Gói thầu: GCCM-HHB: Gia cố chân móng cột bê tông trên hồ Hòa Bình - năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201146363-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Đường thủy nội địa Việt Nam
Tên gói thầu GCCM-HHB: Gia cố chân móng cột bê tông trên hồ Hòa Bình - năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201130748
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp kinh tế Đường thủy nội địa năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 15:11:00 đến ngày 2020-11-27 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,048,224,256 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B022
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 20,629 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 11,356 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 11,229 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,166 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,37 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 5,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 14,741 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,178 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,575 m3
B GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B100
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V:Yêu cầu về xây lắp 77,631 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 19,75 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 23,226 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,237 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 10,8 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 36,36 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,299 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 4,444 m3
C GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B102
1 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 20,088 m3
2 Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m2
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,13 tấn
4 Bơm vữa chèn neo thép Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,033 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 18,6 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 23,064 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,223 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,595 100m2
9 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 7,2 m
10 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 23,384 m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,173 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,528 m3
D GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B104
1 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 17,688 m3
2 Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,3 tấn
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,163 tấn
4 Bơm vữa chèn neo thép Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,042 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 20,1 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 24,924 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,241 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,643 100m2
9 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 7,2 m
10 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 32,242 m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,227 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 3,293 m3
E GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B106
1 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 15,996 m3
2 Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,24 tấn
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,13 tấn
4 Bơm vữa chèn neo thép Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,033 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 18,6 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 23,064 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,595 100m2
8 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 8,4 m
9 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 27,966 m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,21 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 3,16 m3
F GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B110
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 27,353 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 18,392 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 22,951 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,22 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,597 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 7,2 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 34,405 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,274 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 4,024 m3
G GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B115
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 40,363 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 17,784 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 22,192 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,213 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,578 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 7,2 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 44,982 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,255 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 4,294 m3
H GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B121
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 36,288 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 18,954 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 23,652 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,227 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,616 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 9,6 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 40,824 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,281 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 4,104 m3
I GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B124
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 30,108 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 18,252 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 22,776 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,218 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,593 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 9,6 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 29,79 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,225 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 3,42 m3
J GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B130
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V:Yêu cầu về xây lắp 37,544 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 17,784 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 22,192 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,213 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,578 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 7,2 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 33,81 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,255 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 3,724 m3
K GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B141
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 22,848 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 13,923 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 17,374 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,167 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,452 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 8,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 18,17 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,054 m3
L GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B145
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V:Yêu cầu về xây lắp 17,94 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 16,146 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 20,148 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,193 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,662 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 7,2 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 29,584 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,216 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 3,268 m3
M GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B148
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V:Yêu cầu về xây lắp 27,3 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 23,4 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 29,016 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,281 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,749 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 10,8 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 43,105 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,219 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 3,325 m3
N GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B167
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 9,3 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 8,928 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 8,432 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,174 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,285 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 8,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 14,196 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,144 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,1 m3
O GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B202
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V:Yêu cầu về xây lắp 25,392 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 13,68 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 17,568 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,202 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,547 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 8,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 27,12 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,203 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 3,06 m3
P GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B264
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 9,3 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 10,54 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 7,812 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,174 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,285 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 8,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 14,196 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,144 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,1 m3
Q GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B266
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 26,08 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 14,04 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 17,52 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,168 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,456 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 7,2 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 24,42 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,185 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 5,256 m3
R GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B064
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 23,308 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 14,929 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 28,838 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,179 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,74 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 5,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 37,77 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,575 m3
S GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B066
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 23,478 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 14,929 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 23,734 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,179 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,612 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 5,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 37,059 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,575 m3
T GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B073
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 23,621 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 12,246 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 12,109 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,179 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,399 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 5,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 18,97 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,201 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,964 m3
U GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B075
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 22,337 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 12,238 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 12,109 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,179 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,399 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 5,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 20,023 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,201 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,964 m3
V GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B076
1 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 12,888 m3
2 Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,28 tấn
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,152 tấn
4 Bơm vữa chèn neo thép Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,039 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 11,356 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 11,229 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,37 100m2
8 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 5,4 m
9 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 17,671 m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,664 m3
W GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B077
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 20,502 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 16,099 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 25,594 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,193 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,66 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 5,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 37,149 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,201 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,865 m3
X GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B081
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 22,612 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 12,246 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 12,109 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,179 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,399 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 5,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 18,904 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,201 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,964 m3
Y GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B083
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 14,907 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 10,733 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 7,155 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,179 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,303 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 5,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 13,865 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,201 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,865 m3
Z GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B085
1 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 19,5 m3
2 Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,31 tấn
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,168 tấn
4 Bơm vữa chèn neo móng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,429 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 19,5 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 22,932 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,593 100m2
8 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 9,6 m
9 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 43,047 m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,277 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 3,3 m3
AA GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B086
1 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 18,75 m3
2 Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,31 tấn
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,168 tấn
4 Bơm vữa chèn neo thép Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,429 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 18,75 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 22,05 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,57 100m2
8 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 9,6 m
9 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 27,324 m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,208 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 3,069 m3
AB GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B091
1 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 15,616 m3
2 Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,26 100m2
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,141 tấn
4 Bơm vữa chèn neo thép Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,014 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 10,88 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 11,52 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,154 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,358 100m2
9 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 5,4 m
10 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 9,493 m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,314 m3
AC GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B094
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V:Yêu cầu về xây lắp 21,805 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 14,416 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 12,376 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,204 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,381 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 8,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 19,096 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,186 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,79 m3
AD GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B095
1 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 23,707 m3
2 Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,163 tấn
4 Bơm vữa chèn neo thép Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,042 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 17,5 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 20,58 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,21 100m2
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,532 100m2
9 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 10,8 m
10 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 40,869 m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,217 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 3,298 m3
AE GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B096
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 15,488 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 14,96 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 16,016 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,229 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,493 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 10,8 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 29,525 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,269 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 3,926 m3
AF GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B097
1 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 23,833 m3
2 Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,3 tấn
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,163 tấn
4 Bơm vữa chèn neo thép Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,042 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 16,25 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 19,11 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,945 100m2
8 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 9,6 m
9 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 38,157 m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,183 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,706 m3
AG GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B098
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 25,333 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 14,382 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 12,408 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,212 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,395 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 9,6 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 17,68 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,212 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,9 m3
AH GIA CỐ MÓNG CỘT BÁO HIỆU B099
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V:Yêu cầu về xây lắp 26,934 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 16,75 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 20,77 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,201 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,536 100m2
6 Ống nhựa PVC D60 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 8,4 m
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V:Yêu cầu về xây lắp 28,302 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V:Yêu cầu về xây lắp 0,183 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V:Yêu cầu về xây lắp 2,726 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->