Gói thầu: GCCM-HHB: Gia cố chân móng cột bê tông trên hồ Hòa Bình - năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201146363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | GCCM-HHB: Gia cố chân móng cột bê tông trên hồ Hòa Bình - năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130748 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế Đường thủy nội địa năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 15:11:00 đến ngày 2020-11-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,048,224,256 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B022 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 20,629 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11,356 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11,229 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,166 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,37 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14,741 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,178 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,575 | m3 |
| B | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B100 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 77,631 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 19,75 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 23,226 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,237 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 10,8 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 36,36 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,299 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4,444 | m3 |
| C | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B102 | |||
| 1 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 20,088 | m3 |
| 2 | Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m2 |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | tấn |
| 4 | Bơm vữa chèn neo thép | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 18,6 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 23,064 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,223 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,595 | 100m2 |
| 9 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7,2 | m |
| 10 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 23,384 | m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,173 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,528 | m3 |
| D | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B104 | |||
| 1 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 17,688 | m3 |
| 2 | Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | tấn |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,163 | tấn |
| 4 | Bơm vữa chèn neo thép | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,042 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 20,1 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 24,924 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,241 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,643 | 100m2 |
| 9 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7,2 | m |
| 10 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 32,242 | m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,227 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,293 | m3 |
| E | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B106 | |||
| 1 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 15,996 | m3 |
| 2 | Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | tấn |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | tấn |
| 4 | Bơm vữa chèn neo thép | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 18,6 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 23,064 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,595 | 100m2 |
| 8 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 27,966 | m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,16 | m3 |
| F | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B110 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 27,353 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 18,392 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 22,951 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,22 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,597 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7,2 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 34,405 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,274 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4,024 | m3 |
| G | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B115 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 40,363 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 17,784 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 22,192 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,213 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,578 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7,2 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 44,982 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,255 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4,294 | m3 |
| H | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B121 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 36,288 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 18,954 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 23,652 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,227 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,616 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 9,6 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 40,824 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,281 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4,104 | m3 |
| I | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B124 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 30,108 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 18,252 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 22,776 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,218 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,593 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 9,6 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 29,79 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,225 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,42 | m3 |
| J | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B130 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 37,544 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 17,784 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 22,192 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,213 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,578 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7,2 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 33,81 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,255 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,724 | m3 |
| K | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B141 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 22,848 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 13,923 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 17,374 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,167 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,452 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 18,17 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,054 | m3 |
| L | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B145 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 17,94 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 16,146 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 20,148 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,193 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,662 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7,2 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 29,584 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,216 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,268 | m3 |
| M | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B148 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 27,3 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 23,4 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 29,016 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,281 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,749 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 10,8 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 43,105 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,219 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,325 | m3 |
| N | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B167 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 9,3 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 8,928 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 8,432 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,174 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,285 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14,196 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,1 | m3 |
| O | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B202 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 25,392 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 13,68 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 17,568 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,202 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,547 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 27,12 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,203 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,06 | m3 |
| P | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B264 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 9,3 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 10,54 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7,812 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,174 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,285 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14,196 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,1 | m3 |
| Q | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B266 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 26,08 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14,04 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 17,52 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,168 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,456 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7,2 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 24,42 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,185 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5,256 | m3 |
| R | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B064 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 23,308 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14,929 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 28,838 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,179 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,74 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 37,77 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,575 | m3 |
| S | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B066 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 23,478 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14,929 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 23,734 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,179 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,612 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 37,059 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,575 | m3 |
| T | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B073 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 23,621 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 12,246 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 12,109 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,179 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,399 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 18,97 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,201 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,964 | m3 |
| U | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B075 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 22,337 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 12,238 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 12,109 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,179 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,399 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 20,023 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,201 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,964 | m3 |
| V | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B076 | |||
| 1 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 12,888 | m3 |
| 2 | Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,28 | tấn |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,152 | tấn |
| 4 | Bơm vữa chèn neo thép | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11,356 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11,229 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,37 | 100m2 |
| 8 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 17,671 | m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,664 | m3 |
| W | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B077 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 20,502 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 16,099 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 25,594 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,193 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,66 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 37,149 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,201 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,865 | m3 |
| X | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B081 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 22,612 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 12,246 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 12,109 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,179 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,399 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 18,904 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,201 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,964 | m3 |
| Y | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B083 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14,907 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 10,733 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7,155 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,179 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,303 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 13,865 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,201 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,865 | m3 |
| Z | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B085 | |||
| 1 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 19,5 | m3 |
| 2 | Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,31 | tấn |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,168 | tấn |
| 4 | Bơm vữa chèn neo móng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,429 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 19,5 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 22,932 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,593 | 100m2 |
| 8 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 9,6 | m |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 43,047 | m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,277 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,3 | m3 |
| AA | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B086 | |||
| 1 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 18,75 | m3 |
| 2 | Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,31 | tấn |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,168 | tấn |
| 4 | Bơm vữa chèn neo thép | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,429 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 18,75 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 22,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,57 | 100m2 |
| 8 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 9,6 | m |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 27,324 | m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,208 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,069 | m3 |
| AB | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B091 | |||
| 1 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 15,616 | m3 |
| 2 | Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,26 | 100m2 |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,141 | tấn |
| 4 | Bơm vữa chèn neo thép | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 10,88 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11,52 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,154 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,358 | 100m2 |
| 9 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m |
| 10 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 9,493 | m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,314 | m3 |
| AC | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B094 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21,805 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14,416 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 12,376 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,204 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,381 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 19,096 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,186 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,79 | m3 |
| AD | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B095 | |||
| 1 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 23,707 | m3 |
| 2 | Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,163 | tấn |
| 4 | Bơm vữa chèn neo thép | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,042 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 17,5 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 20,58 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,532 | 100m2 |
| 9 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 10,8 | m |
| 10 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 40,869 | m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,217 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,298 | m3 |
| AE | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B096 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 15,488 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14,96 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 16,016 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,229 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,493 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 10,8 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 29,525 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,269 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,926 | m3 |
| AF | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B097 | |||
| 1 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 23,833 | m3 |
| 2 | Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | tấn |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,163 | tấn |
| 4 | Bơm vữa chèn neo thép | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,042 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 16,25 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 19,11 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,945 | 100m2 |
| 8 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 9,6 | m |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 38,157 | m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,183 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,706 | m3 |
| AG | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B098 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 25,333 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14,382 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 12,408 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,212 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,395 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 9,6 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 17,68 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,212 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,9 | m3 |
| AH | GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B099 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 26,934 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 16,75 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 20,77 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,201 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,536 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 28,302 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,183 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2,726 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi