Gói thầu: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201146893-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201004527
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn 100% vốn Ngân sách trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 14:09:00 đến ngày 2020-11-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,390,322,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẦN THẠCH CAO, VÁCH THẠCH CAO TIÊU ÂM
1 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước, tấm thả khung xương nổi Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước, tấm thả khung xương nổi 209,0307
2 Thi công trần bằng tấm thạch cao chìm chống ẩm, khung xương chìm Thi công trần bằng tấm thạch cao chìm chống ẩm, khung xương chìm 2.307,9272 m2
3 Thi công trần bằng tấm thạch cao Tiêu âm, khung xương chìm Thi công trần bằng tấm thạch cao Tiêu âm, khung xương chìm 296,0828 m2
4 Lỗ thăm trần 600*600 Lỗ thăm trần 600*600 40 cái
5 Thi công vách bằng tấm thạch cao tiêu âm Thi công vách bằng tấm thạch cao tiêu âm 414,4837 m2
6 Sơn trần, vách thạch cao tiêu âm trong nhà bằng sơn Nero(hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn trần, vách thạch cao tiêu âm trong nhà bằng sơn Nero(hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ 710,5665 m2
7 Nẹp xung quanh mép cửa V30 dày 2mm hợp kim nhôm (hoặc tương đương) Nẹp xung quanh mép cửa V30 dày 2mm hợp kim nhôm (hoặc tương đương) 138 m
8 Nẹp chân tường hợp kim nhôm CT2(hoặc tương đương) Nẹp chân tường hợp kim nhôm CT2(hoặc tương đương) 106 m
9 Phào trần phòng xét xử bằng thạch cao AT-A118 hoặc tương đương Phào trần phòng xét xử bằng thạch cao AT-A118 hoặc tương đương 134 m
B CẢI TẠO NÂNG CẤP NHÀ CÔNG VỤ
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch 36,19 m
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 176,088
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà gồ thép đen Tháo dỡ các kết cấu thép - xà gồ thép đen 0,8502 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ có cốt thép Phá dỡ kết cấu bê tông cũ có cốt thép 2,94 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch 12,1408 m3
6 Vệ sinh bề mặt bê tông mái, sê nô cũ Vệ sinh bề mặt bê tông mái, sê nô cũ 164,604 m2
7 Phá dỡ móng bậc cấp chiều dày ≤33cm Phá dỡ móng bậc cấp chiều dày ≤33cm 7,2036 m3
8 Tháo dỡ cửa đi cửa sổ bằng thủ công Tháo dỡ cửa đi cửa sổ bằng thủ công 135,6
9 Tháo dỡ song sắt cửa sổ Tháo dỡ song sắt cửa sổ 33,6 m2
10 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,09m2 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,09m2 192 lỗ
11 Phá dỡ nền gạch xi măng hoa, gạch men các loại Phá dỡ nền gạch xi măng hoa, gạch men các loại 288,5976
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 4,031
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 991,93
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 190,7552
15 Phá lớp vữa trát lan can hành lang Phá lớp vữa trát lan can hành lang 87,48 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 190,7552 m2
17 Phá lớp vữa cũ Phá lớp vữa cũ 9,432
18 Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng cũ Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng cũ 5 công
19 Thu gom vật tư như cửa, tôn lợp, xà gồ,,, vận chuyển sang kho Thu gom vật tư như cửa, tôn lợp, xà gồ,,, vận chuyển sang kho 20 công
20 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống 64,574 m3
21 Bốc xếp các loại phế thải, đất thừa lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Bốc xếp các loại phế thải, đất thừa lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công 97,6869
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 97,6869 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T 97,6869 m3
24 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép(nền sân cũ) Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép(nền sân cũ) 2,8767 m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 9,6429
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 8,6596
27 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1544 100m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 4,0978 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,085 100m²
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 2,7413
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1114 100m²
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0042 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,171 tấn
34 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 6,4
35 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 2,7833
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,254
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,038 100m²
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0188 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1249 tấn
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 30,2102
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 6,1242 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 4,6852
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,0056
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3088 100m²
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0873 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,2222 tấn
47 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 2,0038
48 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,3643 100m²
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0478 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,2595 tấn
51 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,8549
52 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2312 100m²
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1348 tấn
54 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 3,3927
55 Ván khuôn gỗ sàn mái cầu thang Ván khuôn gỗ sàn mái cầu thang 0,3274 100m²
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5463 tấn
57 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Gia công xà gồ thép mạ kẽm 1,1951 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm 1,1951 tấn
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 1,8712 100m²
60 Tôn úp nóc rộng 600 dày 0,42mm Tôn úp nóc rộng 600 dày 0,42mm 17,62 m
61 Ke chống bão trên mái 4 cái/m2 Ke chống bão trên mái 4 cái/m2 748,4 cái
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 7,7528
63 Lan can cầu thang bằng Inox d=50 , (bao gồm cả lắp dựng) Lan can cầu thang bằng Inox d=50 , (bao gồm cả lắp dựng) 9,7 m
64 Trụ lan can Inox Trụ lan can Inox 1 cái
65 Tay vịn lan can D76 hành lang bằng INOX 304 Tay vịn lan can D76 hành lang bằng INOX 304 44,41 m
66 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (hoặc tương đương): cửa đi 1 cánh mở quay-kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (hoặc tương đương): cửa đi 1 cánh mở quay-kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm 36,72
67 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (hoặc tương đương): cửa sổ 2 cánh mở quay-kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (hoặc tương đương): cửa sổ 2 cánh mở quay-kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm 38,88
68 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông đặc 14*14 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông đặc 14*14 38,88 m2
69 Lát đá chi tiết mặt bậu cửa sổ Lát đá chi tiết mặt bậu cửa sổ 3,24 m2
70 Vách kính cố định Việt Pháp Austdoor (hoặc tương đương)-kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm Vách kính cố định Việt Pháp Austdoor (hoặc tương đương)-kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm 5,75 m2
71 Máng INOX 304 dày 1mm, khổ rộng 1,2m Máng INOX 304 dày 1mm, khổ rộng 1,2m 29,73 m
72 Tấm úp INOX 304 dày 1mm, khổ rộng 0,6m phủ gờ Tấm úp INOX 304 dày 1mm, khổ rộng 0,6m phủ gờ 29,73 m
73 Dán màng bitum chống thấm 2mm khò nóng Dán màng bitum chống thấm 2mm khò nóng 28,4478
74 Lát gạch đất nung - kích thước gạch 300*300mm, PCB40 Lát gạch đất nung - kích thước gạch 300*300mm, PCB40 44,8836
75 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 287,53
76 Lát gạch granit 600x600mm sàn nhà Lát gạch granit 600x600mm sàn nhà 287,5208 m2
77 Lát đá granit bậc tam cấp Lát đá granit bậc tam cấp 12,7998
78 Lát đá granit bậc cầu thang Lát đá granit bậc cầu thang 11,435
79 Lắp đặt ống nhựa, dài ≤350mm, luồn qua tường gạch Lắp đặt ống nhựa, dài ≤350mm, luồn qua tường gạch 12 cái
80 Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch 300*600mm(lam ri) Ceramic Đồng Tâm hoặc tương đương Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch 300*600mm(lam ri) Ceramic Đồng Tâm hoặc tương đương 167,184 m2
81 Ốp chân tường, ốp gạch thẻ 120*300mm Ốp chân tường, ốp gạch thẻ 120*300mm 4,9714
82 Trát Phào kép, vữa XM M75 Trát Phào kép, vữa XM M75 438,55 m
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M100 Trát gờ chỉ, vữa XM M100 297,35 m
84 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 824,746 m2
85 Quét lớp hồ dầu vào kết cấu bê tông dầm trần cột Quét lớp hồ dầu vào kết cấu bê tông dầm trần cột 190,7552 m2
86 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 190,7552 m2
87 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 329,5012 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 102,6153 m2
89 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường bằng bột bả NERO (hoặc tương đương) Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường bằng bột bả NERO (hoặc tương đương) 1.172,9907 m2
90 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần bằng bột bả NERO (hoặc tương đương) Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần bằng bột bả NERO (hoặc tương đương) 498,9097 m2
91 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn NERO hoặc tương đương Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn NERO hoặc tương đương 634,9809 m2
92 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn NERO hoặc tương đương Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn NERO hoặc tương đương 978,9665 m2
93 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 5,2136 100m²
94 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 3,0012 100m²
95 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại 2,2174 100m2
96 Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại 15,9725 10m2
97 Bốc xếp và vận chuyển lên cao các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,,,) Bốc xếp và vận chuyển lên cao các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,,,) 0,8712 tấn
98 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ, Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ, 30,155 m3
99 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công 32,478 tấn
100 Lắp đặt đèn LED M18 1,2m 36W Rạng đông (hoặc tương đương) Lắp đặt đèn LED M18 1,2m 36W Rạng đông (hoặc tương đương) 24 cái
101 Lắp đặt đèn sát trần Panasonic loại 24W-220V (hoặc tương đương) Lắp đặt đèn sát trần Panasonic loại 24W-220V (hoặc tương đương) 16 bộ
102 Lắp đặt quạt trần Panasonic (hoặc tương đương) Lắp đặt quạt trần Panasonic (hoặc tương đương) 12 cái
103 Lắp đặt công tắc đơn 10A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) Lắp đặt công tắc đơn 10A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) 9 cái
104 Lắp đặt công tắc đôi 10A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) Lắp đặt công tắc đôi 10A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) 12 cái
105 Lắp đặt công tắc cầu thang nhựa chìm loại 10A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) Lắp đặt công tắc cầu thang nhựa chìm loại 10A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) 2 cái
106 Lắp đặt ổ cắm nhựa chìm loại 20A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) Lắp đặt ổ cắm nhựa chìm loại 20A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) 48 cái
107 Lắp đặt dây bọc PVC cách điện 1 lớp ruột đồng 2*1,5mm CADIVI hoặc tương đương Lắp đặt dây bọc PVC cách điện 1 lớp ruột đồng 2*1,5mm CADIVI hoặc tương đương 576 m
108 Lắp đặt dây bọc PVC cách điện 1 lớp ruột đồng 2*2,5mm Lắp đặt dây bọc PVC cách điện 1 lớp ruột đồng 2*2,5mm 508 m
109 Lắp đặt dây CU/PVC 1*1,5MM2 vỏ bọc màu vàng xanh tiếp địa CADIVI CADIVI hoặc tương đương Lắp đặt dây CU/PVC 1*1,5MM2 vỏ bọc màu vàng xanh tiếp địa CADIVI CADIVI hoặc tương đương 598 m
110 Lắp đặt cáp đồng CU/PVC/PVC 2*6mm2CADIVI hoặc tương đương Lắp đặt cáp đồng CU/PVC/PVC 2*6mm2CADIVI hoặc tương đương 252 m
111 Lắp đặt cáp đồng CU/PVC/PVC 1*4mm2 vỏ bọc màu vàng xanh tiếp địa CADIVI hoặc tương đương Lắp đặt cáp đồng CU/PVC/PVC 1*4mm2 vỏ bọc màu vàng xanh tiếp địa CADIVI hoặc tương đương 252 m
112 Lắp đặt cáp đồng CU/XLPE/PVC 4*10mm2 CADIVI hoặc tương đương Lắp đặt cáp đồng CU/XLPE/PVC 4*10mm2 CADIVI hoặc tương đương 12 m
113 Lắp đặt cáp đồng vỏ bọc CU/PVC 1*10mm2 vỏ bọc màu vàng xanh tiếp địa Lắp đặt cáp đồng vỏ bọc CU/PVC 1*10mm2 vỏ bọc màu vàng xanh tiếp địa 18 m
114 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 15A-4,5KA-220V-Panasonic hoặc tương đương Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 15A-4,5KA-220V-Panasonic hoặc tương đương 14 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 20A-4,5KA-220V-Panasonic hoặc tương đương Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 20A-4,5KA-220V-Panasonic hoặc tương đương 24 cái
116 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 32A-4,5KA-220V-Panasonic hoặc tương đương Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 32A-4,5KA-220V-Panasonic hoặc tương đương 24 cái
117 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCB 30A-10KA-380V-Panasonic hoặc tương đương Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCB 30A-10KA-380V-Panasonic hoặc tương đương 2 cái
118 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCB 50A-10KA-380V Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCB 50A-10KA-380V 1 cái
119 Hộp chứa aptomat phòng 6 MODUL Hộp chứa aptomat phòng 6 MODUL 12 hộp
120 Tủ điện có khóa 450x300x200 (vỏ sơn tĩnh điện ) Tủ điện có khóa 450x300x200 (vỏ sơn tĩnh điện ) 2 Tủ
121 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D20 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D20 722 m
122 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D27 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D27 188 m
123 Cầu đấu dây - 30A Cầu đấu dây - 30A 2 Cái
124 Cầu đấu dây - 50A Cầu đấu dây - 50A 1 Cái
125 Đóng cọc thép bọc đồng D16 chiều dài 2,4m Đóng cọc thép bọc đồng D16 chiều dài 2,4m 4 cái
126 Lắp đặt ống thép tròn D50 Lắp đặt ống thép tròn D50 10 m
127 Thép dẹt 40x4 ( tiếp địa ) Thép dẹt 40x4 ( tiếp địa ) 20 m
128 Thép tròn D16 ( tiếp địa ) Thép tròn D16 ( tiếp địa ) 15 m
129 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m Lắp đặt kim thu sét, dài 2m 4 cái
130 Đào rãnh cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Đào rãnh cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II 9,76 1m3
131 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90: Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90: 9,76 m3
132 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 12 máy
133 Ống đồng ( ống gas lỏng và hơi, bảo ôn) Ống đồng ( ống gas lỏng và hơi, bảo ôn) 30 m
134 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 6m - Đường kính 90mm Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 6m - Đường kính 90mm 0,414 100m
135 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 125mm Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 125mm 12 cái
136 Quả cầu lọc rác bằng inox Quả cầu lọc rác bằng inox 6 cái
137 Đai giữ ống I nox Đai giữ ống I nox 18 Cái
138 Tủ để bình chữa cháy trong nhà 400x600x180 Tủ để bình chữa cháy trong nhà 400x600x180 2 1 tủ
139 Nội qui, tiêu lệnh chữa cháy Nội qui, tiêu lệnh chữa cháy 2 cái
140 Bình bọt chữa cháy CO2 TQ MT3 Bình bọt chữa cháy CO2 TQ MT3 6 bình
C NHÀ ĐỂ XE CHO CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 4,0992 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,3664 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công 2,73 m3
4 Bốc xếp các loại phế thải Bốc xếp các loại phế thải 2,7332 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,0273 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III 0,0273 100m3/1km
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 0,448 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật 0,0224 100m2
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 10,8 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 2,268 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật 0,1512 100m2
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 16,2 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,12 100m2
14 Lát gạch xi măng 40x40 Terazo Lát gạch xi măng 40x40 Terazo 105,48 m2
15 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ ≤9m Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ ≤9m 0,7828 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,7828 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm 0,7771 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,7772 tấn
19 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 1,1918 100m2
20 Máng thoát nước tôn dày 0,45mm rộng 600mm Máng thoát nước tôn dày 0,45mm rộng 600mm 18 m
21 Đai đỡ máng Đai đỡ máng 18 cái
22 Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công 28 1bộ
23 Lắp đặt ống nhựa PVC class 3, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Lắp đặt ống nhựa PVC class 3, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,18 100m
24 Cút 90 độ D90 Cút 90 độ D90 3 cái
25 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm 3 cái
D NHÀ ĐỂ XE CHO KHÁCH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III 2,928
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,9767 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất 1,95 m3
4 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 1,95 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,0195 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III 0,0195 100m3/1km
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 0,32
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật 0,016 100m²
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 7,2
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 1,62
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật 0,108 100m²
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 6,3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,0775 100m²
14 Lát gạch xi măng 40x40 Terazoo Lát gạch xi măng 40x40 Terazoo 40,2 m2
15 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ ≤9m Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ ≤9m 0,3432 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,3423 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm 0,264 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,264 tấn
19 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,4024 100m²
20 Máng thoát nước tôn dày 0,45mm rộng 600mm Máng thoát nước tôn dày 0,45mm rộng 600mm 12 m
21 Đai đỡ máng Đai đỡ máng 12 cái
22 Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công 20 bộ
23 Lắp đặt ống nhựa PVC Class3, đường kính ống 100mm Lắp đặt ống nhựa PVC Class3, đường kính ống 100mm 0,18 100m
24 Cút 90 độ D90 Cút 90 độ D90 15 cái
25 Lắp đặt phễu thu inoc, đường kính 90mm Lắp đặt phễu thu inoc, đường kính 90mm 3 cái
E HÀNG RÀO (Phá dỡ và xây mới)
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 68,547 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, giằng có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, giằng có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 4,8542 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông cột có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Phá dỡ kết cấu bê tông cột có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 11,7184 m3
4 Phá dỡ kết cấu móng gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Phá dỡ kết cấu móng gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 41,508 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm giằng có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm giằng có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 7,7779 m3
6 Bốc xếp phế thải các loại Bốc xếp phế thải các loại 89,6037 m3
7 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 89,6037 m3
8 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo 89,6037 m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 0,448 100m3
10 Vận chuyển phế thai bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Vận chuyển phế thai bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 1,3741 100m3
11 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III 1,3741 100m3/1km
12 Phí đổ rác thải xây dựng Phí đổ rác thải xây dựng 33,6014 chuyến
13 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm 6 cây
14 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm 6 gốc
15 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu 1,25m3 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu 1,25m3 0,03 100m3
16 Vận chuyển cây, gốc cây đi đổ Vận chuyển cây, gốc cây đi đổ 3 Chuyến
17 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 1,0924 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 24,2486 1m3
19 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III 22,5666 1m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,5202 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III 1,0403 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III 1,0403 100m3/1km
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 13,6183 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 22,6008 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 19,4528 m3
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 8,8355 m3
27 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2757 tấn
28 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,0695 tấn
29 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1461 tấn
30 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m 1,6444 tấn
31 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật 0,9364 100m2
32 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật 1,4494 100m2
33 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,8842 100m2
34 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 21,6747 m3
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 75 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 75 83,9244 m3
36 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1678 tấn
37 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,2045 tấn
38 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,8822 100m2
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 844,4508 m2
40 Trát trụ cột, dầm giằng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Trát trụ cột, dầm giằng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 577,128 m2
41 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 670,44 m
42 Đắp họa tiết trang trí tường rào hình vuông cắt 4 góc Đắp họa tiết trang trí tường rào hình vuông cắt 4 góc 324 cái
43 Đắp đỉnh trụ Đắp đỉnh trụ 54 cái
44 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ 1.083,7332 m2
F HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II 1,913 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,568 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0896 100m2
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,345 m3
5 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m, cột gang Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m, cột gang 4 cột
6 Lắp đặt đèn chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m Lắp đặt đèn chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m 4 bộ
7 Chùm đèn 5 bóng hoặc tương đương Chùm đèn 5 bóng hoặc tương đương 4 bộ
8 Lắp đặt đèn cầu D400 Lắp đặt đèn cầu D400 20 bộ
9 Lắp bảng điện cửa cột Lắp bảng điện cửa cột 4 bảng
10 Khung móng bulong ốc vít M16 định vị cột Khung móng bulong ốc vít M16 định vị cột 4 cái
11 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm 4 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Lắp đặt các automat 1 pha 5A 4 cái
13 Cầu đấu 4 cực 6A Cầu đấu 4 cực 6A 4 cái
14 Tai bắt tiếp địa Tai bắt tiếp địa 4 Bộ
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II 12,2 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 10 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,4 100m2
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,2 m3
19 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=10m Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=10m 10 cột
20 Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<= 2,8m Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<= 2,8m 10 cần đèn
21 Lắp choá đèn cao áp ở độ cao <= 12m, đèn led Rạng đông hoặc tương đương Lắp choá đèn cao áp ở độ cao <= 12m, đèn led Rạng đông hoặc tương đương 10 choá
22 Khung bulong ốc vít M24*300*300*675-6định vị cột Khung bulong ốc vít M24*300*300*675-6định vị cột 10 bộ
23 Lắp bảng điện cửa cột Lắp bảng điện cửa cột 10 bảng
24 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 10 cái
25 Cầu đấu 4cực 6A Cầu đấu 4cực 6A 10 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 10 cái
27 Cáp ngầm 0,6KV CU/XLPE/DSTA/PVC(4X6)mm2 Cadivi hoặc tương đương Cáp ngầm 0,6KV CU/XLPE/DSTA/PVC(4X6)mm2 Cadivi hoặc tương đương 376 m
28 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn ( dây 2x2,5 mm2) dây cadivi hoặc tương đương Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn ( dây 2x2,5 mm2) dây cadivi hoặc tương đương 137 m
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II 70,56 m3
30 Ống thép luồn cáp qua đường D90 Ống thép luồn cáp qua đường D90 14 m
31 Lắp đặt ống nhựa chôn chân cột D60 Lắp đặt ống nhựa chôn chân cột D60 0,28 100m
32 Bảo vệ cáp ngầm, Rãi cát đệm Bảo vệ cáp ngầm, Rãi cát đệm 17,3 m3
33 Cát đệm Cát đệm 19,376 m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 37,1 m3
35 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ 2,52 1000 viên
36 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông 1,128 100m2
37 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk <=100mm Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk <=100mm 0,14 100m
38 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=89mm Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=89mm 3,72 100m
39 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m 1,4 100m
40 Băng lưới nilon cảnh báo cáp ngầm rộng 30cm Băng lưới nilon cảnh báo cáp ngầm rộng 30cm 376 m
41 Gạch chỉ bảo vệ cáp Gạch chỉ bảo vệ cáp 2.520 viên
42 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II 1,4 10 cọc
43 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m mạ kẽm Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m mạ kẽm 14 cọc
44 Rải dây tiếp địa Rải dây tiếp địa 5,2 10m
45 Rải dây tiếp địa liên hoàn Rải dây tiếp địa liên hoàn 37,6 10 m
46 Dây nối đất - sắt tròn D10 mạ kẽm nhúng Dây nối đất - sắt tròn D10 mạ kẽm nhúng 52 m
47 Dây đồng trần nhiều sợi nối tiếp địa liên hoàn D10 Dây đồng trần nhiều sợi nối tiếp địa liên hoàn D10 376 m
48 Tủ điều khiển điện chiếu sáng ngoài nhà 15A Tủ điều khiển điện chiếu sáng ngoài nhà 15A 1 cái
49 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 1 1 tủ
50 Tủ điện ngoài trời 1000x700, sơn tĩnh điện 500V-500A 4 lộ ra Tủ điện ngoài trời 1000x700, sơn tĩnh điện 500V-500A 4 lộ ra 1 tủ
51 Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3X95+1X50 Cadivi hoặc tương đương Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3X95+1X50 Cadivi hoặc tương đương 122 m
52 Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16 Cadivi hoặc tương đương Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16 Cadivi hoặc tương đương 62 m
53 Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 Cadivi hoặc tương đương Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 Cadivi hoặc tương đương 68 m
54 Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 Cadivi hoặc tương đương Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 Cadivi hoặc tương đương 105 m
55 Dây cáp nhôm vặn xoắn XLPE/PVC 4x120 Cadivi hoặc tương đương Dây cáp nhôm vặn xoắn XLPE/PVC 4x120 Cadivi hoặc tương đương 310 m
56 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm 2,35 100m
57 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=89mm Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=89mm 1,22 100m
58 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 15kg/m Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 15kg/m 1,22 100m
59 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m 0,62 100m
60 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m 0,68 100m
61 Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp <= 4x120mm2 Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp <= 4x120mm2 0,31 km/dây
62 Khóa néo cáp vặn xoắn 4x120 ( 7 chi tiết) Khóa néo cáp vặn xoắn 4x120 ( 7 chi tiết) 8 cái
63 Khóa đỡ cáp văn xoắn 4x120 ( 5 chi tiết) Khóa đỡ cáp văn xoắn 4x120 ( 5 chi tiết) 15 cái
64 Lắp đặt kẹp néo cáp ABC <= 4x120, khóa néo Lắp đặt kẹp néo cáp ABC <= 4x120, khóa néo 8 cái
65 Lắp đặt kẹp néo cáp ABC <= 4x120, khóa đỡ Lắp đặt kẹp néo cáp ABC <= 4x120, khóa đỡ 15 cái
66 Aptomat 350A-3 pha ABS403c MCCB( hoặc tương đương) Aptomat 350A-3 pha ABS403c MCCB( hoặc tương đương) 1 cái
67 Aptomat 50A-3 pha ABS103c MCCB(hoặc tương đương) Aptomat 50A-3 pha ABS103c MCCB(hoặc tương đương) 1 cái
68 Aptomat 30A-3 pha ABS103c MCCB(hoặc tương đương) Aptomat 30A-3 pha ABS103c MCCB(hoặc tương đương) 2 cái
69 Aptomat 15A-3 pha ABS103c MCCB(hoặc tương đương) Aptomat 15A-3 pha ABS103c MCCB(hoặc tương đương) 2 cái
70 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A, Aptomat 350A-3 pha ABS403c MCCB Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A, Aptomat 350A-3 pha ABS403c MCCB 1 1 cái
71 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A, Aptomat 50A-3 pha ABS103c MCCB Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A, Aptomat 50A-3 pha ABS103c MCCB 1 1 cái
72 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A, Aptomat 30A-3 pha ABS103c MCCB Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A, Aptomat 30A-3 pha ABS103c MCCB 2 1 cái
73 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A, Aptomat 15A-3 pha ABS103c MCCB Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A, Aptomat 15A-3 pha ABS103c MCCB 2 1 cái
74 Bảo vệ cáp ngầm, Xếp gạch chỉ Bảo vệ cáp ngầm, Xếp gạch chỉ 1,654 1000v
75 Bảo vệ cáp ngầm, Rãi lưới nilong Bảo vệ cáp ngầm, Rãi lưới nilong 0,66 100m2
76 Gạch chặn cáp Gạch chặn cáp 1.654 viên
77 Lưới báo hiệu rộng 0,4M Lưới báo hiệu rộng 0,4M 165 m
78 Sứ báo hiệu 0,4kv Sứ báo hiệu 0,4kv 16 cái
79 Cát đệm Cát đệm 12,768 m3
80 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II 46,2 m3
G CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Máy điều hòa không khí 2 cục treo tường 9000BTU-1 chiều Daikin (hoặc tương đương) Máy điều hòa không khí 2 cục treo tường 9000BTU-1 chiều Daikin (hoặc tương đương) 12 cái
2 Chi phí mua sắm, lắp đặt thang máy tải khách 4 điểm dừngMitsubishi Electric(hoặc tương đương) tải trọng 1000kg. tốc độ 60m&#x2F;phút Chi phí mua sắm, lắp đặt thang máy tải khách 4 điểm dừngMitsubishi Electric(hoặc tương đương) tải trọng 1000kg. tốc độ 60m&#x2F;phút 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->