25mm Chương V, E-HSMT 0,5 100m
80 Khóa nước Chương V, E-HSMT 2 cái
E CỔNG, TƯỜNG RÀO, SÂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 5,9904 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 0,288 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0514 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,0271 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 0,0732 tấn
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 3,0968 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0616 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,3412 m3
9 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 3,6244 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 21,15 m2
11 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 45,68 m
12 Hoàn thiện mũ cột Chương V, E-HSMT 2 cái
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 25,38 m2
14 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V, E-HSMT 0,1349 tấn
15 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, E-HSMT 9,2225 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 6,4775 m2
17 Bánh xe cổng sắt Chương V, E-HSMT 4 cái
18 Bản lề cổng sắt Chương V, E-HSMT 4 bộ
19 Đắp đất nền móng công trình Chương V, E-HSMT 2,6056 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,0338 100m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,6315 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 7,386 m3
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 43,0093 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,458 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,4113 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 5,045 m3
27 Đắp đất nền móng công trình Chương V, E-HSMT 7,71 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,5467 100m3
29 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 80,388 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1.014,5242 m2
31 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 64,52 m
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.014,5242 m2
33 Sản xuất, lắp dựng nan bê tông hàng rào Chương V, E-HSMT 393,5413 cây
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 1,5765 100m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V, E-HSMT 105,1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->