Gói thầu: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201146893-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201004527 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | 100% vốn Ngân sách trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 14:09:00 đến ngày 2020-11-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,390,322,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẦN THẠCH CAO, VÁCH THẠCH CAO TIÊU ÂM | |||
| 1 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước, tấm thả khung xương nổi | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước, tấm thả khung xương nổi | 209,0307 | m² |
| 2 | Thi công trần bằng tấm thạch cao chìm chống ẩm, khung xương chìm | Thi công trần bằng tấm thạch cao chìm chống ẩm, khung xương chìm | 2.307,9272 | m2 |
| 3 | Thi công trần bằng tấm thạch cao Tiêu âm, khung xương chìm | Thi công trần bằng tấm thạch cao Tiêu âm, khung xương chìm | 296,0828 | m2 |
| 4 | Lỗ thăm trần 600*600 | Lỗ thăm trần 600*600 | 40 | cái |
| 5 | Thi công vách bằng tấm thạch cao tiêu âm | Thi công vách bằng tấm thạch cao tiêu âm | 414,4837 | m2 |
| 6 | Sơn trần, vách thạch cao tiêu âm trong nhà bằng sơn Nero(hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn trần, vách thạch cao tiêu âm trong nhà bằng sơn Nero(hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ | 710,5665 | m2 |
| 7 | Nẹp xung quanh mép cửa V30 dày 2mm hợp kim nhôm (hoặc tương đương) | Nẹp xung quanh mép cửa V30 dày 2mm hợp kim nhôm (hoặc tương đương) | 138 | m |
| 8 | Nẹp chân tường hợp kim nhôm CT2(hoặc tương đương) | Nẹp chân tường hợp kim nhôm CT2(hoặc tương đương) | 106 | m |
| 9 | Phào trần phòng xét xử bằng thạch cao AT-A118 hoặc tương đương | Phào trần phòng xét xử bằng thạch cao AT-A118 hoặc tương đương | 134 | m |
| B | CẢI TẠO NÂNG CẤP NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | 36,19 | m |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 176,088 | m² |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà gồ thép đen | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà gồ thép đen | 0,8502 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ có cốt thép | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ có cốt thép | 2,94 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 12,1408 | m3 |
| 6 | Vệ sinh bề mặt bê tông mái, sê nô cũ | Vệ sinh bề mặt bê tông mái, sê nô cũ | 164,604 | m2 |
| 7 | Phá dỡ móng bậc cấp chiều dày ≤33cm | Phá dỡ móng bậc cấp chiều dày ≤33cm | 7,2036 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa đi cửa sổ bằng thủ công | Tháo dỡ cửa đi cửa sổ bằng thủ công | 135,6 | m² |
| 9 | Tháo dỡ song sắt cửa sổ | Tháo dỡ song sắt cửa sổ | 33,6 | m2 |
| 10 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,09m2 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,09m2 | 192 | lỗ |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng hoa, gạch men các loại | Phá dỡ nền gạch xi măng hoa, gạch men các loại | 288,5976 | m² |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 4,031 | m² |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 991,93 | m² |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 190,7552 | m² |
| 15 | Phá lớp vữa trát lan can hành lang | Phá lớp vữa trát lan can hành lang | 87,48 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 190,7552 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa cũ | Phá lớp vữa cũ | 9,432 | m² |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng cũ | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng cũ | 5 | công |
| 19 | Thu gom vật tư như cửa, tôn lợp, xà gồ,,, vận chuyển sang kho | Thu gom vật tư như cửa, tôn lợp, xà gồ,,, vận chuyển sang kho | 20 | công |
| 20 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 64,574 | m3 |
| 21 | Bốc xếp các loại phế thải, đất thừa lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Bốc xếp các loại phế thải, đất thừa lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | 97,6869 | m³ |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 97,6869 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | 97,6869 | m3 |
| 24 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép(nền sân cũ) | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép(nền sân cũ) | 2,8767 | m3 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 9,6429 | m³ |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 8,6596 | m³ |
| 27 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1544 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 4,0978 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,085 | 100m² |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,7413 | m³ |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1114 | 100m² |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0042 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,171 | tấn |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,4 | m³ |
| 35 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,7833 | m³ |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,254 | m³ |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,038 | 100m² |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0188 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1249 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 30,2102 | m³ |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 6,1242 | m3 |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,6852 | m³ |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,0056 | m³ |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3088 | 100m² |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0873 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,2222 | tấn |
| 47 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,0038 | m³ |
| 48 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3643 | 100m² |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0478 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,2595 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,8549 | m³ |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2312 | 100m² |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1348 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,3927 | m³ |
| 55 | Ván khuôn gỗ sàn mái cầu thang | Ván khuôn gỗ sàn mái cầu thang | 0,3274 | 100m² |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5463 | tấn |
| 57 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 1,1951 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | 1,1951 | tấn |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,8712 | 100m² |
| 60 | Tôn úp nóc rộng 600 dày 0,42mm | Tôn úp nóc rộng 600 dày 0,42mm | 17,62 | m |
| 61 | Ke chống bão trên mái 4 cái/m2 | Ke chống bão trên mái 4 cái/m2 | 748,4 | cái |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 7,7528 | m³ |
| 63 | Lan can cầu thang bằng Inox d=50 , (bao gồm cả lắp dựng) | Lan can cầu thang bằng Inox d=50 , (bao gồm cả lắp dựng) | 9,7 | m |
| 64 | Trụ lan can Inox | Trụ lan can Inox | 1 | cái |
| 65 | Tay vịn lan can D76 hành lang bằng INOX 304 | Tay vịn lan can D76 hành lang bằng INOX 304 | 44,41 | m |
| 66 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (hoặc tương đương): cửa đi 1 cánh mở quay-kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (hoặc tương đương): cửa đi 1 cánh mở quay-kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm | 36,72 | m² |
| 67 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (hoặc tương đương): cửa sổ 2 cánh mở quay-kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (hoặc tương đương): cửa sổ 2 cánh mở quay-kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm | 38,88 | m² |
| 68 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông đặc 14*14 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông đặc 14*14 | 38,88 | m2 |
| 69 | Lát đá chi tiết mặt bậu cửa sổ | Lát đá chi tiết mặt bậu cửa sổ | 3,24 | m2 |
| 70 | Vách kính cố định Việt Pháp Austdoor (hoặc tương đương)-kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm | Vách kính cố định Việt Pháp Austdoor (hoặc tương đương)-kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm | 5,75 | m2 |
| 71 | Máng INOX 304 dày 1mm, khổ rộng 1,2m | Máng INOX 304 dày 1mm, khổ rộng 1,2m | 29,73 | m |
| 72 | Tấm úp INOX 304 dày 1mm, khổ rộng 0,6m phủ gờ | Tấm úp INOX 304 dày 1mm, khổ rộng 0,6m phủ gờ | 29,73 | m |
| 73 | Dán màng bitum chống thấm 2mm khò nóng | Dán màng bitum chống thấm 2mm khò nóng | 28,4478 | m² |
| 74 | Lát gạch đất nung - kích thước gạch 300*300mm, PCB40 | Lát gạch đất nung - kích thước gạch 300*300mm, PCB40 | 44,8836 | m² |
| 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | 287,53 | m² |
| 76 | Lát gạch granit 600x600mm sàn nhà | Lát gạch granit 600x600mm sàn nhà | 287,5208 | m2 |
| 77 | Lát đá granit bậc tam cấp | Lát đá granit bậc tam cấp | 12,7998 | m² |
| 78 | Lát đá granit bậc cầu thang | Lát đá granit bậc cầu thang | 11,435 | m² |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa, dài ≤350mm, luồn qua tường gạch | Lắp đặt ống nhựa, dài ≤350mm, luồn qua tường gạch | 12 | cái |
| 80 | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch 300*600mm(lam ri) Ceramic Đồng Tâm hoặc tương đương | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch 300*600mm(lam ri) Ceramic Đồng Tâm hoặc tương đương | 167,184 | m2 |
| 81 | Ốp chân tường, ốp gạch thẻ 120*300mm | Ốp chân tường, ốp gạch thẻ 120*300mm | 4,9714 | m² |
| 82 | Trát Phào kép, vữa XM M75 | Trát Phào kép, vữa XM M75 | 438,55 | m |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | 297,35 | m |
| 84 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | 824,746 | m2 |
| 85 | Quét lớp hồ dầu vào kết cấu bê tông dầm trần cột | Quét lớp hồ dầu vào kết cấu bê tông dầm trần cột | 190,7552 | m2 |
| 86 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 190,7552 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 329,5012 | m2 |
| 88 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 102,6153 | m2 |
| 89 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường bằng bột bả NERO (hoặc tương đương) | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường bằng bột bả NERO (hoặc tương đương) | 1.172,9907 | m2 |
| 90 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần bằng bột bả NERO (hoặc tương đương) | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần bằng bột bả NERO (hoặc tương đương) | 498,9097 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn NERO hoặc tương đương | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn NERO hoặc tương đương | 634,9809 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn NERO hoặc tương đương | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn NERO hoặc tương đương | 978,9665 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 5,2136 | 100m² |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 3,0012 | 100m² |
| 95 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | 2,2174 | 100m2 |
| 96 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | 15,9725 | 10m2 |
| 97 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,,,) | Bốc xếp và vận chuyển lên cao các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,,,) | 0,8712 | tấn |
| 98 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ, | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ, | 30,155 | m3 |
| 99 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | 32,478 | tấn |
| 100 | Lắp đặt đèn LED M18 1,2m 36W Rạng đông (hoặc tương đương) | Lắp đặt đèn LED M18 1,2m 36W Rạng đông (hoặc tương đương) | 24 | cái |
| 101 | Lắp đặt đèn sát trần Panasonic loại 24W-220V (hoặc tương đương) | Lắp đặt đèn sát trần Panasonic loại 24W-220V (hoặc tương đương) | 16 | bộ |
| 102 | Lắp đặt quạt trần Panasonic (hoặc tương đương) | Lắp đặt quạt trần Panasonic (hoặc tương đương) | 12 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc đơn 10A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) | Lắp đặt công tắc đơn 10A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) | 9 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc đôi 10A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) | Lắp đặt công tắc đôi 10A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) | 12 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc cầu thang nhựa chìm loại 10A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) | Lắp đặt công tắc cầu thang nhựa chìm loại 10A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt ổ cắm nhựa chìm loại 20A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) | Lắp đặt ổ cắm nhựa chìm loại 20A-220V-Panasonic(hoặc tương đương) | 48 | cái |
| 107 | Lắp đặt dây bọc PVC cách điện 1 lớp ruột đồng 2*1,5mm CADIVI hoặc tương đương | Lắp đặt dây bọc PVC cách điện 1 lớp ruột đồng 2*1,5mm CADIVI hoặc tương đương | 576 | m |
| 108 | Lắp đặt dây bọc PVC cách điện 1 lớp ruột đồng 2*2,5mm | Lắp đặt dây bọc PVC cách điện 1 lớp ruột đồng 2*2,5mm | 508 | m |
| 109 | Lắp đặt dây CU/PVC 1*1,5MM2 vỏ bọc màu vàng xanh tiếp địa CADIVI CADIVI hoặc tương đương | Lắp đặt dây CU/PVC 1*1,5MM2 vỏ bọc màu vàng xanh tiếp địa CADIVI CADIVI hoặc tương đương | 598 | m |
| 110 | Lắp đặt cáp đồng CU/PVC/PVC 2*6mm2CADIVI hoặc tương đương | Lắp đặt cáp đồng CU/PVC/PVC 2*6mm2CADIVI hoặc tương đương | 252 | m |
| 111 | Lắp đặt cáp đồng CU/PVC/PVC 1*4mm2 vỏ bọc màu vàng xanh tiếp địa CADIVI hoặc tương đương | Lắp đặt cáp đồng CU/PVC/PVC 1*4mm2 vỏ bọc màu vàng xanh tiếp địa CADIVI hoặc tương đương | 252 | m |
| 112 | Lắp đặt cáp đồng CU/XLPE/PVC 4*10mm2 CADIVI hoặc tương đương | Lắp đặt cáp đồng CU/XLPE/PVC 4*10mm2 CADIVI hoặc tương đương | 12 | m |
| 113 | Lắp đặt cáp đồng vỏ bọc CU/PVC 1*10mm2 vỏ bọc màu vàng xanh tiếp địa | Lắp đặt cáp đồng vỏ bọc CU/PVC 1*10mm2 vỏ bọc màu vàng xanh tiếp địa | 18 | m |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 15A-4,5KA-220V-Panasonic hoặc tương đương | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 15A-4,5KA-220V-Panasonic hoặc tương đương | 14 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 20A-4,5KA-220V-Panasonic hoặc tương đương | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 20A-4,5KA-220V-Panasonic hoặc tương đương | 24 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 32A-4,5KA-220V-Panasonic hoặc tương đương | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 32A-4,5KA-220V-Panasonic hoặc tương đương | 24 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCB 30A-10KA-380V-Panasonic hoặc tương đương | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCB 30A-10KA-380V-Panasonic hoặc tương đương | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCB 50A-10KA-380V | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCB 50A-10KA-380V | 1 | cái |
| 119 | Hộp chứa aptomat phòng 6 MODUL | Hộp chứa aptomat phòng 6 MODUL | 12 | hộp |
| 120 | Tủ điện có khóa 450x300x200 (vỏ sơn tĩnh điện ) | Tủ điện có khóa 450x300x200 (vỏ sơn tĩnh điện ) | 2 | Tủ |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D20 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D20 | 722 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D27 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D27 | 188 | m |
| 123 | Cầu đấu dây - 30A | Cầu đấu dây - 30A | 2 | Cái |
| 124 | Cầu đấu dây - 50A | Cầu đấu dây - 50A | 1 | Cái |
| 125 | Đóng cọc thép bọc đồng D16 chiều dài 2,4m | Đóng cọc thép bọc đồng D16 chiều dài 2,4m | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống thép tròn D50 | Lắp đặt ống thép tròn D50 | 10 | m |
| 127 | Thép dẹt 40x4 ( tiếp địa ) | Thép dẹt 40x4 ( tiếp địa ) | 20 | m |
| 128 | Thép tròn D16 ( tiếp địa ) | Thép tròn D16 ( tiếp địa ) | 15 | m |
| 129 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | 4 | cái |
| 130 | Đào rãnh cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đào rãnh cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | 9,76 | 1m3 |
| 131 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90: | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90: | 9,76 | m3 |
| 132 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 12 | máy |
| 133 | Ống đồng ( ống gas lỏng và hơi, bảo ôn) | Ống đồng ( ống gas lỏng và hơi, bảo ôn) | 30 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 6m - Đường kính 90mm | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,414 | 100m |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 125mm | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 125mm | 12 | cái |
| 136 | Quả cầu lọc rác bằng inox | Quả cầu lọc rác bằng inox | 6 | cái |
| 137 | Đai giữ ống I nox | Đai giữ ống I nox | 18 | Cái |
| 138 | Tủ để bình chữa cháy trong nhà 400x600x180 | Tủ để bình chữa cháy trong nhà 400x600x180 | 2 | 1 tủ |
| 139 | Nội qui, tiêu lệnh chữa cháy | Nội qui, tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái |
| 140 | Bình bọt chữa cháy CO2 TQ MT3 | Bình bọt chữa cháy CO2 TQ MT3 | 6 | bình |
| C | NHÀ ĐỂ XE CHO CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 4,0992 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,3664 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | 2,73 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại phế thải | Bốc xếp các loại phế thải | 2,7332 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,0273 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 0,0273 | 100m3/1km |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | 0,448 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | 0,0224 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | 10,8 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 2,268 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | 0,1512 | 100m2 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 16,2 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,12 | 100m2 |
| 14 | Lát gạch xi măng 40x40 Terazo | Lát gạch xi măng 40x40 Terazo | 105,48 | m2 |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ ≤9m | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ ≤9m | 0,7828 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,7828 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | 0,7771 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,7772 | tấn |
| 19 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,1918 | 100m2 |
| 20 | Máng thoát nước tôn dày 0,45mm rộng 600mm | Máng thoát nước tôn dày 0,45mm rộng 600mm | 18 | m |
| 21 | Đai đỡ máng | Đai đỡ máng | 18 | cái |
| 22 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công | 28 | 1bộ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC class 3, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Lắp đặt ống nhựa PVC class 3, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,18 | 100m |
| 24 | Cút 90 độ D90 | Cút 90 độ D90 | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | 3 | cái |
| D | NHÀ ĐỂ XE CHO KHÁCH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | 2,928 | m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,9767 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | 1,95 | m3 |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 1,95 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,0195 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 0,0195 | 100m3/1km |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | 0,32 | m³ |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | 0,016 | 100m² |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | 7,2 | m³ |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,62 | m³ |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | 0,108 | 100m² |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 6,3 | m³ |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,0775 | 100m² |
| 14 | Lát gạch xi măng 40x40 Terazoo | Lát gạch xi măng 40x40 Terazoo | 40,2 | m2 |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ ≤9m | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ ≤9m | 0,3432 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,3423 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | 0,264 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,264 | tấn |
| 19 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,4024 | 100m² |
| 20 | Máng thoát nước tôn dày 0,45mm rộng 600mm | Máng thoát nước tôn dày 0,45mm rộng 600mm | 12 | m |
| 21 | Đai đỡ máng | Đai đỡ máng | 12 | cái |
| 22 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công | 20 | bộ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC Class3, đường kính ống 100mm | Lắp đặt ống nhựa PVC Class3, đường kính ống 100mm | 0,18 | 100m |
| 24 | Cút 90 độ D90 | Cút 90 độ D90 | 15 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu inoc, đường kính 90mm | Lắp đặt phễu thu inoc, đường kính 90mm | 3 | cái |
| E | HÀNG RÀO (Phá dỡ và xây mới) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 68,547 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, giằng có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, giằng có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 4,8542 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Phá dỡ kết cấu bê tông cột có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 11,7184 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu móng gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Phá dỡ kết cấu móng gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 41,508 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm giằng có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm giằng có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 7,7779 | m3 |
| 6 | Bốc xếp phế thải các loại | Bốc xếp phế thải các loại | 89,6037 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 89,6037 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | 89,6037 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 0,448 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thai bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Vận chuyển phế thai bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 1,3741 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 1,3741 | 100m3/1km |
| 12 | Phí đổ rác thải xây dựng | Phí đổ rác thải xây dựng | 33,6014 | chuyến |
| 13 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | 6 | cây |
| 14 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | 6 | gốc |
| 15 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu 1,25m3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu 1,25m3 | 0,03 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển cây, gốc cây đi đổ | Vận chuyển cây, gốc cây đi đổ | 3 | Chuyến |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 1,0924 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 24,2486 | 1m3 |
| 19 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III | 22,5666 | 1m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,5202 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | 1,0403 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | 1,0403 | 100m3/1km |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | 13,6183 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 22,6008 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 19,4528 | m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 8,8355 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2757 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,0695 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1461 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | 1,6444 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | 0,9364 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | 1,4494 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8842 | 100m2 |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,6747 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 75 | 83,9244 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1678 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,2045 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8822 | 100m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 844,4508 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, dầm giằng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Trát trụ cột, dầm giằng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 577,128 | m2 |
| 41 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | 670,44 | m |
| 42 | Đắp họa tiết trang trí tường rào hình vuông cắt 4 góc | Đắp họa tiết trang trí tường rào hình vuông cắt 4 góc | 324 | cái |
| 43 | Đắp đỉnh trụ | Đắp đỉnh trụ | 54 | cái |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.083,7332 | m2 |
| F | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 1,913 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,568 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0896 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,345 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m, cột gang | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m, cột gang | 4 | cột |
| 6 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m | Lắp đặt đèn chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m | 4 | bộ |
| 7 | Chùm đèn 5 bóng hoặc tương đương | Chùm đèn 5 bóng hoặc tương đương | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn cầu D400 | Lắp đặt đèn cầu D400 | 20 | bộ |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Lắp bảng điện cửa cột | 4 | bảng |
| 10 | Khung móng bulong ốc vít M16 định vị cột | Khung móng bulong ốc vít M16 định vị cột | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | 4 | cái |
| 13 | Cầu đấu 4 cực 6A | Cầu đấu 4 cực 6A | 4 | cái |
| 14 | Tai bắt tiếp địa | Tai bắt tiếp địa | 4 | Bộ |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | 12,2 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 10 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,4 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,2 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=10m | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=10m | 10 | cột |
| 20 | Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<= 2,8m | Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<= 2,8m | 10 | cần đèn |
| 21 | Lắp choá đèn cao áp ở độ cao <= 12m, đèn led Rạng đông hoặc tương đương | Lắp choá đèn cao áp ở độ cao <= 12m, đèn led Rạng đông hoặc tương đương | 10 | choá |
| 22 | Khung bulong ốc vít M24*300*300*675-6định vị cột | Khung bulong ốc vít M24*300*300*675-6định vị cột | 10 | bộ |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | Lắp bảng điện cửa cột | 10 | bảng |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 10 | cái |
| 25 | Cầu đấu 4cực 6A | Cầu đấu 4cực 6A | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 10 | cái |
| 27 | Cáp ngầm 0,6KV CU/XLPE/DSTA/PVC(4X6)mm2 Cadivi hoặc tương đương | Cáp ngầm 0,6KV CU/XLPE/DSTA/PVC(4X6)mm2 Cadivi hoặc tương đương | 376 | m |
| 28 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn ( dây 2x2,5 mm2) dây cadivi hoặc tương đương | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn ( dây 2x2,5 mm2) dây cadivi hoặc tương đương | 137 | m |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 70,56 | m3 |
| 30 | Ống thép luồn cáp qua đường D90 | Ống thép luồn cáp qua đường D90 | 14 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chôn chân cột D60 | Lắp đặt ống nhựa chôn chân cột D60 | 0,28 | 100m |
| 32 | Bảo vệ cáp ngầm, Rãi cát đệm | Bảo vệ cáp ngầm, Rãi cát đệm | 17,3 | m3 |
| 33 | Cát đệm | Cát đệm | 19,376 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 37,1 | m3 |
| 35 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | 2,52 | 1000 viên |
| 36 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | 1,128 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk <=100mm | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk <=100mm | 0,14 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=89mm | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=89mm | 3,72 | 100m |
| 39 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | 1,4 | 100m |
| 40 | Băng lưới nilon cảnh báo cáp ngầm rộng 30cm | Băng lưới nilon cảnh báo cáp ngầm rộng 30cm | 376 | m |
| 41 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Gạch chỉ bảo vệ cáp | 2.520 | viên |
| 42 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II | 1,4 | 10 cọc |
| 43 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m mạ kẽm | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m mạ kẽm | 14 | cọc |
| 44 | Rải dây tiếp địa | Rải dây tiếp địa | 5,2 | 10m |
| 45 | Rải dây tiếp địa liên hoàn | Rải dây tiếp địa liên hoàn | 37,6 | 10 m |
| 46 | Dây nối đất - sắt tròn D10 mạ kẽm nhúng | Dây nối đất - sắt tròn D10 mạ kẽm nhúng | 52 | m |
| 47 | Dây đồng trần nhiều sợi nối tiếp địa liên hoàn D10 | Dây đồng trần nhiều sợi nối tiếp địa liên hoàn D10 | 376 | m |
| 48 | Tủ điều khiển điện chiếu sáng ngoài nhà 15A | Tủ điều khiển điện chiếu sáng ngoài nhà 15A | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | 1 | 1 tủ |
| 50 | Tủ điện ngoài trời 1000x700, sơn tĩnh điện 500V-500A 4 lộ ra | Tủ điện ngoài trời 1000x700, sơn tĩnh điện 500V-500A 4 lộ ra | 1 | tủ |
| 51 | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3X95+1X50 Cadivi hoặc tương đương | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3X95+1X50 Cadivi hoặc tương đương | 122 | m |
| 52 | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16 Cadivi hoặc tương đương | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16 Cadivi hoặc tương đương | 62 | m |
| 53 | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 Cadivi hoặc tương đương | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 Cadivi hoặc tương đương | 68 | m |
| 54 | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 Cadivi hoặc tương đương | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 Cadivi hoặc tương đương | 105 | m |
| 55 | Dây cáp nhôm vặn xoắn XLPE/PVC 4x120 Cadivi hoặc tương đương | Dây cáp nhôm vặn xoắn XLPE/PVC 4x120 Cadivi hoặc tương đương | 310 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm | 2,35 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=89mm | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=89mm | 1,22 | 100m |
| 58 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 15kg/m | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 15kg/m | 1,22 | 100m |
| 59 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | 0,62 | 100m |
| 60 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | 0,68 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp <= 4x120mm2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp <= 4x120mm2 | 0,31 | km/dây |
| 62 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4x120 ( 7 chi tiết) | Khóa néo cáp vặn xoắn 4x120 ( 7 chi tiết) | 8 | cái |
| 63 | Khóa đỡ cáp văn xoắn 4x120 ( 5 chi tiết) | Khóa đỡ cáp văn xoắn 4x120 ( 5 chi tiết) | 15 | cái |
| 64 | Lắp đặt kẹp néo cáp ABC <= 4x120, khóa néo | Lắp đặt kẹp néo cáp ABC <= 4x120, khóa néo | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt kẹp néo cáp ABC <= 4x120, khóa đỡ | Lắp đặt kẹp néo cáp ABC <= 4x120, khóa đỡ | 15 | cái |
| 66 | Aptomat 350A-3 pha ABS403c MCCB( hoặc tương đương) | Aptomat 350A-3 pha ABS403c MCCB( hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 67 | Aptomat 50A-3 pha ABS103c MCCB(hoặc tương đương) | Aptomat 50A-3 pha ABS103c MCCB(hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 68 | Aptomat 30A-3 pha ABS103c MCCB(hoặc tương đương) | Aptomat 30A-3 pha ABS103c MCCB(hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 69 | Aptomat 15A-3 pha ABS103c MCCB(hoặc tương đương) | Aptomat 15A-3 pha ABS103c MCCB(hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A, Aptomat 350A-3 pha ABS403c MCCB | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A, Aptomat 350A-3 pha ABS403c MCCB | 1 | 1 cái |
| 71 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A, Aptomat 50A-3 pha ABS103c MCCB | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A, Aptomat 50A-3 pha ABS103c MCCB | 1 | 1 cái |
| 72 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A, Aptomat 30A-3 pha ABS103c MCCB | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A, Aptomat 30A-3 pha ABS103c MCCB | 2 | 1 cái |
| 73 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A, Aptomat 15A-3 pha ABS103c MCCB | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A, Aptomat 15A-3 pha ABS103c MCCB | 2 | 1 cái |
| 74 | Bảo vệ cáp ngầm, Xếp gạch chỉ | Bảo vệ cáp ngầm, Xếp gạch chỉ | 1,654 | 1000v |
| 75 | Bảo vệ cáp ngầm, Rãi lưới nilong | Bảo vệ cáp ngầm, Rãi lưới nilong | 0,66 | 100m2 |
| 76 | Gạch chặn cáp | Gạch chặn cáp | 1.654 | viên |
| 77 | Lưới báo hiệu rộng 0,4M | Lưới báo hiệu rộng 0,4M | 165 | m |
| 78 | Sứ báo hiệu 0,4kv | Sứ báo hiệu 0,4kv | 16 | cái |
| 79 | Cát đệm | Cát đệm | 12,768 | m3 |
| 80 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 46,2 | m3 |
| G | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy điều hòa không khí 2 cục treo tường 9000BTU-1 chiều Daikin (hoặc tương đương) | Máy điều hòa không khí 2 cục treo tường 9000BTU-1 chiều Daikin (hoặc tương đương) | 12 | cái |
| 2 | Chi phí mua sắm, lắp đặt thang máy tải khách 4 điểm dừngMitsubishi Electric(hoặc tương đương) tải trọng 1000kg. tốc độ 60m/phút | Chi phí mua sắm, lắp đặt thang máy tải khách 4 điểm dừngMitsubishi Electric(hoặc tương đương) tải trọng 1000kg. tốc độ 60m/phút | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi