Gói thầu: Gói thầu số 01 - Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201133188-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Định Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01 - Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201132829
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 21:24:00 đến ngày 2020-11-24 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,974,034,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Thuê mặt bằng để đúc cọc Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1 trọn gói
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 6,0243 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2,7073 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 9,7292 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,1406 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,193 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,193 tấn
8 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 60,671 m3
9 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 285 1 cấu kiện
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 285 1 cấu kiện
11 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 15,1678 10 tấn/1km
12 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 2km Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 15,1678 10 tấn/1km
13 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 15,212 100m
14 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I (Ép âm) Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,558 100m
15 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm (Thép tấm theo định mức 9,27kg/1 mối nối, thiết kế tính 4,52kg/1 mối nối. Chiết tính lại định mức x 48,8%) Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 190 1 mối nối
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,98 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m- bê tông đầu cọc Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,0198 100m3
18 Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-bê tông đầu cọc Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,0198 100m3
19 Cọc ép âm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I (Tính 80%) Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,5258 100m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I (Tính 20%) Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 38,1442 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,3951 100m2
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 12,3283 m3
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,7136 100m2
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2,0172 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,3835 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3,2214 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 5,3752 tấn
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 60,7888 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,2872 100m2
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,8398 m3
32 Xây móng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 47,7137 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,4183 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 6,8745 m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,9812 100m3
36 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,695 100m3
37 Bê tông nền móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 26,8056 m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,926 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,926 100m3
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,505 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2,3352 tấn
42 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,9023 100m2
43 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 5,552 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,8608 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,5133 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,4581 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3,3798 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 15,3577 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 54,3174 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 4,0737 m3
51 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 8,457 m3
52 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,2167 100m2
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,083 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,1354 tấn
55 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,5476 m3
56 Ván khuôn gỗ sàn mái Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2,6607 100m2
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 4,1417 tấn
58 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 34,709 m3
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,2862 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2,1713 tấn
61 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,9265 100m2
62 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 5,5954 m3
63 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,7989 100m2
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,5133 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,4581 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3,3798 tấn
67 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 14,7347 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 53,773 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3,078 m3
70 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 8,6192 m3
71 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,2167 100m2
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,083 tấn
73 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,1354 tấn
74 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2,1793 m3
75 Ván khuôn gỗ sàn mái Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2,5553 100m2
76 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 4,0326 tấn
77 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 33,7934 m3
78 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,2862 tấn
79 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,2444 tấn
80 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,9263 tấn
81 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,9265 100m2
82 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 5,5954 m3
83 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,8431 100m2
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,5041 tấn
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,444 tấn
86 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2,0133 tấn
87 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 14,9372 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 53,201 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3,3946 m3
90 Xây cột, trụ bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 8,7457 m3
91 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,2167 100m2
92 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,083 tấn
93 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,1354 tấn
94 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2,1793 m3
95 Ván khuôn gỗ sàn mái Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3,31 100m2
96 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 4,996 tấn
97 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 44,1346 m3
98 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 5,2483 m3
99 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 19,8697 m3
100 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,0264 tấn
101 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,246 tấn
102 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,2179 100m2
103 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,1983 m3
104 Gia công xà gồ thép Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,4905 tấn
105 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,4905 tấn
106 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3,655 100m2
107 Lắp đặt tôn up nóc bản rộng 300 dày 0,4ly Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 51 m
108 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 215,3768 m2
109 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 206,6 m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,039 100m
111 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 54,9486 m2
112 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Lucky Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 102,8808 m2
113 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,0792 m3
114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,3091 m3
115 Xây móng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3,9645 m3
116 Láng granitô tam cấp Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 22,6671 m2
117 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 41,93 m
118 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,5692 m3
119 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 7,1315 m3
120 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 4,7543 m3
121 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,7899 100m2
122 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,7458 tấn
123 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,3876 tấn
124 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,1672 m3
125 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 8,2721 m3
126 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2,0412 m3
127 Lắp dựng Lan can inox hoàn thiện Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 199,18 kg
128 Lắp đặt vít inox Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 116 cái
129 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 28,4172 m2
130 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 51,4524 m2
131 Láng granitô cầu thang Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 59,3904 m2
132 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 102,66 m
133 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Lucky trong nhà Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 79,8696 m2
134 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 6,6692 m3
135 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,3003 m3
136 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,3188 100m3
137 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 5,7413 m3
138 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3,9 m3
139 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 7,8669 m3
140 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 69,758 m2
141 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 27,3336 m2
142 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,3292 tấn
143 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,185 100m2
144 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3,3012 m3
145 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 91 1cấu kiện
146 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 11,7469 m3
147 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,281 100m3
148 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,281 100m3
149 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,1758 100m3
150 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,814 m3
151 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,0469 100m2
152 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,1321 tấn
153 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,0524 tấn
154 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,384 m3
155 Xây bể phốt bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3,7657 m3
156 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,0077 tấn
157 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,0406 tấn
158 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,0283 100m2
159 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,3117 m3
160 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 21,5615 m2
161 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 4,4398 m2
162 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,0721 tấn
163 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,039 100m2
164 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,7008 m3
165 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 8 1cấu kiện
166 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,0487 m3
167 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,0013 100m3
168 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,0013 100m3
169 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 221,4705 m2
170 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 410,6924 m2
171 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 135,9138 m2
172 Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,53 m2
173 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 11,252 m2
174 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 57,2328 m2
175 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 263,0802 m2
176 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 168,96 m
177 Vét chỉ lõm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 37,68 m
178 Sản xuất + lắp đặt cửa đi, cửa TPWindow cánh mở quay, kinh trắng Việt Nhật 5 ly Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 27,84 m2
179 Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, cửa TPWindow 2 cánh mở quay, kinh trắng Việt Nhật 5 ly Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 26,64 m2
180 Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow, kinh trắng Việt Nhật 5 ly Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,6 m2
181 Sản xuất, lắp đặt cửa Compact 18mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 7,65 m2
182 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,4148 tấn
183 Gia công, lắp đặt Lan can inox hoàn chỉnh Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 301,53 kg
184 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 17,616 1m2
185 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 26,64 m2
186 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 259,9298 m2
187 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 150x600mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 17,721 m2
188 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 24,1007 m2
189 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 80,677 m2
190 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 731,0054 m2
191 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 368,6363 m2
192 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 159,568 m2
193 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 396,499 m2
194 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 132,4624 m2
195 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 11,252 m2
196 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 58,8 m2
197 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 253,9242 m2
198 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 150,14 m
199 Vét chỉ lõm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 37,68 m
200 Sản xuất + lắp đặt cửa đi, cửa TPWindow cánh mở quay, kinh trắng Việt Nhật 5 ly Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 26,44 m2
201 Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, cửa TPWindow 2 cánh mở quay, kinh trắng Việt Nhật 5 ly Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 26,64 m2
202 Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow, kinh trắng Việt Nhật 5 ly Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 4,4 m2
203 Sản xuất, lắp đặt cửa Compact 18mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 7,65 m2
204 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,4148 tấn
205 Gia công lắp đặt Lan can inox hoàn chỉnh Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 339,12 kg
206 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 17,616 1m2
207 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 26,64 m2
208 Bê tông nhẹ phòng vệ sinh Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 5,0785 m3
209 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 25,3924 m2
210 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 238,3288 m2
211 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 150x600mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 15,321 m2
212 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 24,1007 m2
213 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 80,677 m2
214 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 709,2232 m2
215 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 303,2824 m2
216 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 147,7904 m2
217 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 394,1554 m2
218 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 137,5224 m2
219 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 71,174 m2
220 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 58,8 m2
221 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 275,3366 m2
222 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 148,54 m
223 Vét chỉ lõm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 37,68 m
224 Đắp vữa xi măng M75 chi tiết mặt trước (dầm chắn trục A) Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3 công
225 Sản xuất + lắp đặt cửa đi, cửa TPWindow cánh mở quay, kinh trắng Việt Nhật 5 ly Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 26,44 m2
226 Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, cửa TPWindow 2 cánh mở quay, kinh trắng Việt Nhật 5 ly Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 26,64 m2
227 Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow, kinh trắng Việt Nhật 5 ly Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 6,4 m2
228 Sản xuất, lắp đặt cửa Compact 18mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 7,65 m2
229 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,4148 tấn
230 Gia công lắp đặt Lan can inox hoàn chỉnh Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 339,12 kg
231 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 17,616 1m2
232 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 26,64 m2
233 Bê tông nhẹ phòng vệ sinh Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 5,0785 m3
234 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 25,3924 m2
235 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 238,3288 m2
236 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 150x600mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 15,321 m2
237 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 24,1007 m2
238 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 80,677 m2
239 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 728,292 m2
240 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 356,4868 m2
241 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 5,1863 100m2
242 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 362,0118 10m2
243 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 45,7323 tấn
244 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 18,7354 m3
245 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2,3458 tấn
246 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 110,5315 m3
247 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 99,2618 m3
248 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,9348 tấn
249 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 4,3312 100m2
250 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 6,713 10m2
B Phần điện nước
1 Xà đón cáp 1 sứ L50.50.5-0,3M Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
2 Lắp đặt cáp ruột đồng Cu/pvc 2x10mm2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 100 m
3 Hộp điện kim loại. KT 500x400x150, đặt âm tường (Tủ điện tổng) Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3 cái
6 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 300 m
7 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 24 hộp
8 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 300 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 100 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 350 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 100 m
12 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 18 cái
13 Lắp đặt công tắc 3 hạt Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 18 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 6 cái
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 13 cái
16 Lắp đặt công tắc xoay chiều Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 4 cái
17 Mặt chứa automat Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 22 cái
18 Mặt công tắc 1 lỗ, 2 lỗ, 3 lỗ Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 59 cái
19 Lắp đặt quạt trần Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 36 cái
20 Móc treo quạt trần D14x300 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 36 cái
21 Lắp đặt quạt treo tường Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 9 cái
22 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 54 bộ
24 Lắp đặt đèn trang trí âm trần, bóng compac 20W Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
25 Lắp đặt ô cắm đôi Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 27 cái
26 Đế âm chìm tường Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 108 cái
27 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3 cọc
28 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 100 m
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 40 m
30 Gia công kim thu sét, dài 1m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3 cái
31 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3 cái
32 Quả sứ chân kim thu sét Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3 cái
33 Bật đỡ dây dẫn thu sét D10 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 36 cái
34 Đo tiếp địa Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3 điểm
35 Sơn chống rỉ Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3 kg
36 Xi măng PC30 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 50 kg
37 Cát vàng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
38 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 4,2 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 4,2 m3
40 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
41 Bình cứu hỏa MFZ4BC(4kg) TQ Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 12 bình
42 Bình chữa cháy khí CO2 MT5 5kg Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 6 bình
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1 100m
44 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 8 cái
45 Lắp đặt rọ chắn rác D110 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 8 cái
46 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 24 cái
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
48 Đai giữ ống + vít Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 90 cái
49 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
50 Lắp đặt vòi chậu rửa Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
51 Xi phông Inax A-325PS Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 12 đ/bộ
52 Lắp đặt gương soi Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 12 cái
53 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 12 cái
54 Lắp đặt vòi rửa, vòi đồng Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
55 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1 bể
56 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,7 100m
59 Lắp đặt van phao D32 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK D40/25mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 4 cái
61 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2 cái
62 Lắp đặt van ren, van 2 chiều, ĐK 40mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3 cái
63 Lắp đặt van ren, van 2 chiều, ĐK 32mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 5 cái
64 Lắp đặt van ren, van 2 chiều, ĐK 25mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 6 cái
65 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2 cái
66 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 8 cái
67 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 30 cái
68 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 4 cái
69 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3 cái
70 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 36 cái
71 Lắp đặt đầu nối ren trong D25-1/2" Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 42 cái
72 Lắp đặt máy bơm nước đẩy cao Panasonic GP-350JA 350w Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1 chiếc
73 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 12 cái
74 Lắp đặt xí bệt Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
75 Vòi xịt Inax CFV-102A Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 6 đ/bộ
76 Lắp đặt tiểu nữ Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
77 Van xả tiểu nữ Viglacera VG101 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
78 Lắp đặt chậu tiểu nam Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
79 Van xả tiểu nam Viglacera VGHX05 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
80 Xi phông Viglacera VGSP4 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
84 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/34mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 21 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 14 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 14 cái
87 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 28 cái
88 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 24 cái
C Phần phá dỡ
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 6 cây
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 12,8019 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 8,6215 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 54,6 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,7602 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,7602 100m3
7 Nhân công vận chuyển cây ra khỏi khu vực thi công Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 3 công
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,2658 100m3
9 Rải ni lông cách ly Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 1,496 100m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 14,96 m3
11 Lát gạch Terrazo KT 400x400 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 149,6 m2
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,5504 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,1764 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,5078 m3
15 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 2,184 m2
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V. yêu cầu kỹ thuật 0,2446 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->