Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201147079-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phượng Dực
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201141493
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 09:26:00 đến ngày 2020-11-27 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,417,375,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc 2,945 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,2651 100m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 77,446 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 6,9701 100m3
5 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 6,967 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,627 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 1,529 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,1376 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 12,1166 100m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 13,101 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 8,3489 100m3
C KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 3,9919 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 3,9919 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 0,6084 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 0,6084 100m3
5 Phên nứa chắn đất 243,34 m2
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 7,3002 100m
7 Bơm tát nước 20 ca
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 368,9788 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II 33,2081 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,3666 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 17,1959 100m3
12 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 435,1539 100m
13 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 181,37 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 889,84 m3
15 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 1.533,59 m3
16 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 242,34 m2
17 Vải địa bịt đầu ống tầng lọc ngược 0,2194 100m2
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 1,22 100m
D CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,15 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,814 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 7,6965 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II 0,6927 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0434 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4075 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 7,623 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 9,63 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,229 100m2
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 19,037 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 5,4 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm 1,054 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 12,927 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 90,875 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 49,5 m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,6075 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,3645 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 7,866 m3
19 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,2453 100m2
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,6975 tấn
21 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 4,932 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 63 cấu kiện
E VẬN CHUYỂN PHẾ THẢI
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 15,0155 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 15,0155 100m3
F TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Vận chuyển Vật liệu trung chuyển từ bãi tập kết đến công trình bằng ô tô - 2,5T 12.097 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->