Gói thầu: Thi công và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201146072-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Thi công và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201060379
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 17:59:00 đến ngày 2020-11-26 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,192,939,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 240,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Di chuyển hạ ngầm trung thế
1 Tháo dỡ dây chống sét TK50 Mục III, chương V, phần 2 0,192 1km dây
2 Tháo dây nhôm lõi thép AC 95mm2 Mục III, chương V, phần 2 2,859 1km dây
3 Tháo dây nhôm lõi thép AC 120mm2 Mục III, chương V, phần 2 0,213 1km dây
4 Tháo sứ đứng 22kV Mục III, chương V, phần 2 7,6 10 sứ
5 Tháo sứ đứng 35kV Mục III, chương V, phần 2 3,7 10 sứ
6 Tháo chuỗi sứ đỡ đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <=20m. Chuỗi đỡ đơn (bát) <=2 Mục III, chương V, phần 2 36 1 chuỗi sứ
7 Tháo chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5 Mục III, chương V, phần 2 3 1 chuỗi sứ
8 Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ Mục III, chương V, phần 2 45 1 bộ
9 Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo Mục III, chương V, phần 2 11 1 bộ
10 Chặt cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. Cẩu kết hợp thủ công Mục III, chương V, phần 2 22 1 cột
11 Tháo dỡ chống sét van 24kV, 35kV Mục III, chương V, phần 2 4 3 pha
12 Thay cầu chì tự rơi 35 (22) kV Mục III, chương V, phần 2 2 1 bộ (3pha)
13 Tháo và lắp lại hệ thống tụ bù trên cột, cấp điện áp 6-35kV Mục III, chương V, phần 2 2 1MVAR
14 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Mục III, chương V, phần 2 3 1 bộ (3 pha)
15 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,0984 100m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 1,0944 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V, phần 2 1,216 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2 9,091 m3
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 1,05 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2 0,15 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,082 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2 0,7 m3
23 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2 3,3 m2
24 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2 4,62 m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2 0,0068 tấn
26 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mục III, chương V, phần 2 2,3 m2
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 1,463 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2 0,209 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,1001 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2 0,81 m3
31 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2 4,5 m2
32 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2 5,43 m2
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2 0,0111 tấn
34 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mục III, chương V, phần 2 2,8 m2
35 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,336 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V, phần 2 0,336 m3
37 Thép mạ nhúng kẽm tiếp địa cột Mục III, chương V, phần 2 33,52 kg
38 Thép mạ nhúng kẽm tiếp địa tủ Mục III, chương V, phần 2 29,458 kg
39 Dây Cu/PVC 1x35mm2 Mục III, chương V, phần 2 12 m
40 Đầu cốt M35 Mục III, chương V, phần 2 16 cái
41 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục III, chương V, phần 2 1,6 10 đầu cốt
42 Rải dây thép địa Mục III, chương V, phần 2 0,6 10 m
43 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục III, chương V, phần 2 0,4 10 cọc
44 Cột BTLT PC14-13 Mục III, chương V, phần 2 4 cột
45 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục III, chương V, phần 2 4 cột
46 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Mục III, chương V, phần 2 4 1 mối nối
47 Xà néo cột kép dọc (82,63kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 2 bộ
48 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Mục III, chương V, phần 2 2 bộ
49 Xà trung gian XP1 (10,26kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 2 bộ
50 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mục III, chương V, phần 2 2 bộ
51 Xà trung gian XP2 (19,1kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
52 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
53 Xà trung gian XP3 (22,88kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 9 bộ
54 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mục III, chương V, phần 2 9 bộ
55 Xà đỡ cầu trì tự rơi (57,68kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
56 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
57 Xà phụ đỡ sứ đứng, lắp chống sét (40,78kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
58 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
59 Xà phụ đỡ đầu cáp (29,14kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 3 bộ
60 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mục III, chương V, phần 2 3 bộ
61 Xà đỡ tụ bù (82,25 kg ) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
62 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
63 Xà đỡ CDPT, CSV 22kV (64,45kg)mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 4 bộ
64 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2 4 bộ
65 Ghế thao tác (97,66kg)mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 5 bộ
66 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2 5 bộ
67 Colie ôm cáp (15,71kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 7 bộ
68 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mục III, chương V, phần 2 7 bộ
69 Thang trèo ( 36,71kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 3 bộ
70 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Mục III, chương V, phần 2 3 bộ
71 Thép tiếp địa CS (12,86+18,57+18,57 kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 3 bộ
72 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Mục III, chương V, phần 2 3 bộ
73 Xà đỡ CDPT đầu trạm 22kV ( 64,45kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 2 bộ
74 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2 2 bộ
75 Sứ đứng 24kV ( cả ty sứ) Mục III, chương V, phần 2 63 quả
76 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp dưới đất 15-22 kv Mục III, chương V, phần 2 6,3 10 sứ
77 Sứ chuỗi néo 24kV (bao gồm phụ kiện 5 chi tiết mạ nhúng nóng) Mục III, chương V, phần 2 6 chuỗi
78 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt <=20m, chuỗi đỡ đơn <=2 bát Mục III, chương V, phần 2 6 1 chuỗi sứ
79 Cung cấp dây AC-95mm2 Mục III, chương V, phần 2 9 m
80 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 95mm2 Mục III, chương V, phần 2 0,009 1km/1 dây
81 Cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Mục III, chương V, phần 2 7,8 m
82 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây đồng (M), tiết diện dây chống sét <= 240mm2 Mục III, chương V, phần 2 0,0078 1 km dây
83 Cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Mục III, chương V, phần 2 28,5 m
84 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây đồng (M), tiết diện dây chống sét <= 70mm2 Mục III, chương V, phần 2 0,0285 1 km dây
85 Thanh đồng dẹt 50*5 Mục III, chương V, phần 2 9 m
86 Lắp đặt thanh cái dẹt 50x5mm Mục III, chương V, phần 2 0,9 10 m
87 Dây Cu/PVC 1x35mm2 Mục III, chương V, phần 2 42 m
88 Kéo rải dây Cu/PVC 1x35mm2 Mục III, chương V, phần 2 0,04 1 km dây
89 Đầu cốt M35 Mục III, chương V, phần 2 62 cái
90 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục III, chương V, phần 2 6,2 10 đầu cốt
91 Đầu cốt M50 Mục III, chương V, phần 2 36 cái
92 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục III, chương V, phần 2 3,6 10 đầu cốt
93 Đầu cốt M240 (2 lỗ) Mục III, chương V, phần 2 9 cái
94 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục III, chương V, phần 2 0,9 10 đầu cốt
95 Đầu cốt AM95 Mục III, chương V, phần 2 6 cái
96 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mục III, chương V, phần 2 6 10 đầu cốt
97 Kẹp quai 4/0 + Hotline 2/0 Mục III, chương V, phần 2 3 cái
98 Lắp đặt và tháo kẹp quai Mục III, chương V, phần 2 3 cái
99 Lắp đặt và tháo kẹp hotline Mục III, chương V, phần 2 3 cái
100 Ghíp nhôm 3 bu lông AC50-240 Mục III, chương V, phần 2 21 cái
101 Lắp đặt ghíp nhôm 3 bu lông AC50-240 Mục III, chương V, phần 2 21 cái
102 Biển báo nguy hiểm, tên lộ Mục III, chương V, phần 2 9 cái
103 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục III, chương V, phần 2 9 1 bộ
104 Xà trung gian XP1 (10,26kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 6 bộ
105 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mục III, chương V, phần 2 6 bộ
106 Xà trung gian XP2 (19,1kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 3 bộ
107 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Mục III, chương V, phần 2 3 bộ
108 Xà trung gian XP3 (22,88kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 4 bộ
109 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mục III, chương V, phần 2 4 bộ
110 Xà đỡ cầu trì tự rơi (57,68kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
111 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
112 Xà phụ đỡ sứ đứng, lắp chống sét (40,78kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
113 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
114 Xà đỡ tụ bù ( 82,25 kg ) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
115 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
116 Xà đỡ CDPT, CSV (64,45kg)mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 3 bộ
117 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2 3 bộ
118 Ghế thao tác (97,66kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 4 bộ
119 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2 4 bộ
120 Colie ôm cáp (15,71kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 4 bộ
121 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà <=15kg Mục III, chương V, phần 2 4 bộ
122 Thang trèo (36,71kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 4 bộ
123 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mục III, chương V, phần 2 4 bộ
124 Thép tiếp địa (16,41+17,03+13,72kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
125 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
126 Xà đỡ CDPT đầu trạm 35kV (64,45kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
127 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
128 Xà đón Đầu cáp 35kV (29,14kg) mạ nhúng kẽm Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
129 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
130 Sứ đứng 35kV (cả ty sứ) Mục III, chương V, phần 2 43 quả
131 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp dưới đất 35kv Mục III, chương V, phần 2 4,3 10 sứ
132 Cung cấp dây AC-95mm2 Mục III, chương V, phần 2 17,4 m
133 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 95mm2 Mục III, chương V, phần 2 0,02 1km/1 dây
134 Cáp 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Mục III, chương V, phần 2 25,5 m
135 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây đồng (M), tiết diện dây chống sét <= 70mm2 Mục III, chương V, phần 2 0,03 1 km dây
136 Dây Cu/PVC 1x35mm2 Mục III, chương V, phần 2 32 m
137 Kéo rải dây Cu/PVC 1x35mm2 Mục III, chương V, phần 2 0,03 1 km dây
138 Thanh đồng dẹt 50*5 Mục III, chương V, phần 2 3 m
139 Lắp đặt thanh cái dẹt 50x5mm Mục III, chương V, phần 2 0,3 10 m
140 Đầu cốt M240 (2 lỗ) Mục III, chương V, phần 2 12 cái
141 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục III, chương V, phần 2 1,2 10 đầu cốt
142 Đầu cốt M35 Mục III, chương V, phần 2 46 cái
143 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục III, chương V, phần 2 4,6 10 đầu cốt
144 Đầu cốt M50 Mục III, chương V, phần 2 30 cái
145 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục III, chương V, phần 2 3 10 đầu cốt
146 Đầu cốt AM95 Mục III, chương V, phần 2 21 cái
147 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mục III, chương V, phần 2 2,1 10 đầu cốt
148 Ghíp nhôm 3 bu lông AC50-240 Mục III, chương V, phần 2 21 cái
149 Lắp đặt ghíp nhôm 3 bu lông AC50-240 Mục III, chương V, phần 2 21 cái
150 Biển báo nguy hiểm, tên lộ Mục III, chương V, phần 2 5 cái
151 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục III, chương V, phần 2 5 1 bộ
152 Cắt mặt đường bê tông apphan Mục III, chương V, phần 2 1,4 100m
153 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Mục III, chương V, phần 2 3,4825 m3
154 Đào máy rãnh cáp đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,7498 100m3
155 Đào rãnh cáp thủ công đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 8,3311 m3
156 Đắp cát móng đường ống Mục III, chương V, phần 2 20,4896 m3
157 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2 0,6282 100m3
158 ống nhựa xoắn HDPE195/150 Mục III, chương V, phần 2 1.017 m
159 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Mục III, chương V, phần 2 10,17 100m
160 Gạch đặc 220x110x60 Mục III, chương V, phần 2 2.277 viên
161 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2 2,277 1000v
162 Băng báo cáp Mục III, chương V, phần 2 253 m
163 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục III, chương V, phần 2 0,506 100m2
164 Mốc báo hiệu cáp Mục III, chương V, phần 2 13 cái
165 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W3x70mm2 Mục III, chương V, phần 2 14 m
166 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Mục III, chương V, phần 2 0,07 100m
167 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Mục III, chương V, phần 2 0,07 100m
168 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W3x240mm2 Mục III, chương V, phần 2 576 m
169 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 15kg/m Mục III, chương V, phần 2 4,98 100m
170 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 15kg/m Mục III, chương V, phần 2 0,72 100m
171 Đầu cáp TPLUG 24kV - 3x240mm2 Mục III, chương V, phần 2 2 bộ
172 Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x240mm2 Mục III, chương V, phần 2 6 bộ
173 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mục III, chương V, phần 2 8 1 đầu cáp (3 pha)
174 Hộp nối cáp 24kV 3x240mm2 Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
175 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mục III, chương V, phần 2 1 1 hộp nối (3 pha)
176 Đầu cáp ELBOW 24kV - 3x70mm2 Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
177 Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x70mm2 Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
178 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mục III, chương V, phần 2 2 đầu cáp
179 Cáp 35kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W3x240mm2 Mục III, chương V, phần 2 672 m
180 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 15kg/m Mục III, chương V, phần 2 6,15 100m
181 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 15kg/m Mục III, chương V, phần 2 0,504 100m
182 Đầu cáp TPLUG 35kV - 3x240mm2 Mục III, chương V, phần 2 3 bộ
183 Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x240mm2 Mục III, chương V, phần 2 4 bộ
184 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mục III, chương V, phần 2 7 đầu cáp
185 Hộp nối cáp 35kV 3x240mm2 Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
186 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mục III, chương V, phần 2 1 1 hộp nối (3 pha)
187 Điện trở sấy Mục III, chương V, phần 2 5 bộ
188 Vỏ tủ RMU 3 ngăn Mục III, chương V, phần 2 1 vỏ
189 Vỏ tủ RMU 4 ngăn Mục III, chương V, phần 2 1 vỏ
190 Lắp đặt vỏ tủ Mục III, chương V, phần 2 2 tủ
191 Lắp đặt tủ điện trung thế RMU 24kV 630A , 4 ngăn Mục III, chương V, phần 2 1 1 tủ
192 Lắp đặt tủ điện trung thế RMU 35kV 630A , 3 ngăn Mục III, chương V, phần 2 1 1 tủ
193 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại 24 KV (không tiếp đất) Mục III, chương V, phần 2 6 1 bộ
194 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại 35KV (không tiếp đất) Mục III, chương V, phần 2 3 1 bộ
195 Lắp đặt chống sét van 24KV Mục III, chương V, phần 2 5 3 pha
196 Lắp đặt chống sét van 35KV Mục III, chương V, phần 2 4 3 pha
197 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 22 KV Mục III, chương V, phần 2 1 1 bộ
198 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35KV Mục III, chương V, phần 2 1 1 bộ
199 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha Mục III, chương V, phần 2 9 bộ
200 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Mục III, chương V, phần 2 27 bộ
201 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Mục III, chương V, phần 2 7 bộ
202 Thí nghiệm tụ điện, điện áp> 1000v Mục III, chương V, phần 2 6 tụ
203 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mục III, chương V, phần 2 106 cái
204 Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát Mục III, chương V, phần 2 6 bát
205 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục III, chương V, phần 2 9 sợi
206 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, tủ điện Mục III, chương V, phần 2 4 1 vị trí
207 Cầu dao phụ tải 24KV-630A-20KA/s kèm giá đỡ Mục III, chương V, phần 2 6 Bộ
208 Cầu dao phụ tải 35KV-630A-20KA/s kèm giá đỡ Mục III, chương V, phần 2 3 Bộ
209 Cầu trì ống HRC24kV-50A Mục III, chương V, phần 2 3 ống
210 Tủ RMU 24kV-630A-20kA/s (4 ngăn CD) Mục III, chương V, phần 2 1 Tủ
211 Tủ RMU 35kV-630A-20kA/s (3 ngăn CD) Mục III, chương V, phần 2 1 Tủ
212 Thiết bị chỉ báo sự cố (FPI) được cấp nguồn kép (từ cảm biến và từ pin), có cổng ra cho hệ thống SCADA. Mục III, chương V, phần 2 5 Bộ
213 Chống sét van CSV 22kV Mục III, chương V, phần 2 5 Bộ
214 Chống sét van CSV 35kV Mục III, chương V, phần 2 4 Bộ
215 Cầu trì tự rơi 24kV Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
216 Cầu trì tự rơi 35kV Mục III, chương V, phần 2 1 bộ
B Hạng mục: Di chuyển hạ ngầm điện hạ thế
1 Tháo dỡ thu hồi dây AE 4x150 Mục III, chương V, phần 2 0,053 1km dây
2 Tháo dỡ thu hồi dây AE 4x120 Mục III, chương V, phần 2 1,6625 1km dây
3 Tháo dỡ thu hồi dây AE 4x95 Mục III, chương V, phần 2 0,852 1km dây
4 Tháo dỡ thu hồi dây AE 4x70 Mục III, chương V, phần 2 0,342 1km dây
5 Tháo dỡ thu hồi dây AE 4x50 Mục III, chương V, phần 2 0,399 1km dây
6 Di chuyển công tơ 3 pha Mục III, chương V, phần 2 26 cái
7 Di chuyển công tơ 1 pha Mục III, chương V, phần 2 319 cái
8 Chặt cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Cẩu kết hợp thủ công Mục III, chương V, phần 2 91 1 cột
9 Tháo hạ, thu hồi dây dẫn AE4x25mm2 Mục III, chương V, phần 2 1,613 km/dây
10 Tháo, thu hồi đèn chiếu sáng LED Mục III, chương V, phần 2 14 bộ
11 Tháo, thu hồi đèn chiếu sáng cao áp Mục III, chương V, phần 2 34 bộ
12 Tháo, thu hồi chụp cần chữ L Mục III, chương V, phần 2 21 bộ
13 Tháo cần chữ L và tay bắt cần Mục III, chương V, phần 2 27 1 bộ cần đèn
14 Chặt cột đèn cột BTLT cột chữ H Mục III, chương V, phần 2 27 1 cột
15 Cắt mặt đường bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2 5,76 100m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V, phần 2 27,504 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤ 25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 27,504 m3
18 Cắt mặt đường bê tông apphan Mục III, chương V, phần 2 2,4 100m
19 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Mục III, chương V, phần 2 17,748 m3
20 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 3,9 100m3
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 43,38 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2 2,9884 100m3
23 Đắp cát móng đường ống Mục III, chương V, phần 2 135,0013 m3
24 Gạch đặc 220x110x60 Mục III, chương V, phần 2 4.815 viên
25 Lưới báo hiệu cáp Mục III, chương V, phần 2 1.613 m
26 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục III, chương V, phần 2 3,226 100m2
27 ống nhựa xoắn D130/100 Mục III, chương V, phần 2 2.662 m
28 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 130/100mm Mục III, chương V, phần 2 26,62 100m
29 ống nhựa xoắn D50/40 Mục III, chương V, phần 2 3.311 m
30 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 50/40mm Mục III, chương V, phần 2 33,11 100m
31 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x150mm2 Mục III, chương V, phần 2 203 m
32 Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x150mm2 Mục III, chương V, phần 2 2 100m
33 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 Mục III, chương V, phần 2 1.917 m
34 Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 Mục III, chương V, phần 2 19 100m
35 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x70mm2 Mục III, chương V, phần 2 1.106 m
36 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Mục III, chương V, phần 2 11 100m
37 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Mục III, chương V, phần 2 302 m
38 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mục III, chương V, phần 2 3 100m
39 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 Mục III, chương V, phần 2 3.611 m
40 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục III, chương V, phần 2 36 100m
41 Đầu cáp hạ thế 0.6/1kV 4x150mm2 Mục III, chương V, phần 2 2 đầu
42 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 185mm2 Mục III, chương V, phần 2 2 1 đầu cáp (4 pha)
43 Đầu cáp hạ thế 0.6/1kV 4x120mm2 Mục III, chương V, phần 2 66 đầu
44 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mục III, chương V, phần 2 66 1 đầu cáp (4 pha)
45 Đầu cáp hạ thế 0.6/1kV 4x70mm2 Mục III, chương V, phần 2 46 đầu
46 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 Mục III, chương V, phần 2 46 1 đầu cáp (4 pha)
47 Ghíp bọc GN2-120 Mục III, chương V, phần 2 224 cái
48 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Mục III, chương V, phần 2 224 cái
49 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,1658 100m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2 2,3693 m3
51 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 8,9018 m3
52 Bulong M18*350 Mục III, chương V, phần 2 156 bộ
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2 1,7891 100m2
54 Thép mạ nhúng kẽm làm tiếp địa Mục III, chương V, phần 2 597,09 kg
55 Dây tiếp địa Cu/PVC/PVC 1x35 Mục III, chương V, phần 2 58,5 m
56 Đầu cốt M35 Mục III, chương V, phần 2 78 cái
57 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục III, chương V, phần 2 7,8 10 đầu cốt
58 Rải dây thép địa Mục III, chương V, phần 2 11,7 10 m
59 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục III, chương V, phần 2 3,9 10 cọc
60 Biển báo Mục III, chương V, phần 2 39 bộ
61 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục III, chương V, phần 2 39 1 bộ
62 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục III, chương V, phần 2 39 1 tủ
63 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mục III, chương V, phần 2 54 sợi
64 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mục III, chương V, phần 2 45 cái
65 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mục III, chương V, phần 2 39 cái
66 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Mục III, chương V, phần 2 39 1 vị trí
67 Tủ hạ thế 1ATM 100A (có 12 vị trí lắp công tơ) Mục III, chương V, phần 2 2 Tủ
68 Tủ hạ thế 1ATM 200A+1ATM 100A (có 12 vị trí lắp công tơ) Mục III, chương V, phần 2 30 Tủ
69 Tủ hạ thế 2ATM 200A+1ATM 100A (có 12 vị trí lắp công tơ) Mục III, chương V, phần 2 6 Tủ
70 Tủ hạ thế 2ATM 200A+1ATM 160A+1ATM 100A (có 12 vị trí lắp công tơ) Mục III, chương V, phần 2 1 Tủ
C Hạng mục: Di chuyển hệ thống thông tin liên lạc
1 Tháo dỡ, thu hồi khung giá Mục III, chương V, phần 2 39 1 khung giá
2 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 loại cáp <=100x2 Mục III, chương V, phần 2 0,846 1km cáp
3 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 loại cáp <=200x2 Mục III, chương V, phần 2 1,42 1km cáp
4 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 loại cáp <=300x2 Mục III, chương V, phần 2 1,95 1km cáp
5 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 loại cáp <=500x2 Mục III, chương V, phần 2 0,98 1km cáp
6 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 loại cáp <=600x2 Mục III, chương V, phần 2 2,65 1km cáp
7 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo loại cáp <= 24 sợi Mục III, chương V, phần 2 4,01 1km cáp
8 Vận chuyển thu hồi khung, tấm đân bể cáp bằng ô tô 5 tấn Mục III, chương V, phần 2 2 ca
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 25,177 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2 1,773 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2 15,217 m3
12 Khung nắp Garivo composite Mục III, chương V, phần 2 152 cái
13 Ống nhựa HDPE D65/50 ( dài 2m/1 ống) Mục III, chương V, phần 2 304 m
14 Lắp ống HDPE D65/50 Mục III, chương V, phần 2 3,04 100m/ ống
15 Đai hãm ống + vít D6 Mục III, chương V, phần 2 304 bộ
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 1,247 m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 24,633 m3
18 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 2,217 100m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2 1,027 100m3
20 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2 14,344 m3
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2 1,291 100m3
22 Rải băng báo hiệu cáp quang Mục III, chương V, phần 2 1,683 1km/ 1 băng báo hiệu
23 Cung cấp ống nhựa PVC110 Mục III, chương V, phần 2 13.840 m
24 Lắp ống dẫn cáp loại Φ <=114 nong một đầu, số lượng ống <=3 Mục III, chương V, phần 2 138,4 100m/ ống
25 Ra, kéo cáp đồng loại cáp <= 600x2 trong cống bể (cáp cũ tận dụng) Mục III, chương V, phần 2 2,65 km cáp
26 Ra, kéo cáp đồng loại cáp <= 500x2 trong cống bể (cáp cũ tận dụng) Mục III, chương V, phần 2 0,98 km cáp
27 Ra, kéo cáp đồng loại cáp <= 300x2 trong cống bể (cáp cũ tận dụng) Mục III, chương V, phần 2 1,95 km cáp
28 Ra, kéo cáp đồng loại cáp <= 300x2 trong cống bể (cáp cũ tận dụng) Mục III, chương V, phần 2 1,42 km cáp
29 Ra, kéo cáp đồng loại cáp <= 100x2 trong cống bể (cáp cũ tận dụng) Mục III, chương V, phần 2 0,846 km cáp
30 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi Mục III, chương V, phần 2 4,2 km cáp
31 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.100x2 Mục III, chương V, phần 2 4 bộ măng sông
32 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.300x2 Mục III, chương V, phần 2 2 bộ măng sông
33 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.400x2 Mục III, chương V, phần 2 2 bộ măng sông
34 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.600x2 Mục III, chương V, phần 2 4 bộ măng sông
35 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS <=24FO Mục III, chương V, phần 2 2 bộ măng sông
36 Rệp nối Mục III, chương V, phần 2 8.400 con
37 Cung cấp cáp quang 24Fo Mục III, chương V, phần 2 4,2 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->