Gói thầu: Gói thầu số 5 (xây lắp): Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201146051-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 17:48:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Hoàng Vạn Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 5 (xây lắp): Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201139532
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xã hội hóa giao thông nông thôn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 17:43:00 đến ngày 2020-11-23 17:48:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,069,890,290 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,544 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,729 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,186 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,462 100m3
5 Cung cấp sỏi đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.352,515 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,21 100m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,21 100m3/1km
8 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm (vật liệu tính theo 9504:2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,838 100m2
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,838 100m2
10 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,171 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 856,7547 m3
12 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 tấn
13 Sản xuất lắp đặt trụ đở bảng D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 trụ
14 Cung cấp bulong 2M10x160 + 4M20x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
15 Lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 Lắp đặt biển báo phẩn quang tròn ĐK 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 cái
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,2 m3
19 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,128 100m2
20 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 341,69 m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 1m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m3
23 Cung cấp trụ hộ lan U160x160 dài 1,4m, dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 trụ
24 Cung cấp thép hộp đệm 150x100 dài 0,36m dày 4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
25 Cung cấp sóng hộ lan W310, dài 3,32m, dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 tấm
26 Cung cấp tấm đầu cong sóng hộ lan W310, dài 70cm, dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tấm
27 Cung cấp bulong M16x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 384 cái
28 Cung cấp bulong M20x380 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
29 Tiêu phản Quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
30 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 m
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,975 1m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,82 m3
33 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m2
34 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,575 m3
35 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 tấn
37 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 100m2
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
40 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 tấn
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,038 100m2
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->