Gói thầu: THI CÔNG XÂY DỰNG
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051836-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Điện Nam Đông |
| Tên gói thầu | THI CÔNG XÂY DỰNG |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003975 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NGÂN SÁCH PHƯỜNG ĐIỆỆN NAM ĐÔNG |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 11:35:00 đến ngày 2020-11-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,411,838,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,134 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (30% đất phế thải) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,634 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,979 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,979 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 19Km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,979 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 661,362 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,903 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 27,836 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,046 | 100m3 |
| 5 | Thi công khe co mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 473 | m |
| 6 | Thi công khe giãn mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 60,5 | m |
| 7 | Thi công khe dọc mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 488,72 | m |
| D | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bản cống đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,594 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,183 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà mũ đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép xà mũ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép <= 18mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,66 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,274 | tấn |
| 7 | Bê tông thân cống đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,044 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép thân cống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,338 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng cống đá 4x6, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13,584 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép móng cống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,228 | 100m2 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,839 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,086 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,394 | 100m3 |
| E | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi