Gói thầu: Xây lắp kè bãi tắm Sao Biển
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121369-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp kè bãi tắm Sao Biển |
| Số hiệu KHLCNT | 20191132937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 15:09:00 đến ngày 2020-11-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,600,371,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC ĐẤT, THU DỌN MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông, xúc lên phương tiện vận chuyển và vận chuyển đi đổ | 250,03 | m3 | |
| 2 | Đào cát móng công trình | 28,4979 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,90 | 4,8137 | 100m3 | |
| 4 | Đào san cát hoàn trả mặt bằng hiện trạng | 10,3293 | 100m3 | |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực SW 500A trên cạn (phần ngập đất) | 10,272 | 100m | |
| 2 | Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực SW 500A trên cạn (phần không ngập đất) | 1,038 | 100m | |
| 3 | Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực SW300 trên cạn (phần ngập đất) | 7,068 | 100m | |
| 4 | Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực SW300 trên cạn (phần không ngập đất) | 0,532 | 100m | |
| 5 | Thả đá hộc vào chân kè | 309,58 | m3 | |
| 6 | Đá dăm 4x6 tạo phẳng chân kè | 65,34 | m3 | |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 7,1133 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông dầm khóa cừ đá 1x2 M300 | 58,87 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm khóa cừ, đường kính d≤10mm | 0,2445 | Tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm khóa cừ, đường kính d≤18mm | 4,8643 | Tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm khóa cừ | 2,9718 | 100m2 | |
| 12 | Quét 3 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | 21,74 | m2 | |
| 13 | Bê tông đúc sẵn chân kè, cục neo đá 1x2 M300 | 642,4 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép móc cấu kiện, đường kính d≤18mm | 5,4043 | Tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mạ kẽm cục neo ≤18mm | 0,2859 | Tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn chân kè, cục neo | 56,4021 | 100m2 | |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn chân kè, cục neo lên phương tiện vận chuyển | 1.997 | cấu kiện | |
| 18 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn chân kè, cục neo, trong phạm vi ≤1km | 150,964 | 10tấn | |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn chân kè | 1.944 | cấu kiện | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn cục neo | 53 | cấu kiện | |
| 21 | Bê tông bậc lên xuống, đá 1x2 M300 | 64,18 | m3 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bậc lên xuống | 0,5088 | 100m2 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bậc lên xuống, đường kính d≤10mm | 0,1336 | Tấn | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bậc lên xuống, đường kính d≤18mm | 3,1441 | Tấn | |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 | 16,37 | m3 | |
| 26 | Bê tông bản đáy tường vị trí bậc, đá 1x2 M300 | 33,12 | m3 | |
| 27 | Bê tông bản tường vị trí bậc, đá 1x2 M300 | 29,2 | m3 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản đáy | 0,3516 | 100m2 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn bản tường | 1,7888 | 100m2 | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính d≤10mm | 0,2482 | Tấn | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính d≤18mm | 1,8846 | Tấn | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản tường, đường kính d≤10mm | 0,215 | Tấn | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản tường, đường kính d≤18mm | 2,5169 | Tấn | |
| 34 | Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 | 11,04 | m3 | |
| 35 | Bê tông đáy, đá 2x4 M300 | 23,18 | m3 | |
| 36 | Bê tông tường, đá 2x4 M300 | 18,41 | m3 | |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản đáy | 0,2445 | 100m2 | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản tường | 0,6381 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông lót tường, đá 4x6 M100 | 3,09 | m3 | |
| 40 | Mua bó vỉa đá tự nhiên KT(15x18x100)cm | 56 | Cái | |
| 41 | Lắp bó vỉa | 56 | Cái | |
| 42 | Bê tông lót bó vỉa, đá 4x6 M100 | 1,06 | m3 | |
| 43 | Lát đá granite KT(300x300x30)mm, vữa xi măng M75 | 258,49 | m2 | |
| 44 | Bê tông đường đi bộ đỉnh kè, đá 1x2 M300 | 51,7 | m3 | |
| 45 | Rải nilon tái sinh | 2,5849 | 100m2 | |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính d≤ 10mm | 0,5847 | Tấn | |
| 47 | Lắp đặt Cáp neo chống gỉ 6x19+FC, D14mm | 0,1685 | Tấn | |
| 48 | Tăng đơ cáp M24 mạ kẽm | 53 | Cái | |
| 49 | Khóa siết cáp Uxi02; D14mm mạ kẽm | 318 | Cái | |
| C | PHẦN GIA CỐ HỐ MÓNG THI CÔNG | |||
| 1 | Thép tấm gia cố KT(6000x1500x5)mm. | 3,8858 | Tấn | |
| 2 | Thép hình gia cố I80x6 | 0,603 | Tấn | |
| 3 | Đóng cọc thép hình (thép I) trên cạn, chiều dài cọc 2,5m (phần ngập đất 2m) | 0,8 | 100m | |
| 4 | Đóng cọc thép hình (thép I) trên cạn, chiều dài cọc 2,5m (phần không ngập đất 0,5m) | 0,2 | 100m | |
| 5 | Nhổ cọc thép hình | 1 | 100m | |
| 6 | Đóng thép tấm KT(6000x1500x5)mm. | 3,8858 | Tấn | |
| 7 | Nhổ thép tấm KT(6000x1500x5)mm. | 3,8858 | Tấn | |
| D | PHẦN ĐƯỜNG THI CÔNG, BÃI ĐÚC, HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Phá dỡ gạch Terrazzo, xúc lên phương tiện vận chuyển và vận chuyển đi đổ | 2 | m3 | |
| 2 | Đào san cát đường thi công | 2,3316 | 100m3 | |
| 3 | Tấm thép rãi chống lầy phục vụ thi công KT(1500x6000x10)mm. | 56,53 | Tấn | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường, đào xúc lên phương tiện vận chuyển và vận chuyển đi đổ | 24,12 | m3 | |
| 5 | Đào khuôn đường hoàn trả | 19,29 | m3 | |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm đường hoàn trả | 0,1929 | 100m3 | |
| 7 | Rải nilon tái sinh đường hoàn trả | 1,2058 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông mặt đường hoàn trả, đá 1x2 M300 | 24,12 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông | 0,2892 | 100m2 | |
| 10 | Đào san đất tạo mặt bằng bãi đúc | 0,6 | 100m3 | |
| 11 | Rải nilon tái sinh bãi đúc | 2 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông nền bãi đúc đá 4x6 M150 | 20 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 20 | m3 | |
| 14 | Lát hoàn trả vỉa hè đoạn đường vào bãi tắm; gạch KT (300x300x30)mm màu xám (tương tự loại đã lát) | 66,54 | m2 | |
| 15 | Di dời và trồng lại cây dừa | 8 | Cây | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi