Gói thầu: Gói thầu số 01 - Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Định Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132829 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 21:24:00 đến ngày 2020-11-24 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,974,034,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thuê mặt bằng để đúc cọc | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1 | trọn gói |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 6,0243 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2,7073 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 9,7292 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,1406 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,193 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,193 | tấn |
| 8 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 60,671 | m3 |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 285 | 1 cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 285 | 1 cấu kiện |
| 11 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 15,1678 | 10 tấn/1km |
| 12 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 2km | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 15,1678 | 10 tấn/1km |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 15,212 | 100m |
| 14 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I (Ép âm) | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,558 | 100m |
| 15 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm (Thép tấm theo định mức 9,27kg/1 mối nối, thiết kế tính 4,52kg/1 mối nối. Chiết tính lại định mức x 48,8%) | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 190 | 1 mối nối |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,98 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m- bê tông đầu cọc | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,0198 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-bê tông đầu cọc | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,0198 | 100m3 |
| 19 | Cọc ép âm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I (Tính 80%) | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,5258 | 100m3 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I (Tính 20%) | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 38,1442 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,3951 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 12,3283 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,7136 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2,0172 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,3835 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3,2214 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 5,3752 | tấn |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 60,7888 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,2872 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,8398 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 47,7137 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,4183 | 100m2 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 6,8745 | m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,9812 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,695 | 100m3 |
| 37 | Bê tông nền móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 26,8056 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,926 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,926 | 100m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,505 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2,3352 | tấn |
| 42 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,9023 | 100m2 |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 5,552 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,8608 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,5133 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,4581 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3,3798 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 15,3577 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 54,3174 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 4,0737 | m3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 8,457 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,2167 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,083 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,1354 | tấn |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,5476 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2,6607 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 4,1417 | tấn |
| 58 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 34,709 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,2862 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2,1713 | tấn |
| 61 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,9265 | 100m2 |
| 62 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 5,5954 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,7989 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,5133 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,4581 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3,3798 | tấn |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 14,7347 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 53,773 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3,078 | m3 |
| 70 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 8,6192 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,2167 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,083 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,1354 | tấn |
| 74 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2,1793 | m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2,5553 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 4,0326 | tấn |
| 77 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 33,7934 | m3 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,2862 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,2444 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,9263 | tấn |
| 81 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,9265 | 100m2 |
| 82 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 5,5954 | m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,8431 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,5041 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,444 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2,0133 | tấn |
| 87 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 14,9372 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 53,201 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3,3946 | m3 |
| 90 | Xây cột, trụ bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 8,7457 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,2167 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,083 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,1354 | tấn |
| 94 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2,1793 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3,31 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 4,996 | tấn |
| 97 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 44,1346 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 5,2483 | m3 |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 19,8697 | m3 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,0264 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,246 | tấn |
| 102 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,2179 | 100m2 |
| 103 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,1983 | m3 |
| 104 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,4905 | tấn |
| 105 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,4905 | tấn |
| 106 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3,655 | 100m2 |
| 107 | Lắp đặt tôn up nóc bản rộng 300 dày 0,4ly | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 51 | m |
| 108 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 215,3768 | m2 |
| 109 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 206,6 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,039 | 100m |
| 111 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 54,9486 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Lucky | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 102,8808 | m2 |
| 113 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,0792 | m3 |
| 114 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,3091 | m3 |
| 115 | Xây móng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3,9645 | m3 |
| 116 | Láng granitô tam cấp | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 22,6671 | m2 |
| 117 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 41,93 | m |
| 118 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,5692 | m3 |
| 119 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 7,1315 | m3 |
| 120 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 4,7543 | m3 |
| 121 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,7899 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,7458 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,3876 | tấn |
| 124 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,1672 | m3 |
| 125 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 8,2721 | m3 |
| 126 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2,0412 | m3 |
| 127 | Lắp dựng Lan can inox hoàn thiện | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 199,18 | kg |
| 128 | Lắp đặt vít inox | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 116 | cái |
| 129 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 28,4172 | m2 |
| 130 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 51,4524 | m2 |
| 131 | Láng granitô cầu thang | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 59,3904 | m2 |
| 132 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 102,66 | m |
| 133 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Lucky trong nhà | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 79,8696 | m2 |
| 134 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 6,6692 | m3 |
| 135 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,3003 | m3 |
| 136 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,3188 | 100m3 |
| 137 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 5,7413 | m3 |
| 138 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3,9 | m3 |
| 139 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 7,8669 | m3 |
| 140 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 69,758 | m2 |
| 141 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 27,3336 | m2 |
| 142 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,3292 | tấn |
| 143 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,185 | 100m2 |
| 144 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3,3012 | m3 |
| 145 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 91 | 1cấu kiện |
| 146 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 11,7469 | m3 |
| 147 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,281 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,281 | 100m3 |
| 149 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,1758 | 100m3 |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,814 | m3 |
| 151 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,0469 | 100m2 |
| 152 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,1321 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,0524 | tấn |
| 154 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,384 | m3 |
| 155 | Xây bể phốt bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3,7657 | m3 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,0077 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,0406 | tấn |
| 158 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,0283 | 100m2 |
| 159 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,3117 | m3 |
| 160 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 21,5615 | m2 |
| 161 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 4,4398 | m2 |
| 162 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,0721 | tấn |
| 163 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,039 | 100m2 |
| 164 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,7008 | m3 |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 8 | 1cấu kiện |
| 166 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,0487 | m3 |
| 167 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,0013 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,0013 | 100m3 |
| 169 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 221,4705 | m2 |
| 170 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 410,6924 | m2 |
| 171 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 135,9138 | m2 |
| 172 | Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,53 | m2 |
| 173 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 11,252 | m2 |
| 174 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 57,2328 | m2 |
| 175 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 263,0802 | m2 |
| 176 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 168,96 | m |
| 177 | Vét chỉ lõm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 37,68 | m |
| 178 | Sản xuất + lắp đặt cửa đi, cửa TPWindow cánh mở quay, kinh trắng Việt Nhật 5 ly | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 27,84 | m2 |
| 179 | Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, cửa TPWindow 2 cánh mở quay, kinh trắng Việt Nhật 5 ly | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 26,64 | m2 |
| 180 | Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow, kinh trắng Việt Nhật 5 ly | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m2 |
| 181 | Sản xuất, lắp đặt cửa Compact 18mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 7,65 | m2 |
| 182 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,4148 | tấn |
| 183 | Gia công, lắp đặt Lan can inox hoàn chỉnh | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 301,53 | kg |
| 184 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 17,616 | 1m2 |
| 185 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 26,64 | m2 |
| 186 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 259,9298 | m2 |
| 187 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 150x600mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 17,721 | m2 |
| 188 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 24,1007 | m2 |
| 189 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 80,677 | m2 |
| 190 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 731,0054 | m2 |
| 191 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 368,6363 | m2 |
| 192 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 159,568 | m2 |
| 193 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 396,499 | m2 |
| 194 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 132,4624 | m2 |
| 195 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 11,252 | m2 |
| 196 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 58,8 | m2 |
| 197 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 253,9242 | m2 |
| 198 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 150,14 | m |
| 199 | Vét chỉ lõm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 37,68 | m |
| 200 | Sản xuất + lắp đặt cửa đi, cửa TPWindow cánh mở quay, kinh trắng Việt Nhật 5 ly | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 26,44 | m2 |
| 201 | Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, cửa TPWindow 2 cánh mở quay, kinh trắng Việt Nhật 5 ly | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 26,64 | m2 |
| 202 | Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow, kinh trắng Việt Nhật 5 ly | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 4,4 | m2 |
| 203 | Sản xuất, lắp đặt cửa Compact 18mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 7,65 | m2 |
| 204 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,4148 | tấn |
| 205 | Gia công lắp đặt Lan can inox hoàn chỉnh | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 339,12 | kg |
| 206 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 17,616 | 1m2 |
| 207 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 26,64 | m2 |
| 208 | Bê tông nhẹ phòng vệ sinh | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 5,0785 | m3 |
| 209 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 25,3924 | m2 |
| 210 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 238,3288 | m2 |
| 211 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 150x600mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 15,321 | m2 |
| 212 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 24,1007 | m2 |
| 213 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 80,677 | m2 |
| 214 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 709,2232 | m2 |
| 215 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 303,2824 | m2 |
| 216 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 147,7904 | m2 |
| 217 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 394,1554 | m2 |
| 218 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 137,5224 | m2 |
| 219 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 71,174 | m2 |
| 220 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 58,8 | m2 |
| 221 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 275,3366 | m2 |
| 222 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 148,54 | m |
| 223 | Vét chỉ lõm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 37,68 | m |
| 224 | Đắp vữa xi măng M75 chi tiết mặt trước (dầm chắn trục A) | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3 | công |
| 225 | Sản xuất + lắp đặt cửa đi, cửa TPWindow cánh mở quay, kinh trắng Việt Nhật 5 ly | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 26,44 | m2 |
| 226 | Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, cửa TPWindow 2 cánh mở quay, kinh trắng Việt Nhật 5 ly | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 26,64 | m2 |
| 227 | Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow, kinh trắng Việt Nhật 5 ly | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 6,4 | m2 |
| 228 | Sản xuất, lắp đặt cửa Compact 18mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 7,65 | m2 |
| 229 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,4148 | tấn |
| 230 | Gia công lắp đặt Lan can inox hoàn chỉnh | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 339,12 | kg |
| 231 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 17,616 | 1m2 |
| 232 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 26,64 | m2 |
| 233 | Bê tông nhẹ phòng vệ sinh | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 5,0785 | m3 |
| 234 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 25,3924 | m2 |
| 235 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 238,3288 | m2 |
| 236 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 150x600mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 15,321 | m2 |
| 237 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 24,1007 | m2 |
| 238 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 80,677 | m2 |
| 239 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 728,292 | m2 |
| 240 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 356,4868 | m2 |
| 241 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 5,1863 | 100m2 |
| 242 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 362,0118 | 10m2 |
| 243 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 45,7323 | tấn |
| 244 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 18,7354 | m3 |
| 245 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2,3458 | tấn |
| 246 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 110,5315 | m3 |
| 247 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 99,2618 | m3 |
| 248 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,9348 | tấn |
| 249 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 4,3312 | 100m2 |
| 250 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 6,713 | 10m2 |
| B | Phần điện nước | |||
| 1 | Xà đón cáp 1 sứ L50.50.5-0,3M | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cáp ruột đồng Cu/pvc 2x10mm2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 3 | Hộp điện kim loại. KT 500x400x150, đặt âm tường (Tủ điện tổng) | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 300 | m |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 24 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 300 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 350 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 17 | Mặt chứa automat | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 18 | Mặt công tắc 1 lỗ, 2 lỗ, 3 lỗ | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 59 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt trần | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 20 | Móc treo quạt trần D14x300 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt treo tường | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 13 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 54 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần, bóng compac 20W | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 14 | bộ |
| 25 | Lắp đặt ô cắm đôi | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 27 | cái |
| 26 | Đế âm chìm tường | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 108 | cái |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 30 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 32 | Quả sứ chân kim thu sét | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 33 | Bật đỡ dây dẫn thu sét D10 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 34 | Đo tiếp địa | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3 | điểm |
| 35 | Sơn chống rỉ | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3 | kg |
| 36 | Xi măng PC30 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 50 | kg |
| 37 | Cát vàng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 38 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 40 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 41 | Bình cứu hỏa MFZ4BC(4kg) TQ | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 12 | bình |
| 42 | Bình chữa cháy khí CO2 MT5 5kg | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 6 | bình |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1 | 100m |
| 44 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt rọ chắn rác D110 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 48 | Đai giữ ống + vít | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 90 | cái |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 51 | Xi phông Inax A-325PS | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 12 | đ/bộ |
| 52 | Lắp đặt gương soi | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa, vòi đồng | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 55 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | 100m |
| 59 | Lắp đặt van phao D32 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK D40/25mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt van ren, van 2 chiều, ĐK 40mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt van ren, van 2 chiều, ĐK 32mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt van ren, van 2 chiều, ĐK 25mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 68 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 71 | Lắp đặt đầu nối ren trong D25-1/2" | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 42 | cái |
| 72 | Lắp đặt máy bơm nước đẩy cao Panasonic GP-350JA 350w | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1 | chiếc |
| 73 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt xí bệt | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 75 | Vòi xịt Inax CFV-102A | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 6 | đ/bộ |
| 76 | Lắp đặt tiểu nữ | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 77 | Van xả tiểu nữ Viglacera VG101 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 79 | Van xả tiểu nam Viglacera VGHX05 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 80 | Xi phông Viglacera VGSP4 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/34mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 28 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| C | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 6 | cây |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 12,8019 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 8,6215 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 54,6 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,7602 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,7602 | 100m3 |
| 7 | Nhân công vận chuyển cây ra khỏi khu vực thi công | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 3 | công |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,2658 | 100m3 |
| 9 | Rải ni lông cách ly | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 1,496 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 14,96 | m3 |
| 11 | Lát gạch Terrazo KT 400x400 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 149,6 | m2 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,5504 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,1764 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,5078 | m3 |
| 15 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 2,184 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật | 0,2446 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi