Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201148227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201009546 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí GPMB công trình Xây dựng đường nối QL32 - nghĩa trang Yên Kỳ - hồ Suối Hai (giai đoạn 1) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 15:35:00 đến ngày 2020-11-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,710,509,549 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi (trọn bộ) | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Cột bê tông li tâm PC-20-13.0 | Mô tả theo chương V | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm PC-20-24.0 | Mô tả theo chương V | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm PC-20-13.0 | Mô tả theo chương V | 4 | cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm PC-18-13.0 | Mô tả theo chương V | 8 | cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm PC-16-9.2 | Mô tả theo chương V | 1 | cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm PC-16-11.0 | Mô tả theo chương V | 12 | cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm PC-14-9.2 | Mô tả theo chương V | 3 | cột |
| 10 | Tiếp địa RC-2 | Mô tả theo chương V | 18 | bộ |
| 11 | Xà chữ nhất hãm tròn kép 2, XCNH-TK2 | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 12 | Xà chữ nhất hãm tròn kép 1, XCNH-TK1 | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Xà dọc hãm 3 pha tròn kép 2, XDH-TK2 | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Xà dọc hãm 3 pha tròn kép 2, XDH-TK2 | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Xà nãnh hãm tròn kép 2, XNH-TK1 | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Xà chữ nhất hãm tròn đơn, XCNH-TĐ | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 17 | Xà chống sét van, tròn kép 1 | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 18 | Xà phụ 3 pha, Xp-3F | Mô tả theo chương V | 12 | bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, TK1 | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 20 | Gông cột kép, loại cột 14 và 16 | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Gông cột kép, loại cột 18 và 20 | Mô tả theo chương V | 10 | bộ |
| 22 | Gông cột kép, loại cột 24 | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Ghế thao tác | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 24 | Thang sắt | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 25 | Cổ dề dây chống sét | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Dây dẫn ACSR/HDPE-150 | Mô tả theo chương V | 84 | m |
| 27 | Dây dẫn ACSR120/19 | Mô tả theo chương V | 618 | m |
| 28 | Dây dẫn ACSR95/16 | Mô tả theo chương V | 1.589 | m |
| 29 | Dây dẫn ACSR70/11 | Mô tả theo chương V | 1.248 | m |
| 30 | Dây chống sét TK-50 | Mô tả theo chương V | 84 | m |
| 31 | Thanh dẫn đồng bọc cách điện 35kV | Mô tả theo chương V | 27 | bộ |
| 32 | Cáp đồng trần Cu-M35 | Mô tả theo chương V | 18 | m |
| 33 | Cách điện đỡ 35Kv Epoxy | Mô tả theo chương V | 70 | cái |
| 34 | Chuỗi treo 35Kv - 120KN, Polymer, loại kép | Mô tả theo chương V | 42 | cái |
| 35 | Phụ kiện chuỗi treo 35Kv - 120KN, loại kép | Mô tả theo chương V | 42 | cái |
| 36 | Chuỗi treo 35Kv - 70KN, Polymer, loại đơn | Mô tả theo chương V | 85 | cái |
| 37 | Phụ kiện chuỗi treo 35Kv - 70KN, Polymer, loại đơn | Mô tả theo chương V | 85 | cái |
| 38 | Ống nối 95 | Mô tả theo chương V | 18 | cái |
| 39 | Ống nối 120 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 40 | Ống nối 120 | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 42 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả theo chương V | 24 | cái |
| 43 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả theo chương V | 18 | cái |
| 44 | Khóa néo dây chống sét | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 45 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Mô tả theo chương V | 36 | cái |
| 46 | Ống co ngót | Mô tả theo chương V | 6 | m |
| 47 | Cao su non | Mô tả theo chương V | 6 | cuộn |
| 48 | Biển an toàn | Mô tả theo chương V | 17 | cái |
| 49 | Băng dính cách điện trung thế | Mô tả theo chương V | 10 | cuộn |
| 50 | Nối cột bê tông các loại trên địa hình bình thường | Mô tả theo chương V | 32 | mối |
| 51 | Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, cột cao =<70m | Mô tả theo chương V | 2,88 | m2 |
| 52 | Móng cột kép, loại cột cao 20m (MK-24) | Mô tả theo chương V | 1 | móng |
| 53 | Móng cột kép, loại cột cao 20m (MK-24-C) | Mô tả theo chương V | 1 | móng |
| 54 | Móng cột kép, loại cột cao 20m (MK-20) | Mô tả theo chương V | 2 | móng |
| 55 | Móng cột kép, loại cột cao 18m (MK-18) | Mô tả theo chương V | 4 | móng |
| 56 | Móng cột đơn, loại cột cao 16m (MĐ-16) | Mô tả theo chương V | 1 | móng |
| 57 | Móng cột kép, loại cột cao 16m (MK-16) | Mô tả theo chương V | 6 | móng |
| 58 | Móng cột đơn, loại cột cao 14m (MĐ-14) | Mô tả theo chương V | 3 | móng |
| 59 | Khoan tạo lỗ đường kính 42 mm để cắm néo anke bằng máy khoan đường kính 42 mm cầm tay | Mô tả theo chương V | 18 | vị trí |
| 60 | Đào đắp rãnh tiếp địa cột trung thế | Mô tả theo chương V | 18 | vị trí |
| 61 | Di chuyển chống sét van 3P, điện áp <= 35kV | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 62 | Thay cầu chì tự rơi điện áp 22-35kV | Mô tả theo chương V | 3 | bộ 3 pha |
| 63 | Tháo sứ đứng 35kV trên cột | Mô tả theo chương V | 5,4 | 10sứ |
| 64 | Tháo sứ chuỗi <= 5 bát | Mô tả theo chương V | 27 | chuỗi |
| 65 | Tháo hạ xà <= 100 kg trên cột néo | Mô tả theo chương V | 28 | bộ |
| 66 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=10m | Mô tả theo chương V | 6 | cột |
| 67 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=12m | Mô tả theo chương V | 3 | cột |
| 68 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=16m | Mô tả theo chương V | 6 | cột |
| 69 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=20m | Mô tả theo chương V | 3 | cột |
| 70 | Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | Mô tả theo chương V | 1,23 | km |
| 71 | Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 120mm2 | Mô tả theo chương V | 0,594 | km |
| 72 | Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 150mm2 | Mô tả theo chương V | 0,213 | km |
| 73 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kV, 1 pha | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 74 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kV | Mô tả theo chương V | 70 | cái |
| 75 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Mô tả theo chương V | 169 | bát |
| 76 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV, cáp 1 ruột | Mô tả theo chương V | 9 | sợi |
| 77 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Mô tả theo chương V | 18 | 1 vị trí |
| B | Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC-14-11.0 | Mô tả theo chương V | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC-8,5-4.3 | Mô tả theo chương V | 10 | cột |
| 3 | Tiếp địa lặp lại RLL | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Gông cột hạ thế bắt cáp vặn xoắn, cột đơn | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Gông cột hạ thế bắt cáp vặn xoắn, cột kép | Mô tả theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Gông cột kép, loại cột 14 và 16 | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Mô tả theo chương V | 410 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Mô tả theo chương V | 218 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Mô tả theo chương V | 30 | cái |
| 11 | Ghíp nối kép | Mô tả theo chương V | 56 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp | Mô tả theo chương V | 23 | cái |
| 13 | Tấm móc treo, hãm cáp | Mô tả theo chương V | 23 | cái |
| 14 | Biển an toàn | Mô tả theo chương V | 14 | cái |
| 15 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả theo chương V | 10 | cuộn |
| 16 | Hộp phân dây | Mô tả theo chương V | 3 | hòm |
| 17 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2, vào hộp phân dây | Mô tả theo chương V | 10,5 | m |
| 18 | Hòm công tơ, 4 công tơ | Mô tả theo chương V | 1 | hòm |
| 19 | Cáp treo hạ thế CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 | Mô tả theo chương V | 14 | m |
| 20 | Cáp treo hạ thế CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x25mm2 | Mô tả theo chương V | 14 | m |
| 21 | Nối cột bê tông các loại trên địa hình bình thường | Mô tả theo chương V | 6 | mối |
| 22 | Sơn đánh số cột điện | Mô tả theo chương V | 4,16 | m2 |
| 23 | Móng cột kép, loại cột cao 14m (MK-14) | Mô tả theo chương V | 3 | móng |
| 24 | Móng cột đơn, loại cột cao 10m (MĐ-10) | Mô tả theo chương V | 4 | móng |
| 25 | Móng cột kép, loại cột cao 10m (MK-10) | Mô tả theo chương V | 3 | móng |
| 26 | Khoan tạo lỗ đường kính 42 mm để cắm néo anke bằng máy khoan đường kính 42 mm cầm tay | Mô tả theo chương V | 4 | vị trí |
| 27 | Đào đắp rãnh tiếp địa cột hạ thế | Mô tả theo chương V | 4 | vị trí |
| 28 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8m | Mô tả theo chương V | 11 | cột |
| 29 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | Mô tả theo chương V | 0,144 | km |
| 30 | Căng lại dây bằng thủ công, dây nhôm tiết diện 120mm2 | Mô tả theo chương V | 0,37 | km |
| 31 | Lắp hộp phân dây | Mô tả theo chương V | 3 | hộp |
| 32 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| 33 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| 34 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Mô tả theo chương V | 4 | hộp |
| 35 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Mô tả theo chương V | 4 | hộp |
| 36 | Lắp đặt dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 70mm2 | Mô tả theo chương V | 28 | m |
| 37 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Mô tả theo chương V | 4 | vị tri |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi